Hướng dẫn đầy đủ vận chuyển Trung Quốc – Đài Loan 2026

Trả lời trong một câu: vận chuyển Trung Quốc – Đài Loan nên chọn kênh nào?

Hàng gấp đi hàng không (NT$100/kg, 3–5 ngày, chỉ tính trọng lượng thực); mua sắm online thông thường và lô nhỏ – vừa đi hải vận nhanh (NT$50/kg, 5–10 ngày); hàng nặng, lô lớn đi chuyên tuyến đường biển (từ NT$25/kg, 7–14 ngày, báo giá theo mặt hàng). Khối lượng ≥ 15 mét khối thì đi FCL nguyên container là lợi nhất, chưa đạt thì đi LCL hàng ghép. Trị giá tính thuế ≤ NT$2,000 được khai báo đơn giản miễn thuế, vượt quá là đánh thuế trên toàn bộ trị giá tính thuế. Chọn đơn vị chỉ cần nhìn bốn điều: mã số thuế đang hoạt động, xuất hóa đơn thống nhất, có giấy ủy quyền khai báo hải quan, không thu nhân dân tệ trả hộ.

Cập nhật lần cuối: 2026-08-21 | Ban biên tập HowBridge | Căn cứ: Điều 12 Biện pháp thông quan hàng hóa chuyển phát nhanh đường biển (《海運快遞貨物通關辦法》) và Biện pháp thông quan hàng hóa chuyển phát nhanh hàng không (《空運快遞貨物通關辦法》); "Quy định cho phép nhập khẩu số lượng nhỏ hàng hóa đại lục được miễn xin giấy phép nhập khẩu" của Bộ Kinh tế (công bố 111.8.19, hạng mục loại trừ 115.3.10); Điều 25 Biện pháp thực thi thí điểm thông hàng giữa Kim Môn, Mã Tổ, Bành Hồ với khu vực Đại lục (《試辦金門馬祖澎湖與大陸地區通航實施辦法》); cơ chế chứng nhận Doanh nghiệp ưu tiên (AEO) của Cục Quản lý Hải quan

Bốn kênh vận chuyển Trung Quốc – Đài Loan phù hợp với loại hàng nào?

速答

Điểm mấu chốt khi chọn kênh không phải là "kênh nào nhanh nhất", mà là hàng của bạn có đáng để trả thêm tiền cho tốc độ hay không. Hàng đơn giá cao, thể tích nhỏ, nhạy cảm về thời gian thì đi hàng không; hàng tiêu dùng thông thường đi hải vận nhanh; hàng nặng, đơn giá thấp đi chuyên tuyến đường biển.
Vận tải biển trực hàng hai bờ hiện mở 13 cảng phía Đài Loan, 72 cảng phía đại lục (theo dữ liệu mở "Tình hình mở cửa cảng vận tải biển trực hàng hai bờ" của Ủy ban Đại lục, lần điều chỉnh gần nhất là tháng 8 năm 2012).

Nhanh nhất

Chuyển phát nhanh hàng không 3–5 ngày

NT$100/kg, chỉ tính trọng lượng thực, không tính trọng lượng thể tích; chưa đủ 10 kg thu thêm phí giao hàng NT$120. Phù hợp: hàng gấp, hàng nhẹ, đồ 3C, mỹ phẩm, hàng mẫu, hàng đơn giá cao. Hàng thường và hàng đặc biệt (gồm pin, mỹ phẩm v.v.) cùng giá, không phụ thu.

Dùng nhiều nhất

Hải vận nhanh (chuyển phát nhanh đường biển) 5–10 ngày

NT$50/kg, lấy số lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích (dài×rộng×cao ÷ 10,000) để tính phí; chưa đủ 10 kg thu thêm phí giao hàng NT$100. Thông quan theo phương thức chuyển phát nhanh, căn cứ Biện pháp thông quan hàng hóa chuyển phát nhanh đường biển. Phù hợp: gom hàng mua sắm online thông thường, thương mại điện tử lô nhỏ – vừa, đánh hàng tiêu dùng.

Rẻ nhất cho hàng lớn

Chuyên tuyến đường biển/hàng lớn 7–14 ngày

Từ NT$25/kg, báo giá theo mặt hàng; hàng lớn tính phí theo số tài (dài×rộng×cao ÷ 28,317). Đi khai báo hải quan chính thức. Phù hợp: đồ nội thất, đồ gia dụng, vật liệu xây dựng và các loại hàng nặng, nhập nguyên thùng.

Kênh đặc biệt

Tiểu Tam Thông báo giá theo dự án

Tuyến vận chuyển đặc biệt trung chuyển qua Kim Môn, Mã Tổ về đảo chính Đài Loan. Mang tính chất dự án, không phải kênh tiêu chuẩn của dịch vụ gom hàng mua sắm online thông thường, phạm vi áp dụng và điều kiện tác nghiệp thực hiện theo quy định của cơ quan chủ quản, phải đánh giá theo từng trường hợp.
Điểm pháp lý quan trọng: theo Điều 25 khoản 2 Biện pháp thực thi thí điểm thông hàng giữa Kim Môn, Mã Tổ, Bành Hồ với khu vực Đại lục, hàng hóa nhập khẩu vào đảo ngoài khơi qua Tiểu Tam Thông nếu chưa được cấp phép thì không được trung chuyển tới khu vực Đài Loan ngoài Kim Môn, Mã Tổ, Bành Hồ, vi phạm bị xử phạt theo Điều 36 đến 39 Điều lệ Chống buôn lậu Hải quan (《海關緝私條例》); điều kiện cấp phép do Bộ Kinh tế công bố. Hạn chế này là hai chiều — hàng hóa từ khu vực Đài Loan ngoài ba nơi kể trên, nếu chưa được cấp phép thì cũng không được trung chuyển qua đảo ngoài khơi để sang khu vực Đại lục. Vì vậy "gửi tới Kim Môn trước rồi chuyển về đảo chính" không phải là cách lách kiểm soát, mà là việc phải xin phép riêng.

