Gửi thảm yoga đến Đài Loan phải nộp bao nhiêu thuế? Chất liệu có ảnh hưởng đến thuế suất không?

Tuyến Hoa Kỳ đang được chuẩn bị – Hiện chưa mở

HowBridge hiện không có và chưa cung cấp bất kỳ dịch vụ gom hàng vận chuyển từ Hoa Kỳ về Đài Loan, mua hộ hoặc thanh toán hộ nào; đồng thời không có địa chỉ kho Hoa Kỳ/Oregon nào có thể sử dụng, không có biểu phí chính thức và không có thời gian vận chuyển được bảo đảm. Mọi tên kho, phí vận chuyển hoặc thời gian vận chuyển được đề cập ở bất kỳ nơi nào khác trên trang này chỉ là thông tin chung về thị trường, không phải là dịch vụ hiện có của trang web này; tuyệt đối không được dùng các thông tin đó để điền địa chỉ giao nhận hàng hoặc đặt đơn. Nếu dịch vụ được mở trong tương lai, chỉ thông báo chính thức trên trang web và các điều khoản có hiệu lực tại thời điểm đó mới được áp dụng.

Tóm tắt trong ba câu

Thứ nhất, biểu thuế Đài Loan không có mã số riêng cho “thảm yoga” — tìm kiếm toàn văn biểu thuế hải quan bằng từ tiếng Trung “瑜伽” và từ tiếng Anh “yoga” đều cho 0 kết quả. Hải quan phân loại theo chất liệu, nên thuế suất có thể dao động từ 2.5% đến 10%. Thứ hai, kết luận chính thức duy nhất dành riêng cho thảm yoga là trường hợp xác định trước mã số hàng hóa xếp thảm yoga NBR vào 4016.10.00.00-2 “Sản phẩm bằng cao su xốp”, thuế suất cột 1 là 10%; với các chất liệu khác, trang này không tìm thấy trường hợp cụ thể, nên chỉ có thể cung cấp các mã số có thể phù hợp với cùng chất liệu (bần 2.5%, nhựa 5%, cao su lưu hóa 8%). Thứ ba, có hai điểm thường bị hiểu nhầm — thảm yoga dành cho người lớn không thuộc diện bắt buộc kiểm tra hàng hóa (không tìm thấy trong danh mục của Cục Tiêu chuẩn, Đo lường và Kiểm nghiệm), nhưng thảm ghép cho trẻ em thì có; còn quy định quản lý hóa chất độc hại đối với chất hóa dẻo áp dụng cho bản thân hóa chất, và các mã số của thảm yoga thành phẩm đều không có quy định nhập khẩu này.

Mã số hàng hóa và thuế suất chênh lệch thế nào giữa các chất liệu?

Trước hết, có một thực tế mà nhiều người không biết: Biểu thuế nhập khẩu hải quan Đài Loan không có tên hàng “thảm yoga”. Trang này đã tìm kiếm toàn văn biểu thuế bằng tên hàng tiếng Trung “瑜伽” và tên hàng tiếng Anh “yoga”, cả hai đều cho 0 kết quả.

Vì vậy, hải quan phân loại theo chất liệu — đây cũng là lý do cùng một tấm thảm nhưng thuế suất khi khai báo hải quan có thể chênh lệch đến bốn lần. Thuế suất trong bảng dưới đây đều được trang này tra cứu trực tiếp từng mã trên Cổng một cửa Hải quan–Cảng–Thương mại (ngày tra cứu 2026-09-08).

💡 Nhân đây, có hai phụ kiện dễ bị nhầm lẫn, mỗi loại đều có trường hợp xác định trước mã số chính thức và thuế suất khác nhau: vòng yoga (bằng bần) thuộc 9506.91.00.00-1 “Dụng cụ và thiết bị dùng cho tập luyện thể chất nói chung, thể dục dụng cụ hoặc thi đấu thể thao”, thuế suất cột 1 là 3%; khăn trải thảm yoga (yoga towel, polyester/polyamide + các chấm silicone ở mặt sau) thuộc 6307.90.90.90-1 “Các sản phẩm dệt đã hoàn thiện khác”, thuế suất cột 1 là 10%. Hai mã số này được xác định cho “vòng” và “khăn trải”, không thể áp dụng cho bản thân thảm yoga.

