Mua đồ ở Ý gửi về Đài Loan phải nộp bao nhiêu thuế?
Thuế suất chênh nhau rất nhiều, không phải “tất cả đều 5%” như nhiều người vẫn nói: đồ da 6.6%, giày da 5% (đế cao su 7.5%), quần áo 10.5–12%, mì Ý 21–24%, giấm balsamic 20%, dầu ô liu và cà phê 0%. ⚠️ Nhưng trước hết hãy xem có gửi được hay không: các sản phẩm thịt lợn của Ý (Prosciutto, Salame, Mortadella) bị cấm nhập khẩu vào Đài Loan từ ngày 10 tháng 1 năm 2022, gửi bưu điện sẽ bị tịch thu và tiêu hủy. Còn về hoàn VAT, ngưỡng đã hạ từ €154.94 xuống €70, và điều luật yêu cầu hàng phải được “mang ra trong hành lý cá nhân của du khách” — mua online gửi thẳng về Đài Loan đi theo một cơ chế khác là “xuất khẩu không chịu thuế”, không phải hoàn thuế.
Cập nhật kiểm chứng lần cuối: 2026-08-22 · Ban biên tập dịch vụ gom hàng HowBridge · Thuế suất đối chiếu từng dòng với biểu thuế chính thức của Cục Hải quan (bản 2026-07-29)
HowBridge hiện không có và chưa cung cấp bất kỳ dịch vụ gom hàng vận chuyển từ Châu Âu về Đài Loan, mua hộ hoặc thanh toán hộ nào; đồng thời không có địa chỉ kho Châu Âu/Châu Âu/EU nào có thể sử dụng, không có biểu phí chính thức và không có thời gian vận chuyển được bảo đảm. Mọi tên kho, phí vận chuyển hoặc thời gian vận chuyển được đề cập ở bất kỳ nơi nào khác trên trang này chỉ là thông tin chung về thị trường, không phải là dịch vụ hiện có của trang web này; tuyệt đối không được dùng các thông tin đó để điền địa chỉ giao nhận hàng hoặc đặt đơn. Nếu dịch vụ được mở trong tương lai, chỉ thông báo chính thức trên trang web và các điều khoản có hiệu lực tại thời điểm đó mới được áp dụng.
1. Trước hết xem có gửi được không: sản phẩm thịt lợn của Ý bị cấm nhập khẩu
Rất nhiều bài hướng dẫn mua sắm ở Ý đặt trọng tâm vào thuế suất, nhưng khả năng gửi được xếp trên thuế suất — hàng vốn không vào được thì tính thuế cũng vô nghĩa.
① Sản phẩm thịt lợn của Ý bị cấm nhập khẩu hoàn toàn. Theo “Danh mục các quốc gia (khu vực) không có dịch bệnh truyền nhiễm động vật” hiện hành của Bộ Nông nghiệp (Thông báo 農授防字第 1151868547 號, 2026-07-31), các nước châu Âu không có dịch tả lợn châu Phi là Áo, Bỉ, Đan Mạch, Pháp, Iceland, Ireland, Hà Lan, Na Uy, Thụy Sĩ và Anh — không có Ý. Ý đồng thời nằm trong “Danh mục các quốc gia (khu vực) đã xảy ra dịch tả lợn châu Phi trong 3 năm gần đây”. Không được gửi: Prosciutto (giăm bông sống), Salame, Mortadella, Guanciale, Pancetta, Speck, tortellini/ravioli có nhân thịt, đồ ăn chế biến sẵn có thịt.
② Phải nói rõ mốc thời gian, ở giữa đã từng được gỡ cấm. Ý lần đầu bị xóa khỏi danh mục vùng không dịch vào ngày 19 tháng 2 năm 2020 (Dân Quốc 109-02-19) (農防字第 1091481175 號), nhưng đến ngày 31 tháng 7 năm 2020 (Dân Quốc 109-07-31) (農防字第 1091482099 號) lại có thông báo “Ý (trừ đảo Sardinia) là vùng không có dịch tả lợn châu Phi”, tức tạm thời gỡ cấm; rồi đến ngày 10 tháng 1 năm 2022 (Dân Quốc 111-01-10) (農授防字第 1111480902 號) thì bị xóa lần nữa và đến nay chưa được khôi phục. Vì vậy cách nói đúng là “bị cấm từ ngày 10 tháng 1 năm 2022”, không phải “từ năm 2020”.
③ Hậu quả pháp lý khi gửi bưu điện: hàng bị tịch thu, người nhận còn bị phạt riêng. Điều 34 khoản 3 Điều lệ Phòng chống Bệnh truyền nhiễm Động vật quy định: “Vật phẩm thuộc diện kiểm dịch không được nhập khẩu bằng đường bưu điện; nếu nhập khẩu bằng đường bưu điện thì phải trả về, tịch thu hoặc tiêu hủy. Khi người nhận nhận được vật phẩm thuộc diện kiểm dịch nhập khẩu qua bưu điện thì phải lập tức giao cho cơ quan kiểm dịch động vật xuất nhập khẩu để tiêu hủy.” Nếu người nhận không giao nộp để tiêu hủy thì theo Điều 45 khoản 13 của cùng Điều lệ có thể bị phạt tiền từ NT$30,000 đến NT$150,000, và có thể bị phạt theo từng lần vi phạm.
