Shipping Mark là gì? N/M là gì? Mẫu ký mã hiệu

⚡ Trả lời một câu: Shipping Mark (ký mã hiệu hàng hóa) là gì?

Shipping Mark là ký hiệu được in, viết hoặc dán trên bao bì ngoài của lô hàng để nhận diện và thông quan; chữ Hán「嘜」là phiên âm của từ tiếng Anh “mark”. Theo Khuyến nghị số 15 của UNECE, một Shipping Mark tiêu chuẩn gồm bốn yếu tố theo thứ tự: tên viết tắt của người nhận hàng, số tham chiếu, nơi đến và số kiện. Trên thực tế còn chia thành nhãn chính và nhãn phụ, phục vụ việc kiểm đếm, tránh nhầm lẫn và đối chiếu của hải quan.

📦 Khách gom hàng Taobao/1688 thường “không cần” tự viết Shipping Mark — đơn vị gom hàng nhận hộ và vận chuyển hộ, tự động ghi địa chỉ kho và mã khách hàng của bạn; chỉ hàng thương mại số lượng lớn tự vận chuyển mới cần tự chuẩn bị Shipping Mark chính xác.

📅 Cập nhật lần cuối: 01-09-2026 · ✍️ Ban biên tập gom hàng HowBridge · 🛡️ Tổng hợp theo thông báo của Cục Hải quan và quy định hiện hành

HowBridge cung cấp logistics từ Trung Quốc đến Đài Loan. Kho Trung Quốc nhận diện hàng bằng mã khách hàng; dấu kiện thương mại được đối chiếu với phiếu đóng gói, hóa đơn, chứng từ vận tải và yêu cầu của hãng vận chuyển. Shipping Mark không thay thế thông tin pháp định.

Shipping Mark (ký mã hiệu hàng hóa) là gì?

Shipping Mark (tiếng Trung viết là 嘜頭 hoặc 麥頭; tiếng Việt thường gọi là ký mã hiệu hàng hóa) là ký hiệu được in, viết hoặc dán trên bao bì ngoài của hàng hóa (thùng carton, thùng gỗ, pallet) để thể hiện thông tin hàng hóa; đây là thuật ngữ tiêu chuẩn trong thương mại quốc tế và vận tải biển.

Nguồn gốc chữ: Chữ Hán「嘜」là chữ phiên âm của từ tiếng Anh mark, đọc là mà —《Từ điển dị thể tự》của Bộ Giáo dục Đài Loan, chính tự B00413, giải nghĩa đúng là “phiên âm của từ tiếng Anh mark”. Nghĩa của nó chính là “ký hiệu, dấu hiệu”.
Cách viết: 「麥頭」 và 「嘜頭」 là hai cách viết của cùng một từ, trong ngành đều dùng được; văn bản chính thức và sách giáo khoa thương mại thường viết 「嘜頭」.
Hình thức: có thể in, viết bằng bút dầu, hoặc in sẵn thành nhãn rồi dán ở vị trí dễ thấy trên thùng ngoài (thường là mặt trước và mặt bên của thùng).
Công dụng: giúp nhận diện nhanh hàng hóa ở mọi khâu vận chuyển, chuyển tải, khai báo hải quan và dỡ container, đồng thời đối ứng với chứng từ vận tải (vận đơn, hóa đơn, phiếu đóng gói).
Tên gọi khác và cách viết nhầm thường gặp: trong văn bản chính thức thường viết “嘜頭”, còn trong khẩu ngữ và trên mạng thường viết “麥頭”; hai cách viết này hoàn toàn giống nhau. Do phát âm gần giống, từ này cũng thường bị gõ nhầm thành “賣頭”, nhưng đều chỉ cùng một Shipping Mark. Tiếng Anh là Shipping Mark (còn gọi là ký hiệu vận chuyển hoặc ký hiệu giao hàng), tiếng Trung là “嘜頭/麥頭”.

Thành phần của Shipping Mark: nhãn chính (main mark) + nhãn phụ (side mark)

Một bộ Shipping Mark hoàn chỉnh thường gồm hai phần: “nhãn chính (main mark)” và “nhãn phụ (side mark)”. Nhãn chính dùng để nhận diện chủ hàng và bắt buộc phải có; nhãn phụ là thông tin bổ sung, giúp kiểm đếm và chia hàng thuận tiện.