Chất liệu/dạng sản phẩmMã số hàng hóaThuế suất cột 1Căn cứ xác định mã số này
Thảm xốp NBR (cao su nitrile)4016.10.00.00-2
Sản phẩm bằng cao su xốp
10%Trường hợp xác định trước mã số hàng hóa chính thức (183×80×1cm, 1100g, NBR tạo xốp ô kín + lưu hóa + bọc viền) — kết luận cho trường hợp cụ thể duy nhất trong bảng này dành riêng cho thảm yoga
Thảm composite bằng xốp EVA3926.90.90.90-8
Các sản phẩm bằng nhựa khác
5%⚠️ Trường hợp chính thức là “thảm chống ẩm bằng xốp EVA ghép lá nhôm + bọc viền may bằng vải không dệt”, không phải bản thân thảm yoga; quy định nhập khẩu của mã số này có C02F02
PVC3918.10.10.00-1 hoặc
3921.12.10.90-5
5%⚠️ Không tìm thấy trường hợp cụ thể về thảm yoga; đây là các mã số có thể phù hợp được tra cứu trực tiếp cho cùng chất liệu và dạng sản phẩm
TPE3921.19.10.00-75%⚠️ Không tìm thấy trường hợp cụ thể về thảm yoga; đây là mã số có thể phù hợp được đối chiếu theo nhóm chất liệu, việc xác định chương cũng là suy luận
Cao su tự nhiên/tổng hợp4016.104016.91.00.00-4 (10%)
4008.11.00.00-1 (8%)
8–10%⚠️ Không tìm thấy trường hợp cụ thể về thảm yoga; tùy thuộc dạng xốp và sản phẩm có phải vật liệu phủ sàn hay không
Bần4504.10.00.00-1
4504.90.90.00-5
2.5% (bần nguyên chất)🔴 Ô cần thận trọng nhất: “Thảm yoga bần” trên thị trường phần lớn là sản phẩm composite có mặt bần + đế cao su tự nhiên; theo Quy tắc 3(b) của Quy tắc giải thích Biểu thuế nhập khẩu hải quan, phải phân loại theo đặc tính cơ bản, rất có thể thuộc Chương 40 (cao su, 10%) thay vì 4504 (2.5%). Trang này không tìm thấy trường hợp chính thức về thảm yoga bần, nên không thể khẳng định.
⚠️ Cách sử dụng bảng này (và những cách tuyệt đối không được sử dụng)

Có thể dùng bảng này để hiểu “vì sao đại lý hải quan nhất thiết phải hỏi bạn về chất liệu” và ước tính chênh lệch chi phí giữa các chất liệu.
Không được dùng bảng này để tự quyết định mã số khai báo — hải quan xác định việc phân loại mã số hàng hóa theo Quy tắc giải thích Biểu thuế nhập khẩu hải quan; cùng một tấm thảm có thể được xếp vào các chương, nhóm hoàn toàn khác nhau tùy tỷ lệ chất liệu, cách xử lý bề mặt và việc có phải chất liệu composite hay không (dòng EVA là một ví dụ: sản phẩm đó không thuộc vật liệu phủ sàn bằng nhựa 3918 mà thuộc các sản phẩm bằng nhựa khác 3926).

🔴 Hãy đặc biệt chú ý cột “Căn cứ xác định mã số này”: trong bảng này, chỉ dòng NBR có kết luận chính thức cho trường hợp cụ thể của thảm yoga; các dòng còn lại đều là mã số có thể phù hợp được đối chiếu theo nhóm chất liệu, chưa được thẩm định theo từng trường hợp. Với lô hàng có giá trị lớn, hãy đề nghị xác định trước mã số hàng hóa theo Luật Hải quan trước khi nhập khẩu để có căn cứ bằng văn bản.

Thảm yoga có cần kiểm tra hàng hóa không?

Trang này đã tra cứu danh mục hàng hóa bắt buộc kiểm tra của Cục Tiêu chuẩn, Đo lường và Kiểm nghiệm bằng tên hàng tiếng Trung “瑜” và không tìm thấy kết quả; tiếp tục tra cứu từng mã số trong bảng trên (4016.10, 4016.91, 3921.19, 4008.11, 4504.90), đều không có mặt hàng tương ứng trong danh mục.

Kết luận: Bản thân thảm yoga không cần kiểm tra, nhưng có hai ngoại lệ cần chú ý

Thảm yoga thông thường: Không thuộc diện bắt buộc kiểm tra hàng hóa. Trường “Quy định nhập khẩu” của các mã số nêu trên cũng không liệt kê mã kiểm tra.

