Shipping Mark là gì? Ký mã hiệu chính, phụ và mẫu chép được ngay 2026

📅 Cập nhật lần cuối: 16-08-2026 · ✍️ Ban biên tập gom hàng HowBridge · 🛡️ Do đại lý hải quan đối tác được chứng nhận AEO thẩm định

⚡ Trả lời một câu: Shipping Mark (ký mã hiệu hàng hóa) là gì?

Shipping Mark là ký hiệu được in, viết hoặc dán trên bao bì ngoài của lô hàng để nhận diện và thông quan; chữ Hán「嘜」là phiên âm của từ tiếng Anh “mark”. Theo Khuyến nghị số 15 của UNECE, một Shipping Mark tiêu chuẩn gồm bốn yếu tố theo thứ tự: tên viết tắt của người nhận hàng, số tham chiếu, nơi đến và số kiện. Trên thực tế còn chia thành nhãn chính và nhãn phụ, phục vụ việc kiểm đếm, tránh nhầm lẫn và đối chiếu của hải quan.

📦 Taobao/1688 Khách hàng hợp nhất thường không cần tự ghi - đơn vị hợp nhất sẽ tự động đánh dấu địa chỉ kho hàng và mã khách hàng của bạn để thu gom và vận chuyển; chỉ vận tải tự vận chuyển số lượng lớn thương mại mới yêu cầu đánh dấu chính xác.

HowBridge cung cấp logistics từ Trung Quốc đến Đài Loan. Kho Trung Quốc nhận diện hàng bằng mã khách hàng; dấu kiện thương mại được đối chiếu với phiếu đóng gói, hóa đơn, chứng từ vận tải và yêu cầu của hãng vận chuyển. Shipping Mark không thay thế thông tin pháp định.

Shipping Mark (ký mã hiệu hàng hóa) là gì?

Shipping Mark (tiếng Việt gọi là ký mã hiệu hàng hóa , tiếng Anh Shipping Mark) là nhãn hiệu được in, viết hoặc dán trên bao bì bên ngoài của hàng hóa (thùng carton, hộp gỗ, pallet) để hiển thị thông tin hàng hóa. Đây là một thuật ngữ tiêu chuẩn cho thương mại và vận chuyển quốc tế.

Nguồn gốc chữ: Chữ Hán「嘜」là chữ phiên âm của từ tiếng Anh mark, đọc là —《Từ điển dị thể tự》của Bộ Giáo dục Đài Loan, chính tự B00413, giải nghĩa đúng là “phiên âm của từ tiếng Anh mark”. Nghĩa của nó chính là “ký hiệu, dấu hiệu”.
được viết là : "Maitou" và "Mark" là đồng nghĩa và cả hai đều được sử dụng phổ biến trong ngành; các tài liệu chính thức và sách giáo khoa thương mại thường viết "Mark".
Định dạng : Có thể in, viết bằng bút dầu, hoặc in nhãn rồi dán vào vị trí dễ thấy trên hộp bên ngoài (thường là mặt trước và mặt bên của hộp).
Mục đích : Cho phép nhanh chóng nhận dạng hàng hóa trong quá trình vận chuyển, trung chuyển, khai báo hải quan và dỡ hàng và tương ứng với các chứng từ vận chuyển (vận đơn, hóa đơn, phiếu đóng gói).
Tên gọi khác và cách viết nhầm thường gặp: trong văn bản chính thức thường viết “嘜頭”, còn trong khẩu ngữ và trên mạng thường viết “麥頭”; hai cách viết này hoàn toàn giống nhau. Do phát âm gần giống, từ này cũng thường bị gõ nhầm thành “賣頭”, nhưng đều chỉ cùng một Shipping Mark. Tiếng Anh là Shipping Mark (còn gọi là ký hiệu vận chuyển hoặc ký hiệu giao hàng), tiếng Trung là “嘜頭/麥頭”.

Thành phần của Shipping Mark: dấu trước (dấu chính) + dấu phụ

Một Shipping Mark hoàn chỉnh thường bao gồm hai phần: "dấu phía trước (dấu chính)" và "dấu phụ". Dấu phía trước là cần thiết để xác định chủ đề; nhãn hiệu bên cạnh là thông tin bổ sung để tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm kê và phân phối hàng hóa.

