Shipping Mark là gì? Ký mã hiệu chính, phụ và mẫu chép được ngay 2026
📅 Cập nhật lần cuối: 16-08-2026 · ✍️ Ban biên tập gom hàng HowBridge · 🛡️ Do đại lý hải quan đối tác được chứng nhận AEO thẩm định
⚡ Trả lời một câu: Shipping Mark (ký mã hiệu hàng hóa) là gì?
Shipping Mark là ký hiệu được in, viết hoặc dán trên bao bì ngoài của lô hàng để nhận diện và thông quan; chữ Hán「嘜」là phiên âm của từ tiếng Anh “mark”. Theo Khuyến nghị số 15 của UNECE, một Shipping Mark tiêu chuẩn gồm bốn yếu tố theo thứ tự: tên viết tắt của người nhận hàng, số tham chiếu, nơi đến và số kiện. Trên thực tế còn chia thành nhãn chính và nhãn phụ, phục vụ việc kiểm đếm, tránh nhầm lẫn và đối chiếu của hải quan.
📦 Taobao/1688 Khách hàng hợp nhất thường không cần tự ghi - đơn vị hợp nhất sẽ tự động đánh dấu địa chỉ kho hàng và mã khách hàng của bạn để thu gom và vận chuyển; chỉ vận tải tự vận chuyển số lượng lớn thương mại mới yêu cầu đánh dấu chính xác.
Shipping Mark (ký mã hiệu hàng hóa) là gì?
Shipping Mark (tiếng Việt gọi là ký mã hiệu hàng hóa , tiếng Anh Shipping Mark) là nhãn hiệu được in, viết hoặc dán trên bao bì bên ngoài của hàng hóa (thùng carton, hộp gỗ, pallet) để hiển thị thông tin hàng hóa. Đây là một thuật ngữ tiêu chuẩn cho thương mại và vận chuyển quốc tế.
Thành phần của Shipping Mark: dấu trước (dấu chính) + dấu phụ
Một Shipping Mark hoàn chỉnh thường bao gồm hai phần: "dấu phía trước (dấu chính)" và "dấu phụ". Dấu phía trước là cần thiết để xác định chủ đề; nhãn hiệu bên cạnh là thông tin bổ sung để tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm kê và phân phối hàng hóa.
① Main mark (nhãn hiệu chính) - phải có khả năng nhận dạng được
| Mục đánh dấu chính thức | minh họa |
|---|---|
| Logo người nhận hàng/người mua | Chữ viết tắt hoặc nhãn hiệu đồ họa bằng tiếng Anh của người nhận hàng hoặc người mua (bắt buộc để xác định chủ thể) |
| Số tham chiếu | Số tham chiếu có thể theo dõi như số vận đơn, số đơn đặt hàng hoặc số hóa đơn |
| Cảng đích (địa điểm) | Cảng đích hoặc tên đích chuyển tải, dỡ hàng |
| Số lượng/số lô | Số chiếc hoặc số lô của lô hàng này |
| Nước sản xuất/xuất xứ | Nước sản xuất hoặc xuất xứ hàng hóa (liên quan đến xuất xứ tờ khai hải quan) |
| (Tùy chọn) Địa chỉ và số điện thoại của người nhận hàng | Trong một số trường hợp có thể thêm địa chỉ, số điện thoại người nhận hàng để dễ dàng liên hệ. |
② Dấu bên──Thông tin bổ sung
| Các mục đánh dấu bên | minh họa |
|---|---|
| Số hợp đồng/số giấy phép | Số hợp đồng mua bán, số giấy phép xuất nhập khẩu |
| Số thanh toán/số đơn hàng | Mã sản phẩm hoặc số đơn hàng tương ứng |
| Tổng trọng lượng/trọng lượng tịnh | Tổng trọng lượng và trọng lượng tịnh |
| Khối lượng (khối lượng) | Thể tích hộp (CBM), được sử dụng để tính toán không gian và vận chuyển hàng hóa |
| Đóng gói và kết hợp | Mô tả các mục có trong hộp này |
| Số sê-ri hộp | Ví dụ: 1/10, 2/10, cho biết hộp này nằm ở hộp nào trong cả lô. |
| Mức chất lượng | Chỉ dẫn chất lượng hoặc cấp hàng hóa |
Ký hiệu vận chuyển tiêu chuẩn UNECE gồm 4 yếu tố nào?