Tuy nhiên, hai loại dưới đây thuộc diện bắt buộc kiểm tra hàng hóa và rất dễ bị nhầm với thảm yoga:
Thảm ghép bằng xốp mềm (thường gọi là thảm ghép hình) — thuộc 3918.10.90.90-59503.00.93.90-3, tiêu chuẩn kiểm tra CNS 15493 (S1259, tháng 4 năm 104).
Thảm chơi cho trẻ em3918.90.10.00-4 chỉ yêu cầu kiểm tra đối với “sản phẩm dành cho trẻ em dưới mười bốn tuổi vui chơi thuộc phạm vi điều chỉnh của tiêu chuẩn quốc gia CNS 4797 về an toàn đồ chơi”, tiêu chuẩn kiểm tra CNS 4797 (Z7066, 108/09/23).

💡 Cũng cần lưu ý một mã thường bị hiểu sai: định nghĩa chính thức của mã quy định nhập khẩu C02 là “Một số hàng hóa thuộc mã số này nằm trong diện bắt buộc kiểm tra nhập khẩu theo thông báo của Cục Tiêu chuẩn, Đo lường và Kiểm nghiệm thuộc Bộ Kinh tế” — là “một số”, không phải “tất cả”. Thấy C02 không có nghĩa hàng của bạn chắc chắn phải kiểm tra; cần tra cứu thêm xem mặt hàng đó có thuộc danh mục được công bố hay không.

Quy định kiểm soát chất hóa dẻo có áp dụng cho thảm yoga không?

Thảm yoga PVC thường bị hỏi về vấn đề chất hóa dẻo. Với câu hỏi này, cần xem riêng “bản thân hóa chất” và “thành phẩm làm từ hóa chất đó”.

Đối tượng kiểm soát là hóa chất, không phải thảm yoga thành phẩm

Bản thân hóa chất: Quy định nhập khẩu của DEHP (2917.32.00.10-8) và DNOP (2917.32.00.20-6) có mã 553, nghĩa là phải kèm giấy phép về hóa chất độc hại hoặc giấy chứng nhận không thuộc diện quản lý do Bộ Môi trường cấp mới được nhập khẩu. Căn cứ pháp lý là khoản 2 Điều 8 Luật Quản lý hóa chất độc hại và hóa chất cần quan tâm, theo đó cơ quan có thẩm quyền trung ương có thể công bố hạn chế hoặc cấm các hoạt động liên quan đến hóa chất độc hại.

Thảm yoga thành phẩm: Trang này đã kiểm tra từng trường “Quy định nhập khẩu” của các mã số trong bảng trên, đều không có 553 — nghĩa là khi khai báo hải quan không cần giấy tờ liên quan đến hóa chất độc hại.

⚠️ Tuy nhiên, cần lưu ý giới hạn của phần này: nội dung ở đây trả lời câu hỏi “Khai báo hải quan có cần kèm giấy tờ về hóa chất độc hại không?”, không phải “Tấm thảm này có chứa chất hóa dẻo không, có ảnh hưởng đến sức khỏe không?”. Vấn đề sau thuộc phạm vi an toàn và vệ sinh sản phẩm, liên quan đến các quy định và hoạt động thử nghiệm khác; trang này chưa kiểm chứng.

Thảm yoga chiếm nhiều thể tích, cước vận chuyển được tính thế nào?

Thảm yoga là mặt hàng điển hình “nhẹ nhưng chiếm nhiều chỗ” — trọng lượng không lớn nhưng khi cuộn lại thì thể tích khá lớn. Vận chuyển quốc tế thường tính cước theo giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tếtrọng lượng thể tích, nên cước vận chuyển thảm yoga thường do thể tích quyết định, thay vì số cân thực tế.

Hai điểm thực sự ảnh hưởng đến chi phí

① Thể tích có thể làm mất lợi thế thuế suất thấp. Nếu chất liệu có thuế suất thấp nhưng thể tích lớn, trọng lượng thể tích cao, cước vận chuyển có thể làm mất khoản tiền tiết kiệm từ thuế suất. Khi so sánh các chất liệu, hãy tính cả cước vận chuyển.
② Cước vận chuyển làm tăng trị giá tính thuế. Trị giá tính thuế dựa trên CIF (giá hàng + cước vận chuyển + phí bảo hiểm), nên bản thân cước vận chuyển cũng bị tính thuế; hàng có thể tích lớn chịu bất lợi kép về thuế.

⚠️ Tuy nhiên, đừng chọn chất liệu chỉ dựa vào thuế suất trong bảng trên — đặc biệt là ô thảm bần: sản phẩm trên thị trường phần lớn làm từ chất liệu composite, mức thuế theo phân loại thực tế có thể là 10% chứ không phải 2.5%. Hãy xác định thành phần chất liệu trước, rồi mới tính chi phí.

Hệ số tính trọng lượng thể tích của mỗi đơn vị khác nhau; hãy căn cứ vào cách tính cước do đơn vị vận chuyển công bố — đây là quy tắc tính cước thương mại, không phải quy định pháp luật, nên trang này không đưa ra công thức chung để tránh gây hiểu nhầm.