⚠️ Bốn loại nêu trên là các hình thái kênh của vận chuyển Trung Quốc – Đài Loan, không có nghĩa là đơn vị nào cũng kinh doanh đủ cả bốn. HowBridge hiện cung cấp dịch vụ gom hàng đường hàng không và hải vận nhanh từ Trung Quốc (kho gom hàng Thâm Quyến) về Đài Loan; chuyên tuyến đường biển và khai báo hải quan thương mại thuộc báo giá theo dự án, cần liên hệ theo từng trường hợp.

Đối chiếu thời gian và chi phí thế nào?

速答

Cùng một lô hàng đi các kênh khác nhau, cước phí có thể chênh bốn lần, thời gian chênh ba lần. Hãy dùng bảng dưới để khoanh vùng các lựa chọn hợp lý trước, rồi dùng công cụ tính để ra tổng chi phí.

KênhGiá cướcThời gianCơ sở tính phíCách thông quanPhù hợp với
Chuyển phát nhanh hàng khôngNT$100/kg3–5 ngàyChỉ tính trọng lượng thựcThông quan chuyển phát nhanhHàng gấp/hàng nhẹ/đơn giá cao
Hải vận nhanh (chuyển phát nhanh đường biển)NT$50/kg5–10 ngàyLấy số lớn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích (÷10,000)Thông quan chuyển phát nhanh đường biểnGom hàng thông thường/đánh hàng TMĐT
Chuyên tuyến đường biển/hàng lớnTừ NT$25/kg7–14 ngàySố tài (÷28,317)Khai báo hải quan chính thứcHàng nặng/lô lớn
Tiểu Tam ThôngBáo giá theo dự ánĐánh giá theo từng trường hợpĐánh giá theo từng trường hợpĐánh giá theo từng trường hợpNhu cầu đặc biệt
Một câu thật lòng về thời gian vận chuyển

"Hải vận nhanh 2–3 ngày là tới" là cách nói tiếp thị phổ biến trong ngành, nhưng theo thống kê từ chính hồ sơ xuất hàng thực tế của trang này, tỷ lệ hải vận nhanh giao trong vòng 7 ngày chỉ khoảng bốn mươi ba phần trăm — nên con số chúng tôi công bố ra bên ngoài là 5–10 ngày, chứ không lấy vài lô nhanh nhất làm mức bình thường. Thời gian còn chịu ảnh hưởng của lượng hàng xuất, lịch tàu, kiểm hóa hải quan và các kỳ nghỉ dài; khi thấy cách nói "bảo đảm X ngày là tới", hãy hỏi trước xem có phải họ đang lấy trường hợp tốt nhất làm cam kết hay không.

💡 Quy tắc phí giao hàng: chưa đủ 10 kg (hoặc trọng lượng thể tích chưa đủ 10) thì thu thêm phí giao hàng, hải vận nhanh NT$100, hàng không NT$120; đủ 10 kg thì miễn thu.

Nên chọn FCL nguyên container hay LCL hàng ghép?

速答

Tiêu chí là khối lượng hàng: đạt khoảng 15 mét khối thì nên tính tới nguyên container, chưa đạt thì hàng ghép có chi phí đơn vị thấp hơn. Nguyên container rẻ với tiền đề là bạn xếp đầy được — xếp không đầy thì ngược lại còn đắt hơn hàng ghép.

Hạng mụcFCL nguyên containerLCL hàng ghép
Khối lượng phù hợpKhoảng ≥ 15 mét khốiKhoảng 1–14 mét khối
Loại container thường gặp20'GP (khoảng 28 m³)/40'GP (khoảng 58 m³)/40'HQ (khoảng 68 m³)Tính theo mét khối
Cách tính phíGiá cố định cho cả containerMét khối × đơn giá
Khai báo hải quanKhai báo riêngKhai báo gộp chung
Linh hoạt khi xuất hàngPhải tự gom cho đầy một containerXuất bất cứ lúc nào, chờ ghép container
Chi phí đơn vịThấp nhất (với tiền đề là xếp đầy)Trung bình
Rủi roTự chịu chi phí phần khoang trốngChia sẻ rủi ro hư hỏng container với các chủ hàng khác

📌 Ngộ nhận thường gặp: chỉ nhìn "đơn giá nguyên container rẻ hơn" là chọn FCL. Thứ thực sự phải tính là tổng chi phí ÷ lượng hàng bạn thật sự xếp vào — một container 40 feet chỉ xếp được sáu phần mười thì chi phí đơn vị có thể còn cao hơn LCL.

Ngưỡng của khai báo đơn giản và khai báo chính thức nằm ở đâu?

速答

Ngưỡng nhìn vào trị giá tính thuếcó phải mục đích thương mại hay không. Từ NT$2,000 trở xuống được khai báo đơn giản miễn thuế, nhưng có giới hạn số lần; hàng nhập khẩu thương mại thì bất kể số tiền đều phải khai báo chính thức.

