Cẩm nang giới hạn số lượng miễn kiểm tra đối với hàng nhập khẩu dùng cho cá nhân 2026
Hàng nhập khẩu dùng cho cá nhân chỉ cần đáp ứng giới hạn số lượng là có thể được miễn kiểm tra/miễn giấy phép nhập khẩu/miễn kiểm tra hàng hóa BSMI để thông quan nhanh — ví dụ: thực phẩm không quá 6 kg và US$1,000; thực phẩm bảo vệ sức khỏe 12 chai mỗi loại (tổng cộng 36 chai); kính áp tròng 60 chiếc cho một độ; khẩu trang y tế 250 chiếc; lốp xe 5 chiếc; đồ chơi 5 món. Vượt số lượng không đồng nghĩa với việc bị phạt ngay, nhưng hàng sẽ không còn đủ điều kiện miễn kiểm tra và phải chuyển sang thủ tục kiểm tra chính thức hoặc xin giấy phép. Hàng cần kiểm tra bắt buộc phải khai báo hải quan chính thức: nếu mã số thuế yêu cầu kiểm dịch động thực vật (B01) hoặc kiểm tra nhập khẩu của TFDA (F01) thì không được dùng thông quan đơn giản của chuyển phát nhanh đường không và đường biển, mà phải khai báo chính thức; hàng đã vào kho chuyển phát nhanh phải chuyển sang kho thường trước khi làm thủ tục.
📋 Số lượng của từng mặt hàng phải căn cứ vào thông báo mới nhất của cơ quan có thẩm quyền; nội dung trên trang này được tổng hợp từ các căn cứ pháp lý chính thức, chỉ dùng để tham khảo khi đánh giá trước và không thay thế kết luận thông quan đối với từng trường hợp cụ thể.
Trước tiên, cần hiểu 3 nguyên tắc chung
Nguyên tắc 1|Miễn thuế đến NT$2,000, tối đa 6 lần mỗi nửa nămCục Hải quan, Bộ Tài chính
Lô hàng chuyển phát nhanh/bưu kiện có trị giá tính thuế không quá NT$2,000 được miễn thuế nhập khẩu, thuế hàng hóa và thuế kinh doanh; tuy nhiên, cùng một người trong cùng nửa năm (1/1~6/30, 7/1~12/31) chỉ được áp dụng tối đa 6 lần, vượt quá sẽ không còn được áp dụng. Đây là ngưỡng về “thuế”, khác với ngưỡng về “số lượng” của từng mặt hàng bên dưới; hai ngưỡng phải được xem xét riêng.
Nguyên tắc 2|Chỉ dành cho “sử dụng cá nhân”, không dùng để bánTFDA・BSMI
Chế độ miễn kiểm tra/miễn giấy phép nhập khẩu chỉ áp dụng cho hàng sử dụng cá nhân, hàng mẫu, hàng triển lãm hoặc hàng dùng cho thử nghiệm nghiên cứu và phát triển. Dù số lượng nằm trong giới hạn nhưng nếu đem bán thì vẫn là hành vi vi phạm — theo Luật Quản lý an toàn và vệ sinh thực phẩm (食品安全衛生管理法), Điều 47, thực phẩm có thể bị phạt từ NT$30,000 đến NT$3,000,000; theo Luật Quản lý trang thiết bị y tế (醫療器材管理法), hành vi tự ý nhập khẩu và bán thiết bị y tế khi chưa được phê duyệt có thể bị phạt tù đến 3 năm và có thể bị phạt tiền đến NT$10,000,000.
Nguyên tắc 3|Phần lớn trường hợp “cùng quy cách chỉ được 1 lần trong 6 tháng”BSMI・TFDA
Đối với hàng hóa thuộc diện kiểm tra BSMI được miễn kiểm tra theo Quy định về miễn kiểm tra hàng hóa (商品免驗辦法), Điều 8, cũng như phần lớn thiết bị y tế nhập khẩu với số lượng nhỏ để sử dụng cá nhân, quy định nêu rõ cùng một người chỉ được nhập hàng cùng quy cách 1 lần trong vòng 6 tháng; số lượng được tính theo “cùng một tờ khai”, vì vậy chia nhỏ đơn hàng thành nhiều lô không làm tăng hạn mức.