Những nhận định nào có thể khiến bạn tính sai?

Dưới đây là năm hiểu nhầm phổ biến nhất về chủ đề này.

Một mức thuế duy nhất “Thuế suất nhập khẩu thảm yoga là X%” Không có mã số riêng

Không có một câu trả lời duy nhất. Biểu thuế Đài Loan không có tên hàng “thảm yoga” (tìm kiếm bằng tiếng Trung và tiếng Anh đều cho 0 kết quả); hải quan phân loại theo chất liệu: bần 2.5%, nhựa (PVC/TPE/EVA) 5%, cao su lưu hóa dạng xốp 8%, sản phẩm bằng cao su xốp 10%. Những bài viết chỉ đưa ra một con số thường chưa tra cứu biểu thuế.

⚠️ Cũng cần lưu ý: trên mạng có nhận định xếp thảm yoga vào “dụng cụ tập luyện thể chất 3%” — trường hợp chính thức thuộc 9506.91 (3%) mà trang này tìm được là “vòng yoga”, không phải thảm yoga, nên không nên áp dụng trực tiếp.

Tự phân loại “Tôi chỉ cần tự chọn một mã số có thuế suất thấp để khai báo” Quy tắc giải thích

Không được. Hải quan xác định việc phân loại mã số hàng hóa theo Quy tắc giải thích Biểu thuế nhập khẩu hải quan, không phải do người nhập khẩu lựa chọn. Mã số khai báo không phù hợp với hàng thực tế có thể cấu thành hành vi khai báo sai sự thật. Với lô hàng có giá trị lớn, cách làm đúng là đề nghị xác định trước mã số hàng hóa theo Luật Hải quan trước khi nhập khẩu để có căn cứ bằng văn bản — việc phân loại thảm yoga NBR được trích dẫn trên trang này chính là một trường hợp chính thức như vậy.

Thảm ghép hình “Thảm yoga và thảm ghép hình áp dụng cùng quy định” Bắt buộc kiểm tra

Không giống nhau. Thảm yoga thông thường không thuộc diện bắt buộc kiểm tra hàng hóa (không tìm thấy trong danh mục của Cục Tiêu chuẩn, Đo lường và Kiểm nghiệm), nhưng thảm ghép bằng xốp mềm (thảm ghép hình) thì có — thuộc 3918.10.90.90-59503.00.93.90-3, tiêu chuẩn kiểm tra CNS 15493; thảm chơi cho trẻ em áp dụng riêng tiêu chuẩn an toàn đồ chơi CNS 4797. Khi mua thảm cho trẻ em, sự khác biệt này rất quan trọng.

C02 “Thấy mã quy định nhập khẩu C02 là nhất định phải đưa đi kiểm tra” Định nghĩa mã

Không nhất thiết. Định nghĩa chính thức của C02 là “Một số hàng hóa thuộc mã số này nằm trong diện bắt buộc kiểm tra nhập khẩu theo thông báo của Cục Tiêu chuẩn, Đo lường và Kiểm nghiệm thuộc Bộ Kinh tế” — từ khóa là “một số”. Trong cùng một mã số, có mặt hàng cần kiểm tra và có mặt hàng không cần; phải tra cứu thêm xem mặt hàng đó có nằm trong danh mục được công bố hay không.

Chất hóa dẻo “Thảm yoga PVC phải kèm giấy chứng nhận về chất hóa dẻo mới được nhập khẩu” Luật quản lý hóa chất độc hại

Không cần khi khai báo hải quan. Mã kiểm soát nhập khẩu hóa chất độc hại 553 được gắn với mã số của bản thân hóa chất (như DEHP, DNOP), còn các mã số của thảm yoga thành phẩm đều không có 553.
⚠️ Tuy nhiên, điều này chỉ trả lời vấn đề “giấy tờ khai báo hải quan”; sản phẩm thực tế có chứa chất hóa dẻo hay không, có đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe hay không là một phạm vi khác, trang này chưa kiểm chứng.

Kết luận trong một câu

Trọng tâm của chủ đề thảm yoga không phải “thuế suất bao nhiêu” mà là “sản phẩm bạn mua được làm từ chất liệu gì” — phải xác định chất liệu trước mới có thể nói đến thuế suất; còn thảm mua cho trẻ em sử dụng cần xem riêng quy định kiểm tra.

Có thể mua thảm yoga từ Trung Quốc rồi gửi về Đài Loan không?

