Quay lại Danh sách

Điều 6

Quy định Thông quan Hàng hóa Chuyển phát nhanh Đường biển|第 6 條|Quy định chung|Quy định|Đang có hiệu lực

財政部 / 關務署|v113.11.13

Ngày Có hiệu lực: 2026-03-01|Sửa đổi Lần cuối: 2026-02-23

Ảnh hưởng thực tế đến gom hàng / nhập khẩu

本條界定「海運快遞業者」的定義:指經營承攬及遞送海運貨物快遞業務之營利事業。這個定義決定了一家業者是否適用本辦法的登記、標籤黏貼、資料提供與罰則等規範。對進口人而言,這是判斷所委託的集運商是否受海運快遞通關制度規範的起點。

Nội dung

Nội dung Điều 6 của Quy định Thông quan Hàng hóa Chuyển phát nhanh Đường biển.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

什麼是海運快遞業者?

依本辦法第六條,本辦法所稱海運快遞業者,指經營承攬及遞送海運貨物快遞業務之營利事業。

Quy định Liên quan - Quy định Thông quan Hàng hóa Chuyển phát nhanh Đường biển

  • Điều 4(第 4 條)
  • Điều 7(第 7 條)
  • Điều 1(第 1 條)
  • Điều 2(第 2 條)
  • Điều 3(第 3 條)
  • Điều 5(第 5 條)