CCC Code là gì? Phân tích đầy đủ mã số thuế nhập khẩu 11 chữ số của Đài Loan
CCC Code là gì?
CCC Code (Danh mục phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu Trung Hoa Dân Quốc, Standard Classification of Commodities of the Republic of China) là mã phân loại 11 chữ số áp dụng cho hàng hóa xuất nhập khẩu của Đài Loan. Đây không phải mã do Đài Loan tự nghĩ ra: 6 chữ số đầu lấy nguyên từ HS Code quốc tế do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) ban hành, từ chữ số thứ 7 trở đi mới là phần chi tiết hóa mà Đài Loan bổ sung theo nhu cầu thu thuế và quản lý thương mại. Khi khai báo hải quan phải chọn mã phù hợp căn cứ vào chất liệu, công dụng, thành phần và quy cách của hàng hóa; hải quan dựa vào đó để xác định thuế nhập khẩu, thuế VAT, thuế hàng hóa và các quy định về nhập khẩu.
Có thể hiểu CCC Code như “tọa độ biểu thuế” của hàng hóa tại Đài Loan: 6 chữ số đầu dùng chung với cả thế giới, 5 chữ số sau chỉ Đài Loan mới hiểu. Các mặt hàng cùng loại có thể dùng chung một mã; phân loại đúng sẽ ảnh hưởng tới thuế suất, quy định kiểm tra và hạn chế nhập khẩu.
Khác biệt giữa CCC và HS Code
Nhiều người nhầm lẫn giữa CCC Code và HS Code, thực ra mối quan hệ giữa hai loại như sau:
| Hạng mục | HS Code | CCC Code |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Harmonized System Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa quốc tế | Danh mục phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu Trung Hoa Dân Quốc Standard Classification of Commodities of the R.O.C. |
| Cơ quan ban hành | Tổ chức Hải quan Thế giới WCO (tổ chức liên chính phủ độc lập, không phải cơ quan trực thuộc Liên Hợp Quốc) | 8 chữ số đầu: Tổng cục Hải quan, Bộ Tài chính (Customs Administration, Ministry of Finance) Chữ số thứ 9-10: Cục Thương mại Quốc tế, Bộ Kinh tế (International Trade Administration, Ministry of Economic Affairs) |
| Độ dài mã | 6 chữ số (thống nhất toàn cầu) | 11 chữ số (= 6 chữ số HS + 5 chữ số của Đài Loan) |
| Công dụng | Ngôn ngữ chung của thương mại quốc tế, chuẩn chung cho biểu thuế và thống kê thương mại của các nước | Khai báo xuất nhập khẩu, tính thuế và quản lý xuất nhập khẩu tại Đài Loan |
| Quan hệ | 6 chữ số đầu của CCC = HS Code | CCC = HS + 5 chữ số chi tiết hóa của Đài Loan |
📌 Kết luận: 6 chữ số đầu của CCC Code chính là HS Code quốc tế, và đó không phải sự trùng hợp — Điều 3 của Công ước HS quy định các bên ký kết phải “sử dụng toàn bộ các nhóm và phân nhóm của HS cùng mã số của chúng, không được thêm hoặc sửa đổi”, mỗi nước chỉ được chi tiết hóa từ sau chữ số thứ 6. Nhờ vậy, 6 chữ số đầu trong biểu thuế của 212 nền kinh tế trên thế giới (trong đó 163 nền kinh tế là bên ký kết Công ước) đều tương thông với nhau, bao phủ hơn 98% thương mại quốc tế; còn từ chữ số thứ 7 trở đi thì mỗi nơi một kiểu. Mã 11 chữ số của Đài Loan không thể đem dùng thẳng ở nước khác, và mã của nước khác cũng không thể coi là CCC Code của Đài Loan. Ví dụ Mỹ dùng HTS cho hàng nhập khẩu và Schedule B cho thống kê xuất khẩu, cả hai đều không phải CCC Code của Đài Loan.
So sánh số chữ số mã hàng của các nước: vì sao 6 chữ số đầu ở đâu cũng giống nhau?