⚠️ Con số “phạt 200,000/1,000,000” thường thấy trên mạng là của Điều 45-1, mà đối tượng của điều này là “du khách hoặc người phục vụ trên xe, tàu, máy bay” không khai báo kiểm dịch, khung pháp định là NT$10,000–NT$1,000,000 — đó là hàng du khách mang theo, không phải gửi bưu điện.
④ Mì Ý và rượu vang sản xuất tại Trung Quốc không gửi được. Quy định nhập khẩu của mì Ý (1902.19.90, 1902.30.90) và rượu vang (2204.21) có MW0 = “hàng hóa Trung Quốc đại lục không được phép nhập khẩu”. Sản phẩm mang thương hiệu Ý nhưng xuất xứ ghi Made in China sẽ bị chặn bởi mã này. Rượu vang sủi 2204.10.90 thì không có MW0.
2. Thuế suất thực tế theo từng mặt hàng (Cột 1)
Theo Quy tắc chung 2 của Biểu thuế nhập khẩu hải quan: “Thuế suất trong Biểu thuế này được chia thành 3 cột. Thuế suất Cột 1 áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu từ các thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới, hoặc từ các quốc gia, khu vực dành đãi ngộ có đi có lại cho Trung Hoa Dân Quốc.” Trong “Danh sách các quốc gia hoặc khu vực áp dụng thuế suất Cột 1 của thuế suất quốc định” do Cục Hải quan công bố, Ý được xếp ở số 72 (IT/Italy), còn danh sách Cột 2 thì không có Ý — vì vậy hàng hóa Ý luôn áp dụng Cột 1. Từng dòng dưới đây đều được đối chiếu với biểu thuế nhập khẩu hải quan chính thức đầy đủ của Cục Hải quan, Bộ Tài chính (bản 2026-07-29) và với tệp thuế suất có ghi ngày hiệu lực; quy định nhập khẩu được kiểm tra chéo độc lập trên hệ thống của Cục Ngoại thương, Bộ Kinh tế.
| Mặt hàng | Mã CCC 11 số | Thuế suất Cột 1 | Quy định nhập khẩu |
|---|---|---|---|
| Túi xách tay/túi đeo vai bằng da (mặt ngoài bằng da hoặc da tổng hợp) | 4202.21.00.00-3 | 6.6% | Không có |
| Thắt lưng (thắt lưng quần và thắt lưng eo, bằng da) | 4203.30.10.00-9 | 6.7% | Không có |
| Giày nam (cả đế ngoài và mũ giày đều bằng da) | 6403.59.00.10-9 | 5% | Không có |
| Giày nam (mũ giày bằng da + đế cao su/nhựa) | 6403.99.90.11-1 | 7.5% | Không có |
| Áo phông cotton (dệt kim) | 6109.10.00.00-6 | 10.5% | Không có |
| Bộ vest nam bằng len | 6203.11.00.00-0 | 12% | Không có |
| Đồng hồ đeo tay (vỏ không phải kim loại quý, lên dây tự động) | 9102.21.00.00-4 | 4% | Không có |
| Kính râm (không độ) | 9004.10.00.90-7 | 5% | Không có |
| Dầu ô liu nguyên chất hảo hạng (extra virgin) | 1509.20.00.00-0 | 0% | 827 |
| Hạt cà phê đã rang | 0901.21.00.00-5 | 0% | F01 |
| Hạt cà phê nhân (chưa rang) | 0901.11.00.00-7 | 0% | B01 · F01 |
| Phô mai loại khác (Parmigiano, Pecorino) | 0406.90.00.00-1 | 5% | F01 |
| Mì Ý (khô, không chứa trứng) | 1902.19.90.00-7 | 21% | F01 · MW0 |
| Các loại mì sợi khác (gồm cả mì chế biến sẵn đóng gói) | 1902.30.90.00-2 | 24% | F01 · MW0 |
| Rượu vang (dung tích 2 lít trở xuống) | 2204.21.00.00-5 | 10% | 463 · MW0 · W01 |
| Rượu vang sủi Prosecco | 2204.10.90.00-9 | 20% | 463 · W01 |
| Giấm balsamic | 2209.00.00.00-5 | 20% | F01 |
Nguồn: biểu thuế chính thức đầy đủ “Dữ liệu Biểu thuế nhập khẩu hải quan” của Cục Hải quan, Bộ Tài chính (GC413); trang này ghi cập nhật lần cuối 2026-07-29. Ngày hiệu lực được đối chiếu với tệp thuế suất của Cục Hải quan; cả 17 dòng đều không có sửa đổi nào chưa tới hiệu lực, và cũng không nằm trong danh mục thuế suất linh hoạt hay danh mục giảm thuế theo từng năm Dân Quốc 115–119. Lần sửa đổi gần nhất của Biểu thuế nhập khẩu hải quan (Dân Quốc 115-01-28, tức 2026-01-28, 華總一經字第 11500007801 號) chỉ liên quan tới 1107 mạch nha và 1210 hoa bia, không đụng tới các mặt hàng nêu trên. Quy định nhập khẩu còn được kiểm tra chéo độc lập và cho kết quả trùng khớp trên hệ thống của Cục Ngoại thương, Bộ Kinh tế.
⚠️ Phần thuế suất tuy được đối chiếu chéo bằng hai tệp, nhưng cả hai đều thuộc Cục Hải quan; nói chặt chẽ thì đó là hai tệp công khai của cùng một cơ quan, không phải hai cơ quan độc lập.