① Nhãn chính (main mark) — bắt buộc, phải dễ nhận diện

Mục trên nhãn chínhGiải thích
Ký hiệu người nhận hàng/bên muaTên viết tắt tiếng Anh hoặc biểu tượng đồ họa của người nhận hàng hoặc bên mua (bắt buộc, dùng để nhận diện chủ hàng)
Số tham chiếuSố tham chiếu có thể theo dõi như số vận đơn, số đơn đặt hàng hoặc số hóa đơn
Cảng đích (địa điểm)Tên cảng đích hoặc nơi đến, dùng để phân luồng khi chuyển tải và dỡ hàng
Số kiện/số lôSố kiện hoặc số lô của lô hàng này
Nước sản xuất/xuất xứNước sản xuất hoặc xuất xứ hàng hóa (liên quan đến xuất xứ tờ khai hải quan)
(Tùy chọn) Địa chỉ và số điện thoại của người nhận hàngTrong một số trường hợp có thể thêm địa chỉ, số điện thoại người nhận hàng để dễ dàng liên hệ.

② Nhãn phụ (side mark) — thông tin bổ sung

Mục trên nhãn phụGiải thích
Số hợp đồng/số giấy phépSố hợp đồng mua bán, số giấy phép xuất nhập khẩu
Mã hàng/số đơn hàngMã sản phẩm hoặc số đơn hàng tương ứng
Tổng trọng lượng/trọng lượng tịnhGross Weight (tổng trọng lượng) và Net Weight (trọng lượng tịnh)
Thể tích (số khối)Thể tích thùng (CBM), dùng để tính chỗ xếp hàng và cước vận chuyển
Phối hợp hàng trong thùngMô tả các mặt hàng được đóng chung trong thùng này
Số thứ tự thùngVí dụ 1/10, 2/10, cho biết đây là thùng thứ mấy trong cả lô
Cấp chất lượngGhi chú chất lượng hoặc cấp loại của hàng hóa
💡 Lưu ý nhỏ: nhãn chính cho biết “lô hàng này của ai, đi đâu”; nhãn phụ quyết định “việc kiểm đếm và chia thùng có thuận tiện hay không”. Trước khi xuất hàng, nội dung Shipping Mark nhất định phải khớp với phiếu đóng gói (Packing List) và hóa đơn (Invoice).

Ký hiệu vận chuyển tiêu chuẩn UNECE gồm 4 yếu tố nào?

Theo đoạn 10 Khuyến nghị số 15 của Ủy ban Kinh tế Liên Hợp Quốc về châu Âu (UNECE), Simpler Shipping Marks (ấn bản thứ tư, ECE/TRADE/243, thông qua tháng 11 năm 1999), ký hiệu vận chuyển tiêu chuẩn (Standard Shipping Mark) gồm 4 yếu tố sau theo thứ tự và phải được thể hiện đồng thời trên kiện hàng lẫn chứng từ; những yếu tố được cho là không cần thiết có thể lược bỏ (biểu tượng xếp dỡ và lưu kho xem thêm ISO 780:2015):

Tên viết tắt của người nhận hàng hoặc bên mua

Dấu hiệu chính để nhận biết chủ sở hữu hàng hóa, thường là tên viết tắt tiếng Anh của công ty người mua.

Số tham chiếu

Các số truy xuất nguồn gốc như số vận đơn/số đơn đặt hàng/số hóa đơn.

Nơi đến

Tên cảng đích hoặc nơi đến, dùng để phân luồng khi chuyển tải.

Số kiện

Số kiện hoặc số thứ tự thùng (ví dụ 1/25, tức kiện thứ 1 đến 25), giúp việc kiểm đếm dễ dàng.

Thiết kế của UNECE là «4 yếu tố trên là tập hợp đầy đủ, từ đó vẫn có thể lược bớt», và khuyến nghị trên kiện hàng chỉ ghi tổng trọng lượng theo kilôgam. Việc ghi thêm trọng lượng tịnh và thể tích trên nhãn phụ là phần bổ sung theo thông lệ ngành. Trên thực tế vẫn tùy loại hàng, quy định của nước đến và điều khoản vận chuyển mà thêm biểu tượng cảnh báo (dễ vỡ, hướng lên trên, tránh ẩm).

Tại sao Shipping Mark lại quan trọng?

① Nhận diện và kiểm đếm

Cùng một lô hàng thường có nhiều thùng xếp lẫn trong cùng một khoang tàu, cùng một container. Nhờ tên viết tắt của người nhận hàng và số thứ tự thùng (1/10, 2/10…) trên Shipping Mark, bên nhận hàng và kho mới nhận diện nhanh hàng của mình, kiểm đếm số lượng, tránh thiếu thùng hoặc nhận nhầm.

