SDS và MSDS khác nhau thế nào? Hướng dẫn đầy đủ về bảng chỉ dẫn an toàn

Cập nhật lần cuối: 07-09-2026 | Các điều khoản pháp luật căn cứ theo văn bản hiện hành trên Cơ sở dữ liệu pháp luật toàn quốc Đài Loan

Kết luận ngắn gọn: SDS là tên gọi mới của MSDS

MSDS và SDS chỉ cùng một thứ — tài liệu ghi thông tin an toàn của hóa chất. Khác biệt chủ yếu nằm ở tên gọi cũ hay mớimức độ chuẩn hóa định dạng, chứ không phải hai loại tài liệu khác nhau.

Bảng so sánh MSDS và SDS

Đặt cạnh nhau, khác biệt khá đơn giản:

Hạng mụcMSDSSDS
Tên đầy đủMaterial Safety Data SheetSafety Data Sheet
Tên tiếng Trung物質安全資料表安全資料表
Tính chấtTên gọi cũTên chuẩn hiện hành
Định dạngKhác nhau theo quốc gia và nhà sản xuất, số mục và thứ tự không thống nhấtChuẩn hóa thành 16 mục, thứ tự cố định
Bối cảnh quốc tếCách gọi phổ biến trước khi có GHSThống nhất theo chế độ phân loại và ghi nhãn GHS
Tài liệu hiện hành ở Đài LoanÍt khi còn phát hành dưới tên nàyChủ yếu là SDS, định dạng pháp định xem Phụ lục 4

💡 Trên thực tế bạn vẫn nhận được tài liệu ghi tiêu đề MSDS, nhất là khi nhà cung cấp nước ngoài dùng lại mẫu cũ. Điều quan trọng không phải mấy chữ ở tiêu đề mà là nội dung có đầy đủ không và dữ liệu còn trong thời hạn không.

16 mục của bảng chỉ dẫn an toàn (nguyên văn Phụ lục 4)

Định dạng pháp định của Đài Loan được quy định tại Phụ lục 4 "Các mục nội dung phải có và định dạng tham khảo của bảng chỉ dẫn an toàn" thuộc Quy tắc ghi nhãn và truyền đạt thông tin nguy hại của hóa chất nguy hại. Số thứ tự và tên gọi dưới đây là nguyên văn Phụ lục 4 (trong ngoặc là nguyên văn tiếng Trung), cột bên phải là giải thích dễ hiểu:

