Nhập khẩu nhạc cụ vào Đài Loan: thuế 6,8%–10%, khác với mức 3,5% của linh kiện và quy định gỗ CITES
HowBridge hiện tại chỉ cung cấp dịch vụ gom hàng từ Trung Quốc (kho gom hàng Thâm Quyến) về Đài Loan; chưa mở các tuyến riêng đi Mỹ, châu Âu, Nhật Bản, không có địa chỉ kho ở nước ngoài để sử dụng, và không cung cấp dịch vụ bảo giá (bảo hiểm vận chuyển hàng hóa), mua hộ, đấu giá hộ, cũng không đại diện làm giấy phép CITES hay bất kỳ giấy phép nhập khẩu nào khác. Các kênh mua nhạc cụ ở nước ngoài được nhắc đến trong bài chỉ mang tính tham khảo thị trường chung, vui lòng không điền địa chỉ nhận hàng của gian hàng nước ngoài thành kho của trang này.
📅 Cập nhật lần cuối: 2026-09-04 · ✍️ Ban biên tập gom hàng HowBridge · 🛡️ Thuế suất và quy định nhập khẩu đã được đối chiếu từng mục theo cơ sở dữ liệu biểu thuế nhập khẩu hải quan của trang
- 🔴 Thuế nhạc cụ không phải là 3,5%: theo cơ sở dữ liệu biểu thuế của trang, 3,5% là mức thuế của "linh kiện và phụ kiện" (mã thuế 9209), hoàn toàn khác với thân nhạc cụ — phiên bản trang cũ đã nhầm mức thuế linh kiện thành mức thuế của cả cây nhạc cụ, đây là lỗi sai thường gặp.
- Thân nhạc cụ chia thành ba mức: piano 8%; đàn dây (violin, guitar) và nhạc cụ điện tử (đàn organ điện tử, guitar điện) 10%; nhạc cụ đồng, gỗ và bộ gõ 6,8%. Cộng thêm 5% thuế kinh doanh.
- 🔴 Nhạc cụ thành phẩm chứa gỗ hồng sắc không còn cần giấy phép CITES: Chú thích #15 của CITES có hiệu lực từ ngày 26 tháng 11 năm 2019, miễn yêu cầu giấy phép cho nhạc cụ thành phẩm, linh kiện thành phẩm và phụ kiện thành phẩm, áp dụng cho tất cả các loài thuộc chi Dalbergia — ngoại lệ duy nhất là gỗ hồng sắc Brazil (Dalbergia nigra), vẫn nằm trong Phụ lục I. Nội dung "không có giấy tờ thì trả hàng toàn bộ" trong phiên bản trang cũ không còn đúng với quy định hiện hành.
- Danh sách nước hưởng thuế ưu đãi cột 2 không có Trung Quốc: các nước áp dụng cột 2 cho các mã thuộc Chương 92 là PA, GT, NI, SV, HN, NZ, SG (một số bao gồm LDCs), không có CN, vì vậy nhạc cụ đi theo tuyến Trung Quốc vẫn áp dụng thuế suất cột 1.
- Ngưỡng miễn thuế là một mốc giới hạn, không phải hạn mức khấu trừ: giá trị tính thuế ≤ NT$2.000 được miễn thuế quan và thuế kinh doanh; một khi vượt quá, toàn bộ giá trị tính thuế sẽ bị đánh thuế, không chỉ phần vượt.
- Chỉ có một mã thuộc Chương 92 có quy định nhập khẩu: hộp nhạc (9208.10) được đánh dấu C02, còn ô quy định nhập khẩu của 34 mã còn lại đều để trống.
So sánh thuế suất 13 loại nhạc cụ (kèm liên kết mã thuế)
Thuế nhập khẩu tính trên giá trị tính thuế (CIF = giá hàng hóa + cước vận chuyển quốc tế + phí bảo hiểm): thuế quan = giá trị tính thuế × thuế suất; thuế kinh doanh = (giá trị tính thuế + thuế quan) × 5%. Thuế suất của Chương 92 phân bố rất không đồng đều, vui lòng đối chiếu bảng dưới đây để biết mặt hàng bạn muốn mua rơi vào mức nào.
