有斑YOUBAN
龍虎斑與親本老虎斑、龍膽石斑的關係示意圖(AI 生成示意畫面)
BROWN-MARBLED GROUPER

Cá mú cọp: cá mẹ của cá mú lai, tên tiếng Anh chính thức là brown-marbled grouper

Hai câu hỏi thường gặp nhất về cá mú cọp là: tên tiếng Anh gọi thế nào, và khác cá mú lai ở đâu. Câu hỏi về tiếng Anh có một cái bẫy dễ mắc — tiger grouper trong thế giới tiếng Anh có thể chỉ một loài cá khác hẳn, thậm chí phân bố ở nửa kia của địa cầu.

一句話回答

Cá mú cọp: cá mẹ của cá mú lai, tên tiếng Anh chính thức là brown-marbled grouper

Danh tính:Tên chính thức tiếng Trung của cá mú cọp là 棕點石斑魚 (cá mú chấm nâu), tên khoa học Epinephelus fuscoguttatus, mã số TFDA J0405401. Đây là cá mẹ của cá mú lai.

Tiếng Anh:Tên chính thức theo FishBase là brown-marbled grouper. Cũng có người gọi là tiger grouper, nhưng tên gọi này đồng thời chỉ một loài cá mú khác thuộc chi khác ở Tây Đại Tây Dương; khi tra cứu nên dùng tên khoa học.

料理關鍵畫面

從備料到熟度判斷,先看清楚每個步驟應該呈現的狀態。

龍虎斑全魚側面並標示外觀特徵的示意圖
料理步驟示意圖為龍虎斑——老虎斑的子代,體側有 5~6 條不規則寬橫帶。站上目前沒有老虎斑本身的照片。

本區圖片為 AI 生成的料理示意圖,並非廣告主商品實拍;實際魚體外觀會有個體差異。

Cá mú cọp, cá mú lai, cá mú nghệ: số liệu thực tế từ cơ sở dữ liệu TFDA

時間只適合作為第一次檢查的起點;魚體厚度、起始溫度與器具火力都會造成差異,食用前仍要確認中心熟透。

Hạng mụcCá mú cọpCá mú laiCá mú nghệ
Tên tiếng Trung chính thức棕點石斑魚 (cá mú chấm nâu)龍虎石斑魚 (cá mú lai)鞍帶石斑魚 (cá mú yên ngựa)
Tên khoa họcEpinephelus fuscoguttatusE. fuscoguttatus (mẹ) × E. lanceolatus (bố)Epinephelus lanceolatus
Tiếng Anhbrown-marbled grouperTài liệu học thuật thường viết là hulong hybrid groupergiant grouper
Mã số TFDAJ0405401J0405102J0405501
Protein thô (mỗi 100 g)19,1 g20,6 g19,1 g
Chất béo thô (mỗi 100 g)3,7 g3,8 g8,2 g
Vai trò trên thị trườngCá mẹ của cá mú lai, lưu thông ít hơnChiếm phần lớn cá mú nuôi ở Đài LoanCó thể nặng tới cả trăm ký, phần lớn bán theo miếng cắt

Ba cái bẫy trong tên tiếng Anh

tiger grouper không chỉ một loài cá

Tên gọi dân gian này được dùng đồng thời cho cá mú chấm nâu (Epinephelus fuscoguttatus) và loài Mycteroperca tigris ở Tây Đại Tây Dương. Hai loài khác chi, phân bố ở vùng biển khác nhau.

Muốn tra cứu thì dùng tên khoa học

Tài liệu tiếng Anh, FishBase, WoRMS đều lập chỉ mục theo Epinephelus fuscoguttatus; tra bằng tên khoa học sẽ không bị nhầm sang loài cá khác.

Tên tiếng Anh của cá mú lai không phải dragon tiger

Tài liệu học thuật viết là hulong hybrid grouper, kèm theo ghi chú tổ hợp bố mẹ E. fuscoguttatus ♀ × E. lanceolatus ♂.