Theo đoạn 10 Khuyến nghị số 15 của Ủy ban Kinh tế Liên Hợp Quốc về châu Âu (UNECE), Simpler Shipping Marks (ấn bản thứ tư, ECE/TRADE/243, thông qua tháng 11 năm 1999), ký hiệu vận chuyển tiêu chuẩn (Standard Shipping Mark) gồm 4 yếu tố sau theo thứ tự và phải được thể hiện đồng thời trên kiện hàng lẫn chứng từ; những yếu tố được cho là không cần thiết có thể lược bỏ (biểu tượng xếp dỡ và lưu kho xem thêm ISO 780:2015):
Tên viết tắt của người nhận hàng hoặc bên mua
Dấu hiệu chính để nhận biết chủ sở hữu hàng hóa, thường là tên viết tắt tiếng Anh của công ty người mua.
Số tham chiếu
Các số truy xuất nguồn gốc như số vận đơn/số đơn đặt hàng/số hóa đơn.
điểm đến
Cảng đích hoặc tên đích để chuyển hướng chuyển tải.
số phần
Số kiện hoặc số thứ tự thùng (ví dụ 1/25, tức kiện thứ 1 đến 25), giúp việc kiểm đếm dễ dàng.
Thiết kế của UNECE là «4 yếu tố trên là tập hợp đầy đủ, từ đó vẫn có thể lược bớt», và khuyến nghị trên kiện hàng chỉ ghi tổng trọng lượng theo kilôgam. Việc ghi thêm trọng lượng tịnh và thể tích trên nhãn phụ là phần bổ sung theo thông lệ ngành. Trên thực tế vẫn tùy loại hàng, quy định của nước đến và điều khoản vận chuyển mà thêm biểu tượng cảnh báo (dễ vỡ, hướng lên trên, tránh ẩm).
Tại sao Shipping Mark lại quan trọng?
①Nhận dạng và kiểm kê
Cùng một lô hàng thường có nhiều thùng trộn lẫn trong cùng một cabin, container. Dựa vào chữ viết tắt của người nhận hàng và số seri hộp (1/10, 2/10...) trên Shipping Mark, người nhận hàng và kho hàng có thể nhanh chóng khai báo và đếm số lượng để tránh trường hợp thiếu hộp hoặc nhầm lẫn.
② Ngăn ngừa lỗi vận chuyển
Cảng đích và người nhận hàng được ghi rõ ràng trên hộp bên ngoài, điều này có thể làm giảm nguy cơ hàng hóa bị gửi sai địa điểm hoặc đến nhầm người nhận hàng trong quá trình chuyển tải, gom hàng và dỡ hàng.
③ Nâng cao hiệu quả thông quan
- Trong quá trình kiểm tra hải quan, hàng hóa sẽ được kiểm tra dựa trên nhãn hiệu vận chuyển và nhãn hiệu vận chuyển bên ngoài hộp sẽ phải khớp với nhãn hiệu trên danh sách đóng gói, vận đơn và hóa đơn.
- Nếu dấu trên chứng từ (vận đơn/hóa đơn/danh sách đóng gói) không khớp với dấu container thực tế thì việc kiểm tra hải quan sẽ dễ bị kẹt, phải thay thế linh kiện hoặc mở hộp để kiểm tra, làm chậm trễ việc giải phóng hàng.
- Dấu hiệu rõ ràng và tài liệu nhất quán có thể giúp việc kiểm tra suôn sẻ hơn và thông quan nhanh hơn.