② Ngăn ngừa lỗi vận chuyển

Cảng đích và ký hiệu người nhận hàng được ghi rõ trên thùng ngoài, giúp giảm rủi ro hàng bị chuyển sai nơi hoặc giao nhầm người nhận khi chuyển tải, ghép container và dỡ container.

③ Nâng cao hiệu quả thông quan

  • Khi kiểm hóa, hải quan sẽ đối chiếu hàng hóa theo Shipping Mark và yêu cầu Shipping Mark trên thùng ngoài phải khớp với ký hiệu trên phiếu đóng gói (Packing List), vận đơn và hóa đơn.
  • Nếu Shipping Mark trên chứng từ (vận đơn/hóa đơn/phiếu đóng gói) không khớp với ký hiệu thực tế trên thùng, việc kiểm hóa dễ bị vướng, bị yêu cầu bổ sung chứng từ hoặc mở thùng kiểm tra, làm chậm việc giải phóng hàng.
  • Shipping Mark rõ ràng, chứng từ nhất quán giúp việc kiểm hóa suôn sẻ hơn và thông quan nhanh hơn.
  • Căn cứ pháp lý: Shipping Mark (ký hiệu) là hạng mục phải khai trên tờ khai hải quan. Theo Điều 2 và Điều 5 «Biện pháp tác nghiệp đính chính các hạng mục khai báo trên tờ khai xuất nhập khẩu» của Đài Loan, nếu nội dung khai không đúng thực tế thì phải nộp chứng từ chứng minh để xin hải quan đính chính («ký hiệu và số container» là hạng mục được phép xin đính chính) — đây chính là nguồn gốc của việc mà giới trong ngành gọi là «bổ sung chứng từ» (Cơ sở dữ liệu pháp luật toàn quốc).

④ Dỡ container và chia hàng tại cảng đích

Sau khi hàng nguyên container (FCL) hoặc hàng ghép container (LCL) cập cảng, đại lý tại cảng đích sẽ dỡ container và chia hàng theo Shipping Mark ghi trên vận đơn, giao đúng số thùng tương ứng cho đúng người nhận. Shipping Mark chính là căn cứ của khâu phân luồng này.

Khách gom hàng có cần tự viết Shipping Mark không?

Đây là thắc mắc thường gặp nhất của khách gom hàng Taobao/1688. Câu trả lời tùy vào việc bạn là “khách gom hàng cá nhân thông thường” hay “hàng thương mại số lượng lớn tự vận chuyển”:

Khách gom hàng Taobao thông thường: không cần tự viết

  • Đơn vị gom hàng (như HowBridge) sẽ nhận hộ và vận chuyển hộ; khi đặt hàng, hệ thống tự động ghi địa chỉ kho gom hàng và mã khách hàng của bạn.
  • Thông tin bạn điền trên Taobao/1688 là địa chỉ kho gom hàng + mã khách hàng; sau khi kiện hàng nhập kho, đơn vị gom hàng sẽ nhận diện và gán vào tài khoản của bạn.
  • Bạn không cần tự viết tay nhãn chính, nhãn phụ lên thùng ngoài, cũng không cần xử lý Shipping Mark trên vận đơn.

Hàng thương mại số lượng lớn/tự thu xếp nguyên container: cần Shipping Mark chính xác

  • Nếu là nhập khẩu thương mại, nguyên container hoặc tự thu xếp vận chuyển quốc tế, bạn cần tự chuẩn bị nhãn chính và nhãn phụ chính xác theo hợp đồng mua bán và yêu cầu khai báo hải quan.
  • Shipping Mark phải khớp với phiếu đóng gói, hóa đơn và vận đơn, nếu không sẽ dễ bị vướng khi hải quan kiểm hóa.
  • Phần này có thể do đại lý khai báo hải quan đối tác đạt chứng nhận AEO của HowBridge hỗ trợ xử lý Shipping Mark và chứng từ khai báo; hàng số lượng lớn có thể đi đường biển hàng ghép (cước tùy theo sản phẩm, vui lòng hỏi bộ phận CSKH để được báo giá).

Chưa chắc mình thuộc nhóm nào? HowBridge cung cấp cả dịch vụ gom hàng Taobao lẫn nhập khẩu thương mại số lượng lớn; khâu khai báo hải quan do đại lý khai báo hải quan đối tác đạt chứng nhận AEO hỗ trợ xử lý Shipping Mark, phiếu đóng gói và chứng từ thông quan. Xem phương án gom hàng và khai báo hải quan.