Loại hìnhTrị giá tính thuếGiới hạn tần suấtGiấy tờ bắt buộcThuế phí
Khai báo đơn giản (cá nhân, miễn thuế)
Loại chuyển phát nhanh X2
≤ NT$2,000Cùng một người không quá 6 lần trong nửa nămXác thực danh tính + tên hàngMiễn thuế quan và thuế doanh thu
Khai báo nhập khẩu thông thường
Loại chuyển phát nhanh X3
NT$2,001–50,000Không giới hạnHóa đơn + tên hàng + mã CCCThuế quan + phí dịch vụ xúc tiến thương mại 0.04% + thuế doanh thu 5%
Khai báo chính thức (thương mại)
Loại chuyển phát nhanh X4
> NT$50,000 hoặc mục đích thương mạiKhông giới hạnHóa đơn thương mại + phiếu đóng gói + vận đơn + CCC + giấy tờ kiểm tra chuyên ngànhNhư trên, doanh nghiệp được khấu trừ thuế doanh thu đầu vào
Hai cái bẫy hay mắc phải nhất
  • NT$2,000 là ngưỡng chứ không phải hạn mức miễn thuế: một khi trị giá tính thuế vượt NT$2,000 thì toàn bộ lô hàng bị đánh thuế theo trị giá tính thuế, chứ không phải chỉ đánh vào phần vượt quá.
  • Tách đơn để né thuế sẽ không thành công: cố ý tách một đơn hàng thành nhiều kiện nhỏ để né thuế phí thì hải quan có thể căn cứ bản chất thực tế để gộp lại tính chung, và việc này có thể cấu thành khai báo gian dối. Số lần miễn thuế 6 lần trong nửa năm cũng được cộng dồn theo hồ sơ định danh thực tế.

Lưu ý về mặt hàng phải kiểm tra chuyên ngành: mỹ phẩm, thực phẩm, sản phẩm điện tử, thiết bị tần số vô tuyến v.v. phải hoàn tất thủ tục kiểm tra chuyên ngành của cơ quan chủ quản từ trước, nếu không thì sau khi hàng về cảng có thể bị yêu cầu trả hàng về.
Vì sao đã có kiểm tra chuyên ngành thì không đi được khai báo đơn giản? Theo Điều 12 Biện pháp thông quan hàng hóa chuyển phát nhanh đường biển và Điều 12 Biện pháp thông quan hàng hóa chuyển phát nhanh hàng không, hàng chuyển phát nhanh "liên quan tới quy định xuất nhập khẩu" phải làm thủ tục thông quan bằng tờ khai xuất nhập khẩu thông thường (nhưng trường hợp đặc biệt được hải quan công bố thì có thể thông quan bằng tờ khai đơn giản). MW0MP1 của hàng hóa đại lục chính là quy định nhập khẩu, nên một khi dính vào thì không thể dùng tờ khai đơn giản X2X3, phải chuyển sang tờ khai thông thường và chuẩn bị đủ giấy tờ.
Ngoài ra, hàng giá trị cao vốn dĩ đã không được khai báo đơn giản: mã loại của tờ khai đơn giản chỉ có X1, X2, X3 (nhập khẩu) và X6, X7 (xuất khẩu); X4 có trị giá tính thuế vượt NT$50,000 và X8 có giá FOB vượt NT$50,000 đều phải thông quan bằng tờ khai thông thường.
Lưu ý đây là hai bộ mã: mã bắt đầu bằng X là mã loại của hàng chuyển phát nhanh; còn mã loại tờ khai thông thường trong Bộ mã tác nghiệp Hải quan – Cảng – Thương mại (《關港貿作業代碼》) của Cục Quản lý Hải quan có ký tự đầu là GBDF (ví dụ tờ khai nhập khẩu hàng ngoại G1), hai bộ không dùng lẫn cho nhau, không có mã X5.

Hàng hóa đại lục có được phép nhập khẩu không, tra thế nào?

速答

Tra cột "quy định nhập khẩu" của biểu thuế. Có ghi MW0không được phép nhập khẩu; có ghi MP1được phép nhập khẩu có điều kiện; không ghi cả hai thì được phép nhập khẩu và miễn giấy phép nhập khẩu. Nhưng tra ra MW0 không có nghĩa là chắc chắn không gửi được — hàng công nghiệp thuộc Chương 25~97 của biểu thuế, nếu giá trị nhỏ và số lượng ít thì còn có quy định miễn giấy phép chung của Bộ Kinh tế, xem bảng dưới. Bước này phải làm trước khi đặt hàng, không phải đợi hàng về cảng mới tra.

