Quy định Pháp luật

Cơ sở dữ liệu pháp luật xuất nhập khẩu Đài Loan: Luật Hải quan, Luật Thuế quan, Luật Thương mại — tra cứu trực tuyến đầy đủ, nắm bắt quy định nhập khẩu trước khi khai báo hải quan. Tổng cộng 34812 văn bản pháp luật, cập nhật liên tục.

Hiển thị 20 / 34812 quy định

  • 用戶用電設備裝置規則|用戶用電設備裝置規則 - Article 336 能源

    金屬可撓導線管及其配件之所有管口,應加以整修或去除粗糙邊緣,使導線出入口平滑不致有損傷導線絕緣或被覆之虞。但其具螺紋之配件可以旋轉進入導線管內者,不在...

    經濟部
  • 輸配電設備裝置規則|輸配電設備裝置規則 - Article 336 能源

    屋外匯流排等暴露帶電組件間,及暴露帶電組件與大地間之最小間隔,應符合第二九五條之附表二九五規定。

    經濟部
  • 船舶設備規則|船舶設備規則 - Article 285-16 航政

    高頻海事安全資訊接收設備之性能標準,應符合下列規定: 一、第二百六十五條之一及第二百八十五條之十四第五款至第九款規定。 二、應包括信號接收、處理、列印...

    交通部
  • Aircraft Flight Operation Regulations|航空器飛航作業管理規則 - Article 284 航空

    航空器使用人應確保其飛航組員、客艙組員、簽派員及維護人員等相關飛航作業人員於執勤期間不受麻醉藥物或酒精作用而有影響飛安之情形,並訂定相關之麻醉藥物及酒...

    交通部
  • 職業安全衛生設施規則|職業安全衛生設施規則 - Article 297-1 職業安全衛生

    雇主對於工作場所有生物病原體危害之虞者,應採取下列感染預防措施: 一、危害暴露範圍之確認。 二、相關機械、設備、器具等之管理及檢點。 三、警告傳達及...

    勞動部
  • Bộ luật Dân sự|Bộ luật Dân sự - Điều 320 Vấn đề pháp lý

    Do thanh toán nghĩa vụ mà gánh chịu nghĩa vụ nợ mới đối với chủ nợ, trừ khi các bên đương sự có biểu thị ý chí khác, nếu nghĩa vụ nợ mới không được th...

    法務部
  • Bộ luật Hình sự Trung Hoa Dân Quốc|Bộ luật Hình sự Trung Hoa Dân Quốc - Điều 297 Kiểm sát

    Người có ý định kiếm lợi, dùng thủ đoạn gian dối làm cho người khác ra khỏi lãnh thổ Trung Hoa Dân Quốc, thì bị phạt tù có thời hạn từ ba năm đến mười...

    法務部
  • luật công ty|luật công ty - Điều 288 kinh doanh

    Đã xóa

    經濟部
  • 建築技術規則建築設計施工編|建築技術規則建築設計施工編 - Article 274 國土管理

    作業廠房之樓層高度扣除直上層樓板厚度及樑深後之淨高度不得小於二點七公尺。

    Bộ Nội vụ
  • 建築技術規則建築構造編|建築技術規則建築構造編 - Article 282 國土管理

    (刪除)

    Bộ Nội vụ
  • 用戶用電設備裝置規則|用戶用電設備裝置規則 - Article 337 能源

    金屬可撓導線管以明管裝設時,於每一個線盒、管匣、配電箱或導線管終端三百毫米以內,應以護管鐵、管夾或類似配件加以固定,且每隔一‧五米以內,應以護管鐵、管...

    經濟部
  • 輸配電設備裝置規則|輸配電設備裝置規則 - Article 337 能源

    屋外變電所使用含絕緣油之機器,其中心點與圍牆之最小間隔如附表三百三十七。 前項規定之最小間隔,如因受限於變電所用地面積,經採取加裝防火牆等因應措施者,...

    經濟部
  • 船舶設備規則|船舶設備規則 - Article 285-17 航政

    國際行動衛星組織之船舶地球電臺依其功能分類如下: 一、A型及B型船舶地球電臺。 二、C型船舶地球電臺。

    交通部
  • Aircraft Flight Operation Regulations|航空器飛航作業管理規則 - Article 285 航空

    普通航空業非營利性之飛航作業適用第四章之規定。

    交通部
  • 職業安全衛生設施規則|職業安全衛生設施規則 - Article 297-2 職業安全衛生

    雇主對於作業中遭生物病原體污染之針具或尖銳物品扎傷之勞工,應建立扎傷感染災害調查制度及採取下列措施: 一、指定專責單位或專人負責接受報告、調查、處理、...

    勞動部
  • Bộ luật Dân sự|Bộ luật Dân sự - Điều 321 Vấn đề pháp lý

    Người gánh chịu nhiều nghĩa vụ nợ đối với một người mà loại cấp trả của các nghĩa vụ đó giống nhau, nếu việc cấp trả do người thanh toán đưa ra không...

    法務部
  • Bộ luật Hình sự Trung Hoa Dân Quốc|Bộ luật Hình sự Trung Hoa Dân Quốc - Điều 298 Kiểm sát

    Người có ý định làm cho phụ nữ kết hôn với mình hoặc với người khác mà dụ bắt người đó, thì bị phạt tù có thời hạn không quá năm năm. Người có ý định...

    法務部
  • luật công ty|luật công ty - Điều 289 kinh doanh

    Khi Tòa án ra quyết định về việc tổ chức lại công ty thì phải bổ nhiệm một người hoặc tổ chức tài chính có kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm kinh do...

    經濟部
  • 建築技術規則建築設計施工編|建築技術規則建築設計施工編 - Article 275 國土管理

    工廠類建築物設有二座以上直通樓梯者,其樓梯口相互間之直線距離不得小於建築物區劃範圍對角線長度之半。

    Bộ Nội vụ
  • 建築技術規則建築構造編|建築技術規則建築構造編 - Article 283 國土管理

    (刪除)

    Bộ Nội vụ
‹ 1 1609 1611 1741 ›