- Căn cứ pháp lý: Shipping Mark (ký hiệu) là hạng mục phải khai trên tờ khai hải quan. Theo Điều 2 và Điều 5 «Biện pháp tác nghiệp đính chính các hạng mục khai báo trên tờ khai xuất nhập khẩu» của Đài Loan, nếu nội dung khai không đúng thực tế thì phải nộp chứng từ chứng minh để xin hải quan đính chính («ký hiệu và số container» là hạng mục được phép xin đính chính) — đây chính là nguồn gốc của việc mà giới trong ngành gọi là «bổ sung chứng từ» (Cơ sở dữ liệu pháp luật toàn quốc).
④ Bốc dỡ, phân loại hàng hóa tại cảng đích
Sau khi container nguyên container (FCL) hoặc container gom (LCL) cập cảng, đại lý tại cảng đích sẽ dỡ container và phân chia hàng hóa theo dấu trên vận đơn và giao đúng số thùng tương ứng cho đúng người nhận hàng. Dấu hiệu là cơ sở cho thủ tục chuyển hướng này.
Khách hàng vận chuyển container có cần viết Maitou của riêng mình không?
Đây là câu hỏi thường gặp nhất của khách hàng vận chuyển container Taobao/1688. Câu trả lời tùy thuộc vào việc bạn là "Hợp nhất bên C chung " hay " tự vận chuyển số lượng lớn thương mại":
Khách hàng vận chuyển container Taobao chung: không cần tự viết
- Các nhà hợp nhất (như HowBridge) sẽ thu thập và vận chuyển thay mặt cho . Khi đặt hàng, hệ thống sẽ tự động đánh dấu địa chỉ kho vận chuyển và mã khách hàng của bạn là .
- Nội dung bạn điền tại Taobao/1688 là địa chỉ kho container + mã khách hàng . Sau khi gói hàng được đưa vào kho sẽ được người gom hàng xác định và chuyển về nhà.
- Không cần phải viết tay các nhãn hiệu mặt trước và mặt bên trên hộp bên ngoài và không cần phải xử lý vận đơn.
Hàng loạt thương mại/Tìm vận chuyển của riêng bạn: Nhãn vận chuyển chính xác
- Nếu được nhập khẩu thương mại, FCL hoặc bạn tự sắp xếp vận chuyển đường biển thì bạn cần chuẩn bị đúng nhãn hiệu mặt trước và mặt bên theo hợp đồng mua bán và yêu cầu khai báo hải quan.
- Dấu hiệu phải phù hợp với danh sách đóng gói, hóa đơn và vận đơn, nếu không sẽ dễ bị kẹt trong quá trình kiểm tra hải quan.
- Phần này của HowBridge cung cấp dịch vụ hợp nhất + cơ quan khai báo hải quan AEO , có thể thay mặt khách hàng xử lý nhãn hiệu vận chuyển và chứng từ khai báo hải quan.
Bạn không chắc chắn mình thuộc về ai? HowBridge cũng cung cấp dịch vụ vận chuyển container Taobao và , cơ quan thông quan nhập khẩu số lượng lớn thương mại , được cung cấp bởi AEO. Nhà môi giới hải quan hợp tác được chứng nhận hỗ trợ xử lý nhãn hiệu vận chuyển, danh sách đóng gói và chứng từ thông quan. Xem kế hoạch hợp nhất và khai báo hải quan .
Ví dụ về cách viết Shipping Mark (dấu phía trước/dấu bên)
Sau đây là một ví dụ điển hình về Shipping Mark xuất khẩu thương mại. Vui lòng điều chỉnh nội dung thực tế theo yêu cầu của hợp đồng mua bán, người nhận hàng và tờ khai hải quan.
Nhãn shipping mark phải dán mấy mặt? Hàng pallet đánh dấu thế nào?
Luật Đài Loan không quy định nhãn shipping mark phải dán mấy mặt. Thông lệ ngành là ít nhất hai mặt đối diện của thùng carton (mặt trước dán mã chính, một mặt bên dán mã phụ); với hàng pallet thì cả bốn mặt đứng đều phải nhìn thấy để xếp chồng không che mất.