Trước hết, làm rõ phạm vi dịch vụ của chúng tôi

HowBridge chỉ có kho gom hàng tại Thâm Quyến và kho vận hành tại Đào Viên, chỉ cung cấp dịch vụ gom hàng vận chuyển Trung Quốc → Đài Loan. Chúng tôi không có kho tại Mỹ, châu Âu hoặc Nhật Bản, cũng không cung cấp dịch vụ gom hàng, mua hộ hoặc thanh toán hộ tại các khu vực này. Phần giải thích về biểu thuế và kiểm tra trên trang này là kiến thức nhập khẩu chung ở phía Đài Loan, áp dụng cho mọi nơi xuất hàng.

Với câu hỏi này, trang này tìm được câu trả lời rõ ràng.

Các mã số trong bảng trên đều không có hạn chế “Cấm nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc đại lục”

Trang này đã kiểm tra từng trường “Quy định nhập khẩu” của các mã số trong bảng trên, tất cả đều không có MW0 — trong khi định nghĩa chính thức của MW0 chính là “Cấm nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc đại lục”. Xét ở cấp mã số, thảm yoga bằng các chất liệu này không chịu hạn chế này khi nhập khẩu từ Trung Quốc.

⚠️ Có một điểm cần làm rõ: trong các mã số mà trang này tra được, mã duy nhất có Trung Quốc đại lục trong danh sách quốc gia được miễn thuế ở cột 2 là 9506.91.00.00-1 — nhưng đó là mã số trong trường hợp chính thức về vòng yoga, không phải thảm yoga. Vì vậy, trang này không khẳng định rằng “nhập khẩu thảm yoga từ Trung Quốc có thể được miễn thuế theo cột 2”; vui lòng không dựa vào đó để ước tính chi phí.

Chất liệu cao su tự nhiên cũng không cần kiểm dịch động, thực vật

Mã kiểm dịch B01 có nghĩa là “Khi nhập khẩu, phải thực hiện theo danh mục động, thực vật thuộc diện kiểm dịch do Cục Phòng dịch và Kiểm dịch Động, Thực vật biên soạn cùng các quy định kiểm dịch liên quan”. Trang này đã tra cứu trực tiếp trường quy định nhập khẩu của 4001.10.00.00-9 (mủ cao su tự nhiên), 4008.11, 4016.10, 4016.91, đều không xuất hiện B01.

⚠️ Giới hạn của phần này: đây là việc kiểm tra trường quy định nhập khẩu của các mã số; trang này chưa đối chiếu từng mặt hàng với chính “Danh mục động, thực vật thuộc diện kiểm dịch” của Cục Phòng dịch và Kiểm dịch Động, Thực vật. Việc thực tế có cần kiểm dịch hay không vẫn căn cứ vào quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Chúng tôi có thể nhận vận chuyển tuyến này

Thảm yoga rất dễ tìm mua trên Taobao, 1688 và Pinduoduo; hàng có thể được gửi đến kho gom hàng tại Thâm Quyến của chúng tôi rồi gom vận chuyển về Đài Loan. Chúng tôi có dịch vụ thực tế và biểu phí chính thức cho tuyến này. Trước khi đặt hàng, chỉ cần xác nhận hai việc: Chất liệu của sản phẩm (quyết định mã số hàng hóa và thuế suất); nếu là thảm mua cho trẻ em sử dụng, cần xác nhận thêm xem có thuộc danh mục bắt buộc kiểm tra hay không.

Các con số này dựa trên căn cứ nào?

Mã số hàng hóa và thuế suất trên trang này đều được trang này tra cứu trực tiếp từng mã trong hệ thống tra cứu mã số và thuế suất của Cổng một cửa Hải quan–Cảng–Thương mại (ngày tra cứu 2026-09-08); quy định kiểm tra và nhập khẩu được lấy từ cơ sở dữ liệu danh mục hàng hóa của Cục Tiêu chuẩn, Đo lường và Kiểm nghiệm cùng định nghĩa các mã quy định xuất nhập khẩu.

