Shipping Mark là gì? N/M là gì? Mẫu ký mã hiệu
⚡ Trả lời một câu: Shipping Mark (ký mã hiệu hàng hóa) là gì?
Shipping Mark là ký hiệu được in, viết hoặc dán trên bao bì ngoài của lô hàng để nhận diện và thông quan; chữ Hán「嘜」là phiên âm của từ tiếng Anh “mark”. Theo Khuyến nghị số 15 của UNECE, một Shipping Mark tiêu chuẩn gồm bốn yếu tố theo thứ tự: tên viết tắt của người nhận hàng, số tham chiếu, nơi đến và số kiện. Trên thực tế còn chia thành nhãn chính và nhãn phụ, phục vụ việc kiểm đếm, tránh nhầm lẫn và đối chiếu của hải quan.
📦 Khách gom hàng Taobao/1688 thường “không cần” tự viết Shipping Mark — đơn vị gom hàng nhận hộ và vận chuyển hộ, tự động ghi địa chỉ kho và mã khách hàng của bạn; chỉ hàng thương mại số lượng lớn tự vận chuyển mới cần tự chuẩn bị Shipping Mark chính xác.
📅 Cập nhật lần cuối: 01-09-2026 · ✍️ Ban biên tập gom hàng HowBridge · 🛡️ Tổng hợp theo thông báo của Cục Hải quan và quy định hiện hành
Shipping Mark (ký mã hiệu hàng hóa) là gì?
Shipping Mark (tiếng Trung viết là 嘜頭 hoặc 麥頭; tiếng Việt thường gọi là ký mã hiệu hàng hóa) là ký hiệu được in, viết hoặc dán trên bao bì ngoài của hàng hóa (thùng carton, thùng gỗ, pallet) để thể hiện thông tin hàng hóa; đây là thuật ngữ tiêu chuẩn trong thương mại quốc tế và vận tải biển.
Thành phần của Shipping Mark: nhãn chính (main mark) + nhãn phụ (side mark)
Một bộ Shipping Mark hoàn chỉnh thường gồm hai phần: “nhãn chính (main mark)” và “nhãn phụ (side mark)”. Nhãn chính dùng để nhận diện chủ hàng và bắt buộc phải có; nhãn phụ là thông tin bổ sung, giúp kiểm đếm và chia hàng thuận tiện.
① Nhãn chính (main mark) — bắt buộc, phải dễ nhận diện
| Mục trên nhãn chính | Giải thích |
|---|---|
| Ký hiệu người nhận hàng/bên mua | Tên viết tắt tiếng Anh hoặc biểu tượng đồ họa của người nhận hàng hoặc bên mua (bắt buộc, dùng để nhận diện chủ hàng) |
| Số tham chiếu | Số tham chiếu có thể theo dõi như số vận đơn, số đơn đặt hàng hoặc số hóa đơn |
| Cảng đích (địa điểm) | Tên cảng đích hoặc nơi đến, dùng để phân luồng khi chuyển tải và dỡ hàng |
| Số kiện/số lô | Số kiện hoặc số lô của lô hàng này |
| Nước sản xuất/xuất xứ | Nước sản xuất hoặc xuất xứ hàng hóa (liên quan đến xuất xứ tờ khai hải quan) |
| (Tùy chọn) Địa chỉ và số điện thoại của người nhận hàng | Trong một số trường hợp có thể thêm địa chỉ, số điện thoại người nhận hàng để dễ dàng liên hệ. |
② Nhãn phụ (side mark) — thông tin bổ sung
| Mục trên nhãn phụ | Giải thích |
|---|---|
| Số hợp đồng/số giấy phép | Số hợp đồng mua bán, số giấy phép xuất nhập khẩu |
| Mã hàng/số đơn hàng | Mã sản phẩm hoặc số đơn hàng tương ứng |
| Tổng trọng lượng/trọng lượng tịnh | Gross Weight (tổng trọng lượng) và Net Weight (trọng lượng tịnh) |
| Thể tích (số khối) | Thể tích thùng (CBM), dùng để tính chỗ xếp hàng và cước vận chuyển |
| Phối hợp hàng trong thùng | Mô tả các mặt hàng được đóng chung trong thùng này |
| Số thứ tự thùng | Ví dụ 1/10, 2/10, cho biết đây là thùng thứ mấy trong cả lô |
| Cấp chất lượng | Ghi chú chất lượng hoặc cấp loại của hàng hóa |
Ký hiệu vận chuyển tiêu chuẩn UNECE gồm 4 yếu tố nào?