Mức 5% cho hàng lặt vặt trong bưu kiện: nguồn gốc của hiểu lầm
Nhiều người nghe nói “gửi về Đài Loan là bị đánh 5% hết”. Cách nói này thực ra có cơ sở, nhưng phạm vi áp dụng rất hẹp. Mã số thuế 9899.00.00.00-6 ghi nguyên văn: “Hàng lặt vặt chịu thuế ngoài hành lý tự dùng do du khách mang theo, hàng lặt vặt trong bưu kiện, trừ hàng hóa áp dụng hạn ngạch thuế quan, được thu thuế theo thuế suất 5% (Biểu thuế nhập khẩu hải quan, Quy tắc chung 5)”, cả Cột 1 lẫn Cột 3 đều là 5%. Đây là cách tính thuế đơn giản hóa dành cho hàng lặt vặt, không phải mọi hàng hóa đều áp dụng; lô hàng giá trị lớn hoặc số lượng nhiều vẫn bị đánh thuế theo mã số riêng của mình.
Nói thêm: hàng Trung Quốc cũng áp dụng cùng một cột với Ý
Nhiều người tưởng hàng nhập từ châu Âu được hưởng cột thuế suất ưu đãi hơn, nhưng thực tế không phải vậy. Trung Quốc (số 29), Hồng Kông (số 65), Macau (số 88) cũng nằm trong danh sách Cột 1, áp dụng cùng một cột thuế suất với Ý.
Khác biệt nằm ở Cột 2: Trung Quốc cũng có trong danh sách Cột 2 (số 6), nhưng phần ghi chú giới hạn lại thành “chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2011 (Dân Quốc 100), chỉ áp dụng cho hàng hóa trong Danh mục Thu hoạch sớm ECFA”. Kết hợp với Quy tắc chung 2 — “hàng hóa nhập khẩu nếu đồng thời đủ điều kiện áp dụng thuế suất Cột 1 và Cột 2 thì áp dụng thuế suất thấp hơn” — nghĩa là hàng Trung Quốc nằm trong Danh mục Thu hoạch sớm ECFA lấy mức thấp hơn trong hai cột, còn hàng ngoài danh mục thì đi theo Cột 1, giống hệt hàng Ý. Vì vậy ấn tượng “mua ở châu Âu thì thuế rẻ hơn” không đứng vững ở cấp độ cột thuế suất; thứ thực sự tạo ra chênh lệch giá là mức thuế cao thấp của từng mặt hàng.
3. Các mã quy định nhập khẩu quản lý cái gì
| Mã | Cơ quan chủ quản | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| F01 | Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (TFDA), Bộ Y tế và Phúc lợi | Thực phẩm và sản phẩm liên quan, phải xin kiểm nghiệm nhập khẩu |
| B01 | Cục Phòng dịch Kiểm dịch Động thực vật, Bộ Nông nghiệp | Thuộc diện kiểm dịch động thực vật (hạt cà phê nhân, sản phẩm có thịt v.v.) |
| 827 | Cục Ngoại thương, Bộ Kinh tế | Quy định phân luồng cho nhóm dầu mỡ; khoản 1 nguyên văn: “Thực phẩm và sản phẩm liên quan nhập khẩu phải xử lý theo F01” |
| A02 | Cục Phòng dịch Kiểm dịch Động thực vật, Bộ Nông nghiệp | Có điều kiện: “Hàng hóa thuộc mục này nếu là thức ăn chăn nuôi thì khi nhập khẩu phải khai báo kiểm nghiệm nhập khẩu theo Luật Quản lý Thức ăn chăn nuôi……” |
| 463 | Bộ Tài chính | Thuốc lá và rượu, phải có giấy phép kinh doanh nhập khẩu thuốc lá rượu; nhưng “thuốc lá và rượu nhập khẩu để tự dùng…… rượu: 5 lít” trở xuống thì được miễn nộp kèm |
| W01 | Bộ Tài chính | Các quy định quản lý liên quan tới thuốc lá và rượu |
| MW0 | Cục Ngoại thương, Bộ Kinh tế | Hàng hóa Trung Quốc đại lục không được phép nhập khẩu |
| 504 | Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (TFDA), Bộ Y tế và Phúc lợi | Thiết bị y tế, phải có bản sao giấy phép và khai báo số giấy phép 14 ký tự |
⚠️ Một hiểu lầm phổ biến: dầu ô liu mang “827, A02” trông như phải làm hai thủ tục, nhưng thực ra A02 chỉ áp dụng khi hàng hóa đó là “thức ăn chăn nuôi”; dầu ô liu ăn được đi theo khoản 1 của 827 → quay về F01, không cần làm A02. Ngoài ra, ô “quy định nhập khẩu” trong biểu thuế để trống không có nghĩa là được nhập khẩu tự do — chẳng hạn sản phẩm da cá sấu, da trăn có ô này để trống, nhưng lại chịu sự quản lý của Điều 24 Luật Bảo tồn Động vật hoang dã; CITES không được thi hành thông qua mã quy định nhập khẩu.
4. Sự thật về hoàn thuế VAT: ba hiểu lầm thường gặp
Thuế suất VAT tiêu chuẩn của Ý là 22% (DPR 633/1972 art. 16), và hàng hiệu, đồ da, giày dép đều áp dụng mức này — chúng không nằm trong Phụ lục A của các thuế suất ưu đãi.