MụcTên pháp định (Phụ lục 4)Mục này nói về điều gì
1Thông tin hóa chất và nhà sản xuất(化學品與廠商資料)Tên hóa chất, tên gọi khác, công dụng khuyến nghị và hạn chế sử dụng, thông tin nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp và số điện thoại khẩn cấp.
2Nhận biết nguy hại(危害辨識資料)Phân loại nguy hại, nội dung ghi nhãn (từ cảnh báo, thông tin cảnh báo nguy hại, hình đồ) và các nguy hại khác.
3Nhận biết thành phần(成分辨識資料)Tên tiếng Trung và tiếng Anh, tên đồng nghĩa, số CAS, thành phần nguy hại và nồng độ hoặc khoảng nồng độ.
4Biện pháp sơ cứu(急救措施)Cách sơ cứu theo từng đường phơi nhiễm (hít phải, da, mắt, nuốt phải), triệu chứng quan trọng và biện pháp bảo vệ người sơ cứu.
5Biện pháp chữa cháy(滅火措施)Chất chữa cháy phù hợp, phương pháp không được dùng, nguy hại đặc biệt và trang bị bảo hộ đặc biệt cho lính cứu hỏa.
6Biện pháp xử lý rò rỉ(洩漏處理方法)Lưu ý đối với con người, lưu ý đối với môi trường, phương pháp làm sạch.
7Xử lý an toàn và bảo quản(安全處置與儲存方法)Cách thao tác và lưu trữ an toàn, bao gồm tính tương thích và các chất không tương thích.
8Biện pháp phòng ngừa phơi nhiễm(暴露預防措施)Kiểm soát kỹ thuật, nồng độ cho phép, trang bị bảo hộ cá nhân (hô hấp, tay, mắt, da) và biện pháp vệ sinh.
9Tính chất vật lý và hóa học(物理及化學性質)Ngoại quan, mùi, pH, điểm sôi, điểm chớp cháy, áp suất hơi, độ hòa tan, tỷ trọng.
10Tính ổn định và khả năng phản ứng(安定性及反應性)Tính ổn định, phản ứng nguy hiểm có thể xảy ra, điều kiện cần tránh, chất không tương thích, sản phẩm phân hủy nguy hại.
11Thông tin độc tính(毒性資料)Độc tính cấp, ăn mòn hoặc kích ứng, gây mẫn cảm, khả năng gây ung thư, độc tính sinh sản và các ảnh hưởng sức khỏe khác.
12Thông tin sinh thái(生態資料)Độc tính sinh thái, tính bền và khả năng phân hủy, khả năng tích lũy sinh học, tính linh động trong đất.
13Phương pháp thải bỏ(廢棄處置方法)Cách xử lý chất thải và bao bì đã nhiễm bẩn.
14Thông tin vận chuyển(運送資料)Số hiệu Liên Hợp Quốc (UN No.), tên vận chuyển, phân loại nguy hại, nhóm đóng gói — đây chính là mục hãng vận chuyển xem đầu tiên.
15Thông tin pháp quy(法規資料)Tên các quy định pháp luật áp dụng.
16Thông tin khác(其他資料)Tài liệu tham khảo, người lập bảng, ngày lập bảng.

🔑 Khi hãng vận chuyển yêu cầu SDS, phần họ hay xem nhất là mục 14 "Thông tin vận chuyển" (số UN, phân loại, nhóm đóng gói) và mục 9 "Tính chất vật lý và hóa học" (điểm chớp cháy, có phải chất lỏng dễ cháy không). Hai mục này ghi mơ hồ là dễ bị yêu cầu bổ sung nhất.

Căn cứ pháp lý Đài Loan và quy định rà soát ba năm

Căn cứ cốt lõi của bảng chỉ dẫn an toàn tại Đài Loan nằm trong hệ thống pháp luật an toàn vệ sinh lao động:

1Căn cứ: Điều 10 khoản 3 Luật An toàn vệ sinh nghề nghiệp

Điều 1 của Quy tắc ghi nhãn và truyền đạt thông tin nguy hại của hóa chất nguy hại nêu rõ Quy tắc này được ban hành theo Điều 10 khoản 3 Luật An toàn vệ sinh nghề nghiệp.

2Nghĩa vụ cung cấp: Điều 12 khoản 1 của Quy tắc

"Đối với mỗi hóa chất có chứa hóa chất nguy hại hoặc thuộc Phụ lục 3, người sử dụng lao động phải cung cấp cho người lao động bảng chỉ dẫn an toàn theo Phụ lục 4." — lưu ý chủ thể nghĩa vụ là người sử dụng lao động, đối tượng là người lao động.

3Ngôn ngữ: Điều 12 khoản 2 của Quy tắc

"Văn tự sử dụng trong bảng chỉ dẫn an toàn nêu tại khoản trên lấy tiếng Trung làm chính, khi cần thiết bổ sung ngoại ngữ mà người lao động có thể hiểu." — vì vậy SDS chỉ có bản tiếng Anh có thể chưa đủ khi dùng tại nơi làm việc ở Đài Loan.

4Tần suất cập nhật: Điều 15 khoản 1 của Quy tắc

"Nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, nhà cung cấp hoặc người sử dụng lao động phải căn cứ tình hình thực tế rà soát tính chính xác của nội dung bảng chỉ dẫn an toàn, cập nhật kịp thời và rà soát ít nhất ba năm một lần." — đây là căn cứ để xét xem SDS đã cũ hay chưa.

