Các loại và kích cỡ pallet + ISPM15 Khử trùng bao bì bằng gỗ có thể được hiểu chỉ trong một lần | Tờ khai hải quan xuất khẩu
Có những loại pallet nào? So sánh bốn vật liệu chính
Pallet (hay còn gọi là pallet, pallet, Pallet) là loại bệ nằm ngang dùng để chở, vận chuyển hàng hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của xe nâng, xe nâng pallet. Có bốn loại vật liệu phổ biến: nhựa, gỗ, kim loại và giấy , mỗi loại đều có những ưu điểm, nhược điểm riêng và các kịch bản áp dụng. Trong số đó, chỉ có pallet gỗ là đối tượng kiểm soát kiểm dịch ISPM15 khi xuất khẩu.
pallet nhựa
Xuất khẩu điều trị không cần kiểm dịch
- Vật liệu thông dụng: PP (chịu nhiệt độ cao, độ cứng tốt, thích hợp với môi trường nhiệt độ cao và tải trọng cao) và HDPE (chịu nhiệt độ thấp, thích hợp cho việc cấp đông và bảo quản lạnh).
- Ưu điểm: bền, dễ làm sạch, không sâu bệnh, có thể tái sử dụng, không yêu cầu xử lý kiểm dịch bổ sung khi xuất khẩu .
- Nhược điểm: Không có kích thước tùy chỉnh, đơn giá ban đầu cao hơn pallet gỗ.
pallet gỗ
Được quản lý bởi ISPM15
- Ưu điểm: Thông số kỹ thuật có hiệu suất chịu tải tuyệt vời, có thể được tùy chỉnh theo kích thước và giá thành rẻ. Đây là loại pallet phổ biến nhất.
- Nhược điểm: tỷ lệ hư hỏng cao, dễ bị ẩm, xuất khẩu phải được xử lý nhiệt hoặc xông hơi để ngăn ngừa côn trùng (được kiểm soát bởi ISPM15) .
- Áp dụng: Hàng hóa thông thường, hàng hóa lớn/nặng ở phía dưới, Taobao/1688 thường được sử dụng để vận chuyển đồ đạc lớn.
pallet kim loại
Xuất khẩu điều trị không cần kiểm dịch
- Ưu điểm: có khả năng chịu tải cao, chắc chắn và bền bỉ, tuổi thọ cao, phù hợp với máy móc hạng nặng và tái chế lâu dài.
- Nhược điểm: trọng lượng nặng, đơn giá cao nhất và phải chú ý chống rỉ sét trong môi trường ẩm ướt.
- Không chịu sự kiểm soát của ISPM15, không cần khử trùng hoặc xử lý nhiệt để xuất khẩu.
pallet giấy
Xuất khẩu điều trị không cần kiểm dịch
- Ưu điểm: nhẹ, thân thiện với môi trường và có thể tái chế , có thể giảm khối lượng và cước phí vận chuyển hàng không/đường biển.
- Nhược điểm: Chịu tải và chống ẩm yếu, thích hợp làm bao bì xuất khẩu nhẹ, dùng một lần.
- Không chịu sự kiểm soát của ISPM15, không cần khử trùng hoặc xử lý nhiệt để xuất khẩu.
Thông số kích thước pallet: tiêu chuẩn khác nhau ở các khu vực khác nhau
Không có tiêu chuẩn toàn cầu duy nhất cho pallet. Mỗi khu vực có thông số kích thước thường được sử dụng riêng . Trước khi đặt hàng hoặc kết hợp các container để tải, trước tiên hãy xác nhận kích thước của điểm đến và container để tối đa hóa việc sử dụng không gian và tránh lãng phí.
ISPM15 là gì? Tại sao pallet gỗ cần được khử trùng?
ISPM15 là IPPC (Công ước bảo vệ thực vật quốc tế) " Tiêu chuẩn quốc tế về các biện pháp kiểm dịch thực vật số 15 " (Tiêu chuẩn quốc tế về các biện pháp kiểm dịch thực vật số 15). Nó quy định việc xử lý chống côn trùng đối với vật liệu đóng gói bằng gỗ có độ dày vượt quá 6 mm trong quá trình vận chuyển quốc tế. Mục đích là để ngăn chặn bọ cánh cứng, tuyến trùng và các sinh vật gây hại khác lây lan theo gỗ qua biên giới.
ISPM15 có hai phương pháp xử lý tuân thủ: xử lý nhiệt HT và khử trùng MB
Vật liệu đóng gói bằng gỗ phải tuân thủ ISPM15 và có thể được xử lý bằng một trong hai phương pháp xử lý kiểm soát sinh vật gây hại sau đây. Cả hai đều có cùng mục đích (tiêu diệt sinh vật gây hại trong gỗ) nhưng nguyên tắc và điều kiện hoạt động khác nhau:
HT · Xử lý nhiệt
Sử dụng phương pháp gia nhiệt để tăng nhiệt độ của gỗ để diệt côn trùng mà không sử dụng hóa chất là phương pháp xử lý chủ đạo và thân thiện với môi trường nhất hiện nay.
Điều kiện tuân thủ : Nhiệt độ lõi của gỗ là ≥ 56oC , kéo dài ≥ 30 phút .
MB · Khử trùng Methyl Bromide (Methyl Bromide)
Khử trùng, diệt côn trùng bằng khí methyl bromide là phương pháp xử lý hóa học; một số quốc gia/khu vực đã dần hạn chế sử dụng do bảo vệ môi trường.
Điều kiện tuân thủ : Nhiệt độ ≥ 10oC , thời gian khử trùng ≥ 16 giờ .
Bạn nghĩ gì về logo IPPC? bốn yếu tố
Sau khi vật liệu đóng gói bằng gỗ được xử lý bằng HT hoặc MB, nhãn IPPC được quốc tế chấp nhận sẽ được in. Nhìn thấy logo này có nghĩa là bao bì bằng gỗ đã hoàn thành việc tuân thủ ISPM15. Một logo thường chứa các yếu tố sau:
IPPC
XX-000
HT
- IPPC Mẫu lúa mì : Dấu hiệu nhận dạng chính thức của Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (ký hiệu tai).
- Mã quốc gia : Mã của quốc gia nơi đặt cơ sở xử lý (ví dụ: TW đại diện cho Đài Loan).
- Số đăng ký cơ quan gia công : Số cơ quan gia công/in được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
- Mã phương pháp xử lý : HT (xử lý nhiệt) hoặc MB (xử lý khử trùng bằng methyl bromide), cho biết phương pháp xử lý tuân thủ nào được sử dụng.
官方檢疫與國際標準來源
木質包裝材是否合規須依實際木材、處理方式、章戳及輸入國要求判斷;不得自行仿製或補蓋 IPPC 標誌。