Gửi rượu nhập khẩu về Đài Loan phải nộp bao nhiêu thuế?
- Rượu bia không được áp dụng miễn thuế giá trị thấp NT$2,000 và luôn phải chịu thuế: thuế nhập khẩu rượu = thuế nhập khẩu + thuế rượu bia + 5% thuế GTGT.
- Thuế rượu bia tùy theo loại: bia 26 Đài tệ mỗi lít; vang/sake 7 Đài tệ cho mỗi lít và mỗi độ cồn; whisky/brandy 2.5 Đài tệ cho mỗi lít và mỗi độ cồn.
- Thuế nhập khẩu thường gặp: whisky 0%, vang/champagne 10%, sake 20% (mức thực tế căn cứ theo biểu thuế CCC).
- Cần phân biệt rõ ba mức số lượng: hành khách từ đủ 18 tuổi được miễn thuế 1.5 lít khi mang theo; bưu kiện/chuyển phát nhanh dùng cá nhân trong phạm vi 5 lít được miễn giấy phép nhập khẩu thuốc lá và rượu nhưng vẫn luôn phải chịu thuế; trên 5 lít phải kèm giấy phép.
Nguồn dữ liệu: Điều 8 Luật Thuế Thuốc lá và Rượu, Điều 49 Luật Hải quan, Điều 21 Luật Thương mại, Điều 20 Luật Thuế Kinh doanh, Quy định thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu qua bưu kiện, Quy định kiểm tra, tính và miễn thuế đối với hành lý của hành khách nhập cảnh và Biểu thuế nhập khẩu hải quan; xem mục tài liệu trích dẫn ở cuối bài.
📅 Cập nhật lần cuối: 2026-07-24 (đã đối chiếu chính xác với cơ sở dữ liệu biểu thuế đồng bộ từ Cơ quan Hải quan: vang 10%/sake 20%/whisky, brandy và bia 0%; thuế nhập khẩu rượu pha chế được đổi chú thích thành “tùy mặt hàng 0–40%”; các nội dung khác tiếp tục sử dụng bản kiểm tra pháp quy ngày 2026-06-03) · ✍️ Ban biên tập dịch vụ gom hàng HowBridge · 🛡️ Tổng hợp theo thông báo của Cục Hải quan và quy định hiện hành
Rượu bia không được áp dụng miễn thuế NT$2,000
⛔ Rượu bia (và thuốc lá) không được áp dụng miễn thuế giá trị thấp NT$2,000, tất cả đều phải chịu thuế.
Quy định miễn thuế giá trị thấp NT$2,000 đối với hàng chuyển phát nhanh/bưu kiện nhập khẩu (miễn thuế nhập khẩu, thuế hàng hóa và thuế GTGT) quy định rõ việc loại trừ thuốc lá và rượu bia — căn cứ Quy định thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu qua bưu kiện và các mặt hàng bị loại trừ do Bộ Tài chính công bố theo thẩm quyền tại phần quy định ngoại lệ của Khoản 2 Điều 49 Luật Hải quan. Vì vậy, ngay cả một chai vang đỏ giá rẻ có trị giá tính thuế thấp hơn NT$2,000 vẫn phải chịu thuế nhập khẩu + thuế rượu bia + thuế GTGT. Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa rượu bia và các mặt hàng khác.