HS Code do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) ban hành — đây là tổ chức liên chính phủ độc lập thành lập năm 1952 (khi thành lập mang tên Hội đồng Hợp tác Hải quan CCC), không phải cơ quan trực thuộc Liên Hợp Quốc. Biểu thuế của mọi quốc gia đều được xây dựng trên cùng một khung HS: 6 chữ số đầu thống nhất trên toàn cầu, đây là nền tảng để các nước giao thương và đối chiếu số liệu thống kê với nhau; từ chữ số thứ 7 trở đi, mỗi nước tự phân loại theo cơ cấu ngành, chính sách thuế và nhu cầu quản lý của mình, nên số chữ số cũng khác nhau. Đài Loan dùng 11 chữ số, Nhật Bản dùng 9 chữ số:
| Nền kinh tế | Số chữ số | Tên hệ thống | Từ chữ số thứ 7 phân loại thế nào |
|---|---|---|---|
| 🇹🇼 Đài Loan | 11 | CCC Code Danh mục phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu Trung Hoa Dân Quốc | HS 6 + mã số biểu thuế 2 (Khoản) + mã thống kê 2 (Mục) + số kiểm tra 1 |
| 🇯🇵 Nhật Bản | 9 | 輸出入統計品目番號 (mã hàng hóa thống kê xuất nhập khẩu) (実行関税率表 – biểu thuế quan áp dụng) | HS 6 + 3 chữ số chi tiết trong nước; phần chi tiết của hàng nhập khẩu và hàng xuất khẩu không nhất thiết giống nhau |
| 🇰🇷 Hàn Quốc | 10 | HSK 관세·통계통합품목분류표 (bảng phân loại hàng hóa tích hợp thuế quan – thống kê) | HS 6 + 4 chữ số chi tiết trong nước |
| 🇨🇳 Trung Quốc đại lục | 10 | Mã số hàng hóa (商品編號) | HS 6 + 2 chữ số chi tiết cho thuế quan và thống kê (hợp thành 8 chữ số đầu) + 2 chữ số phụ thêm dùng cho quản lý giám sát |
| 🇺🇸 Hoa Kỳ | 10 | Nhập khẩu: HTSUS Thống kê xuất khẩu: Schedule B | HS 6 + 4; hàng nhập khẩu và hàng xuất khẩu dùng hai bảng khác nhau |
| 🇪🇺 Liên minh châu Âu | 8 / 10 | CN – Danh mục thuế quan kết hợp TARIC – Cơ sở dữ liệu thuế quan tích hợp | Chữ số thứ 7-8 là phần chi tiết hóa của CN (khai báo thường dùng 8 chữ số); cộng thêm chữ số thứ 9-10 thì thành TARIC |
| 🇭🇰 Hồng Kông | 8 | HKHS Hệ thống hài hòa Hồng Kông | HS 6 + chữ số thứ 7-8 do Hồng Kông tự quy định |
| 🌏 ASEAN | 8 | AHTN Danh mục thuế quan hài hòa ASEAN | Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Singapore… lấy 8 chữ số làm nền tảng chung, một số nước thành viên còn mở rộng thêm |
Công ước HS chỉ yêu cầu các bên ký kết thống nhất đến chữ số thứ 6; từ chữ số thứ 7 trở đi mỗi nước tự bổ sung và giữa các nước không có quan hệ tương ứng với nhau. Vì vậy lấy mã 9 chữ số của Nhật Bản điền thẳng vào tờ khai của Đài Loan chắc chắn sẽ sai, và ngược lại cũng thế. Khi đối chiếu biểu thuế giữa các nước, thứ duy nhất có thể so sánh an toàn là 6 chữ số đầu; những chữ số phía sau đều phải quay lại biểu thuế của chính nước nhập khẩu để phân loại lại. Đây cũng là lý do “mã số hàng hóa” 10 chữ số mà người bán Trung Quốc đưa cho bạn không thể dùng thẳng làm CCC Code của Đài Loan — phần khớp được chỉ có 6 chữ số đầu.