⚠️ Nhân đây xin đính chính một cách nói lan truyền rất rộng: mức 22% của Ý không phải là “cao thứ hai châu Âu”. Theo Taxes in Europe Database của Ủy ban châu Âu, trong 27 nước EU có 11 nước có thuế suất tiêu chuẩn cao hơn Ý (Hungary 27%, Phần Lan 25.5%, Đan Mạch/Croatia/Thụy Điển 25%, Estonia/Hy Lạp 24%, Ireland/Ba Lan/Bồ Đào Nha/Slovakia 23%), Ý đồng hạng 12 với Slovenia. Mức này nhỉnh hơn trung bình EU một chút, thuộc nhóm trên trung bình chứ không phải cao nhất.
Về chuyện “hoàn thuế”, còn bốn điểm nữa trong những cách nói đang lan truyền không khớp với điều luật hiện hành.
Hiểu lầm 1: “được hoàn 22%”. Sai. 22% là phần cộng thêm lên giá chưa thuế, còn giá niêm yết tại cửa hàng đã bao gồm thuế. Số thuế nằm trong giá đã gồm thuế = 22 ÷ 122 = 18.03%. Vậy một chiếc túi niêm yết €1,000 về lý thuyết hoàn lại nhiều nhất €180.3, chứ không phải €220. Mà đó vẫn là mức trần — công ty hoàn thuế còn thu phí dịch vụ, nên số thực nhận còn thấp hơn.
Hiểu lầm 2: “mức chi tiêu tối thiểu là €154.94”. Đã hết hiệu lực. Thông qua Luật Ngân sách 2024 (L. 30 dicembre 2023, n. 213, art. 1 comma 77), Ý đã hạ ngưỡng xuống €70, áp dụng từ ngày 1 tháng 2 năm 2024. DPR 633/1972 art. 38-quater hiện hành ghi nguyên văn: “…per un complessivo importo, comprensivo dell'imposta sul valore aggiunto, superiore a euro 70…” (tổng số tiền đã gồm VAT vượt quá €70). Trên mạng (thậm chí ngay cả trên trang chính thức của hải quan Ý) vẫn còn sót lại rất nhiều con số cũ.
Bổ sung một chi tiết thú vị: €154.94 chưa bao giờ là con số ghi trong điều luật — điều khoản cũ ghi là “lire 300 mila” (300,000 lia), còn €154.94 chỉ là giá trị quy đổi (300,000 ÷ 1936.27). Điều khoản hiện hành ghi thẳng “euro 70”.
Đơn vị tính là một hóa đơn — hóa đơn của các cửa hàng khác nhau không được cộng dồn; điều luật cũng không có yêu cầu “trong cùng một ngày”. Việc xuất cảnh phải hoàn tất trong vòng 3 tháng kể từ sau tháng mua hàng.
Hiểu lầm 3: “mua online gửi thẳng về Đài Loan cũng được hoàn VAT”. Đây là hai cơ chế hoàn toàn khác nhau, viết lẫn lộn sẽ khiến người ta đi lại mất công vô ích. Chính art. 38-quater đó quy định rõ hàng phải rời khỏi lãnh thổ hải quan EU dưới dạng “da trasportarsi nei bagagli personali” (mang ra trong hành lý cá nhân của du khách) — chế độ hoàn thuế chỉ áp dụng khi du khách đích thân mang hàng ra khỏi biên giới.
Khi bạn đặt hàng trên những trang như Yoox và gửi thẳng về Đài Loan, thứ diễn ra là bán hàng xuất khẩu không chịu thuế (non imponibile): người bán ngay lúc thanh toán đã không thu VAT của bạn, nên không hề có động tác “hoàn” nào cả. Kết quả về số tiền thì gần giống nhau, nhưng cơ chế, quy trình và giấy tờ cần thiết hoàn toàn khác.
Hiểu lầm 4: “mua ở Ý rồi giao cho công ty gom hàng gửi về Đài Loan thì vẫn hoàn thuế được”. Cách nói này rất nguy hiểm, vì trên thực tế không làm được. Hải quan Ý (ADM) đặt điều kiện rất chặt cho việc hoàn thuế với hàng gửi về dưới dạng “hành lý không đi kèm”: tên người gửi và tên người nhận phải giống nhau, và vận đơn hàng không phải ghi thông tin giấy tờ tùy thân của chính du khách đó. Gửi dưới danh nghĩa công ty gom hàng, hay gửi cho người thân, bạn bè ở Đài Loan, đều không đáp ứng điều kiện. Nếu có đơn vị nào tuyên bố “làm hộ thủ tục hoàn thuế Ý”, hãy hỏi rõ trước xem họ đáp ứng quy định này bằng cách nào.
Còn một điểm nữa cần nói cho rõ: không bị thu VAT ≠ chắc chắn rẻ hơn 18%. Mua online gửi thẳng sang nước thứ ba về mặt pháp lý là “xuất khẩu không chịu thuế”, nhưng luật chỉ bảo đảm rằng bạn không bị thu VAT, chứ không bảo đảm giá niêm yết trên nền tảng sẽ giảm tương ứng — giá bán thực tế là quyết định kinh doanh của từng nền tảng. Ngoài ra, phía Ý miễn VAT thì phía Đài Loan vẫn phải nộp thuế nhập khẩu và 5% thuế doanh thu như thường (xem bảng thuế suất ở mục 2 phía trên). Chỉ nói “tiết kiệm 18%” là gây hiểu nhầm.