① Main mark (nhãn hiệu chính) - phải có khả năng nhận dạng được

Mục đánh dấu chính thứcminh họa
Logo người nhận hàng/người muaChữ viết tắt hoặc nhãn hiệu đồ họa bằng tiếng Anh của người nhận hàng hoặc người mua (bắt buộc để xác định chủ thể)
Số tham chiếuSố tham chiếu có thể theo dõi như số vận đơn, số đơn đặt hàng hoặc số hóa đơn
Cảng đích (địa điểm)Cảng đích hoặc tên đích chuyển tải, dỡ hàng
Số lượng/số lôSố chiếc hoặc số lô của lô hàng này
Nước sản xuất/xuất xứNước sản xuất hoặc xuất xứ hàng hóa (liên quan đến xuất xứ tờ khai hải quan)
(Tùy chọn) Địa chỉ và số điện thoại của người nhận hàngTrong một số trường hợp có thể thêm địa chỉ, số điện thoại người nhận hàng để dễ dàng liên hệ.

② Dấu bên──Thông tin bổ sung

Các mục đánh dấu bênminh họa
Số hợp đồng/số giấy phépSố hợp đồng mua bán, số giấy phép xuất nhập khẩu
Số thanh toán/số đơn hàngMã sản phẩm hoặc số đơn hàng tương ứng
Tổng trọng lượng/trọng lượng tịnhTổng trọng lượng và trọng lượng tịnh
Khối lượng (khối lượng)Thể tích hộp (CBM), được sử dụng để tính toán không gian và vận chuyển hàng hóa
Đóng gói và kết hợpMô tả các mục có trong hộp này
Số sê-ri hộpVí dụ: 1/10, 2/10, cho biết hộp này nằm ở hộp nào trong cả lô.
Mức chất lượngChỉ dẫn chất lượng hoặc cấp hàng hóa
💡 Lời nhắc nhỏ : Dấu phía trước xác định "hàng hóa thuộc về ai và sẽ đi đâu"; dấu bên xác định “việc đếm và chia hàng vào hộp không thuận tiện”. Trước khi xuất khẩu, nội dung nhãn vận chuyển phải phù hợp với Danh sách đóng gói và Hóa đơn.

Ký hiệu vận chuyển tiêu chuẩn UNECE gồm 4 yếu tố nào?

Theo đoạn 10 Khuyến nghị số 15 của Ủy ban Kinh tế Liên Hợp Quốc về châu Âu (UNECE), Simpler Shipping Marks (ấn bản thứ tư, ECE/TRADE/243, thông qua tháng 11 năm 1999), ký hiệu vận chuyển tiêu chuẩn (Standard Shipping Mark) gồm 4 yếu tố sau theo thứ tự và phải được thể hiện đồng thời trên kiện hàng lẫn chứng từ; những yếu tố được cho là không cần thiết có thể lược bỏ (biểu tượng xếp dỡ và lưu kho xem thêm ISO 780:2015):

Tên viết tắt của người nhận hàng hoặc bên mua

Dấu hiệu chính để nhận biết chủ sở hữu hàng hóa, thường là tên viết tắt tiếng Anh của công ty người mua.

Số tham chiếu

Các số truy xuất nguồn gốc như số vận đơn/số đơn đặt hàng/số hóa đơn.

điểm đến

Cảng đích hoặc tên đích để chuyển hướng chuyển tải.

số phần

Số kiện hoặc số thứ tự thùng (ví dụ 1/25, tức kiện thứ 1 đến 25), giúp việc kiểm đếm dễ dàng.

Thiết kế của UNECE là «4 yếu tố trên là tập hợp đầy đủ, từ đó vẫn có thể lược bớt», và khuyến nghị trên kiện hàng chỉ ghi tổng trọng lượng theo kilôgam. Việc ghi thêm trọng lượng tịnh và thể tích trên nhãn phụ là phần bổ sung theo thông lệ ngành. Trên thực tế vẫn tùy loại hàng, quy định của nước đến và điều khoản vận chuyển mà thêm biểu tượng cảnh báo (dễ vỡ, hướng lên trên, tránh ẩm).

Tại sao Shipping Mark lại quan trọng?

①Nhận dạng và kiểm kê

Cùng một lô hàng thường có nhiều thùng trộn lẫn trong cùng một cabin, container. Dựa vào chữ viết tắt của người nhận hàng và số seri hộp (1/10, 2/10...) trên Shipping Mark, người nhận hàng và kho hàng có thể nhanh chóng khai báo và đếm số lượng để tránh trường hợp thiếu hộp hoặc nhầm lẫn.