Thuế nhập khẩu rượu = thuế nhập khẩu + thuế rượu bia + phí dịch vụ xúc tiến thương mại + 5% thuế GTGT
Thuế nhập khẩu = trị giá tính thuế × thuế suất nhập khẩu (whisky 0%, vang 10%, sake 20%)
Thuế rượu bia = tính theo loại rượu, dung tích và nồng độ cồn (xem bảng thuế suất bên dưới, Điều 8 Luật Thuế Thuốc lá và Rượu)
Phí dịch vụ xúc tiến thương mại = trị giá tính thuế × 0.04% (bốn phần mười nghìn; miễn thu nếu trị giá tính thuế chưa đạt NT$100, Điều 21 Luật Thương mại)
Thuế GTGT = (trị giá tính thuế + thuế nhập khẩu + thuế rượu bia) × 5% (Điều 20 Luật Thuế Kinh doanh)
Bảng thuế suất rượu bia theo từng loại
| Loại rượu | Thuế rượu bia (Điều 8 Luật Thuế Thuốc lá và Rượu) | Thuế nhập khẩu thường gặp |
|---|---|---|
| Bia | 26 Đài tệ mỗi lít (không phụ thuộc nồng độ cồn) | Thường là 0% |
| Vang, champagne, rượu trái cây (lên men) | 7 Đài tệ cho mỗi lít và mỗi độ cồn | Khoảng 10% |
| Sake, rượu Nhật (lên men) | 7 Đài tệ cho mỗi lít và mỗi độ cồn | Khoảng 20% |
| Whisky, brandy, vodka, gin (chưng cất) | 2.5 Đài tệ cho mỗi lít và mỗi độ cồn | Thường là 0% |
| Rượu pha chế (nồng độ cồn > 20%) | 185 Đài tệ mỗi lít (mức cố định) | Tùy mặt hàng (0–40%) |
| Rượu pha chế (nồng độ cồn ≤ 20%) | 7 Đài tệ cho mỗi lít và mỗi độ cồn | Tùy mặt hàng |
| Rượu nấu ăn (bao gồm rượu gạo dùng nấu ăn) | 9 Đài tệ mỗi lít (mức cố định) | — |
| Các loại rượu/cồn khác | Rượu khác 7 Đài tệ cho mỗi độ cồn; cồn thực phẩm 15 Đài tệ mỗi lít | Tùy mặt hàng |
※ Công thức thuế rượu bia: rượu lên men và rượu chưng cất = số lít × nồng độ cồn × đơn giá. Ví dụ, vang 750ml, 13% = 0.75 × 13 × 7 ≈ 68 Đài tệ; whisky 700ml, 40% = 0.7 × 40 × 2.5 = 70 Đài tệ. Các mức thuế suất đầy đủ được quy định tại Điều 8 Luật Thuế Thuốc lá và Rượu (gồm sáu nhóm: rượu lên men/rượu chưng cất/rượu pha chế/rượu nấu ăn/rượu khác/cồn).
Ví dụ thực tế: thuế khi gửi từng loại rượu về Đài Loan
Dưới đây là kết quả ước tính bằng công cụ biểu thuế của trang (một chai/bộ, chỉ tính thuế):
| Loại rượu | Dung tích/nồng độ cồn | Giá hàng | Mã thuế | Thuế nhập khẩu | Thuế rượu bia | Tổng thuế nhập khẩu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Whisky | 700ml/40% | US$50 | 2208.30 | 0% | NT$70 | Khoảng NT$152 |
| Sake Nhật | 720ml/15% | ¥3,000 | 2206.00 | 20% | NT$76 | Khoảng NT$233 |
| Bia thủ công (2L) | 2000ml/5% | US$20 | 2203.00 | 0% | NT$52 | Khoảng NT$86 |
| Brandy | 700ml/40% | €40 | 2208.20 | 0% | NT$70 | Khoảng NT$147 |
| Vang đỏ Pháp | 750ml/13% | €20 | 2204.21 | 10% | NT$68 | Khoảng NT$185 |
* Tổng thuế nhập khẩu = thuế nhập khẩu + thuế rượu bia + 5% thuế GTGT. Sake chịu thuế nhập khẩu 20% nên tổng gánh nặng thuế tương đối cao; whisky tuy có nồng độ cồn cao nhưng thuế nhập khẩu là 0% và đơn giá thuế rượu bia đối với rượu chưng cất thấp hơn (2.5 Đài tệ cho mỗi độ cồn).