Mã quy định nhập khẩuÝ nghĩaCách làm thực tế
MW0Hạng mục hàng hóa đại lục không được phép nhập khẩuTrước hết xem số tiền và số kiện: với hàng công nghiệp đại lục thuộc Chương 25~97 của biểu thuế, chỉ cần tổng giá CIF của cả tờ khai nằm trong phạm vi NT$32,000 và mỗi mặt hàng nằm trong phạm vi 24 kiện (mặt hàng không tính được theo kiện thì trong phạm vi 40 kg) thì theo công bố của Bộ Kinh tế được phép nhập khẩu miễn giấy phép, không cần xin duyệt theo dự án — phần lớn kiện hàng gom của cá nhân đều nằm trong phạm vi này. Đá tự nhiên (biểu thuế 6802) và gạch men (6907, 6908) phải đồng thời thỏa mãn cả điều kiện số kiện lẫn trọng lượng.
Ba trường hợp không được miễn giấy phép: ① các hạng mục bị Bộ Kinh tế công bố loại trừ (hiện là xe đạp máy điện, xe đạp điện và bộ điều khiển của chúng, tổng cộng 3 hạng mục) ② vượt ngưỡng số tiền hoặc số kiện nêu trên ③ không phải hàng công nghiệp — thực phẩm, nông sản thuộc Chương 1~24 của biểu thuế (ví dụ trà, nấm hương sản xuất tại đại lục) hoàn toàn không được áp dụng diện miễn giấy phép số lượng nhỏ, gửi bưu điện cũng vậy.
Rơi vào những trường hợp trên thì mới phải đi xin duyệt theo dự án: nộp hồ sơ "nhập khẩu hàng hóa đại lục theo dự án" lên Cục Thương mại Quốc tế, Bộ Kinh tế, cơ quan chủ quản mặt hàng sẽ xét xem có phù hợp điều kiện nhập khẩu "trong nước không sản xuất", "nhu cầu đặc biệt" hay "số lượng nhỏ" hay không, trường hợp được duyệt thì Bộ Kinh tế ra công văn chấp thuận hoặc từ chối (kết quả xét duyệt là "cho phép nhập khẩu trong thời hạn"), sau đó dùng công văn phê duyệt dự án để làm giấy phép nhập khẩu — hai bước này nối tiếp nhau chứ không phải chọn một trong hai; thời hạn 6 tháng, số lượng lấy số lượng được duyệt làm mức trần. ⚠️ Quy trình này lấy doanh nghiệp làm đối tượng: phải dùng chứng thư số doanh nghiệp để đăng nhập nộp hồ sơ và đính kèm catalogue, bảng số lượng mua hàng v.v., nên trên thực tế kiện hàng nhỏ dùng cho cá nhân rất khó áp dụng.
MP1Hạng mục hàng hóa đại lục được phép nhập khẩu có điều kiệnĐược nhập khẩu. Nếu cột "quy định đặc biệt" có ghi thêm mã bắt đầu bằng M hoặc 121 thì phải có giấy phép nhập khẩu do Cục Thương mại Quốc tế cấp mới khai báo hải quan được.
Nhưng trường hợp có ghi quy định đặc biệt "MXX" thì cũng được áp dụng diện miễn giấy phép số lượng nhỏ nêu trên: khi phù hợp CIF NT$32,000, mỗi mặt hàng trong phạm vi 24 kiện (mặt hàng không tính được theo kiện thì 40 kg) thì được miễn giấy phép và miễn nhập khẩu theo quy định "MXX".
Không ghi MW0/MP1Hàng hóa đại lục được phép nhập khẩuMiễn giấy phép nhập khẩu, liên hệ thẳng hải quan để khai báo.
Cái giá của việc khai gian xuất xứ

Khai hàng hóa đại lục thành xuất xứ nước thứ ba để né kiểm soát nhập khẩu không phải là chuyện "nộp thuế ít đi một chút" — theo Điều lệ Chống buôn lậu Hải quan, hành vi trốn tránh kiểm soát có thể bị tịch thu hàng hóa và phạt tiền, trường hợp nghiêm trọng còn liên quan tới trách nhiệm hình sự theo Điều lệ Trừng trị buôn lậu (《懲治走私條例》). Giải thích Hiến pháp số 521 của Viện Tư pháp đã kết luận quy định xử phạt hành vi khai gian xuất xứ hàng hóa trong Điều lệ Chống buôn lậu Hải quan là hợp hiến, trên thực tế cũng đã có các bản án của Tòa án Hành chính Tối cao để tham chiếu. "Nhà cung cấp nói có thể khai là Việt Nam" không phải là lý do miễn trách nhiệm, trách nhiệm thuộc về người nhập khẩu.

💡 Muốn tự tra? Vào tra cứu biểu thuế của trang này, nhập tên hàng rồi xem cột "quy định nhập khẩu" là được; về cách xác định xuất xứ và quy tắc chuyển khẩu, xem Quy tắc xuất xứ hàng nhập khẩu Đài Loan và giải thích về trung chuyển.

Dùng danh mục thu hoạch sớm ECFA thế nào mới tiết kiệm được thuế quan?

速答

Ưu đãi không tự động được áp dụng. Hàng hóa phải nằm trong danh mục thu hoạch sớm, và khi khai báo hải quan bắt buộc phải đính kèm giấy chứng nhận xuất xứ ECFA do phía xuất khẩu Trung Quốc xin cấp (khác với giấy chứng nhận xuất xứ CO thông thường), sau khi hải quan đối chiếu thấy tên hàng và mã HS khớp nhau thì mới được áp dụng.

  1. Đối chiếu danh mục thu hoạch sớm trướcDùng mã CCC/HS Code xác nhận hàng hóa thực sự nằm trong danh mục thu hoạch sớm ECFA, nếu không thì vẫn bị áp thuế suất thông thường — đừng cứ "nghe nói nhập từ Trung Quốc có ưu đãi" là mặc định được áp dụng.
  2. Giấy chứng nhận xuất xứ ECFA do phía xuất khẩu Trung Quốc xin cấpHãy đề nghị nhà cung cấp đại lục xin giấy chứng nhận xuất xứ chuyên dụng ECFA tại Hội đồng Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc (CCPIT). Người nhập khẩu Đài Loan tự mình không xin được, bắt buộc phải thỏa thuận với nhà cung cấp ngay khi đặt hàng.
  3. Tên hàng và mã HS phải khớp trên cả ba giấy tờTên hàng và mã số thuế trên ba giấy tờ là giấy chứng nhận xuất xứ ECFA, tờ khai nhập khẩu và hóa đơn thương mại phải trùng khớp, chỉ cần một chỗ không khớp là hải quan sẽ không cho hưởng ưu đãi.
  4. Khai báo trung thựcLàm giả giấy chứng nhận xuất xứ hoặc khai báo nội dung không đúng sự thật sẽ bị xử lý theo Điều lệ Chống buôn lậu Hải quan, ngoài việc truy thu tiền thuế còn bị phạt tiền, lợi bất cập hại.