② Ngăn ngừa lỗi vận chuyển

Cảng đích và người nhận hàng được ghi rõ ràng trên hộp bên ngoài, điều này có thể làm giảm nguy cơ hàng hóa bị gửi sai địa điểm hoặc đến nhầm người nhận hàng trong quá trình chuyển tải, gom hàng và dỡ hàng.

③ Nâng cao hiệu quả thông quan

  • Trong quá trình kiểm tra hải quan, hàng hóa sẽ được kiểm tra dựa trên nhãn hiệu vận chuyển và nhãn hiệu vận chuyển bên ngoài hộp sẽ phải khớp với nhãn hiệu trên danh sách đóng gói, vận đơn và hóa đơn.
  • Nếu dấu trên chứng từ (vận đơn/hóa đơn/danh sách đóng gói) không khớp với dấu container thực tế thì việc kiểm tra hải quan sẽ dễ bị kẹt, phải thay thế linh kiện hoặc mở hộp để kiểm tra, làm chậm trễ việc giải phóng hàng.
  • Dấu hiệu rõ ràng và tài liệu nhất quán có thể giúp việc kiểm tra suôn sẻ hơn và thông quan nhanh hơn.
  • Căn cứ pháp lý: Shipping Mark (ký hiệu) là hạng mục phải khai trên tờ khai hải quan. Theo Điều 2 và Điều 5 «Biện pháp tác nghiệp đính chính các hạng mục khai báo trên tờ khai xuất nhập khẩu» của Đài Loan, nếu nội dung khai không đúng thực tế thì phải nộp chứng từ chứng minh để xin hải quan đính chính («ký hiệu và số container» là hạng mục được phép xin đính chính) — đây chính là nguồn gốc của việc mà giới trong ngành gọi là «bổ sung chứng từ» (Cơ sở dữ liệu pháp luật toàn quốc).

④ Bốc dỡ, phân loại hàng hóa tại cảng đích

Sau khi container nguyên container (FCL) hoặc container gom (LCL) cập cảng, đại lý tại cảng đích sẽ dỡ container và phân chia hàng hóa theo dấu trên vận đơn và giao đúng số thùng tương ứng cho đúng người nhận hàng. Dấu hiệu là cơ sở cho thủ tục chuyển hướng này.

Khách hàng vận chuyển container có cần viết Maitou của riêng mình không?

Đây là câu hỏi thường gặp nhất của khách hàng vận chuyển container Taobao/1688. Câu trả lời tùy thuộc vào việc bạn là "Hợp nhất bên C chung " hay " tự vận chuyển số lượng lớn thương mại":

Khách hàng vận chuyển container Taobao chung: không cần tự viết

  • Các nhà hợp nhất (như HowBridge) sẽ thu thập và vận chuyển thay mặt cho . Khi đặt hàng, hệ thống sẽ tự động đánh dấu địa chỉ kho vận chuyển và mã khách hàng của bạn là .
  • Nội dung bạn điền tại Taobao/1688 là địa chỉ kho container + mã khách hàng . Sau khi gói hàng được đưa vào kho sẽ được người gom hàng xác định và chuyển về nhà.
  • Không cần phải viết tay các nhãn hiệu mặt trước và mặt bên trên hộp bên ngoài và không cần phải xử lý vận đơn.

Hàng loạt thương mại/Tìm vận chuyển của riêng bạn: Nhãn vận chuyển chính xác

  • Nếu được nhập khẩu thương mại, FCL hoặc bạn tự sắp xếp vận chuyển đường biển thì bạn cần chuẩn bị đúng nhãn hiệu mặt trước và mặt bên theo hợp đồng mua bán và yêu cầu khai báo hải quan.
  • Dấu hiệu phải phù hợp với danh sách đóng gói, hóa đơn và vận đơn, nếu không sẽ dễ bị kẹt trong quá trình kiểm tra hải quan.
  • Phần này của HowBridge cung cấp dịch vụ hợp nhất + cơ quan khai báo hải quan AEO , có thể thay mặt khách hàng xử lý nhãn hiệu vận chuyển và chứng từ khai báo hải quan.

Bạn không chắc chắn mình thuộc về ai? HowBridge cũng cung cấp dịch vụ vận chuyển container Taobao , cơ quan thông quan nhập khẩu số lượng lớn thương mại , được cung cấp bởi AEO. Nhà môi giới hải quan hợp tác được chứng nhận hỗ trợ xử lý nhãn hiệu vận chuyển, danh sách đóng gói và chứng từ thông quan. Xem kế hoạch hợp nhất và khai báo hải quan .