Giới hạn số lượng khi gửi rượu (quy định pháp luật)
| Phương thức | Số lượng | Quy định |
|---|---|---|
| Bưu kiện/chuyển phát nhanh dùng cá nhân | ≤ 5 lít | Rượu bia không được miễn thuế giá trị thấp NT$2,000 và luôn phải chịu thuế; trong phạm vi 5 lít dùng cá nhân được miễn giấy phép nhập khẩu thuốc lá và rượu, nhưng phải khai báo với hải quan theo từng lô |
| Bưu kiện/chuyển phát nhanh dùng cá nhân | > 5 lít | Vượt quá số lượng dùng cá nhân, phải nộp kèm giấy phép nhập khẩu thuốc lá và rượu (được xem là hoạt động nhập khẩu kinh doanh) |
| Hành khách mang theo khi nhập cảnh | 1.5 lít (từ đủ 18 tuổi) | Không giới hạn số chai và được miễn thuế nhập khẩu; phần vượt quá 1.5 lít phải chịu thuế (Quy định kiểm tra, tính và miễn thuế đối với hành lý của hành khách nhập cảnh) |
HowBridge không vận chuyển hàng dễ vỡ: thủy tinh, gốm, sứ và các mặt hàng dễ vỡ khác đều không được nhận, gửi mà không khai báo sẽ không được bồi thường; rượu đóng chai thủy tinh là hàng dễ vỡ và chất lỏng nằm ngoài phạm vi bồi thường. Trang này chỉ tổng hợp thông tin thuế và quy định, không hướng dẫn cách gửi hay đóng gói. Muốn mua rượu nhập khẩu, hãy mua tại nhà nhập khẩu hoặc cửa hàng hợp pháp ở Đài Loan, hoặc tự mang theo trong hạn mức 1,5 lít khi đi nước ngoài.
Câu hỏi thường gặp về thuế rượu nhập khẩu
Căn cứ pháp lý và nguồn chính thức
- Điều 8 Luật Thuế Thuốc lá và Rượu (thuế suất rượu bia theo từng loại, pcode G0330010), Khoản 2 Điều 49 Luật Hải quan (thẩm quyền quy định hạn mức miễn thuế giá trị thấp; thuốc lá và rượu bia bị loại trừ theo công bố của Bộ Tài chính), Điều 21 Luật Thương mại (phí dịch vụ xúc tiến thương mại 0.04%), Điều 20 Luật Thuế Kinh doanh (cơ sở tính thuế GTGT đối với hàng nhập khẩu bao gồm cả thuế rượu bia), Quy định kiểm tra, tính và miễn thuế đối với hành lý của hành khách nhập cảnh (hành khách được miễn thuế 1.5 lít rượu bia) — Cơ sở dữ liệu pháp luật toàn quốc.
- Công cụ tính và hướng dẫn về thuế rượu bia trên Cổng thông tin thuế của Bộ Tài chính: etax.nat.gov.tw
- Quy định nhập khẩu và giới hạn số lượng “thuốc lá và rượu bia” của Hải quan Đài Bắc, Cơ quan Hải quan thuộc Bộ Tài chính: web.customs.gov.tw
Công cụ và hướng dẫn liên quan
- Mua hàng từ châu Âu gửi về Đài Loan phải nộp bao nhiêu thuế? (vang đỏ, hàng cao cấp)
- Mua hàng từ Nhật Bản gửi về Đài Loan phải nộp bao nhiêu thuế? (sake, rượu mơ)
- Công cụ tính đầy đủ thuế phí nhập khẩu (bao gồm rượu bia)
- Tra cứu hơn 12,000+ mã biểu thuế CCC
- Gửi hàng từ Taobao về Đài Loan phải nộp bao nhiêu thuế?
HowBridge không nhận vận chuyển rượu đóng chai
HowBridge không vận chuyển hàng dễ vỡ: thủy tinh, gốm, sứ và các mặt hàng dễ vỡ khác đều không được nhận, gửi mà không khai báo sẽ không được bồi thường; rượu đóng chai thủy tinh là hàng dễ vỡ và chất lỏng nằm ngoài phạm vi bồi thường. Trang này chỉ tổng hợp thông tin thuế và quy định, không hướng dẫn cách gửi hay đóng gói. Muốn mua rượu nhập khẩu, hãy mua tại nhà nhập khẩu hoặc cửa hàng hợp pháp ở Đài Loan, hoặc tự mang theo trong hạn mức 1,5 lít khi đi nước ngoài.
Đăng ký thành viên HowBridge miễn phí