Phân tích cấu trúc 11 chữ số của CCC Code: Chương, Nhóm, Phân nhóm, Khoản, Mục
Chữ số thứ 3-4: 04 = Nhóm (Heading)|4 chữ số đầu 3304 là mỹ phẩm trang điểm và làm đẹp
Chữ số thứ 5-6: 99 = Phân nhóm (Subheading)|6 chữ số đầu 330499 — HS quốc tế chỉ thống nhất đến đây, cả thế giới đều giống nhau
Chữ số thứ 7-8: 10 = Khoản (Division)|mã số biểu thuế hải quan của Đài Loan, do Tổng cục Hải quan Bộ Tài chính quản lý, dùng để thu thuế nhập khẩu
Chữ số thứ 9-10: 91 = Mục (Item)|do Cục Thương mại Quốc tế Bộ Kinh tế quản lý, dùng cho quản lý xuất nhập khẩu và thống kê thương mại
Chữ số thứ 11: 7 = Số kiểm tra|hệ thống tự sinh ra từ 10 chữ số phía trước, dùng để kiểm tra xem mã có bị gõ sai hay không
Ví dụ CCC của 8 loại sản phẩm thường gặp
| Hàng hóa (tên gọi theo biểu thuế) | CCC Code | Thuế suất cột 1 |
|---|---|---|
| Điện thoại thông minh (iPhone, v.v.) | 8517.13.00.00-5 | 0% |
| Mặt nạ dưỡng da (xếp vào “mỹ phẩm hoặc chế phẩm trang điểm khác và chế phẩm chăm sóc da”) | 3304.99.90.91-0 | 0% |
| Túi xách tay, mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da tổng hợp | 4202.21.00.00-3 | 6.6% |
| Giày chạy bộ, đế ngoài bằng cao su/nhựa, mũ giày bằng vật liệu dệt | 6404.11.00.50-6 | 7.5% |
| Cà phê đã rang, chưa khử cafein | 0901.21.00.00-5 | 0% |
| Rượu vang khác từ nho tươi, đựng trong bao bì từ 2 lít trở xuống | 2204.21.00.00-5 | 10% |
| Nước hoa và nước hoa vệ sinh | 3303.00.00.00-8 | 0% |
| Máy trò chơi video hiển thị qua màn hình tivi (không bao gồm phần mềm) | 9504.50.00.10-0 | 0% |
Các mã số và thuế suất trên lấy từ cơ sở dữ liệu biểu thuế của Tổng cục Hải quan, Bộ Tài chính (bản đồng bộ trên trang này, ngày đối chiếu 2026-08-06), thuế suất là cột 1 (áp dụng cho thành viên WTO và các nước có đãi ngộ có đi có lại). Ba lưu ý: ① cột “Hàng hóa” ghi tên gọi theo biểu thuế chứ không phải tên thương mại — phân loại căn cứ vào chất liệu, thành phần và công dụng, không phải thương hiệu; ② hàng cùng loại thường bị xếp vào các mã khác nhau do chất liệu (ví dụ mũ giày bằng da và mũ giày bằng vật liệu dệt thuộc chương khác nhau, thuế suất cũng khác nhau); ③ ngoài thuế nhập khẩu có thể còn các loại thuế phí khác, ví dụ rượu vang ngoài thuế nhập khẩu còn chịu thuế rượu – thuốc lá và thuế VAT. Việc phân loại và thuế suất thực tế vẫn theo phê duyệt của hải quan.
Cách tra cứu CCC Code và thuế suất
https://0523.tw/search Nhập tên hàng bằng tiếng Trung như "mặt nạ", "hạt cà phê" là lập tức tương ứng CCC + thuế suất + yêu cầu kiểm duyệt cấp phép + gợi ý thông minh AI.
Tra cứu "Phân loại hàng hóa theo biểu thuế xuất nhập khẩu" của Tổng cục Hải quan tại https://portal.sw.nat.gov.tw/APGA/GA03, nhập số CCC hoặc tên sản phẩm. Dữ liệu chính thống nhất nhưng thao tác khá rườm rà.
Mỗi mã CCC tương ứng với ba cột thuế suất; theo Quy tắc tổng quát 2 của “Biểu thuế nhập khẩu hải quan”, cột nào được áp dụng là do xuất xứ hàng hóa quyết định:
① Cột 1 —— áp dụng cho thành viên WTO, hoặc các quốc gia/khu vực có đãi ngộ có đi có lại với Đài Loan, phần lớn hàng nhập khẩu đi theo cột này.
