Quay lại Danh sách

Điều 9

Quy định Thông quan Hàng hóa Chuyển phát nhanh Đường biển|第 9 條|Thành lập và đăng ký khu vực|Quy định|Đang có hiệu lực

財政部 / 關務署|v113.11.13

Ngày Có hiệu lực: 2026-03-01|Sửa đổi Lần cuối: 2026-02-23

Ảnh hưởng thực tế đến gom hàng / nhập khẩu

本條規定海運快遞業者向海關申請登記應檢具的文件:申請書(載明公司名稱、統一編號、所在地、負責人姓名、地址、身分證統一編號及電話號碼;負責人無身分證統一編號者應註明護照號碼或居留證統一證號),以及海運承攬運送業許可文件(含海空合一)及其影本。若業者本身未具備報關業資格,應指定配合之報關業者,並檢附其報關業務證照及其影本。這說明了合法集運業者的資格門檻,以及「業者本身」與「配合報關行」可能是兩個不同主體。

Nội dung

Nội dung Điều 9 của Quy định Thông quan Hàng hóa Chuyển phát nhanh Đường biển.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

海運快遞業者向海關登記要準備什麼文件?

依本條第一項,應檢具申請書(載明公司名稱、統一編號、所在地、負責人姓名、地址、身分證統一編號及電話號碼)與海運承攬運送業許可文件(含海空合一)及其影本。

業者本身沒有報關業資格怎麼辦?

依本條第二項,未具備報關業資格者,應指定配合之報關業者,並檢附其報關業務證照及其影本。

Quy định Liên quan - Quy định Thông quan Hàng hóa Chuyển phát nhanh Đường biển

  • Điều 7(第 7 條)
  • Điều 10(第 10 條)
  • Điều 1(第 1 條)
  • Điều 2(第 2 條)
  • Điều 3(第 3 條)
  • Điều 4(第 4 條)
  • Điều 5(第 5 條)