Ví dụ về cách viết Shipping Mark (dấu phía trước/dấu bên)

Sau đây là một ví dụ điển hình về Shipping Mark xuất khẩu thương mại. Vui lòng điều chỉnh nội dung thực tế theo yêu cầu của hợp đồng mua bán, người nhận hàng và tờ khai hải quan.

Ví dụ về nhãn hiệu chính (main mark)ABC CO.P/O: 20260625-001KEELUNG, TAIWANC/NO. 1-10MADE IN CHINA
Ví dụ về dấu bênG.W.: 18.5 KGSN.W.: 16.0 KGSMEAS: 0.045 CBMC/NO. 1/10
N/M là gì? N/M là ghi chú No Mark (không có Shipping Mark) (cũng viết là N.M.). Sổ tay khai báo của Tổng cục Hải quan, Bộ Tài chính quy định tờ khai xuất khẩu «nếu không có Shipping Mark thì phải ghi N/M»; còn khi vận đơn của hàng nhập khẩu đóng ghép ghi N/M thì phải xin đánh dấu lại tại đơn vị kiểm tra kho bãi phụ trách thông quan rồi mới truyền được nội dung khai trên tờ khai. Vì vậy, với hàng gom và hàng ghép container vẫn nên ghi ít nhất tên viết tắt của người nhận hàng và số thứ tự thùng.

Nhãn shipping mark phải dán mấy mặt? Hàng pallet đánh dấu thế nào?

Luật Đài Loan không quy định nhãn shipping mark phải dán mấy mặt. Thông lệ ngành là ít nhất hai mặt đối diện của thùng carton (mặt trước dán mã chính, một mặt bên dán mã phụ); với hàng pallet thì cả bốn mặt đứng đều phải nhìn thấy để xếp chồng không che mất.

Ba điểm thực tế. Chất liệu: nhãn giấy couché và giấy woodfree phổ biến nhất, cả hai đều không chống nước — bắn nước thì không sao, ngâm nước sẽ rách, nên với chặng biển dài hãy dùng giấy tổng hợp hoặc dán thêm một lớp băng dính trong. Kích thước: đủ lớn để đứng cạnh pallet xếp chồng vẫn đọc được; không có kích thước luật định, thực tế thường dùng A5–A4. Tính nhất quán: mã trên thùng phải khớp với packing list, hóa đơn và vận đơn — theo Điều 2 và Điều 5 "Biện pháp sửa đổi nội dung khai báo tờ khai xuất nhập khẩu" của Đài Loan, khi "ký mã hiệu và số container" đã khai không đúng thực tế thì phải nộp chứng từ và xin sửa. Đó chính là lý do kiểm hóa biến thành bổ sung giấy tờ và chậm trễ.

Với hàng pallet, cần lưu ý shipping mark và dấu IPPC là hai thứ khác nhau. Shipping mark là ký hiệu nhận diện thương mại (viết tắt tên người nhận, số tham chiếu, cảng đến, số kiện). Dấu IPPC (ISPM 15) là bằng chứng đã xử lý kiểm dịch: theo "Luật Phòng dịch và Kiểm dịch Thực vật" của Đài Loan, pallet gỗ nguyên, thùng gỗ và gỗ chèn phải qua xử lý nhiệt (HT) hoặc hun trùng methyl bromide (MB) rồi mới được đóng dấu IPPC. Vị trí cũng khác: shipping mark dán trên thùng hoặc lớp màng co bên ngoài, còn dấu IPPC được nung vào chính khối gỗ và chủ hàng không thể tự đóng thêm. Xem hướng dẫn quy cách pallet và ISPM 15.

Ghi sai shipping mark thuộc loại rủi ro nào? Tăng Văn Thụy và cộng sự, "Nghiên cứu quản trị rủi ro trong quá trình thông quan và nhận hàng nhập khẩu" (Tạp chí Đại học Khoa học Kỹ thuật Hải dương Cao Hùng, số 27, tháng 3/2013, tr. 113-136), dùng phương pháp Delphi, bảng hỏi và phỏng vấn chuyên gia để rút ra 16 yếu tố rủi ro thông quan và nhận hàng cùng 21 chiến lược quản trị rủi ro, chia nguồn rủi ro thành ba nhóm: bản thân hàng hóa, thiếu sót chứng từ trong quy trình thông quan, và chặng vận chuyển nội địa. Mã hiệu lệch với packing list rơi đúng vào nhóm thứ hai, và nghiên cứu xác định chủ thể gánh rủi ro là chủ hàng — nghĩa là chi phí dán sai nhãn cuối cùng do người gửi chịu, nên đối chiếu trước rẻ hơn nhiều so với xin sửa và trả phí lưu kho sau.