② Cột 2 —— áp dụng cho một số hàng hóa nhất định có xuất xứ từ các quốc gia/khu vực đã ký hiệp định thương mại tự do hoặc hiệp định hợp tác kinh tế với Đài Loan, cũng như một số hàng hóa nhất định của các nước kém phát triển và đang phát triển được chỉ định; đây mới là cột thuế suất ưu đãi (thường là 0%). Hiện nay bao gồm Panama, Guatemala, Honduras, New Zealand, Singapore, Paraguay, Eswatini, Belize, Quần đảo Marshall, cùng các mặt hàng thuộc danh mục thu hoạch sớm (Early Harvest) của ECFA.
③ Cột 3 —— trường hợp không áp dụng được hai cột trên, thuế suất cao nhất (ví dụ hàng hóa ở cột 1 là 5% thì cột 3 có thể là 10%).
🔑 Hai điểm cần nhớ: khi đồng thời đủ điều kiện áp dụng cột 1 và cột 2 thì lấy mức thấp hơn; và yếu tố quyết định cột thuế là xuất xứ hàng hóa chứ không phải nơi người bán đặt trụ sở —— mua hàng online từ Mỹ nhưng xuất xứ ghi Trung Quốc đại lục thì áp dụng đãi ngộ dành cho Trung Quốc đại lục.
Hàng hóa Trung Quốc đại lục nhập khẩu vào Đài Loan: cột trên mã số hàng hóa quyết định “có gửi được hay không”
Khi mua hàng online từ Trung Quốc đại lục gửi về Đài Loan, nhiều người chỉ tra thuế suất rồi đặt hàng, kết quả là hàng đến nơi thì bị giữ lại. Nguyên nhân nằm ở chỗ: trên cùng một mã CCC, “thuế suất” và “quy định nhập khẩu” là hai cột hoàn toàn độc lập, do các cơ quan khác nhau quản lý——thuế suất do Cục Hải quan, Bộ Tài chính (Customs Administration, Ministry of Finance) thu theo《Biểu thuế nhập khẩu của Hải quan》(《海關進口稅則》); còn quy định nhập khẩu do Cục Thương mại Quốc tế, Bộ Kinh tế (International Trade Administration, MOEA) và các cơ quan chủ quản chuyên ngành ban hành, hải quan hỗ trợ kiểm tra tại biên giới. Vì vậy, tra thấy thuế nhập khẩu 0% không có nghĩa là món đồ này gửi vào được.
| Mã quy định nhập khẩu | Định nghĩa chính thức | Ý nghĩa đối với việc gửi hàng gom |
|---|---|---|
MW0 | Hàng Trung Quốc đại lục không được nhập khẩu | ❌ Hàng hóa có xuất xứ Trung Quốc đại lục thuộc mã số này không được nhập khẩu (hàng cùng mã số nhưng có xuất xứ khác không bị hạn chế này) |
MP1 | Hàng Trung Quốc đại lục được phép nhập khẩu có điều kiện | ⚠️ Phải đối chiếu với bảng “Danh mục hàng Trung Quốc đại lục được phép nhập khẩu có điều kiện”; những mục còn ghi thêm MXX (như M63, M68) thì vẫn phải nộp kèm văn bản của cơ quan chủ quản |
Không ghi MW0/MP1 | Hàng Trung Quốc đại lục được phép nhập khẩu | ✅ Đã qua được cửa ải về hàng Trung Quốc đại lục, nhưng vẫn phải đáp ứng các quy định khác dưới đây như kiểm nghiệm, kiểm dịch |
465 | Phải nộp kèm giấy chứng nhận xuất xứ do chính phủ nước xuất khẩu hoặc đơn vị được ủy quyền cấp (hoặc văn bản thay thế đã được công bố); hàng tự dùng và số lượng không quá 6 kg thì được miễn nộp | ⚠️ Đây là yêu cầu về “giấy tờ”, không phải tiêu chí quyết định có nhập khẩu được hay không——rất nhiều mã số không phải MW0 cũng gắn 465 |
F01 | Phải xin kiểm tra nhập khẩu tại Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm, Bộ Y tế và Phúc lợi (TFDA) theo《Biện pháp kiểm tra nhập khẩu thực phẩm và sản phẩm liên quan》(《食品及相關產品輸入查驗辦法》) | Nhóm thực phẩm nhất loạt phải làm kiểm tra nhập khẩu (F02 thì chỉ cần làm khi “thuộc mục đích sử dụng làm thực phẩm hoặc có chứa thành phần thực phẩm”) |
C01/C02 | Hàng hóa phải kiểm định khi nhập khẩu do Cục Tiêu chuẩn, Đo lường và Kiểm định, Bộ Kinh tế (BSMI) công bố (C02 là “một phần hàng hóa thuộc mục này”) | Phải vượt qua kiểm định hàng hóa của BSMI |
B01 | Phải thực hiện theo《Danh mục động thực vật phải kiểm dịch》(《應施檢疫動植物品目表》) của Cục Phòng dịch và Kiểm dịch Động thực vật, Bộ Nông nghiệp (APHIA) | Nhóm động thực vật phải kiểm dịch |
Lấy trà xanh có xuất xứ Trung Quốc đại lục (CCC 0902.10.00.00-7) làm ví dụ, cột quy định nhập khẩu ghi “465 F01 MW0”, nghĩa là ba cửa ải cùng lúc được áp dụng: 465 phải nộp kèm giấy chứng nhận xuất xứ, F01 phải xin kiểm tra nhập khẩu tại TFDA, còn MW0 là hàng có xuất xứ Trung Quốc đại lục không được nhập khẩu.