Quy định pháp luật và nguồn chính thức (kiểm chứng từng mục)

Tra cứu nhanh thuế suất theo chất liệu (trang này tra cứu trực tiếp từng mã trên hệ thống Hải quan–Cảng–Thương mại, 2026-09-08)

Tài liệu học thuật và nghiên cứu

Phân tích pháp lý về kiểm soát chất hóa dẻo trong Điều lệ Quản lý vệ sinh mỹ phẩm

Lý Úc Cường・2018・Cục Pháp chế, Viện Lập pháp — Phân tích chuyên đề (ngày 5 tháng 1 năm 107 theo lịch Trung Hoa Dân Quốc)

Có thể tham khảo bài này cho nhận định trên trang rằng “việc kiểm soát chất hóa dẻo được quy định bằng pháp luật riêng theo loại sản phẩm và cơ quan có thẩm quyền, không áp dụng đồng loạt cho mọi sản phẩm nhựa”. Bài phân tích nêu rằng Luật Quản lý hóa chất độc hại đưa 26 chất hóa dẻo vào diện quản lý (9 chất thuộc nhóm hóa chất độc hại loại thứ nhất và thứ hai, 17 chất thuộc loại thứ tư), trong khi trong lĩnh vực mỹ phẩm, Bộ Y tế và Phúc lợi áp dụng riêng Điều 23 Điều lệ Quản lý vệ sinh mỹ phẩm để cấm 7 loại phthalate như DBP, DEHP, DnOP, đồng thời quy định giới hạn tổng dư lượng đối với lượng tồn dư tự nhiên không thể tránh khỏi về mặt kỹ thuật. Có thể thấy cùng một nhóm hóa chất được quản lý bởi các quy định và cơ quan khác nhau tùy loại sản phẩm — đây chính là bối cảnh thể chế của việc “quy định kiểm soát hóa chất độc hại được gắn với mã số hóa chất, còn mã số thành phẩm thì không có”. ⚠️ Trang này đã đọc toàn văn bài phân tích.

Giới hạn kiểm chứng của trang này

Để tránh cung cấp thông tin với mức độ chắc chắn quá cao, dưới đây là các giới hạn của trang này:
Ngoài thảm yoga NBR, mã số của các chất liệu khác chưa được thẩm định theo trường hợp cụ thể. Trên trang này, chỉ NBR → 4016.10.00.00-2 có trường hợp xác định trước mã số hàng hóa chính thức làm căn cứ; các mã còn lại được đối chiếu theo nhóm chất liệu. Hải quan xác định việc phân loại mã số hàng hóa theo các quy tắc giải thích; cùng một tấm thảm có thể được xếp vào các mã khác nhau tùy tỷ lệ chất liệu, cách xử lý bề mặt và việc có phải chất liệu composite hay không. Với lô hàng có giá trị lớn, hãy đề nghị xác định trước mã số hàng hóa trước khi nhập khẩu.
①-2 Các trường hợp chính thức thuộc 9506.91 (3%) và 6307.90 (10%) lần lượt là “vòng yoga” và “khăn trải thảm yoga”, không phải thảm yoga; vì vậy, trang này không khẳng định thảm yoga có thể được phân loại vào các mã này, cũng không khẳng định có thể áp dụng miễn thuế cột 2 của 9506.91 đối với Trung Quốc đại lục.
Thuế suất là thuế suất cột 1 tại ngày tra cứu 2026-09-08; biểu thuế và thuế suất có thể được sửa đổi, thực tế áp dụng theo quyết định của hải quan.
②-2 🔴 “Quốc gia nào áp dụng cột nào” được quy định trong phần Quy định chung của Biểu thuế nhập khẩu hải quan; trang này chưa có được nguyên văn phần này, nên không khẳng định hàng nhập khẩu từ Trung Quốc chắc chắn áp dụng cột 1 (dù trên thực tế thường được hiểu như vậy). Cột thuế suất thực tế áp dụng do hải quan xác định.
②-3 Thảm yoga bần: sản phẩm trên thị trường phần lớn là sản phẩm composite có mặt bần + đế cao su tự nhiên; theo Quy tắc giải thích 3(b), có thể được phân loại vào Chương 40 (10%) thay vì 4504 (2.5%); trang này không tìm thấy trường hợp chính thức về thảm yoga bần.
Việc thuế suất cột 2 có áp dụng hay không (bao gồm miễn thuế theo 9506.91 đối với Trung Quốc đại lục) phải đáp ứng yêu cầu về xuất xứ và chứng từ liên quan, do hải quan xác định; trang này chưa kiểm chứng điều kiện áp dụng cho từng trường hợp.
Phần về chất hóa dẻo chỉ trả lời câu hỏi “Khai báo hải quan có cần kèm giấy tờ về hóa chất độc hại không?”, không trả lời “Tấm thảm này có chứa chất hóa dẻo không, có ảnh hưởng đến sức khỏe không?” — vấn đề sau thuộc phạm vi an toàn và vệ sinh sản phẩm, liên quan đến các quy định và hoạt động thử nghiệm khác; trang này chưa kiểm chứng.
④-2 Trang này chưa có được nội dung tiêu chuẩn CNS 4797 và CNS 15493, nên không trình bày các hạng mục kiểm tra cụ thể hoặc quy định về giới hạn hàm lượng — trang này chỉ giải thích “những mặt hàng nào thuộc diện bắt buộc kiểm tra”, không nêu bất kỳ giá trị giới hạn nào.
Tính cước theo thể tích là quy tắc thương mại của từng đơn vị vận chuyển, không phải quy định pháp luật; trang này không đưa ra công thức chung, vui lòng căn cứ vào thông báo của đơn vị vận chuyển.