5Tiêu chuẩn quốc gia: CNS 15030

Về phân loại và ghi nhãn hóa chất còn có tiêu chuẩn quốc gia CNS 15030 "Phân loại và ghi nhãn hóa chất — Nguyên tắc chung" (mã phân loại Z1051) để tham chiếu.

📌 Bản thân GHS không phải là luật. GHS là khung chung về phân loại và ghi nhãn hóa chất do Liên Hợp Quốc thúc đẩy, các nước tự nguyện áp dụng; muốn có hiệu lực pháp lý thì từng nước phải đưa vào hệ thống pháp luật của mình. Đài Loan thực hiện điều này qua pháp luật an toàn vệ sinh lao động và tiêu chuẩn CNS, nên thứ thực sự ràng buộc bạn tại Đài Loan là các điều khoản nêu trên, không phải bản thân văn kiện GHS.

Ba loại yêu cầu SDS khác nhau, đừng nhầm lẫn

Nhiều người tưởng "yêu cầu SDS" chỉ có một loại, nhưng thực tế có ít nhất ba loại với nguồn gốc hoàn toàn khác nhau, khác cả về người có nghĩa vụ, mục đích lẫn hậu quả:

① An toàn nơi làm việc (hệ thống an toàn vệ sinh lao động)

Nghĩa vụ của ai: người sử dụng lao động. Đối tượng: người lao động. Căn cứ: Điều 10 Luật An toàn vệ sinh nghề nghiệp và Quy tắc ghi nhãn, truyền đạt thông tin nguy hại. Điểm chính: phải để ở nơi dễ lấy trong khu vực làm việc, lấy tiếng Trung làm chính, rà soát ít nhất ba năm một lần.

  • Nhóm quy định này không liên quan tới việc hàng có nhập khẩu được hay không, mà là nghĩa vụ quản lý nơi làm việc sau khi hóa chất đã vào công ty bạn.

② Vận chuyển và nhận hàng (quy định hàng nguy hiểm và chính sách hãng vận chuyển)

Nghĩa vụ của ai: người gửi hàng. Đối tượng: hãng hàng không, hãng tàu, chuyển phát nhanh, đơn vị gom hàng. Căn cứ: quy định hàng nguy hiểm đường không và đường biển, cùng chính sách nhận hàng riêng của từng hãng. Điểm chính: hãng vận chuyển dùng SDS để xác định hàng của bạn có phải hàng nguy hiểm không, có nhận được không, đóng gói và khai báo thế nào.

  • 🔴 Hãng vận chuyển có nhận hàng hay không là quyết định thương mại. Nộp SDS rồi vẫn có thể bị từ chối; khả năng nhận hàng, chỗ xếp và yêu cầu chứng từ luôn theo quy định của hãng tại thời điểm đó.
  • Đây cũng là lý do khi gửi pin lithium, hàng chứa cồn, dầu, nhựa resin thì hay bị yêu cầu bổ sung SDS.

③ Giấy phép nhập khẩu (hóa chất độc hại thuộc Bộ Môi trường và tương tự)

Nghĩa vụ của ai: người nộp đơn. Đối tượng: cơ quan chủ quản. Căn cứ: các quy định về giấy phép tương ứng. Điểm chính: SDS là một trong các hồ sơ nộp đơn, ví dụ khi quy định nhập khẩu của mã thuế ghi 553 (hóa chất độc hại hoặc hóa chất cần quan tâm) thì phải kèm theo khi nộp cho Cục Quản lý hóa chất, Bộ Môi trường.

🔑 Muốn biết mình thuộc nhóm nào, hãy hỏi ba câu: tài liệu này đưa cho ai xem? Cho người lao động, cho hãng vận chuyển, hay cho cơ quan chủ quản? Câu trả lời khác nhau thì nội dung cần chuẩn bị và mức độ chặt chẽ cũng khác nhau.