Ba điểm thực tế. Chất liệu: nhãn giấy couché và giấy woodfree phổ biến nhất, cả hai đều không chống nước — bắn nước thì không sao, ngâm nước sẽ rách, nên với chặng biển dài hãy dùng giấy tổng hợp hoặc dán thêm một lớp băng dính trong. Kích thước: đủ lớn để đứng cạnh pallet xếp chồng vẫn đọc được; không có kích thước luật định, thực tế thường dùng A5–A4. Tính nhất quán: mã trên thùng phải khớp với packing list, hóa đơn và vận đơn — theo Điều 2 và Điều 5 "Biện pháp sửa đổi nội dung khai báo tờ khai xuất nhập khẩu" của Đài Loan, khi "ký mã hiệu và số container" đã khai không đúng thực tế thì phải nộp chứng từ và xin sửa. Đó chính là lý do kiểm hóa biến thành bổ sung giấy tờ và chậm trễ.
Với hàng pallet, cần lưu ý shipping mark và dấu IPPC là hai thứ khác nhau. Shipping mark là ký hiệu nhận diện thương mại (viết tắt tên người nhận, số tham chiếu, cảng đến, số kiện). Dấu IPPC (ISPM 15) là bằng chứng đã xử lý kiểm dịch: theo "Luật Phòng dịch và Kiểm dịch Thực vật" của Đài Loan, pallet gỗ nguyên, thùng gỗ và gỗ chèn phải qua xử lý nhiệt (HT) hoặc hun trùng methyl bromide (MB) rồi mới được đóng dấu IPPC. Vị trí cũng khác: shipping mark dán trên thùng hoặc lớp màng co bên ngoài, còn dấu IPPC được nung vào chính khối gỗ và chủ hàng không thể tự đóng thêm. Xem hướng dẫn quy cách pallet và ISPM 15.
Ghi sai shipping mark thuộc loại rủi ro nào? Tăng Văn Thụy và cộng sự, "Nghiên cứu quản trị rủi ro trong quá trình thông quan và nhận hàng nhập khẩu" (Tạp chí Đại học Khoa học Kỹ thuật Hải dương Cao Hùng, số 27, tháng 3/2013, tr. 113-136), dùng phương pháp Delphi, bảng hỏi và phỏng vấn chuyên gia để rút ra 16 yếu tố rủi ro thông quan và nhận hàng cùng 21 chiến lược quản trị rủi ro, chia nguồn rủi ro thành ba nhóm: bản thân hàng hóa, thiếu sót chứng từ trong quy trình thông quan, và chặng vận chuyển nội địa. Mã hiệu lệch với packing list rơi đúng vào nhóm thứ hai, và nghiên cứu xác định chủ thể gánh rủi ro là chủ hàng — nghĩa là chi phí dán sai nhãn cuối cùng do người gửi chịu, nên đối chiếu trước rẻ hơn nhiều so với xin sửa và trả phí lưu kho sau.
| Dạng đóng gói | Vị trí đánh dấu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thùng carton | Hai mặt đối diện: mặt trước và một mặt bên | Mã chính ở mặt trước, mã phụ ở mặt bên |
| Thùng gỗ | Từ hai mặt trở lên, tránh đường đóng đinh và niêm phong | Bút dạ dầu hoặc phun khuôn bền hơn nhãn dán |
| Hàng pallet | Nhìn thấy ở cả bốn mặt đứng, hoặc dán ngoài màng co | Pallet gỗ nguyên còn cần dấu IPPC, hai loại không thay thế nhau |
| Hàng rời, hình dạng bất thường | Mặt phẳng lớn nhất, ít nhất hai chỗ | Không có mặt phẳng thì dùng thẻ treo |
| Kiện gom hàng | Không cần tự đánh dấu | Hệ thống tự gắn địa chỉ kho và mã khách hàng |
- Cách viết nhanh nhất: viết tắt tên người nhận → số tham chiếu (P/O hoặc số hóa đơn) → cảng đến → số kiện (C/NO. 1-10) → xuất xứ. Đó là mã chính 5 dòng; thêm mã phụ 4 dòng (G.W./N.W./MEAS/số thứ tự thùng) khi cần kiểm đếm. Có thể chép thẳng ví dụ ở trên.