🔴 Chỗ dễ hiểu sai nhất: trong quy định 465 có một câu “hàng hóa nhập khẩu để tự dùng, số lượng không quá 6 kg thì được miễn nộp”——nhưng câu đó chỉ miễn “tờ giấy chứng nhận xuất xứ”, hoàn toàn không gỡ bỏ MW0. Vì vậy trà xanh Trung Quốc đại lục dù “tự dùng, chỉ mua 5 kg” thì vẫn không được nhập khẩu. Hễ thấy bất kỳ điều khoản ngoại lệ nào ghi “miễn nộp”, “miễn giấy phép”, đều phải quay lại kiểm tra xem MW0 còn đó hay không.
Đây là hai bộ quy tắc hoàn toàn độc lập. Ngưỡng miễn thuế quyết định “có phải nộp thuế hay không”, còn MW0 quyết định “có được đưa vào hay không”. Một gói nấm hương khô Trung Quốc đại lục bị gắn MW0, dù chỉ trị giá NT$300, thấp hơn nhiều so với ngưỡng miễn thuế NT$2,000, thì vẫn không được nhập khẩu.
Hậu quả chia làm hai loại: người khai báo đúng sự thật sẽ bị hải quan buộc trả hàng về trong thời hạn ấn định theo Điều 96《Luật Thuế quan》(《關稅法》), quá thời hạn mà không thực hiện thì hàng bị bán thanh lý hoặc tiêu hủy, chi phí tự chịu; còn nếu khai gian xuất xứ hoặc tên hàng nhằm né tránh, do công văn của Bộ Tài chính đã quy định rõ “hàng quản chế” bao gồm cả “hàng Trung Quốc đại lục không được nhập khẩu theo《Biện pháp cấp phép thương mại giữa khu vực Đài Loan và khu vực Đại lục》(《臺灣地區與大陸地區貿易許可辦法》)”, hành vi đó thuộc trốn tránh quản chế, chiếu theo Điều 37《Điều lệ Chống buôn lậu của Hải quan》(《海關緝私條例》) dẫn chiếu Điều 36, hàng hóa bị tịch thu và bị phạt tiền đến 3 lần trị giá hàng.
(Miễn thuế hàng giá trị thấp: cùng một lô có trị giá tính thuế trong vòng NT$2,000 được miễn thuế nhập khẩu và thuế doanh thu, nhưng vượt quá 6 lần trong một kỳ nửa năm thì từ lần thứ 7 trở đi không được áp dụng, mỗi năm tính lại từ 1/1 và 7/1.)