Theo đoạn 10 Khuyến nghị số 15 của Ủy ban Kinh tế Liên Hợp Quốc về châu Âu (UNECE), Simpler Shipping Marks (ấn bản thứ tư, ECE/TRADE/243, thông qua tháng 11 năm 1999), ký hiệu vận chuyển tiêu chuẩn (Standard Shipping Mark) gồm 4 yếu tố sau theo thứ tự và phải được thể hiện đồng thời trên kiện hàng lẫn chứng từ; những yếu tố được cho là không cần thiết có thể lược bỏ (biểu tượng xếp dỡ và lưu kho xem thêm ISO 780:2015):
Tên viết tắt của người nhận hàng hoặc bên mua
Dấu hiệu chính để nhận biết chủ sở hữu hàng hóa, thường là tên viết tắt tiếng Anh của công ty người mua.
Số tham chiếu
Các số truy xuất nguồn gốc như số vận đơn/số đơn đặt hàng/số hóa đơn.
Nơi đến
Tên cảng đích hoặc nơi đến, dùng để phân luồng khi chuyển tải.
Số kiện
Số kiện hoặc số thứ tự thùng (ví dụ 1/25, tức kiện thứ 1 đến 25), giúp việc kiểm đếm dễ dàng.
Thiết kế của UNECE là «4 yếu tố trên là tập hợp đầy đủ, từ đó vẫn có thể lược bớt», và khuyến nghị trên kiện hàng chỉ ghi tổng trọng lượng theo kilôgam. Việc ghi thêm trọng lượng tịnh và thể tích trên nhãn phụ là phần bổ sung theo thông lệ ngành. Trên thực tế vẫn tùy loại hàng, quy định của nước đến và điều khoản vận chuyển mà thêm biểu tượng cảnh báo (dễ vỡ, hướng lên trên, tránh ẩm).
Tại sao Shipping Mark lại quan trọng?
① Nhận diện và kiểm đếm
Cùng một lô hàng thường có nhiều thùng xếp lẫn trong cùng một khoang tàu, cùng một container. Nhờ tên viết tắt của người nhận hàng và số thứ tự thùng (1/10, 2/10…) trên Shipping Mark, bên nhận hàng và kho mới nhận diện nhanh hàng của mình, kiểm đếm số lượng, tránh thiếu thùng hoặc nhận nhầm.
② Ngăn ngừa lỗi vận chuyển
Cảng đích và ký hiệu người nhận hàng được ghi rõ trên thùng ngoài, giúp giảm rủi ro hàng bị chuyển sai nơi hoặc giao nhầm người nhận khi chuyển tải, ghép container và dỡ container.
③ Nâng cao hiệu quả thông quan
- Khi kiểm hóa, hải quan sẽ đối chiếu hàng hóa theo Shipping Mark và yêu cầu Shipping Mark trên thùng ngoài phải khớp với ký hiệu trên phiếu đóng gói (Packing List), vận đơn và hóa đơn.
- Nếu Shipping Mark trên chứng từ (vận đơn/hóa đơn/phiếu đóng gói) không khớp với ký hiệu thực tế trên thùng, việc kiểm hóa dễ bị vướng, bị yêu cầu bổ sung chứng từ hoặc mở thùng kiểm tra, làm chậm việc giải phóng hàng.
- Shipping Mark rõ ràng, chứng từ nhất quán giúp việc kiểm hóa suôn sẻ hơn và thông quan nhanh hơn.