- Nội dung nhãn thống nhất dùng chữ Latinh và chữ số Ả Rập. Khi mã hình không truyền được dưới dạng chữ, tờ khai dùng mã chữ thay thế (ví dụ IN DIA = trong hình thoi); xem bảng viết tắt bên dưới.
- Dán nhãn tránh mối nối băng keo và đường dao rọc, nếu không khi mở thùng nhãn bị cắt trước, mất một bằng chứng cho đổi trả và bồi thường.
- Chất liệu, kích thước và số mặt nêu trên là thông lệ ngành, không phải yêu cầu pháp lý. Luật Đài Loan chỉ yêu cầu mã hiệu khớp với tờ khai và chứng từ; thực tế vẫn theo chỉ định của người mua và quy định của hãng vận chuyển.
Tra nhanh các từ viết tắt thường dùng trên Shipping Mark (C/NO., G.W., MEAS, N/M, IN DIA)
Bảng dưới đây tổng hợp các từ viết tắt Shipping Mark thường gặp trên tờ khai hải quan, vận đơn và thùng hàng. «Marks & Nos.» (ký hiệu và số hiệu) là tên gọi chính thức của ô Shipping Mark trên vận đơn và tờ khai.
| Viết tắt | Dạng đầy đủ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| MARKS | Marks | Shipping Mark/ký hiệu. Sổ tay khai báo của Tổng cục Hải quan, Bộ Tài chính: «ký hiệu và số hiệu» chỉ ký hiệu ghi trên hàng (Shipping Mark, MARKS) và số thùng (CASE NO.). |
| MARKS & NOS. | Marks and Numbers | Ký hiệu và số hiệu — tên gọi chính thức của ô Shipping Mark trên vận đơn và tờ khai hải quan. |
| C/NO. | Case Number | Số thùng/số thứ tự thùng (ví dụ C/NO. 1/10 nghĩa là thùng thứ 1 trong tổng số 10 thùng). |
| G.W. | Gross Weight | Tổng trọng lượng (bao gồm bao bì). |
| N.W. | Net Weight | Trọng lượng tịnh (không bao gồm bao bì). |
| MEAS | Measurement | Thể tích (thường ghi bằng CBM, mét khối). |
| N/M | No Mark | Ghi chú «không có Shipping Mark» (cũng viết là N.M.; hàng nhập khẩu đóng ghép ghi N/M thì phải xin đánh dấu lại trước). |
| IN DIA | in Diamond | Nghĩa là «bên trong hình thoi». Khi hình vẽ của Shipping Mark không thể truyền bằng ký tự, tờ khai ghi theo dạng «IN + mã hình»: IN DIA nghĩa là ký hiệu nằm trong hình thoi, IN TRIANGLE là trong hình tam giác. Các mã hình thường dùng của Tổng cục Hải quan: hình tròn CIR., hình vuông SQ., hình chữ nhật REC., hình tam giác TRI., hình thoi DIA., hình bầu dục OVAL, hình sao STAR. |
Trên đây là định dạng sơ đồ (C/NO. = Số thùng, G.W. = Tổng trọng lượng, N.W. = Trọng lượng tịnh, MEAS = Số đo). Để xuất khẩu chính thức, vui lòng tham khảo hợp đồng, hóa đơn và danh sách đóng gói của bạn.
Tiêu chuẩn quốc tế và tài liệu nguồn
Nhãn trên thùng, các trường của phiếu đóng gói, ghi nhãn hàng nguy hiểm và yêu cầu của nước đến là những quy định khác nhau, cần kiểm tra riêng theo từng loại hàng và phương thức vận chuyển.