Quy trình thực hiện đầy đủ xem Hướng dẫn đầy đủ về danh mục thu hoạch sớm ECFA và giấy chứng nhận xuất xứ. Về phân tích so sánh các quy tắc xuất xứ ưu đãi, có thể tham khảo nghiên cứu học thuật được trích dẫn ở cuối trang này.

Chứng nhận AEO mang lại lợi ích thực tế gì cho B2B?

速答

AEO (Authorized Economic Operator, doanh nghiệp ưu tiên) là chế độ chứng nhận do Cục Quản lý Hải quan triển khai theo khung tiêu chuẩn WCO SAFE. Đơn vị đạt chứng nhận được hưởng các biện pháp tạo thuận lợi thương mại như giảm tỷ lệ kiểm hóa, đơn giản hóa việc xét duyệt giấy tờ, thông quan ưu tiên — với người nhập khẩu B2B có lượng hàng ổn định, giá trị nằm ở chỗ lịch trình có thể dự đoán được, chứ không chỉ là tiết kiệm một chút thời gian.

⚠️ Trên mạng lan truyền các con số cụ thể như "AEO giảm 70% tỷ lệ kiểm hóa", "mỗi năm tiết kiệm hàng triệu chi phí vốn", trang này không tìm được thống kê chính thức nào có thể trích dẫn để chứng minh nên không dẫn lại. Về các hạng mục tạo thuận lợi theo luật định và điều kiện đăng ký AEO, xin lấy tài liệu chính thức "Cơ chế chứng nhận và quản lý doanh nghiệp ưu tiên (AEO)" của Cục Quản lý Hải quan, Bộ Tài chính làm chuẩn.

AEO là tư cách của doanh nghiệp chứ không phải chế độ đãi ngộ dành cho hàng hóa: phải do đại lý hải quan hoặc chính người nhập khẩu đạt được chứng nhận thì mới có hiệu lực, không phải cứ "đơn vị logistics mình chọn có hợp tác với đại lý hải quan đạt AEO" là tự động áp dụng lên tờ khai của bạn. Điểm này cần hỏi cho rõ khi so sánh các đơn vị.

Tổng chi phí vận chuyển Trung Quốc – Đài Loan tính thế nào?

速答

Tổng chi phí = cước vận chuyển + phí giao hàng + thuế phí nhập khẩu + phí khai báo hải quan + phí kiểm tra chuyên ngành (nếu cần). Phần lớn mọi người chỉ so cước vận chuyển, kết quả là khoản chênh lệch bị bốn mục phía sau ăn hết.

Công cụ tính tương tác: Công cụ tính cước vận chuyểnCông cụ tính thuế phí nhập khẩu.

Làm sao xác minh đơn vị vận chuyển là hợp pháp?

速答

Cả bốn bước bạn đều tự tra được, không cần nghe đơn vị vận chuyển nói. Trong đó điểm thứ tư dễ bị bỏ qua nhất, nhưng lại là điểm có rủi ro hình sự cao nhất.

  1. Tra trạng thái mã số thuế phải là "đang hoạt động"Vào Dịch vụ tra cứu thông tin đăng ký doanh nghiệp công khai của Bộ Kinh tế (findbiz.nat.gov.tw), nhập mã số thuế, xác nhận trạng thái là đang hoạt động và ngành nghề đăng ký có bao gồm chuyển phát nhanh, logistics hoặc khai báo hải quan.
  2. Yêu cầu xuất hóa đơn thống nhấtĐơn vị hợp pháp xuất hóa đơn thống nhất, không phải "biên lai". Không nhận được hóa đơn nghĩa là giao dịch này chưa vào sổ sách chính thức, khi có chuyện bạn cũng không có chứng từ để đưa ra.
  3. Xác nhận có giấy ủy quyền khai báo hải quanKhai báo hải quan chính thức chắc chắn có giấy ủy quyền khai báo, trên đó ghi rõ đại lý hải quan được ủy quyền. Không thấy giấy ủy quyền thì không có cách nào xác nhận hàng của bạn do ai khai báo.
  4. Xác nhận không thu nhân dân tệ trả hộ tiền hàngĐơn vị gom hàng hợp pháp chỉ thu cước vận chuyển bằng Đài tệ, không thu hộ, trả hộ tiền hàng. Kiểu "tôi trả nhân dân tệ giúp bạn, bạn trả Đài tệ cho tôi" thuộc nghiệp vụ đổi chuyển ngoại hối trong và ngoài nước, chưa được cấp phép thì bị xử lý theo Điều 125 khoản 1 Luật Ngân hàng (《銀行法》) — quan điểm của Tòa án Tối cao cho rằng dù đơn vị đó có kiếm chênh lệch tỷ giá hay không cũng đều cấu thành vi phạm, và tiền của khách hàng cũng không được bảo đảm gì cả.