Ví dụ và định dạng Shipping Mark: nhãn chính/nhãn phụ chép lại ngay được

Viết Shipping Mark thế nào? Chỉ cần chép lại hai khối dưới đây: nhãn chính 5 dòng (tên viết tắt tiếng Anh của người nhận, số tham chiếu, cảng đích, số kiện, xuất xứ), nhãn phụ 4 dòng (tổng trọng lượng, trọng lượng tịnh, thể tích, số thứ tự thùng), rồi thay tên công ty và các số bằng dữ liệu của bạn. Nội dung thực tế hãy điều chỉnh theo hợp đồng mua bán, người nhận hàng và yêu cầu khai báo hải quan.

Ví dụ nhãn chính (main mark)ABC CO.P/O: 20260625-001KEELUNG, TAIWANC/NO. 1-10MADE IN CHINA
Ví dụ nhãn phụ (side mark)G.W.: 18.5 KGSN.W.: 16.0 KGSMEAS: 0.045 CBMC/NO. 1/10
N/M là gì? N/M là ghi chú No Mark (không có Shipping Mark) (cũng viết là N.M.). Sổ tay khai báo của Tổng cục Hải quan, Bộ Tài chính quy định tờ khai xuất khẩu «nếu không có Shipping Mark thì phải ghi N/M»; còn khi vận đơn của hàng nhập khẩu đóng ghép ghi N/M thì phải xin đánh dấu lại tại đơn vị kiểm tra kho bãi phụ trách thông quan rồi mới truyền được nội dung khai trên tờ khai. Vì vậy, với hàng gom và hàng ghép container vẫn nên ghi ít nhất tên viết tắt của người nhận hàng và số thứ tự thùng.

Nhãn shipping mark phải dán mấy mặt? Hàng pallet đánh dấu thế nào?

Luật Đài Loan không quy định nhãn shipping mark phải dán mấy mặt. Thông lệ ngành là ít nhất hai mặt đối diện của thùng carton (mặt trước dán mã chính, một mặt bên dán mã phụ); với hàng pallet thì cả bốn mặt đứng đều phải nhìn thấy để xếp chồng không che mất.

Ba điểm thực tế. Chất liệu: nhãn giấy couché và giấy woodfree phổ biến nhất, cả hai đều không chống nước — bắn nước thì không sao, ngâm nước sẽ rách, nên với chặng biển dài hãy dùng giấy tổng hợp hoặc dán thêm một lớp băng dính trong. Kích thước: đủ lớn để đứng cạnh pallet xếp chồng vẫn đọc được; không có kích thước luật định, thực tế thường dùng A5–A4. Tính nhất quán: mã trên thùng phải khớp với packing list, hóa đơn và vận đơn — theo Điều 2 và Điều 5 "Biện pháp sửa đổi nội dung khai báo tờ khai xuất nhập khẩu" của Đài Loan, khi "ký mã hiệu và số container" đã khai không đúng thực tế thì phải nộp chứng từ và xin sửa. Đó chính là lý do kiểm hóa biến thành bổ sung giấy tờ và chậm trễ.

Với hàng pallet, cần lưu ý shipping mark và dấu IPPC là hai thứ khác nhau. Shipping mark là ký hiệu nhận diện thương mại (viết tắt tên người nhận, số tham chiếu, cảng đến, số kiện). Dấu IPPC (ISPM 15) là bằng chứng đã xử lý kiểm dịch: theo "Luật Phòng dịch và Kiểm dịch Thực vật" của Đài Loan, pallet gỗ nguyên, thùng gỗ và gỗ chèn phải qua xử lý nhiệt (HT) hoặc hun trùng methyl bromide (MB) rồi mới được đóng dấu IPPC. Vị trí cũng khác: shipping mark dán trên thùng hoặc lớp màng co bên ngoài, còn dấu IPPC được nung vào chính khối gỗ và chủ hàng không thể tự đóng thêm. Xem hướng dẫn quy cách pallet và ISPM 15.

Ghi sai shipping mark thuộc loại rủi ro nào? Tăng Văn Thụy và cộng sự, "Nghiên cứu quản trị rủi ro trong quá trình thông quan và nhận hàng nhập khẩu" (Tạp chí Đại học Khoa học Kỹ thuật Hải dương Cao Hùng, số 27, tháng 3/2013, tr. 113-136), dùng phương pháp Delphi, bảng hỏi và phỏng vấn chuyên gia để rút ra 16 yếu tố rủi ro thông quan và nhận hàng cùng 21 chiến lược quản trị rủi ro, chia nguồn rủi ro thành ba nhóm: bản thân hàng hóa, thiếu sót chứng từ trong quy trình thông quan, và chặng vận chuyển nội địa. Mã hiệu lệch với packing list rơi đúng vào nhóm thứ hai, và nghiên cứu xác định chủ thể gánh rủi ro là chủ hàng — nghĩa là chi phí dán sai nhãn cuối cùng do người gửi chịu, nên đối chiếu trước rẻ hơn nhiều so với xin sửa và trả phí lưu kho sau.