Dạng đóng góiVị trí đánh dấuGhi chú
Thùng cartonHai mặt đối diện: mặt trước và một mặt bênMã chính ở mặt trước, mã phụ ở mặt bên
Thùng gỗTừ hai mặt trở lên, tránh đường đóng đinh và niêm phongBút dạ dầu hoặc phun khuôn bền hơn nhãn dán
Hàng palletNhìn thấy ở cả bốn mặt đứng, hoặc dán ngoài màng coPallet gỗ nguyên còn cần dấu IPPC, hai loại không thay thế nhau
Hàng rời, hình dạng bất thườngMặt phẳng lớn nhất, ít nhất hai chỗKhông có mặt phẳng thì dùng thẻ treo
Kiện gom hàngKhông cần tự đánh dấuHệ thống tự gắn địa chỉ kho và mã khách hàng
  • Cách viết nhanh nhất: viết tắt tên người nhận → số tham chiếu (P/O hoặc số hóa đơn) → cảng đến → số kiện (C/NO. 1-10) → xuất xứ. Đó là mã chính 5 dòng; thêm mã phụ 4 dòng (G.W./N.W./MEAS/số thứ tự thùng) khi cần kiểm đếm. Có thể chép thẳng ví dụ ở trên.
  • Nội dung nhãn thống nhất dùng chữ Latinh và chữ số Ả Rập. Khi mã hình không truyền được dưới dạng chữ, tờ khai dùng mã chữ thay thế (ví dụ IN DIA = trong hình thoi); xem bảng viết tắt bên dưới.
  • Dán nhãn tránh mối nối băng keo và đường dao rọc, nếu không khi mở thùng nhãn bị cắt trước, mất một bằng chứng cho đổi trả và bồi thường.
  • Chất liệu, kích thước và số mặt nêu trên là thông lệ ngành, không phải yêu cầu pháp lý. Luật Đài Loan chỉ yêu cầu mã hiệu khớp với tờ khai và chứng từ; thực tế vẫn theo chỉ định của người mua và quy định của hãng vận chuyển.

Tra nhanh các từ viết tắt thường dùng trên Shipping Mark (C/NO., G.W., MEAS, N/M, IN DIA)

Bảng dưới đây tổng hợp các từ viết tắt Shipping Mark thường gặp trên tờ khai hải quan, vận đơn và thùng hàng. «Marks & Nos.» (ký hiệu và số hiệu) là tên gọi chính thức của ô Shipping Mark trên vận đơn và tờ khai.

Viết tắtDạng đầy đủÝ nghĩa
MARKSMarksShipping Mark/ký hiệu. Sổ tay khai báo của Tổng cục Hải quan, Bộ Tài chính: «ký hiệu và số hiệu» chỉ ký hiệu ghi trên hàng (Shipping Mark, MARKS) và số thùng (CASE NO.).
MARKS & NOS.Marks and NumbersKý hiệu và số hiệu — tên gọi chính thức của ô Shipping Mark trên vận đơn và tờ khai hải quan.
C/NO.Case NumberSố thùng/số thứ tự thùng (ví dụ C/NO. 1/10 nghĩa là thùng thứ 1 trong tổng số 10 thùng).
G.W.Gross WeightTổng trọng lượng (bao gồm bao bì).
N.W.Net WeightTrọng lượng tịnh (không bao gồm bao bì).
MEASMeasurementThể tích (thường ghi bằng CBM, mét khối).
N/MNo MarkGhi chú «không có Shipping Mark» (cũng viết là N.M.; hàng nhập khẩu đóng ghép ghi N/M thì phải xin đánh dấu lại trước).
IN DIAin DiamondNghĩa là «bên trong hình thoi». Khi hình vẽ của Shipping Mark không thể truyền bằng ký tự, tờ khai ghi theo dạng «IN + mã hình»: IN DIA nghĩa là ký hiệu nằm trong hình thoi, IN TRIANGLE là trong hình tam giác. Các mã hình thường dùng của Tổng cục Hải quan: hình tròn CIR., hình vuông SQ., hình chữ nhật REC., hình tam giác TRI., hình thoi DIA., hình bầu dục OVAL, hình sao STAR.

