Hướng dẫn công cụ tính thử thuế phí nhập khẩu
- Ngưỡng miễn thuế: trị giá tính thuế ≤ NT$2,000 → miễn thuế nhập khẩu, thuế GTGT và thuế hàng hóa (trừ thuốc lá, rượu và nông sản thuộc hạn ngạch thuế quan). Căn cứ pháp lý: Điều 49 Luật Hải quan.
- Vượt quá NT$2,000: tính thuế trên toàn bộ giá trị (không chỉ tính phần vượt quá), vì vậy NT$1,999 và NT$2,001 chênh lệch rất lớn.
- Thuế nhập khẩu = trị giá tính thuế × thuế suất CCC (phần lớn là 0%-30%; điện tử 3C và mỹ phẩm phần lớn là 0%, hàng dệt may khoảng 10.5-12%, thực phẩm bảo vệ sức khỏe cao nhất 30%).
- Thuế GTGT = (trị giá tính thuế+thuế nhập khẩu) × 5%, áp dụng cho tất cả hàng hóa nhập khẩu.
- Phí dịch vụ xúc tiến thương mại = trị giá tính thuế × 0.04% (miễn thu nếu số tiền chưa đạt NT$100; căn cứ pháp lý: Điều 21 Luật Ngoại thương).
- Quy tắc 6 lần mỗi nửa năm: nếu cùng một người nhận được thông quan miễn thuế quá 6 lần trong một nửa năm (tháng 1-6/tháng 7-12), sẽ bị xem là “tần suất thường xuyên”; từ lần thứ 7 trở đi không được miễn thuế.
- Trị giá tính thuế = giá hàng hóa+cước vận chuyển quốc tế+phí bảo hiểm (cơ sở tính thuế của hải quan).
Nguồn dữ liệu: Cục Hải quan, Cổng thông tin thuế Bộ Tài chính và Cục Thương mại Quốc tế thuộc Bộ Kinh tế (xem phần “Căn cứ pháp lý và nguồn chính thức” ở cuối bài).
📅 Cập nhật lần cuối: 2026-07-24 (quy định được xác minh đến 2026-06-03; thuế suất trong các trường hợp được rà soát và hiệu chỉnh theo cơ sở dữ liệu biểu thuế vào 2026-07-24) · ✍️ Ban biên tập dịch vụ gom hàng HowBridge · 🛡️ Được đại lý khai báo hải quan đối tác có chứng nhận AEO thẩm định
Công thức cốt lõi (4 công thức phải nhớ)
① Trị giá tính thuế
Trị giá tính thuế = giá hàng hóa + cước vận chuyển quốc tế + phí bảo hiểmHải quan dùng giá trị này làm cơ sở tính thuế; tất cả các khoản thuế phí tiếp theo đều được tính từ con số này.
② Thuế nhập khẩu
Thuế nhập khẩu = trị giá tính thuế × thuế suất nhập khẩuThuế suất nhập khẩu được xác định theo mã CCC của hàng hóa, thông thường là 0%-30%.
③ Thuế GTGT (VAT)
Thuế GTGT = (trị giá tính thuế + thuế nhập khẩu) × 5%Thuế GTGT cố định ở mức 5% và áp dụng cho tất cả hàng hóa nhập khẩu.
④ Phí dịch vụ xúc tiến thương mại (phí xúc tiến thương mại)
Phí dịch vụ xúc tiến thương mại = trị giá tính thuế × 0.04%Mức phí là 4 phần mười nghìn (Điều 21 Luật Ngoại thương), do hải quan thu hộ. Số tiền tính được chưa đạt NT$100 sẽ được miễn thu — trị giá tính thuế phải đạt NT$250,000 mới đến ngưỡng thu, vì vậy hầu hết kiện hàng gom nhỏ của cá nhân đều không phải nộp phí xúc tiến thương mại.