Đính chính thêm một chỗ xếp loại nền tảng: MyTheresa là công ty Đức (trụ sở tại Munich), và thứ được trừ đi khi thanh toán là VAT 19% của Đức, không phải 22% của Ý. Xếp nó vào nhóm “nền tảng Ý, hoàn được 22%” là sai. Còn Farfetch là nền tảng tập hợp nhiều người bán, mỗi người bán tự giao hàng riêng, nên có hoàn thuế hay không tùy vào nước sở tại và chính sách của người bán.
Lưu ý về hiệu lực thời gian: từ năm 2027 toàn bộ số hiệu điều khoản sẽ thay đổi. Tháng 1 năm 2026 Ý đã ban hành Bộ luật IVA (Codice IVA, D.Lgs. 19 gennaio 2026, n. 10), và toàn bộ DPR 633/1972 sẽ bị bãi bỏ kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2027, nội dung chuyển sang bộ luật mới: thuế suất → art. 34, xuất khẩu không chịu thuế → art. 45, hoàn thuế cho du khách → art. 51 (ngưỡng vẫn là €70). Các số hiệu điều khoản mà trang này trích dẫn, sau năm 2027 cần dẫn lại theo bộ luật mới.
5. Thực phẩm theo từng loại: nhóm dễ gặp rắc rối nhất
Hầu như mọi thực phẩm Ý đều mang mã F01 (kiểm nghiệm nhập khẩu của TFDA), và mức thuế chênh nhau cực lớn — từ 0% tới 24%. Dưới đây là giải thích theo từng loại.
Dầu ô liu: thuế 0%, đơn giản nhất. Loại extra virgin (1509.20), virgin (1509.30), virgin khác (1509.40) và tinh luyện (1509.90) đều có thuế suất Cột 1 là 0%. Quy định nhập khẩu là 827, khoản 1 của mã này ghi nguyên văn: “Thực phẩm và sản phẩm liên quan nhập khẩu phải xử lý theo F01”.
⚠️ Hai lỗi thường gặp: (1) mã 1509.10 nay không còn tồn tại (HS2022 đã tách thành 20/30/40), ai còn trích dẫn mã này tức là đang dùng thông tin lỗi thời; (2) mã A02 đi kèm là quy định có điều kiện — nguyên văn là “hàng hóa thuộc mục này nếu là thức ăn chăn nuôi thì khi nhập khẩu phải theo Luật Quản lý Thức ăn chăn nuôi……”, không áp dụng cho dầu ô liu ăn được, nên không cần làm A02.
Cà phê: thuế 0%, nhưng hạt nhân phải qua thêm một lần kiểm dịch. Hạt cà phê đã rang (0901.21) là 0% và mang mã F01. Hạt nhân chưa rang (0901.11) cũng 0%, nhưng quy định nhập khẩu là B01 + F01 — B01 là kiểm dịch động thực vật. Nếu muốn mua cà phê rang kiểu Ý thì chọn hạt đã rang là đơn giản nhất.
Mì Ý: nhóm chịu thuế cao nhất, 21%–24%. Mì Ý khô không chứa trứng (1902.19.90) chịu 21%; mì chế biến sẵn đóng gói (1902.30.90) lên tới 24%. Cả hai đều mang F01 + MW0 (hàng Trung Quốc không được nhập).
⚠️ Chi tiết phân loại: loại có trứng như tagliatelle all'uovo thuộc 1902.11 chứ không phải 1902.19; bún gạo 1902.19.10 chịu thuế tuyệt đối NT$49 mỗi kilôgam; 1902.30.10 mì ăn liền 20%, còn 1902.30.20 bún gạo loại khác cũng là thuế tuyệt đối. Vì vậy nói “mì Ý đều 21%” là sai.
Phô mai: nhập được, nhưng rào cản nằm ở giấy tờ chứ không phải thuế suất. Các loại phô mai (0406) đều có thuế suất Cột 1 là 5%, mang mã F01, không có B01. Cửa ải thực sự là: theo FDA食字第 1081302504 號 của TFDA (ban hành 2020-02-05, thi hành 2020-05-01; Dân Quốc 109-02-05・109-05-01), nhóm HS 0401–0406 phải kèm giấy chứng nhận vệ sinh chính thức của nước xuất khẩu cho từng lô.
Ý vẫn chưa vượt qua đợt thẩm tra hệ thống đối với sản phẩm sữa (hiện mới chỉ có Litva, Úc, New Zealand đạt), nhưng lại nằm trong “danh mục mã số sản phẩm sữa được tạm thời nhập khẩu từ các nước chưa hoàn thành thủ tục thẩm tra hệ thống” của TFDA, và 14 mã số gồm 0405/0406 vẫn nhập khẩu được — Parmigiano, mozzarella, gorgonzola, ricotta đều nằm trong đó. Cái khó khi cá nhân gửi bưu điện là xin được tờ giấy chứng nhận vệ sinh chính thức ấy, chứ không phải “phô mai Ý bị cấm nhập khẩu”.
Rượu vang: thuế phức tạp hơn tưởng tượng, lại không được ngưỡng miễn thuế bảo vệ. Rượu vang tĩnh (2204.21, chai 750ml) chịu thuế nhập khẩu 10%; rượu vang sủi (Prosecco, Franciacorta, 2204.10.90) là 20%, đúng gấp đôi — nhưng Champagne (2204.10.10) thì ngược lại chỉ 10%.
Cộng thêm thuế thuốc lá và rượu: theo Điều 8 Luật Thuế Thuốc lá và Rượu, “rượu lên men khác: mỗi lít thu NT$7 cho mỗi độ cồn”, chai 750ml 13 độ vào khoảng NT$68.