Trên đây là định dạng sơ đồ (C/NO. = Số thùng, G.W. = Tổng trọng lượng, N.W. = Trọng lượng tịnh, MEAS = Số đo). Để xuất khẩu chính thức, vui lòng tham khảo hợp đồng, hóa đơn và danh sách đóng gói của bạn.

Tiêu chuẩn quốc tế và tài liệu nguồn

Nhãn trên thùng, các trường của phiếu đóng gói, ghi nhãn hàng nguy hiểm và yêu cầu của nước đến là những quy định khác nhau, cần kiểm tra riêng theo từng loại hàng và phương thức vận chuyển.

Câu hỏi thường gặp (Câu hỏi thường gặp về Maitou/Marktou)

Hai cách viết trong tiếng Trung của Shipping Mark có giống nhau không?
Đúng, "Maitou" và "Mark" đồng nghĩa với nhau. Trong tiếng Anh, cả hai đều là Shipping Marks, dùng để chỉ nhãn hiệu được in trên hộp bên ngoài của hàng hóa để nhận dạng và thông quan. Các tài liệu thương mại chính thức thường được viết bằng "mark" và "mark" được phát âm là ㄇㄚˋ, là phiên âm của nhãn hiệu tiếng Anh.
「賣頭」là gì? Có giống Shipping Mark không?
「賣頭」(mài tóu) thường là lỗi viết nhầm do phát âm gần giống của 「嘜頭」(mà tóu). Cả hai đều chỉ cùng một thứ — Shipping Mark (ký hiệu vận chuyển) in trên thùng ngoài của hàng hóa, dùng để nhận diện và thông quan. Cách viết đúng là 「嘜頭」hoặc 「麥頭」; nếu bạn gõ tìm 「賣頭」thì thứ bạn tìm vẫn là nó.
Shipping Mark trong tiếng Trung là gì? 麥頭 tiếng Anh nói thế nào?
Tiếng Trung của Shipping Mark chính là 「嘜頭」(麥頭), còn được dịch là 「運輸標誌」(ký hiệu vận chuyển) hoặc 「裝運標誌」(ký hiệu xếp hàng); ngược lại, tiếng Anh của 嘜頭/麥頭 chính là Shipping Mark. Một bộ Shipping Mark hoàn chỉnh gồm nhãn chính (Main Mark) và nhãn phụ (Side Mark): nhãn chính để nhận diện chủ hàng, nhãn phụ bổ sung thông tin kiểm đếm.
Sự khác biệt giữa dấu phía trước và dấu bên là gì?
Dấu hiệu chính (nhãn hiệu chính) là đối tượng nhận dạng và phải hiện diện, bao gồm chữ viết tắt của người nhận hàng, số tham chiếu, cảng đến, số bộ phận, nơi xuất xứ, v.v.; nhãn hiệu bên cạnh là thông tin bổ sung, bao gồm số hợp đồng, tổng trọng lượng và trọng lượng tịnh, khối lượng, số sê-ri hộp (chẳng hạn như 1/10), v.v., để tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm kê và đóng thùng.
Viết Shipping Mark như thế nào? Tối thiểu phải ghi những gì?
Theo đoạn 10 Khuyến nghị số 15 của UNECE (Simpler Shipping Marks, ấn bản thứ tư ECE/TRADE/243), Shipping Mark tiêu chuẩn gồm 4 yếu tố theo thứ tự: tên viết tắt tiếng Anh của người nhận hàng hoặc bên mua, số tham chiếu (số vận đơn/đơn hàng/hóa đơn), nơi đến và số kiện (ví dụ 1/25); những yếu tố được cho là không cần thiết có thể lược bỏ. Trên thực tế thường bổ sung thêm tổng trọng lượng, thể tích và biểu tượng xếp dỡ (dễ vỡ, hướng lên trên, tránh ẩm; xem thêm ISO 780:2015).
Kiện hàng gom từ Taobao có cần tự dán Shipping Mark không?
Nói chung, khách hàng vận chuyển container Taobao/1688 phía C không cần phải tự viết . Người hợp nhất sẽ thay mặt bạn thu thập và vận chuyển hàng hóa. Khi đặt hàng, địa chỉ kho hàng và mã số khách hàng của bạn sẽ được tự động đánh dấu. Sau khi gói hàng được đưa vào kho, người gom hàng sẽ nhận diện và trả về nhà bạn. Chỉ khi bạn nhập hàng số lượng lớn hoặc tự thu xếp vận chuyển thì mới cần mang theo đúng mác vận chuyển.
Điều gì xảy ra nếu nhãn hiệu vận chuyển và danh sách đóng gói không nhất quán?
Khi kiểm tra, hải quan đối chiếu hàng hóa theo Shipping Mark và yêu cầu ký hiệu trên thùng phải khớp với danh sách đóng gói (Packing List), vận đơn và hóa đơn. Nếu không khớp thì rất dễ bị yêu cầu bổ sung chứng từ hoặc mở kiện kiểm tra, làm chậm việc thông quan. Theo Điều 2 và Điều 5 «Biện pháp tác nghiệp đính chính các hạng mục khai báo trên tờ khai xuất nhập khẩu», nếu «ký hiệu» trên tờ khai không đúng thực tế thì phải nộp chứng từ chứng minh để xin hải quan đính chính; đồng thời khi hải quan thấy dữ liệu chứng từ có điểm nghi vấn, cơ quan này có thể không cho miễn kiểm mà chuyển sang kiểm tra thực tế. Trước khi xuất hàng nhất định phải để Shipping Mark khớp với chứng từ.
N/M (N.M.) nghĩa là gì?