Dạng đóng góiVị trí đánh dấuGhi chú
Thùng cartonHai mặt đối diện: mặt trước và một mặt bênMã chính ở mặt trước, mã phụ ở mặt bên
Thùng gỗTừ hai mặt trở lên, tránh đường đóng đinh và niêm phongBút dạ dầu hoặc phun khuôn bền hơn nhãn dán
Hàng palletNhìn thấy ở cả bốn mặt đứng, hoặc dán ngoài màng coPallet gỗ nguyên còn cần dấu IPPC, hai loại không thay thế nhau
Hàng rời, hình dạng bất thườngMặt phẳng lớn nhất, ít nhất hai chỗKhông có mặt phẳng thì dùng thẻ treo
Kiện gom hàngKhông cần tự đánh dấuHệ thống tự gắn địa chỉ kho và mã khách hàng
  • Cách viết nhanh nhất: viết tắt tên người nhận → số tham chiếu (P/O hoặc số hóa đơn) → cảng đến → số kiện (C/NO. 1-10) → xuất xứ. Đó là mã chính 5 dòng; thêm mã phụ 4 dòng (G.W./N.W./MEAS/số thứ tự thùng) khi cần kiểm đếm. Có thể chép thẳng ví dụ ở trên.
  • Nội dung nhãn thống nhất dùng chữ Latinh và chữ số Ả Rập. Khi mã hình không truyền được dưới dạng chữ, tờ khai dùng mã chữ thay thế (ví dụ IN DIA = trong hình thoi); xem bảng viết tắt bên dưới.
  • Dán nhãn tránh mối nối băng keo và đường dao rọc, nếu không khi mở thùng nhãn bị cắt trước, mất một bằng chứng cho đổi trả và bồi thường.
  • Chất liệu, kích thước và số mặt nêu trên là thông lệ ngành, không phải yêu cầu pháp lý. Luật Đài Loan chỉ yêu cầu mã hiệu khớp với tờ khai và chứng từ; thực tế vẫn theo chỉ định của người mua và quy định của hãng vận chuyển.

Tra nhanh các từ viết tắt thường dùng trên Shipping Mark (C/NO., G.W., MEAS, N/M, IN DIA)

Bảng dưới đây tổng hợp các từ viết tắt Shipping Mark thường gặp trên tờ khai hải quan, vận đơn và thùng hàng. «Marks & Nos.» (ký hiệu và số hiệu) là tên gọi chính thức của ô Shipping Mark trên vận đơn và tờ khai.

Viết tắtDạng đầy đủÝ nghĩa
MARKSMarksShipping Mark/ký hiệu. Sổ tay khai báo của Tổng cục Hải quan, Bộ Tài chính: «ký hiệu và số hiệu» chỉ ký hiệu ghi trên hàng (Shipping Mark, MARKS) và số thùng (CASE NO.).
MARKS & NOS.Marks and NumbersKý hiệu và số hiệu — tên gọi chính thức của ô Shipping Mark trên vận đơn và tờ khai hải quan.
C/NO.Case NumberSố thùng/số thứ tự thùng (ví dụ C/NO. 1/10 nghĩa là thùng thứ 1 trong tổng số 10 thùng).
G.W.Gross WeightTổng trọng lượng (bao gồm bao bì).
N.W.Net WeightTrọng lượng tịnh (không bao gồm bao bì).
MEASMeasurementThể tích (thường ghi bằng CBM, mét khối).
N/MNo MarkGhi chú «không có Shipping Mark» (cũng viết là N.M.; hàng nhập khẩu đóng ghép ghi N/M thì phải xin đánh dấu lại trước).
IN DIAin DiamondNghĩa là «bên trong hình thoi». Khi hình vẽ của Shipping Mark không thể truyền bằng ký tự, tờ khai ghi theo dạng «IN + mã hình»: IN DIA nghĩa là ký hiệu nằm trong hình thoi, IN TRIANGLE là trong hình tam giác. Các mã hình thường dùng của Tổng cục Hải quan: hình tròn CIR., hình vuông SQ., hình chữ nhật REC., hình tam giác TRI., hình thoi DIA., hình bầu dục OVAL, hình sao STAR.