Phương pháp đánh giá chi tiết xem Tiêu chí chọn nền tảng gom hàng; cách thanh toán xuyên biên giới hợp pháp xem Hướng dẫn đầy đủ về thanh toán xuyên biên giới.

Câu hỏi thường gặp về vận chuyển Trung Quốc – Đài Loan

Phương thức vận chuyển nào giữa Trung Quốc và Đài Loan là nhanh nhất?
Hàng không nhanh nhất, 3–5 ngày. Tiếp theo là hải vận nhanh 5–10 ngày, chuyên tuyến đường biển 7–14 ngày. Tiểu Tam Thông thuộc kênh dự án, thời gian tùy từng trường hợp. Cần lưu ý thời gian là khoảng thông thường chứ không phải cam kết — mùa cao điểm, kỳ nghỉ dài và kiểm hóa hải quan đều làm kéo dài thêm.
Hải vận nhanh có thật là 2–3 ngày là tới không?
Đó là trường hợp tốt nhất, không phải mức bình thường. Theo thống kê từ chính hồ sơ xuất hàng thực tế của trang này, tỷ lệ hải vận nhanh giao trong vòng 7 ngày khoảng bốn mươi ba phần trăm, vì vậy chúng tôi công bố ra bên ngoài là 5–10 ngày. Với bất kỳ đơn vị nào tuyên bố "bảo đảm 2–3 ngày là tới", hãy yêu cầu họ giải thích cơ sở thống kê và cách xử lý khi không đạt.
Cách tính phí của hải vận nhanh và hàng không khác nhau thế nào?
Hàng không chỉ tính trọng lượng thực, không tính thể tích (NT$100/kg); hải vận nhanh lấy số lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích, trọng lượng thể tích = dài×rộng×cao (cm) ÷ 10,000. Vì vậy hàng cồng kềnh mà nhẹ (như mút xốp, gối tựa) đi hàng không ngược lại có thể rẻ hơn hải vận nhanh.
Chọn FCL nguyên container hay LCL hàng ghép thế nào?
Khoảng ≥ 15 mét khối thì chọn FCL, chưa đạt thì chọn LCL. Nhưng điểm mấu chốt là bạn có thật sự xếp đầy được không — nguyên container là chế độ giá cố định, xếp sáu phần mười thì chi phí đơn vị có thể còn cao hơn hàng ghép. Hãy tính "tổng chi phí ÷ lượng hàng xếp thực tế" rồi mới quyết định.
Trị giá tính thuế bao nhiêu trở xuống thì được miễn thuế?
NT$2,000 được khai báo đơn giản, miễn thuế quan và thuế doanh thu, nhưng cùng một người chỉ được tối đa 6 lần trong nửa năm. NT$2,000 là ngưỡng chứ không phải hạn mức miễn thuế — vượt quá là đánh thuế trên toàn bộ trị giá tính thuế, chứ không phải chỉ đánh vào phần vượt.
Nhập khẩu từ Trung Quốc có được miễn thuế quan theo ECFA không? Cần đính kèm giấy tờ gì?
Phải thỏa mãn đồng thời hai điều: hàng hóa nằm trong danh mục thu hoạch sớm ECFA, và khi khai báo hải quan có đính kèm giấy chứng nhận xuất xứ ECFA do phía xuất khẩu Trung Quốc xin tại Hội đồng Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc (CCPIT). Giấy chứng nhận xuất xứ ECFA khác với giấy chứng nhận xuất xứ CO thông thường, không thể thay thế cho nhau. Tên hàng và mã HS phải khớp với tờ khai và hóa đơn, nếu không hải quan sẽ không cho áp dụng.
Làm sao biết hàng của tôi từ đại lục có nhập khẩu được không?
Tra cột "quy định nhập khẩu" của biểu thuế: ghi MW0không được phép nhập khẩu, ghi MP1được phép có điều kiện, không ghi gì thì được phép nhập khẩu và miễn giấy phép. Tuy nhiên MW0 có một ngoại lệ rất quan trọng trên thực tế: hàng công nghiệp thuộc Chương 25~97 của biểu thuế, khi tổng giá CIF của cả tờ khai ≤ NT$32,000 và mỗi mặt hàng ≤ 24 kiện (mặt hàng không tính được theo kiện thì ≤ 40 kg) thì theo công bố của Bộ Kinh tế được phép nhập khẩu miễn giấy phép, phần lớn kiện hàng gom của cá nhân đều áp dụng được; nhưng thực phẩm, nông sản (Chương 1~24 của biểu thuế) và các loại xe điện bị công bố loại trừ thì hoàn toàn không áp dụng được. Việc này phải tra trước khi đặt hàng — hàng về tới cảng mới phát hiện vượt phạm vi miễn giấy phép thì chỉ còn hai đường là trả hàng về hoặc bỏ hàng, mà cước vận chuyển vẫn phải trả.
Chứng nhận AEO có thật sự tạo khác biệt cho hàng của tôi không?
Có khác biệt, nhưng với tiền đề là chứng nhận gắn với bên liên quan trên tờ khai của bạn. AEO là tư cách của doanh nghiệp, được hưởng các biện pháp thuận lợi như giảm tỷ lệ kiểm hóa, đơn giản hóa xét duyệt, thông quan ưu tiên; không phải cứ "đơn vị logistics nói có hợp tác với đại lý hải quan đạt AEO" là tự động áp dụng lên hàng của bạn. Các con số cụ thể lan truyền trên mạng như "giảm 70%", "mỗi năm tiết kiệm hàng triệu" đều thiếu thống kê chính thức có thể trích dẫn, nên lấy các hạng mục tạo thuận lợi do Cục Quản lý Hải quan công bố làm chuẩn.
Đơn vị vận chuyển nói có thể trả hộ tiền hàng bằng nhân dân tệ, như vậy có tiện không?
Tiện nhưng phạm pháp, mà rủi ro lại nằm về phía bạn. Kiểu "bạn trả Đài tệ, tôi trả nhân dân tệ giúp bạn" thuộc nghiệp vụ đổi chuyển ngoại hối trong và ngoài nước, chưa được cấp phép thì bị xử lý theo Điều 125 khoản 1 Luật Ngân hàng, quan điểm của Tòa án Tối cao cho rằng dù có kiếm chênh lệch tỷ giá hay không cũng đều cấu thành vi phạm. Loại tiền này không nằm trong bất kỳ sự bảo đảm giám sát tài chính nào, một khi đơn vị đó có chuyện thì tiền không đòi lại được. Cách làm hợp pháp xem Hướng dẫn đầy đủ về thanh toán xuyên biên giới.
Có thể dùng Tiểu Tam Thông để gửi kiện hàng mua sắm online thông thường không?
Tiểu Tam Thông là kênh đặc biệt trung chuyển qua Kim Môn, Mã Tổ, phạm vi áp dụng và điều kiện tác nghiệp thực hiện theo quy định của cơ quan chủ quản, không phải kênh tiêu chuẩn của dịch vụ gom hàng mua sắm online thông thường, phải đánh giá theo từng trường hợp. Với người tiêu dùng thông thường mua sắm online tại Trung Quốc rồi gom hàng, trên thực tế là đi đường hàng không hoặc hải vận nhanh.