Câu hỏi thường gặp

Rốt cuộc thuế suất nhập khẩu thảm yoga là bao nhiêu?
Không có một câu trả lời duy nhất, phải xem chất liệu. Biểu thuế hải quan Đài Loan không có tên hàng “thảm yoga” (tìm bằng từ tiếng Trung “瑜伽” và từ tiếng Anh “yoga” đều cho 0 kết quả); hải quan phân loại theo chất liệu:
Bần nguyên chất 2.5%/nhựa (PVC, TPE, EVA) 5%/cao su lưu hóa dạng xốp 8%/sản phẩm bằng cao su xốp (NBR) 10%.

🔴 Tuy nhiên, ô “bần 2.5%” dễ khiến bạn hiểu sai nhất: thảm yoga bần trên thị trường phần lớn là sản phẩm composite có mặt bần + đế cao su tự nhiên; khi phân loại theo đặc tính cơ bản theo Quy tắc giải thích 3(b), rất có thể thuộc Chương 40 với thuế suất 10%. Trang này không tìm thấy trường hợp chính thức về thảm yoga bần, nên không thể khẳng định.

Hơn nữa, kết luận chính thức duy nhất mà trang này tìm được dành riêng cho thảm yoga là NBR → 4016.10.00.00-2 (10%); các chất liệu còn lại đều là mã số có thể phù hợp được đối chiếu theo nhóm.
Tôi có thể tự chọn một mã số có thuế suất thấp để khai báo không?
Không được. Hải quan xác định việc phân loại mã số hàng hóa theo Quy tắc giải thích Biểu thuế nhập khẩu hải quan, không phải do người nhập khẩu lựa chọn; mã số khai báo không phù hợp với hàng thực tế có thể cấu thành hành vi khai báo sai sự thật.

Cách làm đúng là đề nghị xác định trước mã số hàng hóa theo Luật Hải quan trước khi nhập khẩu để có căn cứ bằng văn bản — trường hợp “thảm yoga NBR được xếp vào 4016.10.00.00-2” được trích dẫn trên trang này chính là một trường hợp chính thức như vậy.
Thảm yoga có cần kiểm tra hàng hóa không?
Thảm yoga thông thường không cần. Trang này đã tra cứu danh mục hàng hóa bắt buộc kiểm tra của Cục Tiêu chuẩn, Đo lường và Kiểm nghiệm bằng tên hàng tiếng Trung “瑜” và không tìm thấy kết quả; tra cứu từng mã số theo chất liệu cũng đều không có mặt hàng tương ứng.

Tuy nhiên, có hai ngoại lệ: Thảm ghép bằng xốp mềm (thảm ghép hình) thuộc diện bắt buộc kiểm tra hàng hóa, tiêu chuẩn kiểm tra CNS 15493; thảm chơi cho trẻ em áp dụng tiêu chuẩn quốc gia về an toàn đồ chơi CNS 4797 (sản phẩm dành cho trẻ em dưới 14 tuổi vui chơi). Thảm mua cho trẻ em sử dụng áp dụng quy định khác với thảm yoga.
Thảm yoga PVC có cần kèm giấy chứng nhận về chất hóa dẻo không?
Không cần khi khai báo hải quan. Mã kiểm soát nhập khẩu hóa chất độc hại 553 (cần giấy phép về hóa chất độc hại hoặc giấy chứng nhận không thuộc diện quản lý do Bộ Môi trường cấp) được gắn với mã số của bản thân hóa chất, chẳng hạn DEHP (2917.32.00.10-8), DNOP (2917.32.00.20-6); các mã số của thảm yoga thành phẩm đều không có 553.

⚠️ Tuy nhiên, điều này chỉ trả lời vấn đề “giấy tờ khai báo hải quan”. Sản phẩm thực tế có chứa chất hóa dẻo hay không, có đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe hay không là một phạm vi khác (liên quan đến các quy định và hoạt động thử nghiệm khác); trang này chưa kiểm chứng, vui lòng yêu cầu người bán cung cấp thông tin chất liệu và kết quả thử nghiệm.
Có thể mua thảm yoga từ Trung Quốc rồi gửi về Đài Loan không?
Xét ở cấp mã số thì có thể. Trang này đã kiểm tra từng trường “Quy định nhập khẩu” của các mã số theo chất liệu, tất cả đều không có MW0 (MW0 = “Cấm nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc đại lục”). Chất liệu cao su tự nhiên cũng không có B01 về yêu cầu kiểm dịch.