Thực phẩm・thực phẩm bảo vệ sức khỏeTFDA
| Mặt hàng | Giới hạn số lượng miễn kiểm tra khi sử dụng cá nhân | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thực phẩm thông thường (từng mặt hàng) | Khối lượng tịnh không quá 6 kg và trị giá không quá US$1,000 | Không áp dụng cho cua lông và thịt bò bị cấm nhập khẩu |
| Gạo/lạc/tỏi/hoa kim châm khô/nấm hương khô/trà | Mỗi loại không quá 1 kg | Ngoài ra còn chịu các hạn chế kiểm dịch |
| Thực phẩm đóng hộp | Mỗi loại 6 hộp | — |
| Thực phẩm khô Trung Quốc (sò điệp khô/bào ngư khô/yến sào/vi cá) | Mỗi loại không quá 1.2 kg | — |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe dạng viên nén/viên nang (bao gồm thực phẩm có công dụng bảo vệ sức khỏe) | Mỗi loại 12 chai (hộp/lon/gói/túi), tổng cộng không quá 36 chai | Phải còn nguyên bao bì |
| Dụng cụ, vật chứa thực phẩm (bộ đồ ăn bằng sứ, v.v.) | Trị giá không quá US$1,000 và 4 món cùng mẫu; hoặc nếu vượt quá US$1,000 thì giới hạn 1 món | — |
Thuốc・thuốc Đông yBộ Y tế và Phúc lợi・TFDA
| Mặt hàng | Giới hạn số lượng sử dụng cá nhân | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tân dược (thuốc không kê đơn có hướng dẫn sử dụng) — mang theo người | Mỗi loại 12 chai (hộp/lon/tuýp/ống), tổng cộng không quá 36 chai | Phải còn nguyên bao bì |
| Tân dược (thuốc kê đơn) — không có giấy xác nhận của bác sĩ | Liều dùng trong 2 tháng | — |
| Tân dược (thuốc kê đơn) — có đơn thuốc của bác sĩ | Tối đa liều dùng trong 6 tháng | — |
| Tân dược (thuốc có hướng dẫn sử dụng) — gửi qua bưu điện hoặc chuyển phát nhanh | Mỗi lần 12 chai (12 tuýp/tổng số 1,200 viên), mỗi năm 2 lần | Phải xin văn bản chấp thuận trước của TFDA; không được gửi thuốc kiểm soát qua bưu điện |
| Dược liệu Đông y | Mỗi loại 1 kg, tổng cộng không quá 12 loại | Phải còn nguyên bao bì |
| Chế phẩm thuốc Đông y | Mỗi loại 12 chai (hộp), tổng cộng không quá 36 chai | Phải còn nguyên bao bì |
| Thuốc kiểm soát | Tối đa liều dùng trong 6 tháng và phải có đơn thuốc của bác sĩ | Cấm gửi qua bưu điện/chuyển phát nhanh |
| Vitamin liều cao (cấp dược phẩm) | Mỗi loại 2 chai (khi chưa chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cấp phép) | Phần còn lại phải làm thủ tục tái xuất |
Mỹ phẩmTFDA
| Mặt hàng | Giới hạn số lượng miễn kiểm tra khi sử dụng cá nhân | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mỹ phẩm có mục đích sử dụng cụ thể (chống nắng, nhuộm tóc, uốn tóc, khử mùi và chống tiết mồ hôi, làm trắng răng, v.v.) | Mỗi loại 12 chai (hộp/lon/gói/túi), tổng cộng không quá 36 chai | Phải còn nguyên bao bì; vượt số lượng phải đăng ký kiểm tra |
Thiết bị y tếTFDA
| Mặt hàng | Giới hạn số lượng miễn giấy phép khi sử dụng cá nhân |
|---|---|
| Băng cá nhân | 60 miếng |
| Băng cá nhân dạng lỏng | 4 tuýp (lon/chai/ống) |
| Tăm bông | 200 que |
| Bao cao su | 60 chiếc |
| Băng vệ sinh dạng tampon | 120 chiếc |
| Kính áp tròng dùng 1 ngày | 60 chiếc cho một độ; giới hạn ở một thương hiệu và 2 độ khác nhau |
| Kính điều chỉnh tật khúc xạ (kính gọng) | 1 chiếc |
| Khẩu trang y tế | 250 chiếc (điền mã DHM99999999208 trên tờ khai) |