| Mặt hàng | Mã số thuế | Thuế cột 1 | Quy định nhập khẩu |
|---|---|---|---|
| Piano đứng | 9201.10.00.00-7 | 8% | — |
| Piano cánh (grand piano) | 9201.20.00.00-5 | 8% | — |
| Violin | 9202.10.10.00-4 | 10% | — |
| Guitar | 9202.90.20.00-5 | 10% | — |
| Nhạc cụ đồng (kèn trumpet, trombone, v.v.) | 9205.10.00.00-3 | 6.8% | — |
| Nhạc cụ hơi khác (sáo, clarinet, saxophone, v.v.) | 9205.90.90.00-7 | 6.8% | — |
| Nhạc cụ bộ gõ (trống, mộc cầm, chũm chọe, v.v.) | 9206.00.00.00-4 | 6.8% | — |
| Đàn organ điện tử | 9207.10.10.00-9 | 10% | — |
| Guitar điện | 9207.90.00.10-2 | 10% | — |
| Hộp nhạc | 9208.10.00.00-0 | 10% | C02 |
| Dây đàn | 9209.30.00.00-5 | 3.5% | — |
| Linh kiện và phụ kiện piano | 9209.91.00.00-1 | 3.5% | — |
| Linh kiện nhạc cụ khác | 9209.99.90.00-4 | 3.5% | — |
Bảng trên được trích từ cơ sở dữ liệu biểu thuế nhập khẩu của trang, đồng bộ với Tổng cục Hải quan, Bộ Tài chính (Đài Loan); thuế suất áp dụng vẫn căn cứ vào quyết định cuối cùng của hải quan. Nhấp vào mã số thuế để xem đầy đủ thuế suất và quy định nhập khẩu của mã đó. Chương 92 có tổng cộng 35 mã số, thuế suất trải từ 0% (linh kiện của cơ cấu máy hộp nhạc) đến 10%, trong đó không có mã "thân nhạc cụ" nào là 3,5%.
Vì sao "3,5%" là sai: ranh giới giữa thân nhạc cụ và linh kiện
Phiên bản trang cũ ghi "thuế nhạc cụ 3,5% (tương đối thấp)" và tính toán chi phí dựa trên đó. Tra cứu thực tế biểu thuế cho thấy mức 3,5% đều tập trung trong mã 9209 "linh kiện và phụ kiện của nhạc cụ", không có mã nào của thân nhạc cụ. Áp dụng 3,5% cho cả cây nhạc cụ sẽ khiến bạn ước tính thấp hơn thực tế số thuế phải đóng.
- Phạm vi thực tế của mức 3,5%: dây đàn (9209.30), linh kiện và phụ kiện piano (9209.91), linh kiện và phụ kiện của nhạc cụ thuộc mã 9202 (9209.92), linh kiện và phụ kiện của nhạc cụ thuộc mã 9207 (9209.94), linh kiện nhạc cụ khác (9209.99.90).
- Cùng thuộc mã 9209 nhưng không phải 3,5%: máy đếm nhịp, âm thoa, còi đo cao độ đều là 5%; cơ cấu máy của hộp nhạc là 2,5%; còn linh kiện của cơ cấu máy hộp nhạc là 0%.
- Mức thấp nhất cho thân nhạc cụ là 6,8%: nhạc cụ đồng, nhạc cụ hơi khác và bộ gõ; piano 8%; đàn dây và nhạc cụ điện tử 10%.
- Ảnh hưởng thực tế: mua một cây guitar giá NT$30.000, thuế quan là 10% (NT$3.000) chứ không phải 3,5% (NT$1.050), cộng thêm thuế kinh doanh thì chênh lệch vượt quá ba nghìn Đài tệ. Mua trọn bộ linh kiện tự lắp ráp và mua hàng thành phẩm có cơ cấu thuế hoàn toàn khác nhau.
- Cách xác định mặt hàng bạn mua thuộc mức nào: việc phân loại dựa trên cấu tạo và công dụng thực tế của sản phẩm, do hải quan xác định; nếu giá trị lớn, bạn có thể xin thẩm định trước về phân loại thuế (pre-ruling) tại Tổng cục Hải quan.
Lưu ý: việc phân loại thuế căn cứ vào chính sản phẩm, không phải cách người bán phân loại sản phẩm. Trên cùng một trang gian hàng, "guitar" và "bộ phụ kiện guitar" sẽ thuộc các mã số khác nhau.