Thuốc lá, rượu, ô tô, xe máy và một số thiết bị gia dụng phải chịu thuế hàng hóa (5-30%); thuốc lá và rượu còn chịu thuế thuốc lá và rượu. Trường hợp 5 bên dưới sẽ trình bày chi tiết.
Quy tắc xác định ngưỡng miễn thuế NT$2,000
Không nộp thuế nhập khẩu+không nộp thuế GTGT. Tuy nhiên, thuốc lá, rượu và các mặt hàng chịu thuế hàng hóa không được áp dụng ngưỡng miễn thuế (vẫn phải nộp).
Không phải “chỉ nộp trên phần vượt quá” mà là tính thuế cho toàn bộ lô hàng. Vì vậy NT$1,999 và NT$2,001 chênh lệch rất lớn.
Trị giá tính thuế được xác định thế nào? 6 phương pháp xác định trị giá hải quan (đa số công cụ tính thử không giải thích rõ)
I. Những chi phí “bắt buộc phải tính vào” trị giá tính thuế (Khoản 3 Điều 29 Luật Hải quan)
Nếu giá thực trả/sẽ phải trả chưa bao gồm các chi phí sau, hải quan phải cộng chúng vào trị giá tính thuế. Đây là những điểm người dùng dịch vụ gom hàng thường bỏ sót nhất và dễ bị truy thu thuế:
| Điểm | Khoản phải tính vào | Giải thích dễ hiểu |
|---|---|---|
| Điểm 1 | Hoa hồng, phí thủ tục, chi phí vật chứa và đóng gói do người mua chịu | Hoa hồng bạn trả cho đơn vị mua hộ/người trung gian phải được tính vào (trừ hoa hồng mua hàng, tùy xác định trong thực tế) |
| Điểm 2 | Nguyên liệu, linh kiện, công cụ, khuôn mẫu, dịch vụ thiết kế và các hạng mục khác do người mua cung cấp miễn phí/với giá giảm cho người bán (phân bổ hợp lý) | Nếu bạn cung cấp vật liệu và linh kiện cho nhà máy gia công, giá trị của chúng phải được phân bổ vào |
| Điểm 3 | Tiền bản quyền và thù lao do người mua thanh toán theo điều kiện giao dịch | Phí cấp phép thương hiệu và tiền bản quyền nhãn hiệu phải được tính vào nếu là điều kiện của giao dịch nhập khẩu |
| Điểm 4 | Khoản tiền người mua phải trả cho người bán sau khi sử dụng hoặc định đoạt hàng hóa nhập khẩu | Khoản thu nhập phải hoàn lại cho người bán sau khi bán lại |
| Điểm 5 | Cước vận chuyển, phí bốc dỡ và phí xếp chuyển đến cảng nhập khẩu | Cước vận chuyển quốc tế (chính là “cước vận chuyển” trong công thức) |
| Điểm 6 | Phí bảo hiểm | Phí bảo hiểm vận chuyển hàng hóa (“phí bảo hiểm” trong công thức) |
Nhiều người nghĩ rằng “tôi chỉ trả giá hàng hóa”, nhưng nếu điều kiện giao dịch bao gồm tiền bản quyền thương hiệu hoặc hoa hồng trả cho đơn vị mua hộ, theo luật các khoản này đều phải được tính vào trị giá tính thuế. Nếu bị phát hiện khai thấp, bạn sẽ bị truy thu thuế theo Luật Hải quan; trường hợp nghiêm trọng có thể liên quan đến Quy định chống buôn lậu hải quan. Khi khai báo, nên cung cấp trung thực hóa đơn và chứng từ thanh toán.