Theo thống kê từ dữ liệu công khai của Cục Thương mại Quốc tế, Bộ Kinh tế (International Trade Administration, MOEA) (căn cứ: số dòng thuế, phạm vi thống kê từ Chương 1~97): được phép nhập khẩu khoảng 77%, được phép có điều kiện khoảng 3%, không được nhập khẩu khoảng 20%. Nhưng con số trung bình dễ gây hiểu lầm——nhóm nông - ngư - chăn nuôi và thực phẩm (Chương 1~24) có tỷ lệ không được nhập khẩu cao tới khoảng 36%, còn hàng công nghiệp (Chương 25~97) khoảng 15%, xác suất gửi thực phẩm bị chặn cao gấp hơn 2 lần so với gửi hàng công nghiệp. Ví dụ thực tế: trà Trung Quốc đại lục hiện chỉ mở cửa cho trà Phổ Nhĩ, còn trà xanh, hồng trà và trà ô long đều không được nhập khẩu (Cục Hải quan đã nêu rõ trong thông cáo báo chí năm 2025); cũng là nhóm nấm khô, mộc nhĩ khô và nấm hương khô đều bị gắn MW0, không được nhập khẩu. Cùng một loại hàng nhưng khác mã số thì cách xử lý cũng khác, hãy tra cứu từng món một, đừng suy luận theo kiểu “hàng cùng loại gửi được”.
Vấn đề này phải tách riêng ra nói, gộp chung lại xem sẽ khiến hàng bị giữ:
① Thực phẩm/nông sản: Cục Hải quan ghi rõ “gửi bưu kiện thực phẩm chưa được mở cửa nhập khẩu thì phải nộp kèm văn bản giấy phép nhập khẩu theo dự án riêng, và không áp dụng quy định miễn giấy phép cho hàng số lượng ít”. Bất kể là tự dùng, bất kể trị giá bao nhiêu, bất kể số lượng bao nhiêu, đều không gửi vào được.
② Hàng công nghiệp (Chương 25~97 của biểu thuế): còn có《Quy định cho phép miễn xin giấy phép nhập khẩu đối với hàng Trung Quốc đại lục nhập khẩu số lượng ít》(《輸入少量大陸物品准許免辦輸入許可證之規定》), giá CIF trong vòng NT$32,000 và mỗi mặt hàng không quá 24 chiếc (loại không tính được theo chiếc thì trong vòng 40 kg) thì được miễn giấy phép——nhưng vẫn phải đáp ứng các quy định nhập khẩu khác như kiểm nghiệm, kiểm dịch, đồng thời vẫn có những mặt hàng bị loại trừ, không thể bảo đảm mọi hàng công nghiệp số lượng nhỏ đều gửi vào được.
③ Hành khách nhập cảnh mang theo hàng Trung Quốc đại lục có quy định hạn mức riêng, gửi hàng gom và gửi bưu kiện đều không được áp dụng——coi “hành khách mang được” là “gửi được” là nhận định sai lầm thường gặp nhất.
① Cục Thương mại Quốc tế, Bộ Kinh tế (International Trade Administration, MOEA) “Tra cứu hàng Trung Quốc đại lục nhập khẩu”——có thể tra theo mã số hoặc tên hàng tiếng Trung/tiếng Anh, xem trực tiếp món hàng đó có phải MW0 hay không.
② HowBridge tra cứu 12,000+ dòng thuế——nhập tên hàng bằng tiếng Trung, xem đồng thời mã CCC, thuế suất và quy định nhập khẩu.
Muốn xem danh sách hàng cấm và hạn chế nhập khẩu đã tổng hợp sẵn, có thể tham khảo Danh sách hàng hóa cấm nhập khẩu vào Đài Loan; muốn tính thuế phí thực tế, hãy dùng Công cụ tính thuế phí nhập khẩu.
Danh mục thu hoạch sớm ECFA và giấy chứng nhận xuất xứ: phía Trung Quốc đại lục làm thế nào, và có làm được không
Đây chính là mối liên hệ giữa “cột thứ hai” trong biểu thuế ba cột với hàng hóa Trung Quốc đại lục. Trong danh sách các nước được áp dụng cột thứ hai của《Biểu thuế nhập khẩu của Hải quan》(《海關進口稅則》) có ghi “CN Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (chỉ áp dụng cho hàng hóa thuộc Danh mục thu hoạch sớm ECFA)”——nói cách khác, không phải mọi hàng Trung Quốc đại lục đều được hưởng thuế suất ưu đãi, chỉ hàng nằm trong Danh mục thu hoạch sớm mới được. Danh mục thu hoạch sớm mà Đài Loan giảm thuế cho Trung Quốc đại lục ban đầu gồm 267 mặt hàng (do đổi phiên bản HS nên được chia nhỏ hơn, bảng đối chiếu hiện hành là 354 mặt hàng), từ ngày 1 tháng 1 năm 2013 đã giảm toàn bộ về thuế quan bằng 0, và hoàn toàn không bao gồm nông sản.