Căn cứ pháp lý và nguồn chính thức

  • Biện pháp thông quan hàng hóa chuyển phát nhanh đường biển (《海運快遞貨物通關辦法》) — phương thức thông quan và điều kiện áp dụng đối với hàng hóa chuyển phát nhanh đường biển
  • "Quy định nhập khẩu đối với các loại hàng hóa" của Cục Quản lý Hải quan, Bộ Tài chính — định nghĩa chính thức của mã quy định nhập khẩu (MW0/MP1)
  • "Quản lý hàng hóa đại lục và quy trình nộp hồ sơ dự án trực tuyến" của Cục Thương mại Quốc tế, Bộ Kinh tế — sáu bước xin duyệt theo dự án đối với hạng mục MW0
  • Điều 7 khoản 1 mục 13 và Điều 9 khoản 1 Biện pháp cấp phép thương mại giữa khu vực Đài Loan và khu vực Đại lục (《臺灣地區與大陸地區貿易許可辦法》) — căn cứ pháp lý cho việc nhập khẩu hàng hóa đại lục "được cơ quan chủ quản phê duyệt theo dự án", và quy định phải nộp hồ sơ xin phép tại Cục Thương mại Quốc tế
  • Điều 6 khoản 2, Điều 12 và Điều 13 Biện pháp quản lý nhập khẩu hàng hóa (《貨品輸入管理辦法》) — hàng không phù hợp quy định nhập khẩu đã liệt kê thì không được nhập khẩu nếu chưa được phê duyệt theo dự án; giấy phép nhập khẩu phải nộp hồ sơ bằng chứng từ điện tử, hồ sơ nhập khẩu theo dự án có thể được cấp thời hạn hiệu lực dài hơn (chứng tỏ phê duyệt dự án và giấy phép nhập khẩu là hai cửa nối tiếp nhau)
  • Công bố "Quy định cho phép nhập khẩu số lượng nhỏ hàng hóa đại lục được miễn xin giấy phép nhập khẩu" số 經貿字第 11104603570 號 ngày 19 tháng 8 năm Dân Quốc 111 của Bộ Kinh tế — ngưỡng miễn giấy phép của hàng công nghiệp thuộc Chương 25~97 của biểu thuế: CIF 32,000 Đài tệ, mỗi mặt hàng 24 kiện/40 kg
  • Công bố số 經貿字第 11550200230 號 ngày 10 tháng 3 năm Dân Quốc 115 của Bộ Kinh tế — các hạng mục hàng hóa bị loại trừ khỏi diện miễn giấy phép số lượng nhỏ (xe đạp máy điện, xe đạp điện và bộ điều khiển của chúng)
  • "Hàng hóa đại lục không được nhập khẩu nếu số lượng, trọng lượng và trị giá của từng mặt hàng đều phù hợp quy định thì được miễn xin giấy phép nhập khẩu" của Hải quan Cơ Long, Cục Quản lý Hải quan, Bộ Tài chính — cách xác định trên thực tế của diện miễn giấy phép số lượng nhỏ và cách tính "từng mặt hàng"
  • Điều 12 Biện pháp thông quan hàng hóa chuyển phát nhanh hàng không (《空運快遞貨物通關辦法》) (pcode G0350064, sửa đổi 115.2.23) — hàng liên quan tới quy định xuất nhập khẩu phải thông quan bằng tờ khai xuất nhập khẩu thông thường, nhưng trường hợp đặc biệt được hải quan công bố thì có thể thông quan bằng tờ khai đơn giản
  • Điều 12 Biện pháp thông quan hàng hóa chuyển phát nhanh đường biển (《海運快遞貨物通關辦法》) (pcode G0350071, sửa đổi 115.2.23) — như trên, áp dụng cho chuyển phát nhanh đường biển
  • Quy định tác nghiệp thông quan khai báo đơn giản hàng hóa chuyển phát nhanh hàng không (《空運快遞貨物簡易申報通關作業規定》), Quy định tác nghiệp thông quan hàng hóa chuyển phát nhanh đường biển (《海運快遞貨物通關作業規定》) — định nghĩa và các mức trị giá của loại tờ khai X1~X4, X6~X8
  • Điều 25 Biện pháp thực thi thí điểm thông hàng giữa Kim Môn, Mã Tổ, Bành Hồ với khu vực Đại lục (《試辦金門馬祖澎湖與大陸地區通航實施辦法》) (pcode A0030123) — hàng nhập khẩu vào đảo ngoài khơi nếu chưa được cấp phép thì không được trung chuyển về đảo chính, vi phạm bị xử phạt theo Điều 36 đến 39 Điều lệ Chống buôn lậu Hải quan
  • Tập dữ liệu mở "Tình hình mở cửa cảng vận tải biển trực hàng hai bờ" của Ủy ban Đại lục (nền tảng dữ liệu mở của chính phủ, dataset 7465) — 13 cảng phía Đài Loan, 72 cảng phía đại lục
  • "Kế hoạch cơ chế chứng nhận và quản lý doanh nghiệp ưu tiên (AEO)" của Cục Quản lý Hải quan, Bộ Tài chính — điều kiện chứng nhận AEO và các biện pháp tạo thuận lợi thương mại
  • Giải thích Hiến pháp số 521 của Viện Tư pháp — vụ việc về tính hợp hiến của quy định xử phạt khái quát đối với hành vi khai gian xuất xứ hàng hóa trong Điều lệ Chống buôn lậu Hải quan
  • Văn bản giải thích của Cục Quản lý Hải quan, Bộ Tài chính "Giải thích lại nội hàm của thuật ngữ ‘kiểm soát’ nêu tại các Điều 3, 37, 38, 39, 53 Điều lệ Chống buôn lậu Hải quan"
  • Hải quan Cơ Long "Những điều cần biết khi mua sắm online xuyên biên giới qua chuyển phát nhanh đường biển" — giải thích thực tế về thông quan chuyển phát nhanh đường biển
  • Cục Pháp chế, Viện Lập pháp "Phân tích các vấn đề pháp chế liên quan tới Điều lệ Trừng trị buôn lậu và kiến nghị sửa đổi luật"
Bài viết này là tổng hợp thực tiễn chung, không cấu thành bảo đảm về thông quan hay thuế cho từng trường hợp. Giá cước là giá công khai hiện hành của trang này, vận tải biển thương mại và Tiểu Tam Thông thuộc báo giá theo dự án, thực tế lấy bảng báo giá làm chuẩn; pháp quy, biểu thuế và quy định nhập khẩu sẽ được điều chỉnh theo công bố của cơ quan chủ quản, kết quả thông quan lấy quyết định của hải quan làm chuẩn.