N/M là ghi chú No Mark (không có Shipping Mark); sổ tay khai báo của hải quan Đài Loan dùng cách viết N/M (cũng thấy N.M.). Tờ khai xuất khẩu nếu không có Shipping Mark thì phải ghi N/M; còn khi vận đơn của hàng nhập khẩu đóng ghép ghi N/M thì phải xin đánh dấu lại tại đơn vị kiểm tra kho bãi rồi mới khai báo được. Vì vậy «không ghi Shipping Mark» ở đầu nhập khẩu không phải là không tốn kém — vẫn nên ghi ít nhất tên viết tắt của người nhận hàng và số thứ tự thùng.
Có mẫu Shipping Mark hoặc tệp Excel để tải về không?
Mục «Ví dụ về cách viết Shipping Mark (nhãn chính/nhãn phụ)» trên trang này chính là mẫu có thể chép lại ngay: nhãn chính 5 dòng, nhãn phụ 4 dòng. Bạn chọn và sao chép rồi dán vào Excel hoặc Word, sau đó thay tên tiếng Anh của công ty, số P/O, cảng đích và số thùng bằng dữ liệu của mình. Hiện HowBridge không cung cấp tệp Excel tải về riêng — vì các trường của nhãn chính mà từng bên mua và từng nước đến yêu cầu không giống nhau, nên tốt hơn là lấy ví dụ trên trang này làm bản nháp rồi đối chiếu từng mục với hợp đồng mua bán và danh sách đóng gói của bạn. Nếu bạn nhập khẩu thương mại số lượng lớn, đại lý hải quan đối tác đạt chứng nhận AEO của HowBridge cũng có thể soạn giúp Shipping Mark và danh sách đóng gói.
HowBridge có thể hỗ trợ xử lý Shipping Mark và khai báo hải quan không?
Có. HowBridge cung cấp dịch vụ gom hàng và khai thuê hải quan thông qua đơn vị khai thuê hải quan đối tác được chứng nhận AEO; đối với hàng nhập khẩu thương mại số lượng lớn, dịch vụ có thể thay khách hàng xử lý Shipping Mark, phiếu đóng gói và chứng từ thông quan. Với dịch vụ gom hàng Taobao thông thường, hệ thống sẽ tự động gộp hàng theo chủ tài khoản nên bạn không cần tự viết Shipping Mark.
Ghi sai Shipping Mark thì ai chịu trách nhiệm? Hậu quả là gì?
Theo Điều 55 «Luật Hàng hải» Đài Loan, người gửi hàng «phải bảo đảm với người vận chuyển là chính xác» đối với thông báo về tên hàng, số kiện và ký hiệu; mọi hư hỏng, mất mát và chi phí phát sinh do thông báo không chính xác thuộc trách nhiệm bồi thường của người gửi hàng. Điều 54 còn quy định vận đơn phải ghi rõ loại bao bì, số lượng và ký hiệu (Luật Hàng hải, điều luật). Nói cách khác, với hàng thương mại thì tính chính xác của Shipping Mark do bên xuất hàng (người gửi hàng) chịu trách nhiệm; còn nếu khai báo ở khâu hải quan không khớp thì đính chính theo «Biện pháp tác nghiệp đính chính các hạng mục khai báo trên tờ khai xuất nhập khẩu» kèm chứng từ. Khách gom hàng cá nhân thông thường được hệ thống tự động gộp theo tài khoản, không đụng tới Shipping Mark nên không có rủi ro này.
Nhãn shipping mark nên làm bằng chất liệu gì, in cỡ nào?
Không có chất liệu và kích thước luật định. Phổ biến nhất là nhãn giấy couché và giấy woodfree, cả hai đều không chống nước: bắn nước thì không sao, ngâm nước sẽ rách, nên với chặng biển dài hoặc hàng lạnh hãy chuyển sang giấy tổng hợp hoặc dán thêm băng dính trong. Kích thước lấy chuẩn "đứng cạnh pallet xếp chồng vẫn đọc được", thực tế thường dùng A5–A4. Dán tránh mối nối băng keo và đường dao rọc, mỗi mặt đối diện dán một cái; hàng pallet thì cả bốn mặt đứng đều phải thấy.
Mã hiệu trên pallet có phải là dấu IPPC không?
Không, khác cả mục đích lẫn vị trí. Shipping mark là ký hiệu nhận diện thương mại (viết tắt người nhận, số tham chiếu, cảng đến, số kiện), dán trên thùng hoặc ngoài màng co để nhận diện, kiểm đếm và đối chiếu hải quan. Dấu IPPC (ISPM 15) chứng minh đã xử lý kiểm dịch: theo "Luật Phòng dịch và Kiểm dịch Thực vật" Đài Loan, pallet gỗ nguyên, thùng gỗ và gỗ chèn phải qua xử lý nhiệt (HT) hoặc hun trùng methyl bromide (MB), sau đó đơn vị được cấp phép nung dấu vào khối gỗ; chủ hàng không được tự đóng hay thay bằng nhãn dán. Thiếu bất kỳ cái nào cũng có thể bị giữ hàng, nhưng cơ quan giữ khác nhau: lệch mã hiệu là hải quan, thiếu IPPC là kiểm dịch thực vật. Chi tiết xem hướng dẫn pallet và ISPM 15.