⚠️ Phải gọi đúng tên: phía Đài Loan chính thức gọi là “chứng nhận xuất xứ ECFA/giấy chứng nhận xuất xứ (ECFA 產證/原產地證明書)”, phía Trung Quốc đại lục chính thức gọi là “chứng thư xuất xứ (原產地證書)”, cả hai bên đều không dùng số hiệu FORM; cái gọi là “FORM F” lưu truyền bên ngoài thực chất là giấy chứng nhận xuất xứ của Hiệp định thương mại tự do Trung Quốc—Chile, không liên quan gì đến ECFA.
1Trước hết xác nhận hàng hóa nằm trong “Danh mục thu hoạch sớm phía Đài Loan”
Dùng 8 chữ số đầu của mã CCC/HS của sản phẩm để đối chiếu với “Bảng đối chiếu mã thuế ECFA của Đài Loan đối với Trung Quốc đại lục” do Cục Hải quan, Bộ Tài chính (Customs Administration, Ministry of Finance) công bố. Hàng hóa không nằm trong danh mục thì dù có hay không có giấy chứng nhận xuất xứ cũng bị áp thuế suất thông thường (cột thứ nhất)——xác nhận xong bước này thì những bước sau mới có ý nghĩa.
2Do “nhà xuất khẩu phía Trung Quốc đại lục” xin cấp chứng thư xuất xứ tại nơi sở tại
Giấy này do bên xuất khẩu xin cấp, người nhập khẩu ở Đài Loan không thể tự làm——giải thích của Cục Hải quan chính là “xin giấy chứng nhận xuất xứ phía Trung Quốc đại lục vui lòng thông qua nhà xuất khẩu liên hệ trực tiếp với cơ quan cấp phát tại địa phương”.
Xin ở đâu tại Trung Quốc đại lục? Theo Điều 17《Điều lệ về xuất xứ hàng hóa xuất nhập khẩu》(中國《進出口貨物原產地條例》) của Trung Quốc, cơ quan cấp phát gồm hai hệ thống là hải quan và Hội đồng Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc (CCPIT) cùng các chi nhánh địa phương, nhà xuất khẩu có thể tự chọn. Cổng trực tuyến: “Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc” (singlewindow.cn), Nền tảng dịch vụ hành chính của Hải quan (online.customs.gov.cn), hoặc hệ thống khai báo của CCPIT (co.ccpit.org).
Quy trình: từ ngày 1 tháng 11 năm 2023, Trung Quốc đại lục đã bãi bỏ thủ tục “đăng ký doanh nghiệp về xuất xứ”, có thể nộp hồ sơ trực tuyến trực tiếp, nhưng người nộp đơn vẫn phải là chủ thể kinh doanh đã đăng ký và có mã tín dụng xã hội thống nhất (統一社會信用代碼). Sau khi lập hồ sơ trực tuyến và gửi đi thẩm định, thời gian xét duyệt khoảng 2 ngày làm việc; cấp xong có thể tự in, phía hải quan không thu phí.
🔴 Thời điểm là mấu chốt: phải được cấp “trước” khi khai báo hải quan xuất khẩu tại Trung Quốc đại lục; chứng thư có hiệu lực trong vòng 12 tháng kể từ ngày cấp, còn thời hạn cấp bù về sau đối với hồ sơ ECFA chỉ có 90 ngày.
3Quá trình vận chuyển phải đáp ứng quy định “vận chuyển trực tiếp”
Về nguyên tắc, hàng hóa phải được vận chuyển trực tiếp giữa hai bờ eo biển. Nếu trung chuyển qua bên thứ ba (bao gồm Hồng Kông và Ma Cao, đều được coi là bên thứ ba), phải đồng thời đáp ứng: xuất phát từ nhu cầu địa lý hoặc vận tải, không phát sinh giao dịch thương mại hay tiêu thụ tại bên thứ ba, ngoài việc bốc dỡ và đóng gói lại thì không qua xử lý nào khác, lưu lại không quá 60 ngày và toàn bộ quá trình nằm dưới sự giám sát của hải quan nơi đó, đồng thời khi nhập khẩu phải nộp chứng từ trung chuyển (đi qua Hồng Kông thì là “Giấy xác nhận của Hải quan Hồng Kông”).