Gỗ thuộc CITES: nhạc cụ thành phẩm đã được miễn
Đây là phần cần cập nhật nhất trong bài viết này. Guitar có phím đàn bằng gỗ hồng sắc (Rosewood) từng là rắc rối lớn khi gom hàng, nhưng quy định đã thay đổi: sau khi Chú thích #15 của CITES có hiệu lực từ ngày 26 tháng 11 năm 2019, nhạc cụ thành phẩm, linh kiện thành phẩm và phụ kiện thành phẩm được miễn yêu cầu giấy phép CITES. Nội dung "không có giấy tờ thì trả hàng toàn bộ" trong phiên bản trang cũ không còn đúng với quy định hiện hành, và cũng khiến độc giả lo lắng thái quá.
- Phạm vi miễn trừ: finished musical instruments (nhạc cụ thành phẩm), finished parts (linh kiện thành phẩm), finished accessories (phụ kiện thành phẩm) — tức là nhạc cụ, linh kiện và phụ kiện đã hoàn thiện thành sản phẩm cuối cùng.
- Loài áp dụng: tất cả các loài thuộc chi Dalbergia, bao gồm cả Guibourtia (gỗ hồng sắc châu Phi/bubinga).
- Ngày có hiệu lực: 26 tháng 11 năm 2019 (được thông qua tại Hội nghị các bên CITES lần thứ 18, CoP18).
- Lý do miễn trừ: hoạt động buôn bán nhạc cụ thành phẩm gây rủi ro thấp đối với việc bảo tồn loài, trong khi yêu cầu giấy phép trước đây tạo gánh nặng quá mức cho người chơi nhạc và ngành buôn bán nhạc cụ.
- Gỗ hồng sắc Brazil (Dalbergia nigra): vẫn nằm trong Phụ lục I của CITES, không nằm trong phạm vi miễn trừ dành cho nhạc cụ thành phẩm. Loại gỗ này thường được dùng trong các cây guitar cổ điển thập niên 1960–70, nên cần đặc biệt xác nhận khi mua nhạc cụ vintage.
- Gỗ nguyên khối, gỗ xẻ, ván lạng ở dạng nguyên liệu thô không thuộc phạm vi miễn trừ, vẫn cần giấy phép — chỉ "thành phẩm" mới được miễn.
- Gỗ mun Madagascar (chi Diospyros): các loài gỗ mun lớn của quốc gia này đã được đưa vào Phụ lục II của CITES từ năm 2013. Phạm vi quản lý và miễn trừ căn cứ theo chú thích áp dụng cho loài đó; nếu bạn mua nhạc cụ cao cấp được ghi là gỗ mun Madagascar, nên xác nhận yêu cầu giấy tờ với người bán hoặc cơ quan quản lý của nước xuất khẩu.
- Ngà voi: Đài Loan cấm toàn diện việc mua bán ngà voi và các sản phẩm chế tác từ ngà voi kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2020 (Điều 33-3 Quy tắc thi hành Luật Bảo tồn Động vật hoang dã). Chốt lên dây, ngựa đàn, ống thổi bằng ngà voi trên nhạc cụ cũ thuộc phạm vi này.
- Mai rùa đồi mồi: nằm trong Phụ lục I của CITES, tại Đài Loan cũng được xếp vào loài bảo tồn cấp I có nguy cơ tuyệt chủng. Miếng gảy đàn (pick) làm từ mai đồi mồi kiểu cũ thuộc phạm vi này.
🔴 Cần xem kỹ hình thức hành vi khi xét mức phạt: nhập khẩu hoặc xuất khẩu sản phẩm từ động vật hoang dã được bảo vệ (ngà voi, mai đồi mồi và các vật liệu có nguồn gốc động vật khác) mà không được sự đồng ý của cơ quan chủ quản trung ương, theo Điều 40 Khoản 1 Luật Bảo tồn Động vật hoang dã (mã quy định M0120001) có thể bị phạt từ 6 tháng đến 5 năm tù giam, có thể kèm phạt tiền từ 300.000 đến 1.500.000 Đài tệ, và khoản này không lấy "ý định bán" làm yếu tố cấu thành — dùng cho mục đích cá nhân cũng bị áp dụng như nhau. Vật liệu có nguồn gốc thực vật (gỗ hồng sắc, gỗ mun) thuộc một hệ thống hoàn toàn khác: chúng không thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Bảo tồn Động vật hoang dã (chỉ quản lý động vật), và cơ quan quản lý nhập khẩu là Cục Ngoại thương, Bộ Kinh tế. HowBridge không đại diện làm bất kỳ giấy phép CITES hay giấy phép nhập khẩu nào khác.