- Căn cứ pháp lý: Shipping Mark (ký hiệu) là hạng mục phải khai trên tờ khai hải quan. Theo Điều 2 và Điều 5 «Biện pháp tác nghiệp đính chính các hạng mục khai báo trên tờ khai xuất nhập khẩu» của Đài Loan, nếu nội dung khai không đúng thực tế thì phải nộp chứng từ chứng minh để xin hải quan đính chính («ký hiệu và số container» là hạng mục được phép xin đính chính) — đây chính là nguồn gốc của việc mà giới trong ngành gọi là «bổ sung chứng từ» (Cơ sở dữ liệu pháp luật toàn quốc).
④ Dỡ container và chia hàng tại cảng đích
Sau khi hàng nguyên container (FCL) hoặc hàng ghép container (LCL) cập cảng, đại lý tại cảng đích sẽ dỡ container và chia hàng theo Shipping Mark ghi trên vận đơn, giao đúng số thùng tương ứng cho đúng người nhận. Shipping Mark chính là căn cứ của khâu phân luồng này.
Khách gom hàng có cần tự viết Shipping Mark không?
Đây là thắc mắc thường gặp nhất của khách gom hàng Taobao/1688. Câu trả lời tùy vào việc bạn là “khách gom hàng cá nhân thông thường” hay “hàng thương mại số lượng lớn tự vận chuyển”:
Khách gom hàng Taobao thông thường: không cần tự viết
- Đơn vị gom hàng (như HowBridge) sẽ nhận hộ và vận chuyển hộ; khi đặt hàng, hệ thống tự động ghi địa chỉ kho gom hàng và mã khách hàng của bạn.
- Thông tin bạn điền trên Taobao/1688 là địa chỉ kho gom hàng + mã khách hàng; sau khi kiện hàng nhập kho, đơn vị gom hàng sẽ nhận diện và gán vào tài khoản của bạn.
- Bạn không cần tự viết tay nhãn chính, nhãn phụ lên thùng ngoài, cũng không cần xử lý Shipping Mark trên vận đơn.
Hàng thương mại số lượng lớn/tự thu xếp nguyên container: cần Shipping Mark chính xác
- Nếu là nhập khẩu thương mại, nguyên container hoặc tự thu xếp vận chuyển quốc tế, bạn cần tự chuẩn bị nhãn chính và nhãn phụ chính xác theo hợp đồng mua bán và yêu cầu khai báo hải quan.
- Shipping Mark phải khớp với phiếu đóng gói, hóa đơn và vận đơn, nếu không sẽ dễ bị vướng khi hải quan kiểm hóa.
- Phần này có thể do đại lý khai báo hải quan đối tác đạt chứng nhận AEO của HowBridge hỗ trợ xử lý Shipping Mark và chứng từ khai báo; hàng số lượng lớn có thể đi đường biển hàng ghép (cước tùy theo sản phẩm, vui lòng hỏi bộ phận CSKH để được báo giá).
Chưa chắc mình thuộc nhóm nào? HowBridge cung cấp cả dịch vụ gom hàng Taobao lẫn nhập khẩu thương mại số lượng lớn; khâu khai báo hải quan do đại lý khai báo hải quan đối tác đạt chứng nhận AEO hỗ trợ xử lý Shipping Mark, phiếu đóng gói và chứng từ thông quan. Xem phương án gom hàng và khai báo hải quan.
Ví dụ và định dạng Shipping Mark: nhãn chính/nhãn phụ chép lại ngay được
Viết Shipping Mark thế nào? Chỉ cần chép lại hai khối dưới đây: nhãn chính 5 dòng (tên viết tắt tiếng Anh của người nhận, số tham chiếu, cảng đích, số kiện, xuất xứ), nhãn phụ 4 dòng (tổng trọng lượng, trọng lượng tịnh, thể tích, số thứ tự thùng), rồi thay tên công ty và các số bằng dữ liệu của bạn. Nội dung thực tế hãy điều chỉnh theo hợp đồng mua bán, người nhận hàng và yêu cầu khai báo hải quan.
Nhãn shipping mark phải dán mấy mặt? Hàng pallet đánh dấu thế nào?
Luật Đài Loan không quy định nhãn shipping mark phải dán mấy mặt. Thông lệ ngành là ít nhất hai mặt đối diện của thùng carton (mặt trước dán mã chính, một mặt bên dán mã phụ); với hàng pallet thì cả bốn mặt đứng đều phải nhìn thấy để xếp chồng không che mất.