Câu hỏi thường gặp (Câu hỏi thường gặp về Maitou/Marktou)
Đọc thêm về Hợp nhất và thông quan
Nếu bạn muốn biết thêm về cước vận chuyển container, quy trình khai báo hải quan và thời gian thông quan, vui lòng tham khảo:
Trang này trích dẫn nguồn chính thức của chính phủ, tư pháp và học thuật từ chỉ mục tham khảo hải quan của HowBridge (1,171 hồ sơ). Mỗi mục liên kết đến nguồn gốc.
Phiên bản dữ liệu chỉ mục tham khảo: 2026-08-16
- Sổ tay chính thức Sổ tay khai báo hải quan tự động hóa thông quan hàng hóa (tập thượng / tập hạ) web.customs.gov.tw
- Sổ tay chính thức Quy định nghiệp vụ thông quan hàng chuyển phát nhanh đường biển law-out.mof.gov.tw
- Văn bản pháp quy Quy định thông quan xuất nhập khẩu hàng hóa bưu kiện law.moj.gov.tw
Dịch vụ vận chuyển gom hàng liên quan
HowBridge Logistics phủ sóng mọi nền tảng · Kho chung · Khai báo hải quan tập trung · Cước phí minh bạch
Gom hàng Taobao
Hướng dẫn 4 bước + cước phí + EZWay + 5 lỗi thường gặp cần tránh
Gom hàng Pinduoduo
Mua hàng mặc cả + địa chỉ kho gom hàng + nghiệm thu chất lượng
Gom hàng Douyin
Douyin Mall + mua hàng qua livestream + xác thực danh tính Alipay
Gom hàng Xiaohongshu (RED)
Đặt hàng trên cửa hàng RED + địa chỉ kho gom hàng + xác thực danh tính Alipay + lưu ý tránh rủi ro
Gom hàng Alibaba (1688)
MOQ + nguyên container + đặt hàng mẫu thử + khai báo hải quan hàng sỉ
Gom hàng VVIC
Nguồn hàng tận gốc thời trang nữ Thập Tam Hàng Quảng Châu + dropshipping + ghép kiện tại kho Thâm Quyến
Gom hàng Khu TMĐT 52dsy
Nhiều ngành hàng tại Quân Phố, Yết Dương + đồ trẻ em và giày dép + dropshipping
Gom hàng 17zwd (mạng nguồn hàng 17)
Cùng nhau mở shop online + chợ Sa Hà và Bạch Mã Quảng Châu + lấy sỉ từ 1 sản phẩm, hợp người mới
Tuyến chuyên biệt Đài Loan
4 tuyến chuyên biệt đường biển và đường hàng không + thông quan hai đầu + thời gian vận chuyển
Gom hàng Trung Quốc về Đài Loan
Tính cước trực tuyến + so sánh với SF Express + cước phí mọi nền tảng
Hướng dẫn nhập môn vận chuyển gom hàng Đài Loan
Gom hàng là gì + cách tính cước + nền tảng các nước + mã thuế quan
Hải quan · Thuế · Hướng dẫn thực dụng
HowBridge Logistics = vận chuyển gom hàng + đại lý hải quan AEO, trọn gói thuế nhập khẩu
So sánh và gợi ý dịch vụ gom hàng
7 tiêu chí + nên chọn đơn vị gom hàng chính thức hay tư nhân
Bí quyết khai báo hải quan
Thông quan C1/C2/C3 + trị giá khai báo + xử lý khi bị truy thu thuế
Xác thực danh tính EZ WAY
Đăng ký + xác thực danh tính + xác nhận khai báo + quên mật khẩu
Khai báo nhập khẩu giản lược
Tờ khai giản lược hàng chuyển phát nhanh + thuế giá trị gia tăng + hạn mức miễn thuế
Mã thuế quan CCC Code
Mã thuế nhập khẩu 11 chữ số + tra cứu và phân tích thuế suất
Thời gian thông quan
Từ khai báo đến khi được thông quan mất bao lâu + xử lý khi hàng bị giữ
Tính thử thuế phí nhập khẩu
Thuế nhập khẩu + thuế giá trị gia tăng + tính hạn mức miễn thuế 2.000 Đài tệ