Ba loài cá có tên tiếng Trung chỉ khác nhau một chữ Hán

Cá mú cọp (老虎斑)

Chính là cá mú chấm nâu, mã số TFDA J0405401. Là cá mẹ của cá mú lai, lượng lưu thông trên thị trường ít hơn cá mú lai.

Cá mú chuột (老鼠斑)

Tên chính thức là cá mú lưng gù (駝背鱸, tên khoa học Cromileptes altivelis), là loài hoàn toàn khác với hai loài trên, giá cũng cao hơn nhiều. Tên tiếng Trung chỉ khác cá mú cọp (老虎斑) một chữ 虎/鼠, đây là nguồn gốc nhầm lẫn phổ biến nhất.

Cá mú lai (龍虎斑)

Là con lai giữa cá mú cọp (mẹ) và cá mú nghệ (bố); tên chính thức theo TFDA là 龍虎石斑魚, mã số J0405102. Tên gọi lấy một chữ từ mỗi bên bố mẹ.

Vì sao trên thị trường cá mú lai phổ biến hơn cá mú cọp

Tốc độ lớn

Cá mú lai có thời gian nuôi khoảng một năm, sức đề kháng bệnh tốt, là dòng cá mú nuôi chủ lực ở Đài Loan; quy mô nuôi cá mú cọp tương đối nhỏ hơn.

Thành phần thực ra khá gần nhau

Mỗi 100 g protein thô 19,1 so với 20,6, chất béo thô 3,7 so với 3,8 — chênh lệch giữa hai loài rất nhỏ. Khác biệt thực sự lớn nằm ở cá bố cá mú nghệ với chất béo thô 8,2 g.

Trang này bán loại nào

Nhà quảng cáo 「有斑 YOUBAN」 trên trang này bán cá mú lai nguyên con, không phải bản thân cá mú cọp. Mua cá mú lai tức là mua đời con của cá mú cọp, nhưng hai loài không phải cùng một loài cá.

常見問題

Cá mú cọp tiếng Anh gọi thế nào?

Tên tiếng Anh chính thức theo FishBase là brown-marbled grouper, tên khoa học Epinephelus fuscoguttatus. Cũng có người gọi là tiger grouper, nhưng tên gọi dân gian này đồng thời chỉ loài Mycteroperca tigris ở Tây Đại Tây Dương — hai loài khác chi, phân bố khác vùng biển. Khi tra cứu tài liệu tiếng Anh, dùng tên khoa học đáng tin cậy hơn tên gọi dân gian.

Cá mú cọp và cá mú chuột có phải cùng một loài không?

Không phải. Tên chính thức của cá mú chuột là cá mú lưng gù (駝背鱸, tên khoa học Cromileptes altivelis), là loài hoàn toàn khác với cá mú cọp (cá mú chấm nâu), giá cũng cao hơn nhiều. Hai tên tiếng Trung chỉ khác nhau một chữ, đây là sự nhầm lẫn thường gặp nhất.

Cá mú cọp và cá mú lai chênh lệch thành phần bao nhiêu?

Theo cơ sở dữ liệu thành phần dinh dưỡng thực phẩm của TFDA, mỗi 100 g protein thô của cá mú cọp là 19,1 g, cá mú lai là 20,6 g; chất béo thô cá mú cọp 3,7 g, cá mú lai 3,8 g — hai loài khá gần nhau. Khác biệt rõ rệt nằm ở cá bố cá mú nghệ, với chất béo thô 8,2 g.

更多龍虎斑料理指南

五篇各自處理一種明確搜尋問題;需要商品、魚種、清蒸與湯品資料,仍可回到上方主要導覽。

廣告刊播揭露

這是「有斑 YOUBAN」刊登在好運器的廣告版位

本頁商品由廣告主「有斑 YOUBAN」(韋泉有限公司)提供、出貨並負責售後。好運器(0523.tw)是刊播平台,提供廣告版位,不參與本商品的交易、收款與出貨。訂購、規格詢問、到貨與退換貨,請直接聯繫有斑 LINE 或電話。

廣告主韋泉有限公司
統一編號60520135
刊播平台好運器 0523.tw
Hỏi qua LINE