| Thiết bị y tế khác | Phải xin văn bản chấp thuận của TFDA |
Hàng hóa bắt buộc kiểm tra BSMICục Tiêu chuẩn, Đo lường và Kiểm định
| Mặt hàng | Tổng trị giá không quá US$1,000 | Tổng trị giá vượt quá US$1,000 |
|---|---|---|
| Lốp xe | Miễn kiểm tra (không chịu giới hạn số lượng trong bảng) | 5 chiếc |
| Vành bánh xe hợp kim nhẹ dùng cho ô tô | Miễn kiểm tra (không chịu giới hạn số lượng trong bảng) | 5 chiếc |
| Đồ chơi (thông thường) | Miễn kiểm tra (không chịu giới hạn số lượng trong bảng) | 1 món |
| Mũ bảo hộ (mũ bảo hiểm) | Miễn kiểm tra (không chịu giới hạn số lượng trong bảng) | 2 chiếc |
| Cửa chống cháy dùng trong xây dựng | Miễn kiểm tra (không chịu giới hạn số lượng trong bảng) | 3 bộ |
| Văn phòng phẩm | Miễn kiểm tra (không chịu giới hạn số lượng trong bảng) | 10 món |
| Thiết bị công nghệ thông tin (máy tính xách tay/máy tính bảng/máy tính để bàn) | Miễn kiểm tra (không chịu giới hạn số lượng trong bảng) | 5 thiết bị |
| Hàng hóa khác dùng cho cá nhân thuộc diện bắt buộc kiểm tra | Miễn kiểm tra (không chịu giới hạn số lượng trong bảng) | 2 món |
Khi khai báo hải quan, phải điền mã miễn kiểm tra trên tờ khai (áp dụng từ 2019/4/1), ví dụ mã của thiết bị công nghệ thông tin là CI000000000010.
Thuốc lá・rượu・tiền mặtCục Hải quan, Bộ Tài chính
| Mặt hàng | Số lượng miễn thuế/miễn khai báo khi hành khách nhập cảnh |
|---|---|
| Rượu | Miễn thuế 1.5 lít; được mang tối đa 5 lít |
| Thuốc lá điếu | Miễn thuế 200 điếu (1 cây); được mang tối đa 1,000 điếu (5 cây) |
| Xì gà | Miễn thuế 25 điếu |
| Thuốc lá sợi | Miễn thuế 1 pound |
| Tiền mặt Đài tệ mới | Không cần khai báo nếu không quá NT$100,000 |
| Ngoại tệ/nhân dân tệ | Không cần khai báo nếu không quá giá trị tương đương USD 10,000/CNY 20,000 |
Khi thuốc lá hoặc rượu vượt hạn mức miễn thuế, trước tiên phải xác định số lượng thuộc khoảng nào: trong giới hạn tối đa thì có thể khai báo và nộp bổ sung thuế; vượt giới hạn tối đa thì không được mang vào. Đối với phần thuốc lá điếu vượt mức miễn thuế 200 điếu nhưng vẫn nằm trong giới hạn 1,000 điếu (5 cây), hành khách có thể chủ động đi qua luồng đỏ để khai báo, nộp bổ sung thuế rồi được thông quan; các khoản phải nộp gồm thuế thuốc lá (1,590 Đài tệ cho mỗi 1,000 điếu, theo Luật Thuế thuốc lá và rượu (菸酒稅法), Điều 7), khoản đóng góp phúc lợi sức khỏe đối với sản phẩm thuốc lá (1,000 Đài tệ cho mỗi 1,000 điếu, theo Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá (菸害防制法), Điều 4), cùng thuế nhập khẩu và thuế kinh doanh. Nếu vượt giới hạn tối đa thì dù đã khai báo, hành khách vẫn không được mang số hàng đó nhập cảnh với tư cách hành khách; phần vượt quá phải được tái xuất, hoặc phải xuất trình giấy phép kinh doanh nhập khẩu thuốc lá và rượu để khai báo nhập khẩu dưới danh nghĩa doanh nghiệp theo Luật Hải quan (關稅法), Điều 17. Nếu không chủ động khai báo và bị phát hiện, phần thuốc lá hoặc rượu vượt mức sẽ bị hải quan tịch thu và còn bị phạt tiền (thuốc lá điếu: NT$1,000 cho mỗi cây 200 điếu; thuốc lá sợi: NT$3,000 cho mỗi pound), tham chiếu Luật Quản lý thuốc lá và rượu (菸酒管理法), Điều 45 khoản 4.