Nhạc cụ điện tử có cần kiểm định BSMI không
Phiên bản trang cũ ghi "có linh kiện điện tử là phải có BSMI + NCC", cách nói này gộp lẫn hai vấn đề khác nhau. "Quy định nhập khẩu" trên biểu thuế và "danh mục hàng hóa phải kiểm định" của Cục Tiêu chuẩn, Đo lường và Kiểm nghiệm (BSMI) là hai hệ thống quản lý độc lập, cần xem xét riêng.
- Thân nhạc cụ: không bị quản lý trên biểu thuế. Trong 35 mã thuộc Chương 92, chỉ có hộp nhạc (9208.10) được đánh dấu C02, còn ô quy định nhập khẩu của đàn organ điện tử, organ điện, guitar điện và các nhạc cụ điện tử khác đều để trống. C01 nghĩa là "toàn bộ mã đó thuộc diện phải kiểm định", còn C02 nghĩa là "một phần sản phẩm thuộc mục đó phải kiểm định" — cần đối chiếu tên hàng và quy cách với phạm vi công bố mới xác định được.
- Không tìm thấy căn cứ cho việc "nhạc cụ điện tử cần BSMI": tra cứu danh mục hàng hóa phải kiểm định của BSMI cũng không thấy mục riêng nào mang tên nhạc cụ điện tử, đàn organ điện tử hay synthesizer. Nội dung này trong phiên bản trang cũ đã được gỡ bỏ.
- ⚠️ Nhưng loa và bộ khuếch đại cần xem xét riêng: các sản phẩm như loa guitar, loa keyboard không thuộc Chương 92 của nhạc cụ trên biểu thuế, mà thuộc nhóm loa/bộ khuếch đại (nhóm 8518) của Chương 85. Quy định của BSMI là: loa thụ động (không tích hợp bộ khuếch đại) được miễn kiểm định; loa chủ động (có tích hợp bộ khuếch đại, cần nguồn điện ngoài) phải vượt qua kiểm tra tương thích điện từ và an toàn. Khi mua sản phẩm loại loa, nên xác nhận trước mã hàng hóa và việc có thuộc diện phải kiểm định hay không, đừng áp dụng trực tiếp kết luận dành cho thân nhạc cụ.
- NCC: Bluetooth/Wi-Fi mới là yếu tố kích hoạt: đàn keyboard MIDI, synthesizer có Bluetooth hoặc Wi-Fi thuộc thiết bị tần số vô tuyến công suất thấp, việc sản xuất và nhập khẩu phải tuân theo Quy chế quản lý sản xuất, nhập khẩu và khai báo thiết bị tần số vô tuyến bị quản chế viễn thông (mã quy định K0060146). Trên thực tế phần lớn xử lý bằng bản khai phù hợp cho thiết bị điện tần số vô tuyến công suất thấp, không phải chứng nhận kiểu mẫu cần thẩm định trước mỗi lần. Mã quy định nhập khẩu 602 trên biểu thuế chính là chỉ nhóm này.
- Hàng dùng cho cá nhân có ngưỡng miễn kiểm định rõ ràng (theo văn bản gốc): theo Điều 5 Khoản 1 Mục 1 Quy chế miễn kiểm định hàng hóa (mã quy định J0100033), hàng dùng cho cá nhân không nhằm mục đích bán, nếu tổng giá trị của cùng quy cách/mẫu mã trên cùng một tờ khai từ 1.000 USD trở xuống thì được miễn kiểm định, không giới hạn số lượng; khi tổng giá trị vượt quá 1.000 USD, hàng hóa thông thường (văn bản gọi là "hàng hóa khác") mới có giới hạn số lượng — hàng dùng cho cá nhân giới hạn 2 chiếc, mẫu thương mại/hàng triển lãm/vật phẩm nghiên cứu phát triển và thử nghiệm giới hạn 5 chiếc. Nhạc cụ thuộc mục này.
- Lưu ý ngưỡng khác nhau theo từng loại sản phẩm: cùng điều này, Mục 2 dành cho đồ chơi là "từ 1.000 USD trở xuống và không quá 5 chiếc, hoặc vượt quá thì chỉ 1 chiếc", Mục 7 dành cho thiết bị thông tin là "từ 1.000 USD trở xuống, hoặc vượt quá thì không quá 5 chiếc" — không thể áp dụng giới hạn số lượng của đồ chơi hay thiết bị thông tin cho nhạc cụ. Ngoài ra, theo Điều 6 cùng quy chế, hàng đáp ứng quy định của điều trên nếu gửi qua bưu kiện hoặc mang theo trong hành lý cá nhân của hành khách nhập cảnh sẽ được hải quan cho thông quan trực tiếp.
