Quay lại Danh sách

Điều 45

Luật Dược|第 45 條|Quản lý thực phẩm và dược phẩm|Luật|Đang có hiệu lực

第 四 章|衛生福利部 / 食品藥物管理署|v107.01.31

Ngày Có hiệu lực: 9999-12-31|Sửa đổi Lần cuối: 2026-03-04

Ảnh hưởng thực tế đến gom hàng / nhập khẩu

本條是藥物安全監視制度的依據:經核准製造或輸入之藥物,中央衛生主管機關得指定期間監視其安全性;藥商於安全監視期間應遵行事項,由中央衛生主管機關定之。取得許可後並非即無後續義務,輸入藥物仍可能被指定進入安全監視期。

Nội dung

經核准製造或輸入之藥物,中央衛生主管機關得指定期間,監視其安全性。 藥商於前項安全監視期間應遵行事項,由中央衛生主管機關定之。

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

藥物取得核准後還會被監視嗎?

依本條第一項,經核准製造或輸入之藥物,中央衛生主管機關得指定期間,監視其安全性。

安全監視期間藥商要做什麼?

依本條第二項,藥商於前項安全監視期間應遵行事項,由中央衛生主管機關定之。

Quy định Liên quan - Luật Dược

  • Điều 27-2(第 27-2 條)
  • Điều 48(第 48 條)
  • Điều 39(第 39 條)
  • Điều 40(第 40 條)
  • Luật Dược phẩm - Điều 40-1(第 40-1 條)
  • Điều 40-2(第 40-2 條)
  • Điều 40-3(第 40-3 條)