Còn một chi tiết có lợi về chi phí: nếu được phân loại vào 9506.91.00.00-1 (dụng cụ tập luyện thể chất nói chung), danh sách quốc gia được miễn thuế ở cột 2 có Trung Quốc đại lục — tuy nhiên, việc có áp dụng thuế suất cột 2 hay không phải đáp ứng yêu cầu về xuất xứ và chứng từ, do hải quan xác định.

HowBridge có dịch vụ thực tế cho tuyến này: hàng có thể được gửi đến kho gom hàng tại Thâm Quyến rồi gom vận chuyển về Đài Loan.
Thảm yoga chiếm nhiều chỗ, cước vận chuyển có thể cao hơn tiền thuế không?
Rất có thể. Thảm yoga là mặt hàng điển hình “nhẹ nhưng chiếm nhiều chỗ”; vận chuyển quốc tế thường tính cước theo giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích, nên cước vận chuyển thường do thể tích quyết định.

Có hai điểm cần tính cùng nhau: Dù thuế suất của thảm bần chỉ là 2.5%, nếu thể tích lớn và trọng lượng thể tích cao, cước vận chuyển có thể làm mất khoản tiền tiết kiệm từ thuế suất; trị giá tính thuế dựa trên CIF (giá hàng + cước vận chuyển + phí bảo hiểm), bản thân cước vận chuyển cũng bị tính thuế — hàng có thể tích lớn chịu bất lợi kép về thuế.

Hệ số tính trọng lượng thể tích của mỗi đơn vị khác nhau; vui lòng căn cứ vào cách tính cước do đơn vị vận chuyển công bố.

Xác định chất liệu trước, tính thuế sau

Nhập giá trị hàng hóa, trọng lượng và mã số hàng hóa để xem thuế nhập khẩu, thuế kinh doanh và tổng chi phí khi hàng đến nơi.

Ước tính thuế, phí nhập khẩu

Gửi hàng từ Trung Quốc đến Đài Loan cùng HowBridge

Chúng tôi hỗ trợ nhận hàng tại kho Trung Quốc, gộp và gia cố kiện, vận chuyển xuyên biên giới, khai quan nhập khẩu và EZ WAY. Hãy xác nhận mặt hàng và tuyến trước khi chọn phương án.

Kho Trung QuốcGộp và gia cốĐường hàng không/biểnKhai quan & theo dõi
Cam kết hoạt động hợp pháp (Mã số doanh nghiệp Đài Loan 57151105 · Đại lý hải quan đối tác được chứng nhận AEO)

✅ Công ty chúng tôi có cung cấp

  • Vận chuyển gom hàng xuyên biên giới (đường biển / hải vận nhanh / đường hàng không)
  • Thông quan nhập khẩu qua đại lý hải quan đối tác đạt chuẩn AEO
  • Xuất hóa đơn thống nhất (chỉ cho dịch vụ vận chuyển gom hàng)
  • Chăm sóc khách hàng 14 ngôn ngữ + hỗ trợ xác thực danh tính EZ WAY

❌ Công ty chúng tôi không cung cấp

  • Thanh toán hộ bằng Nhân dân tệ / ngoại tệ (theo Luật Ngân hàng §29, tổ chức phi ngân hàng không được kinh doanh nghiệp vụ đổi tiền)
  • Đặt hàng và thanh toán hộ xuyên biên giới (vui lòng sử dụng kênh thanh toán của chính bạn)
  • Ứng trước vốn / thanh toán hộ bằng thẻ tín dụng
Các kênh thanh toán xuyên biên giới hợp pháp:
① Làm Giấy thông hành Đài Loan (thẻ Đài bào) để xác thực danh tính tài khoản Alipay ② Chuyển tiền quốc tế qua Wise / WorldFirst ③ Tài khoản Nhân dân tệ tại Ngân hàng E.SUN hoặc CTBC ④ Một số người bán chấp nhận thanh toán trực tiếp bằng thẻ quốc tế VISA / Mastercard
Tài liệu tham khảo có thẩm quyền

Trang này trích dẫn nguồn chính thức của chính phủ, tư pháp và học thuật từ chỉ mục tham khảo hải quan của HowBridge (1,171 hồ sơ). Mỗi mục liên kết đến nguồn gốc.

Phiên bản dữ liệu chỉ mục tham khảo: 2026-08-16