Ba điểm thực tế. Chất liệu: nhãn giấy couché và giấy woodfree phổ biến nhất, cả hai đều không chống nước — bắn nước thì không sao, ngâm nước sẽ rách, nên với chặng biển dài hãy dùng giấy tổng hợp hoặc dán thêm một lớp băng dính trong. Kích thước: đủ lớn để đứng cạnh pallet xếp chồng vẫn đọc được; không có kích thước luật định, thực tế thường dùng A5–A4. Tính nhất quán: mã trên thùng phải khớp với packing list, hóa đơn và vận đơn — theo Điều 2 và Điều 5 "Biện pháp sửa đổi nội dung khai báo tờ khai xuất nhập khẩu" của Đài Loan, khi "ký mã hiệu và số container" đã khai không đúng thực tế thì phải nộp chứng từ và xin sửa. Đó chính là lý do kiểm hóa biến thành bổ sung giấy tờ và chậm trễ.
Với hàng pallet, cần lưu ý shipping mark và dấu IPPC là hai thứ khác nhau. Shipping mark là ký hiệu nhận diện thương mại (viết tắt tên người nhận, số tham chiếu, cảng đến, số kiện). Dấu IPPC (ISPM 15) là bằng chứng đã xử lý kiểm dịch: theo "Luật Phòng dịch và Kiểm dịch Thực vật" của Đài Loan, pallet gỗ nguyên, thùng gỗ và gỗ chèn phải qua xử lý nhiệt (HT) hoặc hun trùng methyl bromide (MB) rồi mới được đóng dấu IPPC. Vị trí cũng khác: shipping mark dán trên thùng hoặc lớp màng co bên ngoài, còn dấu IPPC được nung vào chính khối gỗ và chủ hàng không thể tự đóng thêm. Xem hướng dẫn quy cách pallet và ISPM 15.
Ghi sai shipping mark thuộc loại rủi ro nào? Tăng Văn Thụy và cộng sự, "Nghiên cứu quản trị rủi ro trong quá trình thông quan và nhận hàng nhập khẩu" (Tạp chí Đại học Khoa học Kỹ thuật Hải dương Cao Hùng, số 27, tháng 3/2013, tr. 113-136), dùng phương pháp Delphi, bảng hỏi và phỏng vấn chuyên gia để rút ra 16 yếu tố rủi ro thông quan và nhận hàng cùng 21 chiến lược quản trị rủi ro, chia nguồn rủi ro thành ba nhóm: bản thân hàng hóa, thiếu sót chứng từ trong quy trình thông quan, và chặng vận chuyển nội địa. Mã hiệu lệch với packing list rơi đúng vào nhóm thứ hai, và nghiên cứu xác định chủ thể gánh rủi ro là chủ hàng — nghĩa là chi phí dán sai nhãn cuối cùng do người gửi chịu, nên đối chiếu trước rẻ hơn nhiều so với xin sửa và trả phí lưu kho sau.
| Dạng đóng gói | Vị trí đánh dấu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thùng carton | Hai mặt đối diện: mặt trước và một mặt bên | Mã chính ở mặt trước, mã phụ ở mặt bên |
| Thùng gỗ | Từ hai mặt trở lên, tránh đường đóng đinh và niêm phong | Bút dạ dầu hoặc phun khuôn bền hơn nhãn dán |
| Hàng pallet | Nhìn thấy ở cả bốn mặt đứng, hoặc dán ngoài màng co | Pallet gỗ nguyên còn cần dấu IPPC, hai loại không thay thế nhau |
| Hàng rời, hình dạng bất thường | Mặt phẳng lớn nhất, ít nhất hai chỗ | Không có mặt phẳng thì dùng thẻ treo |
| Kiện gom hàng | Không cần tự đánh dấu | Hệ thống tự gắn địa chỉ kho và mã khách hàng |
- Cách viết nhanh nhất: viết tắt tên người nhận → số tham chiếu (P/O hoặc số hóa đơn) → cảng đến → số kiện (C/NO. 1-10) → xuất xứ. Đó là mã chính 5 dòng; thêm mã phụ 4 dòng (G.W./N.W./MEAS/số thứ tự thùng) khi cần kiểm đếm. Có thể chép thẳng ví dụ ở trên.