II. Khi không thể áp dụng trị giá giao dịch, hải quan sẽ lần lượt sử dụng 6 phương pháp này
“Phương pháp trị giá giao dịch” được ưu tiên đầu tiên. Nếu người mua và người bán có quan hệ đặc biệt ảnh hưởng đến giá, hoặc tính xác thực của hồ sơ khai báo bị nghi ngờ khiến phương pháp này không thể áp dụng (Điều 30 Luật Hải quan), hải quan sẽ lần lượt chuyển sang các phương pháp khác theo thứ tự luật định để xác định trị giá tính thuế:
| Thứ tự | Phương pháp | Điều luật | Mô tả ngắn |
|---|---|---|---|
| 1 | Phương pháp trị giá giao dịch | Điều 29 | Giá thực trả/sẽ phải trả+sáu loại chi phí nêu trên (phương pháp chính) |
| 2 | Phương pháp trị giá giao dịch của hàng hóa giống hệt | Điều 31 | Sử dụng trị giá giao dịch của hàng hóa giống hệt về nước sản xuất, chất lượng và uy tín thương mại, sau khi điều chỉnh hợp lý |
| 3 | Phương pháp trị giá giao dịch của hàng hóa tương tự | Điều 32 | Sử dụng trị giá giao dịch của hàng hóa tương tự có cùng chức năng và có thể thay thế lẫn nhau |
| 4 | Phương pháp suy tính từ giá bán trong nước | Điều 33 | Suy tính từ đơn giá bán cho lượng hàng lớn nhất ở cấp thương mại đầu tiên trong nước, sau khi khấu trừ lợi nhuận, thuế nhập khẩu, cước vận chuyển và phí bảo hiểm |
| 5 | Phương pháp trị giá tính toán | Điều 34 | Cộng tổng chi phí sản xuất+lợi nhuận và chi phí chung thông thường+cước vận chuyển và phí bảo hiểm |
| 6 | Phương pháp hợp lý (dự phòng) | Điều 35 | Khi cả năm phương pháp trước đều không áp dụng được, xác định bằng phương pháp hợp lý dựa trên dữ liệu thu thập được |
Tính thử từng bước qua 5 trường hợp thực tế
Trường hợp 1: Tinh chất dưỡng da Hàn Quốc NT$3,000
Giá hàng hóa: NT$3,000
Cước vận chuyển quốc tế: NT$150 (đường hàng không 1kg)
Phí bảo hiểm: NT$0 (không khai giá bảo hiểm)
Chương CCC: 33 (mỹ phẩm)
Thuế suất nhập khẩu: 0% (mỹ phẩm thuộc Chương 33 phần lớn là 0%)
Tổng chi phí cuối cùng: hàng hóa 3,000 + cước vận chuyển 150 + thuế 158 = khoảng NT$3,308. Thuế nhập khẩu mỹ phẩm là 0%, chỉ phải nộp thuế GTGT.
Trường hợp 2: Bàn chải điện Nhật Bản NT$2,500
Giá hàng hóa: NT$2,500
Cước vận chuyển quốc tế: NT$300 (có pin lithium, vận chuyển đường biển)
Chương CCC: 85 (máy móc và thiết bị điện)
Thuế suất nhập khẩu: 0% (phần lớn sản phẩm điện tử được miễn thuế nhập khẩu)
Hàng điện tử 3C phần lớn có thuế nhập khẩu 0% và chỉ phải nộp thuế GTGT, nên là loại hàng có chi phí nhập khẩu thấp nhất.
Trường hợp 3: Quần yoga Lululemon của Mỹ NT$5,000
Giá hàng hóa: NT$5,000
Cước vận chuyển quốc tế: NT$280 (đường hàng không 1kg)
Chương CCC: 61 (quần áo dệt kim)
Thuế suất nhập khẩu: 10.5% (dệt kim; hàng dệt thoi thuộc Chương 62 phần lớn là 12%)
Hàng dệt may có thuế suất cao hơn (dệt kim 10.5%/dệt thoi 12%), vì vậy cần đặc biệt cân nhắc khi nhập khẩu.