Trên đây là định dạng minh họa (C/NO. = Case Number, số thùng; G.W. = Gross Weight, tổng trọng lượng; N.W. = Net Weight, trọng lượng tịnh; MEAS = Measurement, thể tích). Khi xuất khẩu chính thức, hãy căn cứ vào hợp đồng, hóa đơn và phiếu đóng gói của bạn.

Tiêu chuẩn quốc tế và tài liệu nguồn

Nhãn trên thùng, các trường của phiếu đóng gói, ghi nhãn hàng nguy hiểm và yêu cầu của nước đến là những quy định khác nhau, cần kiểm tra riêng theo từng loại hàng và phương thức vận chuyển.

Câu hỏi thường gặp (FAQ về Shipping Mark/嘜頭)

「麥頭」 và 「嘜頭」 có phải là một không?
Đúng vậy, 「麥頭」 và 「嘜頭」 là hai cách viết của cùng một từ, tiếng Anh đều là Shipping Mark — ký hiệu in trên thùng ngoài của hàng hóa để nhận diện và thông quan. Văn bản thương mại chính thức thường viết 「嘜頭」; chữ 「嘜」 đọc là “mà”, là phiên âm của từ tiếng Anh mark.
「賣頭」là gì? Có giống Shipping Mark không?
「賣頭」(mài tóu) thường là lỗi viết nhầm do phát âm gần giống của 「嘜頭」(mà tóu). Cả hai đều chỉ cùng một thứ — Shipping Mark (ký hiệu vận chuyển) in trên thùng ngoài của hàng hóa, dùng để nhận diện và thông quan. Cách viết đúng là 「嘜頭」hoặc 「麥頭」; nếu bạn gõ tìm 「賣頭」thì thứ bạn tìm vẫn là nó.
Shipping Mark trong tiếng Trung là gì? 麥頭 tiếng Anh nói thế nào?
Tiếng Trung của Shipping Mark chính là 「嘜頭」(麥頭), còn được dịch là 「運輸標誌」(ký hiệu vận chuyển) hoặc 「裝運標誌」(ký hiệu xếp hàng); ngược lại, tiếng Anh của 嘜頭/麥頭 chính là Shipping Mark. Một bộ Shipping Mark hoàn chỉnh gồm nhãn chính (Main Mark) và nhãn phụ (Side Mark): nhãn chính để nhận diện chủ hàng, nhãn phụ bổ sung thông tin kiểm đếm.
Nhãn chính và nhãn phụ khác nhau thế nào?
Nhãn chính (main mark) dùng để nhận diện chủ hàng và bắt buộc phải có, gồm tên viết tắt của người nhận hàng, số tham chiếu, cảng đích, số kiện, xuất xứ…; nhãn phụ (side mark) là thông tin bổ sung, gồm số hợp đồng, tổng trọng lượng và trọng lượng tịnh, thể tích, số thứ tự thùng (như 1/10)…, giúp kiểm đếm và chia thùng thuận tiện.
Viết Shipping Mark như thế nào? Tối thiểu phải ghi những gì?
Theo đoạn 10 Khuyến nghị số 15 của UNECE (Simpler Shipping Marks, ấn bản thứ tư ECE/TRADE/243), Shipping Mark tiêu chuẩn gồm 4 yếu tố theo thứ tự: tên viết tắt tiếng Anh của người nhận hàng hoặc bên mua, số tham chiếu (số vận đơn/đơn hàng/hóa đơn), nơi đến và số kiện (ví dụ 1/25); những yếu tố được cho là không cần thiết có thể lược bỏ. Trên thực tế thường bổ sung thêm tổng trọng lượng, thể tích và biểu tượng xếp dỡ (dễ vỡ, hướng lên trên, tránh ẩm; xem thêm ISO 780:2015).
Kiện hàng gom từ Taobao có cần tự dán Shipping Mark không?
Khách gom hàng Taobao/1688 cá nhân thông thường không cần tự viết Shipping Mark. Đơn vị gom hàng sẽ nhận hộ và vận chuyển hộ; khi đặt hàng, địa chỉ kho gom hàng và mã khách hàng của bạn được ghi tự động, sau khi kiện hàng nhập kho đơn vị gom hàng sẽ nhận diện và gán vào tài khoản của bạn. Chỉ khi nhập khẩu thương mại số lượng lớn hoặc tự thu xếp vận chuyển quốc tế thì mới cần tự chuẩn bị Shipping Mark chính xác.
Shipping Mark không khớp với phiếu đóng gói thì sao?
Khi kiểm tra, hải quan đối chiếu hàng hóa theo Shipping Mark và yêu cầu ký hiệu trên thùng phải khớp với danh sách đóng gói (Packing List), vận đơn và hóa đơn. Nếu không khớp thì rất dễ bị yêu cầu bổ sung chứng từ hoặc mở kiện kiểm tra, làm chậm việc thông quan. Theo Điều 2 và Điều 5 «Biện pháp tác nghiệp đính chính các hạng mục khai báo trên tờ khai xuất nhập khẩu», nếu «ký hiệu» trên tờ khai không đúng thực tế thì phải nộp chứng từ chứng minh để xin hải quan đính chính; đồng thời khi hải quan thấy dữ liệu chứng từ có điểm nghi vấn, cơ quan này có thể không cho miễn kiểm mà chuyển sang kiểm tra thực tế. Trước khi xuất hàng nhất định phải để Shipping Mark khớp với chứng từ.
N/M (N.M.) nghĩa là gì?