🔴 Điểm mấu chốt: ngưỡng miễn thuế giá trị thấp NT$2,000 không áp dụng cho thuốc lá và rượu. Thông báo 台財關字第 1061018778 號 của Bộ Tài chính ghi nguyên văn: “Hàng hóa nhập khẩu cùng một lô có trị giá tính thuế từ NT$2,000 trở xuống thì được miễn thuế nhập khẩu cùng thuế doanh thu và thuế hàng hóa do hải quan thu hộ, nhưng không áp dụng cho thuốc lá, rượu và nông sản áp dụng hạn ngạch thuế quan.” Một chai cũng phải nộp thuế.
Ngưỡng tự dùng đối với rượu: 5 lít. Nguyên văn quy định nhập khẩu 463 ghi rõ: “Nếu là thuốc lá, rượu nhập khẩu để tự dùng mà số lượng không vượt quá quy định dưới đây thì được miễn nộp kèm…… (2) rượu: 5 lít”; Điều 3 khoản 1 mục 1 Biện pháp Quản lý Kiểm nghiệm Rượu Nhập khẩu cũng quy định “rượu nhập khẩu để tự dùng và số lượng nhập khẩu không vượt quá 5 lít” thì được miễn kiểm nghiệm vệ sinh (mã thông quan DN000000000001).
⚠️ Nhưng đây chỉ là sự đơn giản hóa về thông quan hành chính, không đồng nghĩa với “hợp pháp, không bị phạt”. Khoản 3 của cùng điều còn quy định “người nhập khẩu vi phạm mục đích sử dụng của rượu được miễn kiểm nghiệm thì bị đình chỉ miễn kiểm nghiệm sáu tháng”. Nếu nhập về rồi bán lại thì vẫn có thể rơi vào các quy định về rượu lậu của Luật Quản lý Thuốc lá và Rượu.
Giấm balsamic: 20%. Giấm nguyên chất (2209.00) chịu Cột 1 20% và mang mã F01. Loại balsamic glaze đã làm sánh có thể được xếp vào 2103.90 (12%); ranh giới phân loại này hiện chưa tìm thấy văn bản giải thích chính thức rõ ràng, trên thực tế lấy quyết định của hải quan làm chuẩn.
6. Tám cái bẫy phân loại
Cùng một nhóm hàng nhưng khác chất liệu, cách làm hoặc mục đích sử dụng thì mã số thuế sẽ nhảy sang dòng khác, và thuế suất chênh nhau nhiều lần. Đây là những chỗ dễ viết sai hoặc tính sai nhất, phát hiện được trong quá trình đối chiếu biểu thuế đầy đủ.
| Cái bẫy | Thực tế đúng là |
|---|---|
| “Túi xách đều 6.6%” | Tên hàng chính thức của 4202.21 là “túi xách tay, có hoặc không có quai đeo vai hay quai xách”, và chỉ giới hạn ở loại mặt ngoài bằng da hoặc da tổng hợp. Mặt ngoài bằng tấm nhựa hoặc vật liệu dệt thuộc 4202.22, bằng vật liệu khác thuộc 4202.29 (10%). |
| “Giày da Ý 5%” | Chỉ loại có đế ngoài cũng bằng da mới là 5%. Giày da hiện đại phần lớn có đế cao su hoặc nhựa, thuộc 6403.99, 7.5%. |
| “Mì Ý 21%” | Chỉ áp dụng cho loại khô và không chứa trứng. Loại có trứng thuộc 1902.11; bún gạo 1902.19.10 chịu thuế tuyệt đối NT$49 mỗi kilôgam; mì chế biến sẵn 1902.30.90 là 24%. |
| “Rượu vang sủi đều 20%” | Champagne là ngoại lệ: 2204.10.10 Champagne chịu 10%, còn 2204.10.90 các loại rượu vang sủi khác (gồm cả Prosecco) mới là 20%. |
| “Kính râm không cần giấy phép” | Loại không độ 9004.10.00.90-7 đúng là không có quy định nhập khẩu; nhưng kính râm có độ dùng để điều chỉnh thị lực 9004.10.00.10-4 mang mã 504, thuộc thiết bị y tế, phải có bản sao giấy phép và khai báo số giấy phép 14 ký tự. |
| “Biểu thuế không ghi hạn chế thì nhập được” | Ô quy định nhập khẩu để trống ≠ được nhập khẩu tự do. Sản phẩm da cá sấu, da trăn có ô này để trống, nhưng chịu sự quản lý của Điều 24 Luật Bảo tồn Động vật hoang dã và phải có giấy phép CITES; người vi phạm theo Điều 40 của cùng luật có thể bị phạt tù có thời hạn từ 6 tháng đến 5 năm kèm phạt tiền từ NT$300,000 đến NT$1,500,000. |
| “Cột 2 rẻ hơn, tìm cách xin áp dụng” | Cột 2 chỉ dành cho một số nước kém phát triển nhất định, hoặc những nước đã ký FTA/hiệp định hợp tác kinh tế với Đài Loan. Ý và các nước EU khác đều không có trong danh sách Cột 2, nên trên thực tế luôn đi theo Cột 1. |
| “Áo khoác lông thú phải chịu thuế xa xỉ” | Thông thường là không. Phần trừ của Điều 2 khoản 1 mục 5 Điều lệ Thuế Hàng hóa và Dịch vụ Đặc biệt loại trừ “động vật hoang dã không thuộc loài được bảo tồn theo Luật Bảo tồn Động vật hoang dã và sản phẩm chế biến từ chúng”, nên áo lông chồn, lông cáo thông thường dù đắt tiền cũng không nằm trong phạm vi chịu thuế. |
⚠️ Biểu thuế đầy đủ còn có cột “quy định thu thuế” (có thể thấy các mã như B, R, T*), nhưng trang này chưa có được bảng đối chiếu mã chính thức nên không giải thích ý nghĩa của chúng, để tránh gây hiểu nhầm. Việc phân loại thuế trên thực tế lấy quyết định của hải quan làm chuẩn.