Loại hàng nào hay bị yêu cầu SDS

Từ góc độ gom hàng và vận chuyển xuyên biên giới, những nhóm sau hay bị hãng vận chuyển yêu cầu SDS nhất:

Loại hàngVì sao cần SDSĐọc thêm
Nhóm pin lithium
sạc dự phòng, thiết bị 3C có pin
Để xác định UN 3480/3481 (lithium-ion) hoặc UN 3090/3091 (lithium kim loại), số watt giờ và cách đóng gói. Hãng vận chuyển thường yêu cầu kèm bản tóm tắt thử nghiệm UN 38.3 và giám định vận chuyển.Kiểm soát xuất khẩu pin lithium và than chì
Xe đạp điện, xe trượt điệnPin thuộc hàng nguy hiểm; vận chuyển đường biển phải khai báo và đóng gói theo Bộ luật IMDG, yêu cầu chứng từ theo quy định của hãng tại thời điểm đó.Nhập khẩu xe đạp điện
Nhựa quang hóa, dung môi rửa
vật tư tiêu hao máy in 3D
Nhựa dạng lỏng là hóa chất, phần lớn hãng vận chuyển đều hạn chế nhận; các chất lỏng dễ cháy như isopropyl alcohol còn bị hạn chế chặt hơn.Nhập khẩu máy in 3D
Mỹ phẩm, sản phẩm dưỡng da
nước hoa chứa cồn
Để xác định có phải chất lỏng dễ cháy hay không. Nước hoa chứa cồn thuộc hàng nguy hiểm, các tuyến hàng không thông thường không nhận.Chuyển phát nhanh đường biển thương mại
Nguyên liệu công nghiệp, hóa chấtNgoài phía hãng vận chuyển còn có thể liên quan tới quy định nhập khẩu và giấy phép, tức là nhóm ③ nêu trên.Giấy phép nhập khẩu hóa chất độc hại

⚠️ Hỏi trước khi đặt hàng, đừng mua rồi mới hỏi. Cùng một món hàng, chính sách nhận hàng có thể khác nhau giữa các hãng và theo từng thời điểm; xác nhận trước xem có gửi được không sẽ rẻ hơn nhiều so với việc sau đó phải bổ sung chứng từ và trả phí lưu kho. Bạn có thể tra quy định nhập khẩu của mặt hàng bằng công cụ tra mã thuế.

Cách lấy SDS và lý do bị trả lại

SDS phải do nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp phát hành, không phải do người mua tự viết.

1Yêu cầu từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp

Hãy trực tiếp yêu cầu người bán cung cấp SDS đúng sản phẩm, đúng lô hàng đó. Lấy SDS của một sản phẩm tương tự trên mạng cho có thì thành phần và số lô không khớp, rất dễ bị trả lại.

2Kiểm tra người lập và ngày lập

Xem người lập bảng và ngày lập ở mục 16. Theo Điều 15 khoản 1 của Quy tắc, phải rà soát ít nhất ba năm một lần, nếu ngày quá cũ thì đề nghị bên kia cập nhật.

3Kiểm tra thành phần và số CAS

Mục 3 phải ghi số CAS. Khi xin giấy phép nhập khẩu hóa chất độc hại còn yêu cầu tổng nồng độ thành phần đạt 100%, không được ghi chung chung là "phần còn lại".

4Kiểm tra bản ngôn ngữ

Khi dùng tại nơi làm việc phải lấy tiếng Trung làm chính; nếu chỉ có bản tiếng Anh thì tùy mục đích có thể cần bản tiếng Trung hoặc bản song ngữ.

5Đưa mục 14 cho hãng vận chuyển xem

Thông tin vận chuyển (số UN, tên vận chuyển, phân loại nguy hại, nhóm đóng gói) là căn cứ then chốt để hãng quyết định có nhận hàng hay không, hãy kiểm tra mục này đã điền đầy đủ chưa.