Nếu bạn muốn biết thêm về cước vận chuyển container, quy trình khai báo hải quan và thời gian thông quan, vui lòng tham khảo:

Tài liệu tham khảo có thẩm quyền

Trang này trích dẫn nguồn chính thức của chính phủ, tư pháp và học thuật từ chỉ mục tham khảo hải quan của HowBridge (1,171 hồ sơ). Mỗi mục liên kết đến nguồn gốc.

Phiên bản dữ liệu chỉ mục tham khảo: 2026-08-16

Gửi hàng từ Trung Quốc đến Đài Loan cùng HowBridge

Chúng tôi hỗ trợ nhận hàng tại kho Trung Quốc, gộp và gia cố kiện, vận chuyển xuyên biên giới, khai quan nhập khẩu và EZ WAY. Hãy xác nhận mặt hàng và tuyến trước khi chọn phương án.

Kho Trung QuốcGộp và gia cốĐường hàng không/biểnKhai quan & theo dõi
Cam kết hoạt động hợp pháp (Mã số doanh nghiệp Đài Loan 57151105 · Đại lý hải quan đối tác được chứng nhận AEO)

✅ Công ty chúng tôi có cung cấp

  • Vận chuyển gom hàng xuyên biên giới (đường biển / hải vận nhanh / đường hàng không)
  • Thông quan nhập khẩu qua đại lý hải quan đối tác đạt chuẩn AEO
  • Xuất hóa đơn thống nhất (chỉ cho dịch vụ vận chuyển gom hàng)
  • Chăm sóc khách hàng 14 ngôn ngữ + hỗ trợ xác thực danh tính EZ WAY

❌ Công ty chúng tôi không cung cấp

  • Thanh toán hộ bằng Nhân dân tệ / ngoại tệ (theo Luật Ngân hàng §29, tổ chức phi ngân hàng không được kinh doanh nghiệp vụ đổi tiền)
  • Đặt hàng và thanh toán hộ xuyên biên giới (vui lòng sử dụng kênh thanh toán của chính bạn)
  • Ứng trước vốn / thanh toán hộ bằng thẻ tín dụng
Các kênh thanh toán xuyên biên giới hợp pháp:
① Làm Giấy thông hành Đài Loan (thẻ Đài bào) để xác thực danh tính tài khoản Alipay ② Chuyển tiền quốc tế qua Wise / WorldFirst ③ Tài khoản Nhân dân tệ tại Ngân hàng E.SUN hoặc CTBC ④ Một số người bán chấp nhận thanh toán trực tiếp bằng thẻ quốc tế VISA / Mastercard