4Khi khai báo hải quan tại Đài Loan phải “chủ động khai báo” và nộp kèm bản gốc
Theo《Hướng dẫn nghiệp vụ thông quan hàng hóa nhập khẩu theo ECFA》(《ECFA 進口貨物通關作業要點》) hiện hành, tại ô “ghi chú thuế quan ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do” trên tờ khai nhập khẩu phải điền “PT”, và tại ô “số hiệu giấy chứng nhận xuất xứ” phải điền số hiệu chứng thư (ký tự đầu tiên bỏ trống, điền từ ký tự thứ hai trở đi), đồng thời nộp kèm bản gốc chứng thư xuất xứ do phía Trung Quốc đại lục cấp——Bộ Tài chính nêu rõ không được dùng giấy chứng nhận xuất xứ do nhà xuất khẩu chuyển thành tệp PDF rồi in ra để làm thủ tục thông quan.
🔴 Bước này không làm thì không bổ sung lại được: nếu khi khai báo hải quan không chủ động khai, sau đó nộp bất kỳ giấy chứng nhận xuất xứ nào, hải quan đều không chấp nhận. Ngoài ra, một giấy chứng nhận xuất xứ chỉ tương ứng với một tờ khai nhập khẩu và số dòng hàng không quá 20 dòng.
5Không kịp nộp giấy chứng nhận xuất xứ thì có thể đặt tiền bảo lãnh để thông quan trước
Ký hiệu “PT” vẫn bắt buộc phải khai; ngoài ra có thể nộp tiền bảo lãnh để làm thủ tục thông quan trước, rồi trong vòng 4 tháng kể từ khi hàng được thông quan bổ sung giấy chứng nhận xuất xứ hợp lệ, làm căn cứ để nộp thuế hoặc hoàn lại tiền bảo lãnh.
Quy trình ở trên được thiết kế cho hoạt động thương mại chính thức giữa các doanh nghiệp. Với việc gom hàng mua sắm online của cá nhân thì có bốn rào cản thực tế, và mỗi rào cản đều đủ sức chặn đứng mọi thứ:
① Giấy chứng nhận xuất xứ do nhà xuất khẩu phía Trung Quốc đại lục xin cấp, mà người nộp đơn bắt buộc phải là chủ thể kinh doanh đã đăng ký và có mã tín dụng xã hội thống nhất (統一社會信用代碼) (doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh cá thể — cả hai đều đủ tư cách nộp đơn)——người tiêu dùng là thể nhân thì không đủ tư cách nộp đơn.
② Phải được cấp trước khi khai báo hải quan xuất khẩu tại Trung Quốc đại lục, nhưng lúc đặt hàng online thì người bán đã xuất hàng theo dạng hàng hóa thông thường từ lâu.
③ Ô người nhập khẩu trên giấy chứng nhận xuất xứ phải điền người nhập khẩu đã đăng ký ở hai bờ eo biển, trong khi ngay lúc xuất hàng người bán hoàn toàn không biết cuối cùng hàng sẽ do ai và theo tờ khai Đài Loan nào để nhập khẩu.
④ Một giấy chứng nhận xuất xứ chỉ tương ứng với một tờ khai nhập khẩu, trong khi gom hàng vốn dĩ là ghép kiện của nhiều người mua, nhiều người bán.
Vì vậy, hàng hóa Trung Quốc đại lục gửi qua dịch vụ gom hàng cá nhân trên thực tế đều áp dụng thuế suất cột thứ nhất. Hướng thật sự tiết kiệm được là trước khi đặt hàng hãy xác nhận thuế suất theo mã CCC của chính món hàng đó (khá nhiều đồ 3C, sách và một số sản phẩm chăm sóc da vốn dĩ đã là 0%), và xác nhận nó không bị gắn MW0——thay vì nghiên cứu một tờ giấy chứng nhận xuất xứ không thể lấy được, chi bằng trước tiên hãy chắc chắn món đồ gửi vào được.
Câu hỏi thường gặp về CCC Code
Bài viết liên quan
Dùng công cụ tra cứu biểu thuế thông minh của chúng tôi
Nhập tên sản phẩm bằng tiếng Trung → tương ứng ngay CCC + thuế suất + yêu cầu kiểm duyệt cấp phép
Tra CCC Code ngay