Để xem cách tính đầy đủ cho từng mức thuốc lá và rượu, tham khảo Hạn mức miễn thuế và cách tính thuế bổ sung đối với thuốc lá, rượu của hành khách nhập cảnh
Điều gì xảy ra khi vượt số lượng?
Trước tiên cần làm rõ: chỉ riêng việc vượt số lượng không khiến bạn lập tức bị phạt hàng triệu.
Khi vượt giới hạn số lượng được miễn kiểm tra/miễn giấy phép nhập khẩu đối với hàng dùng cho cá nhân, hàng phải chuyển sang thủ tục kiểm tra chính thức, xin giấy phép nhập khẩu hoặc đăng ký kiểm tra; thời gian và chi phí sẽ tăng đáng kể. Nếu không chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, hàng có thể bị yêu cầu tái xuất.
Hàng hóa sản xuất tại Trung Quốc đại lục chịu các quy định riêng
Đối với hàng hóa từ Trung Quốc đại lục chưa được phép nhập khẩu, nếu là sản phẩm công nghiệp, có giá cập bến (CIF) không quá NT$32,000 và số lượng của từng mặt hàng không quá 24 món thì được miễn giấy phép nhập khẩu; nếu không thể tính theo số lượng, giới hạn khối lượng là 40 kg. Một số mặt hàng nhạy cảm đã bị loại trừ và vẫn phải được xác nhận theo từng trường hợp.
Câu hỏi thường gặp
Căn cứ pháp lý và nguồn chính thức
Các giới hạn số lượng và điều luật trên trang này đều được lấy từ các văn bản chính thức dưới đây và đã được đối chiếu lại vào 2026-07-28:
- Quy định về miễn kiểm tra hàng hóa, Điều 5
- Quy định về miễn kiểm tra hàng hóa, Điều 8
- Cục Hải quan: Danh mục và giới hạn số lượng thiết bị y tế dùng cho cá nhân với số lượng nhỏ
- TFDA: Quy định miễn kiểm tra đối với thực phẩm dạng viên nén và viên nang
- TFDA: Quy định về mang thực phẩm nhập cảnh
- TFDA: Chuyên mục nhập khẩu thuốc dùng cho cá nhân
Ngoài ra còn tham khảo các thông báo liên quan của Cục Tiêu chuẩn, Đo lường và Kiểm định thuộc Bộ Kinh tế và Cục Thương mại Quốc tế thuộc Bộ Kinh tế. Quy định thực tế phải căn cứ vào thông báo mới nhất của từng cơ quan có thẩm quyền.
Không chắc mặt hàng áp dụng quy định nào? Hãy tra cứu rõ trước khi đặt hàng
HowBridge cung cấp dịch vụ tra cứu biểu thuế CCC và quy định nhập khẩu miễn phí: chỉ cần nhập tên hàng để tra cứu mã số thuế quan, thuế suất nhập khẩu và quy định nhập khẩu, bao gồm cả việc hàng có thuộc diện bắt buộc kiểm tra hay không và giới hạn số lượng miễn kiểm tra khi sử dụng cá nhân.
Tra cứu miễn phí biểu thuế và quy định nhập khẩu