Hanching Qipao / Tuyển tập tác phẩm

Lật từng trang một

Đây là những chiếc áo tiệm đã làm, và những hướng thiết kế tiệm có thể nhận may. Lật trái phải để xem chi tiết, hoặc dùng các điều kiện phía trên để lọc bớt.

全部作品

Những công đoạn này đã có người nghiên cứu nghiêm túc

Áo sườn xám không chỉ có đẹp. Mỗi đoạn dưới đây trước hết nói việc đó ở tiệm là thế nào, rồi mới nói nó được bàn ra sao trong nghiên cứu dệt may và trang phục — mỗi mục đều có xuất xứ, bạn có thể tự tra.

Vừa vặn hay không nằm ở chỗ đặt chiết ly

Nghệ nhân tự tay đo, tự tay cắt vải. Cùng một bộ số đo, chỉ cần ly eo đặt ở vị trí khác và lấy vào lượng vải khác, mặc lên người là thành hai chiếc áo khác nhau.

陳研 (Chen Yan) và cộng sự phân tích các hiện vật áo sườn xám truyền đời tại Quán truyền dạy trang phục dân gian Đại học Giang Nam và Bảo tàng Nghệ Phong Đường Thượng Hải, chỉ ra rằng áo sườn xám đã đi từ “vai ngang, tay liền thân, không chiết ly” tới “vai xuôi, tay ráp, có chiết ly”; nguyên văn bài nghiên cứu nói bước chuyển này “chấm dứt thời đại ‘người thích ứng với áo’, mở ra thời đại mới ‘áo thích ứng với người’”. 史玉媛 (Shi Yuyuan) và cộng sự làm tiếp một thí nghiệm: cùng một cỡ áo thành phẩm, ba phương án phân bố ly eo, dùng máy quét 3D không tiếp xúc quét ma-nơ-canh đã mặc áo để so sánh; kết luận là hiệu quả thu eo liên hệ rất chặt với cách phân bố chiết ly. Còn “kết cấu phẳng hình chữ thập” thời kỳ sớm hơn thì do 李迎軍 (Li Yingjun) tổng hợp thành một chuyên khảo.

Cổ cao bao nhiêu, xẻ tà đến đâu — đều có quy luật

Đây là hai điều khách hỏi nhiều nhất mà lại ít có đáp án chuẩn nhất. Chúng tôi chỉnh theo dáng người và dịp mặc, nhưng không phải chỉnh theo cảm tính — suốt một trăm năm qua, chiều cao cổ áo và độ xẻ tà của áo sườn xám thật ra có xu hướng rõ ràng.

Nghiên cứu của Yang và Huang đăng trên tạp chí Fashion Theory lấy 187 bức ảnh Đài Loan thời 1910–1970 trong kho lưu trữ số Đài Loan (TELDAP), do sáu người mã hóa có nền tảng thiết kế dệt may đo từng tấm một: chiều cao cổ áo, rộng tay, chiều cao đường eo, chiều dài xẻ tà và chiều dài áo. Giá trị trung bình đo được là: cổ áo cao khoảng 70% chiều dài cổ, chiều dài xẻ tà chiếm khoảng 16% chiều dài áo, đường eo nằm ở 57% khoảng cách thẳng đứng từ cổ xuống hông. Phom dáng thời kỳ sớm rộng rãi hơn, cổ thấp hơn, thân áo dài hơn; thời kỳ muộn chuyển sang ôm người, đường eo cao hơn và cổ cao hơn. Đây là một trong số ít nghiên cứu định lượng về kết cấu áo sườn xám lấy Đài Loan làm đối tượng.

Áo sườn xám ở Đài Loan không phải đến năm 1949 mới có

Hanching mở tiệm trên đường An Hòa, khu Đông Đài Bắc năm 1979, tới năm 1997 mới chuyển sang đường Trung Sơn Bắc; nghệ nhân đời đầu Chen Hsing-chun vào nghề năm 1964. Cách kể về dòng truyền nghề trong tiệm là lấy từ chính lời nghệ nhân trả lời phỏng vấn (xem trang chính); còn đoạn dưới đây là bối cảnh ngành nghề tra được trong tài liệu công khai — đừng gộp hai thứ đó làm một.

Nghiên cứu của 洪郁如 (Hong Yuru) chỉ ra rằng áo sườn xám bắt đầu thịnh hành ở Đài Loan từ thời kỳ Nhật trị; đến thập niên 1930 nó đã là một phần trong các luận bàn về trang phục nữ giới Đài Loan — nói “sau chiến tranh mới du nhập” là một ngộ nhận thường gặp. Luận văn thạc sĩ của 忽欣燁 (Hu Xinye) thì xử lý sự phân công giữa các trường phái trong nghề áo sườn xám ở Đài Bắc thập niên 1950–70, chỉ ra rằng trường phái Phúc Châu là một nhánh quan trọng của kỹ nghệ áo sườn xám bản địa Đài Bắc, chứ không phải chỉ có trường phái Thượng Hải. Mục từ 〈祺袍〉 trong Ngân hàng Ký ức Văn hóa Quốc gia, do Trung tâm Văn hóa Trang phục Trung Hoa, Đại học Công giáo Phụ Nhân biên soạn, còn ghi: sau thập niên 1970, những nghệ nhân di cư sang Đài Loan như 楊成貴 (Yang Chenggui) bắt đầu dùng chữ 「祺袍」 thay cho 「旗袍」 trong tên tiệm (cùng âm, khác mặt chữ), và điều đó ảnh hưởng tới thế hệ nghệ nhân kế tiếp.