Trường hợp 4: 12 lọ thực phẩm bảo vệ sức khỏe của Mỹ NT$8,000
Giá hàng hóa: NT$8,000
Cước vận chuyển quốc tế: NT$1,200 (hàng nặng vận chuyển đường biển)
Chương CCC: 21 (chế phẩm thực phẩm)
Thuế suất nhập khẩu: 30% (thực phẩm bảo vệ sức khỏe dạng viên nén/viên nang)
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe có thuế suất cao nhất (30%); sau khi cộng cước vận chuyển, tổng thuế phí rất đáng kể. Có thể được miễn thuế nếu kiểm soát trị giá tính thuế của mỗi lô trong mức NT$2,000, nhưng cần chú ý giới hạn 6 lần mỗi nửa năm.
Trường hợp 5: 1 lít rượu vang Pháp NT$3,500
Giá hàng hóa: NT$3,500
Cước vận chuyển quốc tế: NT$500 (đường biển+gia cố đồ thủy tinh)
Chương CCC: 22 (đồ uống có cồn)
Thuế suất nhập khẩu: 10%
Nồng độ cồn: 12% (mức thường gặp của rượu vang)
Thuế thuốc lá và rượu: Rượu vang thuộc “các loại đồ uống có cồn lên men khác”, tính NT$7 cho mỗi độ cồn trên mỗi lít (rượu chưng cất là NT$2.5 cho mỗi độ cồn trên mỗi lít, bia là NT$26 mỗi lít)
Ngoài thuế nhập khẩu+thuế GTGT, đồ uống có cồn còn chịu thuế thuốc lá và rượu, đồng thời không được áp dụng ngưỡng miễn thuế; người nhận phải đủ 18 tuổi. Giới hạn gom hàng dùng cho cá nhân là 5 lít rượu.
Công cụ tính thử chính thức và của bên thứ ba
| Công cụ | Nhà cung cấp | Đặc điểm |
|---|---|---|
| “Tính thử thuế phí nhập khẩu” của Cục Hải quan | Cục Hải quan | Có thẩm quyền nhất, cần mã CCC, giao diện tương đối phức tạp |
| Tra cứu biểu thuế qua Cổng thông tin một cửa | Cục Hải quan | Tra CCC+thuế suất của hàng hóa |
| Tra cứu hơn 12,000 biểu thuế của HowBridge | 0523.tw | Tìm kiếm bằng tiếng Trung, tự động ước tính thuế, so sánh giá trên nhiều nền tảng |
| Công cụ tính thử của các đơn vị gom hàng | Các nhà cung cấp trong ngành | Phần lớn tập trung vào cước vận chuyển đường biển, thuế phí chỉ được ước tính sơ bộ |
3 mẹo tiết kiệm thuế chính
Mỗi lô có trị giá tính thuế trong mức NT$2,000 có thể được miễn thuế. Tuy nhiên, cần chú ý quy tắc “6 lần mỗi nửa năm”: nếu cùng một người nhận được thông quan miễn thuế quá 6 lần trong một nửa năm (tháng 1-6/tháng 7-12), người đó sẽ không còn được miễn thuế. Khi chia lô, phải kiểm soát số lần để tránh bị hải quan xác định là nhập khẩu thường xuyên/nhập khẩu thương mại.
Khi nhập từ Trung Quốc các mặt hàng thuộc Danh mục thu hoạch sớm như hàng dệt may, máy móc và nguyên liệu hóa chất, hãy yêu cầu nhà cung cấp tại Trung Quốc đại lục làm giấy chứng nhận xuất xứ ECFA để được giảm thuế nhập khẩu xuống mức ưu đãi hoặc 0%.
Cùng một mặt hàng có thể áp dụng thuế suất khác nhau tùy xuất xứ và hiệp định. Hãy dùng công cụ tra cứu biểu thuế để kiểm tra trước thuế suất CCC và khả năng áp dụng ECFA, sau đó mới quyết định mua ở đâu và gửi bằng cách nào.