Gửi hàng từ Trung Quốc đến Đài Loan cùng HowBridge

Chúng tôi hỗ trợ nhận hàng tại kho Trung Quốc, gộp và gia cố kiện, vận chuyển xuyên biên giới, khai quan nhập khẩu và EZ WAY. Hãy xác nhận mặt hàng và tuyến trước khi chọn phương án.

Kho Trung QuốcGộp và gia cốĐường hàng không/biểnKhai quan & theo dõi
Cam kết hoạt động hợp pháp (Mã số doanh nghiệp Đài Loan 57151105 · Đại lý hải quan đối tác được chứng nhận AEO)

✅ Công ty chúng tôi có cung cấp

  • Vận chuyển gom hàng xuyên biên giới (đường biển / hải vận nhanh / đường hàng không)
  • Thông quan nhập khẩu qua đại lý hải quan đối tác đạt chuẩn AEO
  • Xuất hóa đơn thống nhất (chỉ cho dịch vụ vận chuyển gom hàng)
  • Chăm sóc khách hàng 14 ngôn ngữ + hỗ trợ xác thực danh tính EZ WAY

❌ Công ty chúng tôi không cung cấp

  • Thanh toán hộ bằng Nhân dân tệ / ngoại tệ (theo Luật Ngân hàng §29, tổ chức phi ngân hàng không được kinh doanh nghiệp vụ đổi tiền)
  • Đặt hàng và thanh toán hộ xuyên biên giới (vui lòng sử dụng kênh thanh toán của chính bạn)
  • Ứng trước vốn / thanh toán hộ bằng thẻ tín dụng
Các kênh thanh toán xuyên biên giới hợp pháp:
① Làm Giấy thông hành Đài Loan (thẻ Đài bào) để xác thực danh tính tài khoản Alipay ② Chuyển tiền quốc tế qua Wise / WorldFirst ③ Tài khoản Nhân dân tệ tại Ngân hàng E.SUN hoặc CTBC ④ Một số người bán chấp nhận thanh toán trực tiếp bằng thẻ quốc tế VISA / Mastercard
Tài liệu tham khảo có thẩm quyền

Trang này trích dẫn nguồn chính thức của chính phủ, tư pháp và học thuật từ chỉ mục tham khảo hải quan của HowBridge (1,171 hồ sơ). Mỗi mục liên kết đến nguồn gốc.

Phiên bản dữ liệu chỉ mục tham khảo: 2026-08-16