N/M là ghi chú No Mark (không có Shipping Mark); sổ tay khai báo của hải quan Đài Loan dùng cách viết N/M (cũng thấy N.M.). Tờ khai xuất khẩu nếu không có Shipping Mark thì phải ghi N/M; còn khi vận đơn của hàng nhập khẩu đóng ghép ghi N/M thì phải xin đánh dấu lại tại đơn vị kiểm tra kho bãi rồi mới khai báo được. Vì vậy «không ghi Shipping Mark» ở đầu nhập khẩu không phải là không tốn kém — vẫn nên ghi ít nhất tên viết tắt của người nhận hàng và số thứ tự thùng.
Có mẫu Shipping Mark hoặc tệp Excel để tải về không?
Mục «Ví dụ về cách viết Shipping Mark (nhãn chính/nhãn phụ)» trên trang này chính là mẫu có thể chép lại ngay: nhãn chính 5 dòng, nhãn phụ 4 dòng. Bạn chọn và sao chép rồi dán vào Excel hoặc Word, sau đó thay tên tiếng Anh của công ty, số P/O, cảng đích và số thùng bằng dữ liệu của mình. Hiện HowBridge không cung cấp tệp Excel tải về riêng — vì các trường của nhãn chính mà từng bên mua và từng nước đến yêu cầu không giống nhau, nên tốt hơn là lấy ví dụ trên trang này làm bản nháp rồi đối chiếu từng mục với hợp đồng mua bán và danh sách đóng gói của bạn. Nếu bạn nhập khẩu thương mại số lượng lớn, đại lý hải quan đối tác đạt chứng nhận AEO của HowBridge cũng có thể soạn giúp Shipping Mark và danh sách đóng gói.
HowBridge có thể hỗ trợ xử lý Shipping Mark và khai báo hải quan không?
Có. HowBridge cung cấp dịch vụ gom hàng và khai thuê hải quan thông qua đơn vị khai thuê hải quan đối tác được chứng nhận AEO; đối với hàng nhập khẩu thương mại số lượng lớn, dịch vụ có thể thay khách hàng xử lý Shipping Mark, phiếu đóng gói và chứng từ thông quan. Với dịch vụ gom hàng Taobao thông thường, hệ thống sẽ tự động gộp hàng theo chủ tài khoản nên bạn không cần tự viết Shipping Mark.
Ghi sai Shipping Mark thì ai chịu trách nhiệm? Hậu quả là gì?
Theo Điều 55 «Luật Hàng hải» Đài Loan, người gửi hàng «phải bảo đảm với người vận chuyển là chính xác» đối với thông báo về tên hàng, số kiện và ký hiệu; mọi hư hỏng, mất mát và chi phí phát sinh do thông báo không chính xác thuộc trách nhiệm bồi thường của người gửi hàng. Điều 54 còn quy định vận đơn phải ghi rõ loại bao bì, số lượng và ký hiệu (Luật Hàng hải, điều luật). Nói cách khác, với hàng thương mại thì tính chính xác của Shipping Mark do bên xuất hàng (người gửi hàng) chịu trách nhiệm; còn nếu khai báo ở khâu hải quan không khớp thì đính chính theo «Biện pháp tác nghiệp đính chính các hạng mục khai báo trên tờ khai xuất nhập khẩu» kèm chứng từ. Khách gom hàng cá nhân thông thường được hệ thống tự động gộp theo tài khoản, không đụng tới Shipping Mark nên không có rủi ro này.
Nhãn shipping mark nên làm bằng chất liệu gì, in cỡ nào?
Không có chất liệu và kích thước luật định. Phổ biến nhất là nhãn giấy couché và giấy woodfree, cả hai đều không chống nước: bắn nước thì không sao, ngâm nước sẽ rách, nên với chặng biển dài hoặc hàng lạnh hãy chuyển sang giấy tổng hợp hoặc dán thêm băng dính trong. Kích thước lấy chuẩn "đứng cạnh pallet xếp chồng vẫn đọc được", thực tế thường dùng A5–A4. Dán tránh mối nối băng keo và đường dao rọc, mỗi mặt đối diện dán một cái; hàng pallet thì cả bốn mặt đứng đều phải thấy.
Mã hiệu trên pallet có phải là dấu IPPC không?
Không, khác cả mục đích lẫn vị trí. Shipping mark là ký hiệu nhận diện thương mại (viết tắt người nhận, số tham chiếu, cảng đến, số kiện), dán trên thùng hoặc ngoài màng co để nhận diện, kiểm đếm và đối chiếu hải quan. Dấu IPPC (ISPM 15) chứng minh đã xử lý kiểm dịch: theo "Luật Phòng dịch và Kiểm dịch Thực vật" Đài Loan, pallet gỗ nguyên, thùng gỗ và gỗ chèn phải qua xử lý nhiệt (HT) hoặc hun trùng methyl bromide (MB), sau đó đơn vị được cấp phép nung dấu vào khối gỗ; chủ hàng không được tự đóng hay thay bằng nhãn dán. Thiếu bất kỳ cái nào cũng có thể bị giữ hàng, nhưng cơ quan giữ khác nhau: lệch mã hiệu là hải quan, thiếu IPPC là kiểm dịch thực vật. Chi tiết xem hướng dẫn pallet và ISPM 15.