- Con số "chứng nhận kiểu mẫu BSMI tốn NT$15.000–30.000" không có căn cứ chính thức, đã được gỡ bỏ. Theo Điều 15 Quy chế thu phí kiểm định hàng hóa (J0100023), phí thẩm định chứng nhận kiểu mẫu là 3.500 Đài tệ cho mỗi kiểu mẫu chính, sản phẩm theo dòng là 2.000 Đài tệ mỗi chiếc; ngoài ra phí kiểm định và phí thử nghiệm do phòng thí nghiệm được công nhận báo giá riêng theo từng mặt hàng và hạng mục thử nghiệm, bản thân quy chế không quy định số tiền cố định — việc gộp lẫn phí nhà nước với chi phí kiểm định tư nhân sẽ khiến độc giả hiểu sai.
Miễn kiểm định chỉ là miễn kiểm định hàng hóa, không ảnh hưởng đến thuế: nếu giá trị tính thuế vượt quá NT$2.000 vẫn phải đóng thuế kinh doanh. Việc một sản phẩm cụ thể có thuộc diện phải kiểm định hay không căn cứ vào công bố của BSMI; nếu còn thắc mắc có thể xác nhận với BSMI hoặc công ty khai báo hải quan.
Đóng gói, thể tích tính cước và rủi ro hư hỏng
Nhạc cụ có ba đặc điểm kết hợp: "thể tích lớn, đơn giá cao, dễ va đập hư hỏng", nên cơ cấu cước phí hoàn toàn khác so với kiện hàng nhỏ thông thường. Hãy hiểu rõ cách tính cước trước khi quyết định có gửi hay không.
- Nhạc cụ cỡ lớn phần lớn tính cước theo thể tích, không phải theo trọng lượng: đường biển tính theo đơn vị "khối" (材), khối = dài × rộng × cao (cm) ÷ 28.317; đường biển nhanh và đường hàng không tính trọng lượng thể tích theo dài × rộng × cao ÷ 10.000. Những kiện hàng thể tích lớn nhưng nhẹ như hộp cứng đựng guitar, bộ trống, đàn keyboard, mức tính cước cuối cùng thường là theo thể tích chứ không phải trọng lượng thực.
- Trong cùng một lô hàng, chỉ lấy mức lớn hơn làm chuẩn một lần: cùng một khách hàng dù có bao nhiêu kiện, sẽ so sánh tổng trọng lượng thực và tổng thể tích, lấy mức lớn hơn làm chuẩn tính cước, sau đó áp dụng cùng một cách tính cho tất cả các kiện, không tính riêng từng kiện.
- Gia cố bằng khung gỗ (thùng gỗ) sẽ tính phí riêng: phí khung gỗ theo hệ thống là 500 Đài tệ mỗi thùng. Nhạc cụ cỡ lớn hoặc giá trị cao, dễ vỡ nên cân nhắc thêm khung gỗ, nhưng điều này sẽ làm tăng thể tích, vui lòng tính luôn vào chi phí.
- Nội dung "đóng gói gia cố trong kho miễn phí" trong phiên bản trang cũ không có căn cứ trong hệ thống, đã được gỡ bỏ lần này. Phương thức đóng gói thực tế có thể cung cấp và chi phí xin vui lòng xác nhận với bộ phận chăm sóc khách hàng trước khi gửi.
- HowBridge không có dịch vụ bảo giá (bảo hiểm vận chuyển hàng hóa), việc bồi thường hư hỏng căn cứ theo điều khoản vận chuyển của công ty logistics đảm nhận và được xét theo từng trường hợp. Nhạc cụ giá trị cao xin tránh đóng chung thùng với hàng khác, và quay video lúc mở kiện ngay khi nhận hàng để làm bằng chứng.
- Nhạc cụ bằng gỗ nhạy cảm với nhiệt độ và độ ẩm: đàn guitar, violin có mặt đàn bằng gỗ nguyên khối có thể bị biến dạng hoặc nứt do vận chuyển đường dài và chênh lệch nhiệt độ theo mùa. Loại rủi ro này không nằm trong phạm vi trách nhiệm thông thường của đơn vị vận chuyển, mà là phần người mua cần tự đánh giá.