Ghép, khảm, viền, đắp dải, tết khuy, thêu

Viền nẹp và khuy tết là hai công đoạn chiếc áo sườn xám nào trong tiệm cũng phải qua. Khuy tết là từng chiếc một được tết ra từ dải vải, không phải khuy làm sẵn khâu đính lên.

Sáu chữ này không phải tiếng lóng nhà nghề, mà là dụng ngữ chính thức của mục 「Kỹ nghệ chế tác thủ công áo sườn xám Long Phụng」 nằm dưới hạng mục di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia của Trung Quốc 「Kỹ nghệ chế tác trang phục kiểu Trung Hoa」 (số hiệu Ⅷ-193). Cũng trong hạng mục ấy, mục 「Kỹ nghệ chế tác áo sườn xám của dân tộc Mãn」 ghi rằng khi may 「vận dụng rất nhiều lối khâu giấu mũi đặc thù, thấy đường ráp mà không thấy dấu kim」, còn cấp độ ghép và viền thì 「từ ba hàng ghép ba hàng viền lên năm hàng ghép năm hàng viền, thậm chí tới mười tám hàng ghép viền」. Bản thân khuy tết cũng là một hạng mục được liệt kê riêng — 「Kỹ nghệ chế tác khuy tết trang phục kiểu Trung Hoa」 thuộc đợt hai danh mục di sản văn hóa phi vật thể cấp thành phố của Thượng Hải (số hiệu Ⅷ-42, công bố năm 2009). Còn về cách làm cho áo vừa người mà không cần chiết ly, 郭唱 (Guo Chang) và 方麗英 (Fang Liying) may áo mẫu bằng ba loại vải và đo thực tế trên năm người thử, kiểm chứng rằng 「歸拔」 (guiba — tạo phom bằng bàn là qua ba động tác đẩy, thu và kéo giãn) có thể thay cho việc chiết ly, trong đó vải lụa tơ tằm cho hiệu quả tốt nhất.

Chọn vải không chỉ là chọn đẹp hay không đẹp

Đo người xong, việc thứ hai là chọn vải. Độ đứng của vải sẽ ngược lại quyết định phom dáng có thể làm tới đâu — cùng một rập, vải mềm và vải đứng may ra là hai chiếc áo khác nhau.

Kỹ nghệ dệt gấm Vân Cẩm (Yunjin) Nam Kinh và kỹ nghệ trồng dâu nuôi tằm dệt tơ của Trung Quốc đều được ghi vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại của UNESCO năm 2009. Sun và cộng sự đo sa-tanh Zhuanghua của Vân Cẩm, chỉ ra kiểu dệt nền và kiểu dệt hoa văn của nó là sa-tanh chu kỳ 5, 7 hoặc 8, đồng thời đo được độ cứng uốn (bending rigidity) theo chiều sợi ngang gấp 3 đến 8 lần sa-tanh trơn cùng quy cách, còn góc hồi phục nếp gấp (crease recovery angle) thì thấp hơn gần 30 độ — nói cách khác, Vân Cẩm đứng phom, có bộ khung, nhưng cũng dễ để lại nếp gấp hơn. Còn độ rủ của lụa tơ tằm đến từ đâu, Kim và Lee đo bằng hệ thống KES-FB, phân tích thống kê cho thấy tính chất uốn là tham số chính quyết định hệ số rủ (drape coefficient) (mẫu của nghiên cứu đó là lụa tơ tằm dùng may hanbok, không phải vải áo sườn xám, điểm này xin nói đúng như vậy).

Sau khi mang áo về nhà

Áo sườn xám may đo phần lớn không phải áo mặc thường ngày, một năm lấy ra vài lần. Cách cất giữ quyết định nó bền được bao lâu, nhiều hơn cả cách giặt.

Nghiên cứu của Gong và cộng sự chỉ ra rằng dù đã lọc bỏ tia cực tím, các nguồn sáng khác tích lũy lâu ngày vẫn gây quang phân hủy (photodegradation) cho tơ; và tơ càng lão hóa, cấu trúc càng mất trật tự thì càng dễ bị ánh sáng làm hỏng. Vilaplana và cộng sự thì tổng hợp ra các con đường suy thoái của tơ: oxy hóa, thủy phân, đứt mạch và tái sắp xếp cấu trúc, đồng thời chỉ ra rằng những thay đổi ở cấp độ phân tử về thành phần axit amin và độ kết tinh sẽ tương ứng với các thay đổi vĩ mô về độ sáng và tính chất cơ học. Kết luận rất đơn giản: đừng để nó phơi lâu ngoài sáng.

Ảnh tác phẩm dựa trên những bộ trang phục do chính Hanching Qipao thực hiện tại tiệm: kiểu dáng, vải, hoa văn và phom dáng đều là tác phẩm của tiệm. Những mẫu ghi “đề xuất thiết kế” là hướng thiết kế tiệm có thể nhận đặt may, hiện chưa có thành phẩm. Người mẫu, bối cảnh và ánh sáng trong ảnh được dựng lại bằng kỹ thuật số, không phải hiện trường chụp gốc. Thành phẩm thực tế căn cứ theo bộ đồ hoàn thiện sau khi đo người.

Tầng 1, số 53-6, đoạn 3, đường Trung Sơn Bắc, quận Trung Sơn, Đài Bắc 02-2586-6781