- Nội dung nhãn thống nhất dùng chữ Latinh và chữ số Ả Rập. Khi mã hình không truyền được dưới dạng chữ, tờ khai dùng mã chữ thay thế (ví dụ IN DIA = trong hình thoi); xem bảng viết tắt bên dưới.
- Dán nhãn tránh mối nối băng keo và đường dao rọc, nếu không khi mở thùng nhãn bị cắt trước, mất một bằng chứng cho đổi trả và bồi thường.
- Chất liệu, kích thước và số mặt nêu trên là thông lệ ngành, không phải yêu cầu pháp lý. Luật Đài Loan chỉ yêu cầu mã hiệu khớp với tờ khai và chứng từ; thực tế vẫn theo chỉ định của người mua và quy định của hãng vận chuyển.
Tra nhanh các từ viết tắt thường dùng trên Shipping Mark (C/NO., G.W., MEAS, N/M, IN DIA)
Bảng dưới đây tổng hợp các từ viết tắt Shipping Mark thường gặp trên tờ khai hải quan, vận đơn và thùng hàng. «Marks & Nos.» (ký hiệu và số hiệu) là tên gọi chính thức của ô Shipping Mark trên vận đơn và tờ khai.
| Viết tắt | Dạng đầy đủ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| MARKS | Marks | Shipping Mark/ký hiệu. Sổ tay khai báo của Tổng cục Hải quan, Bộ Tài chính: «ký hiệu và số hiệu» chỉ ký hiệu ghi trên hàng (Shipping Mark, MARKS) và số thùng (CASE NO.). |
| MARKS & NOS. | Marks and Numbers | Ký hiệu và số hiệu — tên gọi chính thức của ô Shipping Mark trên vận đơn và tờ khai hải quan. |
| C/NO. | Case Number | Số thùng/số thứ tự thùng (ví dụ C/NO. 1/10 nghĩa là thùng thứ 1 trong tổng số 10 thùng). |
| G.W. | Gross Weight | Tổng trọng lượng (bao gồm bao bì). |
| N.W. | Net Weight | Trọng lượng tịnh (không bao gồm bao bì). |
| MEAS | Measurement | Thể tích (thường ghi bằng CBM, mét khối). |
| N/M | No Mark | Ghi chú «không có Shipping Mark» (cũng viết là N.M.; hàng nhập khẩu đóng ghép ghi N/M thì phải xin đánh dấu lại trước). |
| IN DIA | in Diamond | Nghĩa là «bên trong hình thoi». Khi hình vẽ của Shipping Mark không thể truyền bằng ký tự, tờ khai ghi theo dạng «IN + mã hình»: IN DIA nghĩa là ký hiệu nằm trong hình thoi, IN TRIANGLE là trong hình tam giác. Các mã hình thường dùng của Tổng cục Hải quan: hình tròn CIR., hình vuông SQ., hình chữ nhật REC., hình tam giác TRI., hình thoi DIA., hình bầu dục OVAL, hình sao STAR. |
Trên đây là định dạng minh họa (C/NO. = Case Number, số thùng; G.W. = Gross Weight, tổng trọng lượng; N.W. = Net Weight, trọng lượng tịnh; MEAS = Measurement, thể tích). Khi xuất khẩu chính thức, hãy căn cứ vào hợp đồng, hóa đơn và phiếu đóng gói của bạn.
Tiêu chuẩn quốc tế và tài liệu nguồn
Nhãn trên thùng, các trường của phiếu đóng gói, ghi nhãn hàng nguy hiểm và yêu cầu của nước đến là những quy định khác nhau, cần kiểm tra riêng theo từng loại hàng và phương thức vận chuyển.
Câu hỏi thường gặp (FAQ về Shipping Mark/嘜頭)
Đọc thêm về gom hàng và khai báo hải quan
Muốn tìm hiểu thêm về cước gom hàng, quy trình khai báo hải quan và thời gian thông quan, có thể tham khảo:
Trang này trích dẫn nguồn chính thức của chính phủ, tư pháp và học thuật từ chỉ mục tham khảo hải quan của HowBridge (1,171 hồ sơ). Mỗi mục liên kết đến nguồn gốc.