Cước phí và mức giá căn cứ theo báo giá của hệ thống tại thời điểm đặt hàng; số chia và phí khung gỗ trong mục này lấy từ cài đặt tính cước của trang.
Muốn mua nhạc cụ nước ngoài, nên đi theo đường nào
Trước tiên xin nói rõ phạm vi dịch vụ: HowBridge hiện chỉ có kho gom hàng Thâm Quyến và kho vận hành Đào Viên, chỉ nhận gom hàng từ Trung Quốc về Đài Loan; Mỹ, châu Âu, Nhật Bản đều chưa mở tuyến riêng, cũng không có địa chỉ kho ở nước ngoài để điền, và cũng không đại diện làm giấy phép CITES hay bất kỳ giấy phép nhập khẩu nào. Dưới đây sẽ trình bày riêng "những gì trang này có thể làm" và "những gì trang này không thể làm".
Mua nhạc cụ và phụ kiện trên sàn thương mại điện tử Trung Quốc (trong phạm vi dịch vụ của trang)
Đàn guitar, đàn organ điện tử, phụ kiện nhạc cụ trên các sàn thương mại điện tử Trung Quốc như Taobao, JD.com có thể gửi về Đài Loan qua kho gom hàng Thâm Quyến của trang. Cần lưu ý danh sách nước hưởng thuế ưu đãi cột 2 của Chương 92 không có Trung Quốc, vì vậy nhạc cụ xuất xứ Trung Quốc vẫn áp dụng thuế suất cột 1 (guitar 10%, piano 8%, nhạc cụ hơi và bộ gõ 6,8%), không có ưu đãi kiểu ECFA. Với nhạc cụ cỡ lớn nên ước tính thể tích trước.
Mua ở nước ngoài (trang chưa mở dịch vụ này, cần tự sắp xếp)
Với nhạc cụ mua ở Mỹ, châu Âu, Nhật Bản, vui lòng sử dụng trực tiếp dịch vụ vận chuyển quốc tế của người bán, hoặc tự thuê đơn vị địa phương gửi về Đài Loan; trang này không thể cung cấp địa chỉ nhận hàng tại các khu vực đó, cũng không thể thay bạn kiểm tra hàng hay gia cố đóng gói. Khi chọn phương thức vận chuyển, vui lòng xác nhận trực tiếp với đơn vị vận chuyển về mức giá trị khai báo tối đa và điều kiện bồi thường — trang này không cung cấp dịch vụ bảo giá.
Những thứ cần chuẩn bị dù đi theo tuyến nào
Vui lòng giữ lại hóa đơn mua hàng gốc và mô tả chất liệu sản phẩm. Nếu nhạc cụ chứa gỗ hồng sắc hoặc gỗ mun, hãy lưu luôn phần ghi chú chất liệu của người bán (mục Specifications/Materials); mặc dù nhạc cụ thành phẩm đã được miễn giấy phép CITES, nhưng khi bị chọn kiểm tra ngẫu nhiên mà có thể giải thích chất liệu ngay lập tức thì vẫn tiện lợi hơn nhiều. Nhập khẩu qua chuyển phát nhanh còn cần hoàn tất thủ tục xác thực danh tính thật.
Bất kỳ dịch vụ nào tuyên bố "trọn gói thuế nhạc cụ", "đảm bảo thông quan miễn kiểm định", "đại diện làm giấy tờ CITES chắc chắn qua" đều nên cảnh giác — giá trị tính thuế do hải quan xác định, giấy phép nhập khẩu do cơ quan chủ quản cấp, không ai có thể đảm bảo trước kết quả.
Câu hỏi thường gặp về nhập khẩu nhạc cụ
Gom hàng nhạc cụ và phụ kiện tuyến Trung Quốc, giao cho HowBridge
Nhận hàng tại kho gom hàng Thâm Quyến, chụp ảnh khi nhập kho, đóng gói gộp, có thể chọn đường biển hoặc đường hàng không, công cụ tra cứu biểu thuế và quy định nhập khẩu miễn phí sử dụng. (Trang này chỉ nhận gửi hàng từ Trung Quốc về Đài Loan, không cung cấp kho nước ngoài, bảo giá, mua hộ và dịch vụ đại diện làm giấy tờ.)
Đăng ký miễn phí để nhận địa chỉ kho Thâm Quyến →