Muốn tìm hiểu thêm về cước gom hàng, quy trình khai báo hải quan và thời gian thông quan, có thể tham khảo:

Tài liệu trích dẫn

Trang này trích dẫn nguồn chính thức của chính phủ, tư pháp và học thuật từ chỉ mục tham khảo hải quan của HowBridge (1,171 hồ sơ). Mỗi mục liên kết đến nguồn gốc.

Phiên bản dữ liệu chỉ mục tham khảo: 2026-08-16

Gửi hàng từ Trung Quốc đến Đài Loan cùng HowBridge

Chúng tôi hỗ trợ nhận hàng tại kho Trung Quốc, gộp và gia cố kiện, vận chuyển xuyên biên giới, khai quan nhập khẩu và EZ WAY. Hãy xác nhận mặt hàng và tuyến trước khi chọn phương án.

Kho Trung QuốcGộp và gia cốĐường hàng không/biểnKhai quan & theo dõi
Cam kết hoạt động hợp pháp (Mã số doanh nghiệp Đài Loan 57151105 · Đại lý hải quan đối tác được chứng nhận AEO)

✅ Công ty chúng tôi có cung cấp

  • Vận chuyển gom hàng xuyên biên giới (đường biển hàng ghép LCL / hải vận nhanh / đường hàng không)
  • Thông quan nhập khẩu qua đại lý hải quan đối tác đạt chuẩn AEO
  • Xuất hóa đơn thống nhất (chỉ cho dịch vụ vận chuyển gom hàng)
  • Chăm sóc khách hàng 14 ngôn ngữ + hỗ trợ xác thực danh tính EZ WAY

❌ Công ty chúng tôi không cung cấp

  • Thanh toán hộ bằng Nhân dân tệ / ngoại tệ (theo Luật Ngân hàng §29, tổ chức phi ngân hàng không được kinh doanh nghiệp vụ đổi tiền)
  • Đặt hàng và thanh toán hộ xuyên biên giới (vui lòng sử dụng kênh thanh toán của chính bạn)
  • Ứng trước vốn / thanh toán hộ bằng thẻ tín dụng
Các kênh thanh toán xuyên biên giới hợp pháp:
① Làm Giấy thông hành Đài Loan (thẻ Đài bào) để xác thực danh tính tài khoản Alipay ② Chuyển tiền quốc tế qua Wise / WorldFirst ③ Tài khoản Nhân dân tệ tại Ngân hàng E.SUN hoặc CTBC ④ Một số người bán chấp nhận thanh toán trực tiếp bằng thẻ quốc tế VISA / Mastercard
Ngày cập nhật trang