Căn cứ pháp lý và nguồn chính thức
Tất cả thuế suất và quy định trên trang này được tổng hợp theo pháp luật hiện hành và dữ liệu chính thức của chính phủ dưới đây (ngày xác minh quy định: 2026-06-03; thuế suất trong các trường hợp được rà soát theo cơ sở dữ liệu biểu thuế đồng bộ với Cục Hải quan trên trang này vào 2026-07-24):
- Ngưỡng miễn thuế NT$2,000: theo Khoản 2 Điều 49 Luật Hải quan (cùng một lô có trị giá tính thuế dưới hạn mức do Bộ Tài chính công bố sẽ được miễn thuế, ngoại trừ trường hợp nhập khẩu thường xuyên hoặc hàng hóa đặc biệt) — Cục Hải quan, Bộ Tài chính.
- Trị giá tính thuế, trị giá giao dịch và các chi phí phải tính vào (hoa hồng/tiền bản quyền/cước vận chuyển/phí bảo hiểm): theo Điều 29 Luật Hải quan (phương pháp trị giá giao dịch) — Cục Hải quan, Bộ Tài chính.
- 6 phương pháp xác định trị giá hải quan và thứ tự áp dụng: theo Điều 29, 31-35 Luật Hải quan (phương pháp trị giá giao dịch → hàng hóa giống hệt → hàng hóa tương tự → giá bán trong nước → trị giá tính toán → phương pháp hợp lý) — Cục Hải quan, Bộ Tài chính.
- Thuế GTGT 5%: theo Luật Thuế kinh doanh giá trị gia tăng và phi giá trị gia tăng — Bộ Tài chính.
- Thuế suất nhập khẩu: được xác định theo từng mặt hàng dựa trên Biểu thuế nhập khẩu hải quan (mã hàng CCC) — Cục Hải quan, Bộ Tài chính (thuế suất trong các trường hợp đã được rà soát theo cơ sở dữ liệu biểu thuế đồng bộ trên trang này: mỹ phẩm Chương 33 là 0%, Chương 85 phần lớn là 0%, hàng dệt kim Chương 61 là 10.5%, thực phẩm bảo vệ sức khỏe là 30%).
- Thuế hàng hóa: theo Luật Thuế hàng hóa; thuế thuốc lá và rượu: theo Luật Thuế thuốc lá và rượu (các loại đồ uống có cồn lên men khác là NT$7 cho mỗi độ cồn trên mỗi lít, bia là NT$26 mỗi lít, rượu chưng cất là NT$2.5 cho mỗi độ cồn trên mỗi lít) — Bộ Tài chính.
- Phí dịch vụ xúc tiến thương mại 0.04%: theo Điều 21 Luật Ngoại thương (mức trần theo luật là 4.25 phần mười nghìn giá trị hàng hóa xuất nhập khẩu, mức hiện hành là 0.04%) — Cục Thương mại Quốc tế thuộc Bộ Kinh tế (do hải quan thu hộ; miễn thu nếu số tiền chưa đạt NT$100).
- Quá 6 lần trong nửa năm sẽ không được miễn thuế: theo Quy định thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu qua bưu kiện — Cục Hải quan, Bộ Tài chính.
- Giới hạn thuốc lá và rượu trong bưu kiện gom hàng: tối đa 5 lít rượu và 5 cây thuốc lá điếu (1,000 điếu) được miễn giấy phép nhập khẩu nhưng vẫn phải chịu thuế — Bộ Tài chính và Luật Quản lý thuốc lá và rượu.
Tra cứu và tính thử chính thức: Cục Hải quan, Bộ Tài chính, Cổng thông tin thuế Bộ Tài chính, Cục Thương mại Quốc tế thuộc Bộ Kinh tế; để tra cứu biểu thuế tức thời bằng tiếng Trung, bạn có thể dùng công cụ tra cứu hơn 12,000 biểu thuế của HowBridge.
Câu hỏi thường gặp về thuế phí nhập khẩu
Bài viết liên quan
Tính thử thuế phí trước khi gom hàng
Tra cứu miễn phí hơn 12,000 biểu thuế, hỗ trợ xác nhận mã CCC qua dịch vụ khách hàng 24/7 và ước tính thuế phí minh bạch.
Đăng ký miễn phí để bắt đầu gom hàng