Nhập khẩu thiết bị RF NCC Đài Loan 2026: Giấy phép nhập khẩu và phê duyệt loại
1. Thiết bị nào được quy định là thiết bị RF?
Các thiết bị truyền hoặc nhận tín hiệu tần số vô tuyến có thể nằm trong phạm vi kiểm soát của thiết bị NCC RF.
| Loại thiết bị | Thông số kỹ thuật điển hình | Cần có sự chấp thuận của NCC |
|---|---|---|
| Tai nghe, loa, bàn phím và chuột Bluetooth | Bluetooth 5.x | Yêu cầu phê duyệt loại |
| Bộ định tuyến, AP và bộ điều hợp Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac/ax | Yêu cầu phê duyệt loại |
| Điều khiển từ xa không dây | 433 MHz, 2.4GHz | Yêu cầu phê duyệt loại |
| Thiết bị nhà thông minh | ZigBee, Z-Wave, Sub-GHz | Yêu cầu phê duyệt loại |
| Điện thoại di động và máy tính bảng | LTE / 5G / Wi-Fi | Yêu cầu phê duyệt loại |
| Mô-đun LoRa và NB-IoT | GHz phụ | Yêu cầu phê duyệt loại |
| Thiết bị đài phát thanh nghiệp dư | Các ban nhạc khác nhau | Cần có sự phê duyệt và giấy phép nhập khẩu |
2. Sự khác biệt giữa thiết bị Loại I và Loại II
| Lớp | Định nghĩa | Trước khi nhập |
|---|---|---|
| Loại I | Thiết bị cho mạng viễn thông công cộng, mạng viễn thông tư nhân hoặc đài phát thanh nghiệp dư | Phê duyệt loại cộng với giấy phép nhập khẩu NCC dựa trên tài liệu phê duyệt thiết lập. |
| Loại II | Thiết bị tầm ngắn tiêu thụ điện năng thấp | Phê duyệt loại thường là đủ để bán; giấy phép nhập khẩu thường không cần thiết. |
3. Quy trình phê duyệt loại: năm bước
Kiểm tra các quy tắc và thông báo của NCC để xác nhận xem sản phẩm có phải là thiết bị RF được quản lý hay không.
Gửi mẫu đến phòng thí nghiệm được NCC công nhận như SGS, UL, DEKRA hoặc TUV và nhận báo cáo thử nghiệm.
Chuẩn bị mẫu đơn, sách hướng dẫn, thông số kỹ thuật, sơ đồ mạch, ảnh, báo cáo thử nghiệm và giấy phép nếu cần.
Gửi qua dịch vụ trực tuyến hoặc kênh văn phòng NCC, sau đó thanh toán phí xét duyệt và chờ xét duyệt.
Sau khi nhận được số chứng nhận, dán nhãn sản phẩm hoặc bao bì theo yêu cầu.
4. Phí đánh giá và chứng nhận
5. Giấy phép nhập khẩu thiết bị Loại I
Thiết bị RF Loại I yêu cầu giấy phép nhập khẩu NCC bên cạnh việc phê duyệt loại.
Giữ các tài liệu phê duyệt thiết lập mạng hoặc đài phát thanh tương ứng.
Chuẩn bị đơn xin giấy phép nhập khẩu, giấy chứng nhận phê duyệt kiểu loại và bản sao phê duyệt thiết lập.
Nộp đơn cho NCC và trả phí giấy phép.
Chỉ nhập sau khi được phê duyệt, sau đó quản lý và đóng hồ sơ theo yêu cầu.
6. Văn phòng NCC khu vực
| Vùng | Văn phòng | Bảo hiểm |
|---|---|---|
| Bắc | Văn phòng phía bắc NCC | Đài Bắc, Tân Bắc, Cơ Long, Đào Viên, Tân Trúc, Nghi Lan và các khu vực lân cận |
| Trung tâm | Văn phòng trung tâm NCC | Đài Trung, Chương Hóa, Nam Đầu, Miêu Lật, Vân Lâm và các khu vực lân cận |
| Nam | Văn phòng phía nam NCC | Cao Hùng, Đài Nam, Gia Nghĩa, Bình Đông, Đài Đông, Hoa Liên và các khu vực lân cận |
7. Quy tắc ghi nhãn sản phẩm
Sau khi phê duyệt loại, sản phẩm hoặc bao bì phải được dán nhãn theo yêu cầu:
好運器中國到台灣物流
先確認型號與用途
提供商品名稱、型號、無線規格、數量及自用或販售用途,才能判斷後續文件。
深圳倉收貨與合併
可安排中國倉收貨、歸戶與包裝,但入倉不等於已取得 NCC 核准或保證通關。
申報與文件核對
品名、型號、功能、數量與價值須如實申報;必要時配合提供審驗或輸入文件。
運輸與時效
依功能、電池及承運限制確認方案,不承諾免驗、免稅或固定到貨日。
政府與主管機關來源
國家通訊傳播委員會:射頻器材管理、審驗與業務申辦全國法規資料庫:電信管制射頻器材管理辦法關港貿單一窗口:稅則稅率與輸入規定查詢8. Câu hỏi thường gặp
Trang này là hướng dẫn chung. Các mặt hàng, phí, nhãn mác và thủ tục cấp phép nhập khẩu được quy định thực tế đều tuân theo các quy định và thông báo mới nhất của NCC.