Câu hỏi thường gặp

MSDS và SDS có phải cùng một tài liệu không?
Về bản chất là cùng một loại tài liệu, đều là thông tin an toàn của hóa chất. MSDS (bảng chỉ dẫn an toàn vật liệu) là tên gọi cũ; sau khi áp dụng chế độ phân loại và ghi nhãn GHS, tên được thống nhất thành SDS và định dạng chuẩn hóa thành 16 mục. Khác biệt nằm ở tên gọi cũ hay mới và mức độ chuẩn hóa, chứ không phải hai loại tài liệu khác nhau.
Nhà cung cấp gửi tài liệu ghi tiêu đề MSDS, còn dùng được không?
Thường là được, điều quan trọng không phải mấy chữ ở tiêu đề mà là nội dung có đầy đủ không và dữ liệu còn trong thời hạn không. MSDS cũ có thể thiếu thông tin phân loại, ghi nhãn nguy hại được đưa vào sau GHS, hoặc thiếu thông tin vận chuyển; nếu bên kia yêu cầu một mục cụ thể (ví dụ số UN) mà tài liệu cũ không có thì phải đề nghị nhà cung cấp cấp lại.
Bảng chỉ dẫn an toàn bắt buộc phải bằng tiếng Trung không?
Theo Điều 12 khoản 2 Quy tắc ghi nhãn và truyền đạt thông tin nguy hại của hóa chất nguy hại, văn tự sử dụng trong bảng chỉ dẫn an toàn lấy tiếng Trung làm chính, khi cần thiết bổ sung ngoại ngữ mà người lao động có thể hiểu. Đây là quy định cho tình huống dùng tại nơi làm việc; khi nộp cho hãng vận chuyển hay dùng cho mục đích khác thì theo yêu cầu của bên đó.
SDS bao lâu phải cập nhật một lần?
Theo Điều 15 khoản 1, nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, nhà cung cấp hoặc người sử dụng lao động phải rà soát tính chính xác của nội dung, cập nhật kịp thời và rà soát ít nhất ba năm một lần. Vì vậy khi thấy SDS có ngày lập quá ba năm, nên đề nghị nhà cung cấp xác nhận đã rà soát cập nhật hay chưa.
Có SDS thì gửi hóa chất về Đài Loan được không?
Không. SDS là tài liệu thông tin mô tả nguy hại và cách xử lý, không phải giấy phép, cũng không phải chứng từ thông quan. Có gửi được hay không phụ thuộc vào quy định nhập khẩu của chính mặt hàng đó (mã thuế có bị quản lý không) và chính sách nhận hàng của hãng vận chuyển; hàng thuộc diện quản lý còn phải xin giấy phép riêng. Nộp SDS chỉ giúp hãng vận chuyển có căn cứ để xét, không có nghĩa là chắc chắn được nhận.
Tôi tự viết SDS được không?
SDS phải do nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp phát hành, và khi xin giấy phép thường yêu cầu do chính hãng hoặc cơ quan chuyên môn có đủ tư cách cấp. Người mua tự soạn hoặc lấy của sản phẩm tương tự trên mạng thì thành phần và số lô không khớp, rất dễ bị trả lại.
Gửi pin lithium có bắt buộc phải có SDS không?
Trên thực tế phần lớn hãng vận chuyển đều yêu cầu, và thường yêu cầu kèm bản tóm tắt thử nghiệm UN 38.3 và giám định điều kiện vận chuyển. Nhưng đây là hồ sơ phục vụ vận chuyển và thẩm định nhận hàng, không phải giấy phép xuất khẩu; ngược lại, có giấy phép xuất khẩu cũng không có nghĩa hãng tàu, hãng hàng không hay chuyển phát nhanh chắc chắn sẽ nhận. Yêu cầu thực tế theo quy định của hãng tại thời điểm đó.
SDS khác gì với CoA và nhãn GHS?
Ba loại có công dụng khác nhau: SDS là tài liệu thông tin an toàn đầy đủ (16 mục); CoA (chứng nhận phân tích thành phần) là dữ liệu kiểm nghiệm cho một lô cụ thể; nhãn GHS là phần ghi nhãn dán trên bao bì (hình đồ, từ cảnh báo, thông tin cảnh báo nguy hại). Bên kia cần loại nào thì phải xem yêu cầu cụ thể của họ, không thể thay thế cho nhau.