Phiên bản dữ liệu chỉ mục tham khảo: 2026-08-16
- Sổ tay chính thức Sổ tay khai báo hải quan tự động hóa thông quan hàng hóa (tập thượng / tập hạ) web.customs.gov.tw
- Sổ tay chính thức Quy định nghiệp vụ thông quan hàng chuyển phát nhanh đường biển law-out.mof.gov.tw
- Văn bản pháp quy Quy định thông quan xuất nhập khẩu hàng hóa bưu kiện law.moj.gov.tw
Dịch vụ vận chuyển gom hàng liên quan
HowBridge Logistics phủ sóng mọi nền tảng · Kho chung · Khai báo hải quan tập trung · Cước phí minh bạch
Gom hàng Taobao
Hướng dẫn 4 bước + cước phí + EZWay + 5 lỗi thường gặp cần tránh
Gom hàng Pinduoduo
Mua hàng mặc cả + địa chỉ kho gom hàng + nghiệm thu chất lượng
Gom hàng Douyin
Douyin Mall + mua hàng qua livestream + xác thực danh tính Alipay
Gom hàng Xiaohongshu (RED)
Đặt hàng trên cửa hàng RED + địa chỉ kho gom hàng + xác thực danh tính Alipay + lưu ý tránh rủi ro
Gom hàng Xianyu (Goofish)
Đặt hàng đồ cũ + cách điền địa chỉ kho Thâm Quyến + lưu ý kiểm hàng và trả giá
Gom hàng Alibaba (1688)
MOQ + hàng ghép đường biển (LCL) + đặt hàng mẫu thử + khai báo hải quan hàng sỉ
Gom hàng VVIC
Nguồn hàng tận gốc thời trang nữ Thập Tam Hàng Quảng Châu + dropshipping + ghép kiện tại kho Thâm Quyến
Gom hàng Khu TMĐT 52dsy
Nhiều ngành hàng tại Quân Phố, Yết Dương + đồ trẻ em và giày dép + dropshipping
Gom hàng 17zwd (mạng nguồn hàng 17)
Cùng nhau mở shop online + chợ Sa Hà và Bạch Mã Quảng Châu + lấy sỉ từ 1 sản phẩm, hợp người mới
Tuyến chuyên biệt Đài Loan
4 tuyến chuyên biệt (biển hàng ghép LCL / biển nhanh / biển nhanh thương mại / hàng không) + thông quan hai đầu + thời gian vận chuyển
Gom hàng Trung Quốc về Đài Loan
Tính cước trực tuyến + so sánh với SF Express + cước phí mọi nền tảng
Hướng dẫn nhập môn vận chuyển gom hàng Đài Loan
Gom hàng là gì + cách tính cước + nền tảng các nước + mã thuế quan
Hải quan · Thuế · Hướng dẫn thực dụng
HowBridge Logistics gom hàng; khai báo hải quan phối hợp với đơn vị khai báo hải quan hợp tác được chứng nhận AEO; hướng dẫn về biểu thuế, thuế và quy trình thông quan
So sánh và gợi ý dịch vụ gom hàng
7 tiêu chí + nên chọn đơn vị gom hàng chính thức hay tư nhân
Bí quyết khai báo hải quan
Thông quan C1/C2/C3 + trị giá khai báo + xử lý khi bị truy thu thuế
Xác thực danh tính EZ WAY
Đăng ký + xác thực danh tính + xác nhận khai báo + quên mật khẩu
Khai báo nhập khẩu giản lược
Tờ khai giản lược hàng chuyển phát nhanh + thuế giá trị gia tăng + hạn mức miễn thuế
Mã thuế quan CCC Code
Mã thuế nhập khẩu 11 chữ số + tra cứu và phân tích thuế suất
Thời gian thông quan
Từ khai báo đến khi được thông quan mất bao lâu + xử lý khi hàng bị giữ
Tính thử thuế phí nhập khẩu
Thuế nhập khẩu + thuế giá trị gia tăng + tính hạn mức miễn thuế 2.000 Đài tệ