7. FAQ – Câu hỏi thường gặp
9899.00.00.00-6 ghi nguyên văn: “Hàng lặt vặt chịu thuế ngoài hành lý tự dùng do du khách mang theo, hàng lặt vặt trong bưu kiện, trừ hàng hóa áp dụng hạn ngạch thuế quan, được thu thuế theo thuế suất 5% (Biểu thuế nhập khẩu hải quan, Quy tắc chung 5)”. Cách này áp dụng cho hàng lặt vặt, không phải mọi hàng hóa; lô hàng giá trị lớn hoặc số lượng nhiều vẫn bị đánh thuế theo mã số riêng.8. Nguồn tài liệu và ngày phiên bản
Mọi thuế suất, mã và số hiệu văn bản trong trang này đều có thể truy ngược về các nguồn gốc dưới đây, kèm ngày phiên bản tại thời điểm thu thập. Ngày kiểm chứng: 22 tháng 8 năm 2026. Biểu thuế và danh mục vùng dịch được điều chỉnh liên tục, khi trích dẫn xin kiểm tra thêm trạng thái của chính ngày hôm đó.
- Cục Hải quan, Bộ Tài chính — biểu thuế nhập khẩu hải quan chính thức đầy đủ (Cổng một cửa Hải quan – Cảng – Thương mại GC413, “Dữ liệu Biểu thuế nhập khẩu hải quan”) —— Căn cứ chính cho 17 dòng thuế suất và quy định nhập khẩu của trang này, bao gồm thuế suất Cột 1/2/3, quy định thu thuế và quy định nhập khẩu. Trang ghi cập nhật lần cuối 2026-07-29. Ngoài ra còn dùng “tệp thuế suất biểu thuế” của cùng cơ quan để đối chiếu ngày bắt đầu và kết thúc hiệu lực của từng mức thuế, xác nhận cả 17 dòng đều không có sửa đổi nào chưa tới hiệu lực.
- Biểu thuế nhập khẩu hải quan, Quy tắc chung 2 và Quy tắc chung 5 (Cơ sở dữ liệu pháp luật toàn quốc) —— Ngày sửa đổi: 28 tháng 1 năm 2026 (Dân Quốc 115-01-28) (華總一經字第 11500007801 號). Quy tắc chung 2 là quy tắc áp dụng cho ba cột thuế suất; Quy tắc chung 5 là căn cứ để thu thuế 5% đối với hàng lặt vặt trong bưu kiện. ⚠️ Kết cấu của văn bản này là “quy tắc giải thích → các quy tắc chung → các chương”, và hoàn toàn không có “điều”, nên khi trích dẫn phải viết “Quy tắc chung 2” chứ không phải “Điều 2”. Lần sửa đổi gần nhất chỉ liên quan tới 1107 mạch nha và 1210 hoa bia.
- Cục Hải quan, “Danh sách các quốc gia hoặc khu vực áp dụng thuế suất Cột 1 của thuế suất quốc định” —— Ý được xếp là thành viên WTO số 72 (IT/Italy); danh sách Cột 2 không có Ý. Trung Quốc số 29, Hồng Kông 65, Macau 88, đều cùng thuộc Cột 1.
- Cục Ngoại thương, Bộ Kinh tế — “Tra cứu quy định xuất nhập khẩu hàng hóa” —— Kiểm chứng độc lập bởi cơ quan thứ hai đối với các mã quy định nhập khẩu (F01/B01/827/A02/463/W01/MW0/504), dấu thời gian tra cứu 2026-08-22. Nguyên văn của 827 và A02 cũng lấy từ nguồn này.
- Bộ Nông nghiệp, “Danh mục các quốc gia (khu vực) không có dịch bệnh truyền nhiễm động vật” —— Thông báo 農授防字第 1151868547 號, 2026-07-31. Các nước châu Âu không có dịch tả lợn châu Phi không bao gồm Ý. Diễn biến liên quan: 農防字第 1091481175 號 (xóa ngày 2020-02-19/Dân Quốc 109-02-19), 農防字第 1091482099 號 (gỡ cấm ngày 2020-07-31/Dân Quốc 109-07-31), 農授防字第 1111480902 號 (xóa lần nữa ngày 2022-01-10/Dân Quốc 111-01-10, là căn cứ hiện hành).
- Điều lệ Phòng chống Bệnh truyền nhiễm Động vật, Điều 34, Điều 45 và Điều 45-1 —— Điều 34 khoản 3: vật phẩm thuộc diện kiểm dịch không được nhập khẩu qua bưu điện, vi phạm thì bị trả về, tịch thu hoặc tiêu hủy; Điều 45 khoản 13: người nhận không giao nộp để tiêu hủy bị phạt NT$30,000–NT$150,000; Điều 45-1: du khách hoặc người phục vụ trên xe, tàu, máy bay không khai báo kiểm dịch bị phạt NT$10,000–NT$1,000,000.
- Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (Bộ Y tế và Phúc lợi) — biện pháp quản lý sản phẩm sữa (FDA食字第 1081302504 號) —— Ban hành 2020-02-05 (Dân Quốc 109-02-05), thi hành 2020-05-01 (Dân Quốc 109-05-01); nhóm HS 0401–0406 phải kèm giấy chứng nhận vệ sinh chính thức của nước xuất khẩu cho từng lô. Các nước đã vượt qua thẩm tra hệ thống là Litva, Úc, New Zealand; Ý nằm trong “danh mục mã số sản phẩm sữa được tạm thời nhập khẩu từ các nước chưa hoàn thành thủ tục thẩm tra hệ thống”, gồm 14 mã số trong đó có 0405/0406. Trang của TFDA ghi ngày bảo trì 2026-07-14.
- Biện pháp Quản lý Kiểm nghiệm Rượu Nhập khẩu, Điều 3; Luật Thuế Thuốc lá và Rượu, Điều 8 —— Rượu nhập khẩu để tự dùng không quá 5 lít được miễn kiểm nghiệm (mã thông quan DN000000000001); khoản 3 của cùng điều còn quy định “người nhập khẩu vi phạm mục đích sử dụng của rượu được miễn kiểm nghiệm sẽ bị đình chỉ miễn kiểm nghiệm sáu tháng”. Luật Thuế Thuốc lá và Rượu (ngày sửa đổi Dân Quốc 114-01-24/2025-01-24) Điều 8: “rượu lên men khác: mỗi lít thu NT$7 cho mỗi độ cồn”.
- Luật Thuế quan Điều 49 khoản 2 và Thông báo 台財關字第 1061018778 號 của Bộ Tài chính —— Nguyên văn: “Hàng hóa nhập khẩu cùng một lô có trị giá tính thuế từ NT$2,000 trở xuống thì được miễn thuế nhập khẩu cùng thuế doanh thu và thuế hàng hóa do hải quan thu hộ, nhưng không áp dụng cho thuốc lá, rượu và nông sản áp dụng hạn ngạch thuế quan.”
- Ý — DPR 633/1972 art. 16, art. 8, art. 38-quater (Normattiva) —— art. 16 quy định thuế suất tiêu chuẩn 22%; art. 8 quy định xuất khẩu không chịu thuế (loại trừ rõ ràng “beni da trasportarsi nei bagagli personali”); art. 38-quater quy định hoàn thuế cho du khách, ngưỡng hiện hành là “superiore a euro 70” và bắt buộc hàng phải được du khách mang ra trong hành lý cá nhân. ⚠️ Toàn bộ DPR 633/1972 sẽ được thay thế từ 2027-01-01 bằng Bộ luật IVA (D.Lgs. 19 gennaio 2026, n. 10), và số hiệu các điều khoản sẽ thay đổi.
- Ý — Luật Ngân sách 2024, L. 30 dicembre 2023, n. 213 art. 1 comma 77 —— Đổi ngưỡng hoàn thuế từ “lire 300 mila” (=€154.94) thành “euro 70”; nguyên văn “si applicano alle cessioni poste in essere a decorrere dal 1° febbraio 2024”.
- Cơ quan Hải quan Ý (ADM) — hướng dẫn Tax Free Shopping và OTELLO —— Ngưỡng hoàn thuế “per ogni fattura… superiore ai 70 euro”; hàng gửi về dưới dạng hành lý không đi kèm phải có tên người gửi và người nhận giống nhau, vận đơn hàng không phải ghi thông tin giấy tờ tùy thân của chính du khách; việc hoàn tiền do các đơn vị trung gian thực hiện và phí dịch vụ được trừ thẳng vào số tiền hoàn, hải quan không thực hiện việc hoàn tiền.
- Ủy ban châu Âu — Taxes in Europe Database (TEDB) VAT Retrieval Service —— Tra cứu trực tiếp thuế suất VAT tiêu chuẩn của 27 nước EU (situationOn 2026-08-22, phần lớn bản ghi có ngày cơ sở 2026-07-01). ⚠️ Bản PDF về VAT rates mà Ủy ban từng phát hành hằng năm đã ngừng xuất bản, bản cuối cùng là năm 2021; khuyến nghị chính thức là chuyển sang tra cứu TEDB.
- Chỉ thị VAT của EU 2006/112/EC art. 146, art. 147 —— art. 146 quy định thuế suất 0% cho xuất khẩu; art. 147 quy định hoàn thuế cho du khách, trong đó €175 là mức trần mà từng nước thành viên được tự hạ xuống, không phải con số bắt buộc — và Ý đã hạ xuống €70.
Hiện tại HowBridge cung cấp dịch vụ gửi hàng từ Trung Quốc (kho gom hàng Thâm Quyến) về Đài Loan
Thuế suất và quy định nhập khẩu phía Đài Loan trong trang này áp dụng như nhau bất kể hàng được gửi từ đâu, nên bạn có thể yên tâm tham khảo. Nếu bạn muốn gom hàng từ Taobao, Tmall, Pinduoduo về Đài Loan, bạn có thể dùng công cụ dành cho hội viên để điền tên hàng; hệ thống sẽ tự động đối chiếu mã số thuế CCC, hiển thị quy định nhập khẩu và cảnh báo ngay khi gặp những mặt hàng không được phép nhập như MW0.
Đăng ký miễn phí để tra cứu quy định nhập khẩu