⚠️ Bài viết được tổng hợp từ các quy định công khai và kinh nghiệm thực tế, chỉ mang tính tham khảo và không cấu thành ý kiến pháp lý. Các điều khoản pháp luật căn cứ theo bản hiện hành trên Cơ sở dữ liệu pháp luật toàn quốc; việc hãng vận chuyển có nhận hàng hay không và cần những chứng từ nào luôn theo quy định của hãng tại thời điểm đó. Trường hợp cụ thể xin liên hệ cơ quan chủ quản hoặc chuyên gia.

Không chắc món hàng của bạn có gửi được không?

Hãy tra rõ mã thuế và quy định nhập khẩu của mặt hàng trước, rồi mới quyết định cách đặt hàng. Đăng ký thành viên để dùng công cụ tra mã thuế và dịch vụ gom hàng.

Đăng ký miễn phí

Gửi hàng từ Trung Quốc đến Đài Loan cùng HowBridge

Chúng tôi hỗ trợ nhận hàng tại kho Trung Quốc, gộp và gia cố kiện, vận chuyển xuyên biên giới, khai quan nhập khẩu và EZ WAY. Hãy xác nhận mặt hàng và tuyến trước khi chọn phương án.

Kho Trung QuốcGộp và gia cốĐường hàng không/biểnKhai quan & theo dõi
Cam kết hoạt động hợp pháp (Mã số doanh nghiệp Đài Loan 57151105 · Đại lý hải quan đối tác được chứng nhận AEO)

✅ Công ty chúng tôi có cung cấp

  • Vận chuyển gom hàng xuyên biên giới (đường biển / hải vận nhanh / đường hàng không)
  • Thông quan nhập khẩu qua đại lý hải quan đối tác đạt chuẩn AEO
  • Xuất hóa đơn thống nhất (chỉ cho dịch vụ vận chuyển gom hàng)
  • Chăm sóc khách hàng 14 ngôn ngữ + hỗ trợ xác thực danh tính EZ WAY

❌ Công ty chúng tôi không cung cấp

  • Thanh toán hộ bằng Nhân dân tệ / ngoại tệ (theo Luật Ngân hàng §29, tổ chức phi ngân hàng không được kinh doanh nghiệp vụ đổi tiền)
  • Đặt hàng và thanh toán hộ xuyên biên giới (vui lòng sử dụng kênh thanh toán của chính bạn)
  • Ứng trước vốn / thanh toán hộ bằng thẻ tín dụng
Các kênh thanh toán xuyên biên giới hợp pháp:
① Làm Giấy thông hành Đài Loan (thẻ Đài bào) để xác thực danh tính tài khoản Alipay ② Chuyển tiền quốc tế qua Wise / WorldFirst ③ Tài khoản Nhân dân tệ tại Ngân hàng E.SUN hoặc CTBC ④ Một số người bán chấp nhận thanh toán trực tiếp bằng thẻ quốc tế VISA / Mastercard
Tài liệu tham khảo có thẩm quyền

Trang này trích dẫn nguồn chính thức của chính phủ, tư pháp và học thuật từ chỉ mục tham khảo hải quan của HowBridge (1,171 hồ sơ). Mỗi mục liên kết đến nguồn gốc.

Phiên bản dữ liệu chỉ mục tham khảo: 2026-08-16