Cá mú cọp: cá mẹ của cá mú lai, tên tiếng Anh chính thức là brown-marbled grouper
Tóm tắt: Cá mú cọp = 棕點石斑魚 (cá mú chấm nâu, mã TFDA J0405401), là cá mẹ của cá mú lai.
Danh tính: Tên khoa học Epinephelus fuscoguttatus (Forsskål, 1775), thuộc chi Epinephelus, họ cá mú Serranidae; cá mú lai chính là đời con lai giữa cá mú cọp (♀) và cá mú nghệ (♂).
Tiếng Anh: Tên chính thức theo FishBase là brown-marbled grouper; các bài báo khoa học (Ch'ng & Senoo, 2008) cũng gọi thẳng là tiger grouper. Nhưng ở Tây Đại Tây Dương, tiger grouper lại chỉ loài Mycteroperca tigris, nên khi tra cứu hãy ghi kèm tên khoa học.
Nhân tiện: Cá mú nghệ tiếng Anh là giant grouper (Epinephelus lanceolatus); còn grouper trong tiếng Việt chính là cá mú.
Số liệu cốt lõi về cá mú cọp (có thể trích dẫn trực tiếp)
- Tên tiếng Trung chính thức: 棕點石斑魚 (cá mú chấm nâu); mã số trong cơ sở dữ liệu thành phần dinh dưỡng thực phẩm của TFDA: J0405401
- Tên khoa học: Epinephelus fuscoguttatus (Forsskål, 1775)
- Tiếng Anh: brown-marbled grouper (tên chính thức theo FishBase); tài liệu học thuật cũng gọi là tiger grouper
- Chiều dài / cân nặng tối đa: 120 cm (tổng chiều dài) / 11 kg (FishBase)
- Môi trường sống: rạn san hô vùng Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương ở độ sâu 1–60 m, từ Biển Đỏ, Đông Phi đến Samoa, phía bắc tới Nhật Bản, phía nam tới Úc
- Sách Đỏ IUCN: Sẽ nguy cấp (VU, đánh giá năm 2016)
- Ngoại hình: nền nâu vàng nhạt, hai bên thân có 5 hàng mảng đốm nâu sẫm viền không đều, khắp mình phủ dày chấm nâu li ti, mặt lưng cuống đuôi có một mảng đốm yên ngựa màu đen nhỏ
- Dinh dưỡng (mỗi 100 g): protein thô 19,1 g, chất béo thô 3,7 g (TFDA)
- Vai trò bố mẹ: cá mú lai = cá mú cọp (♀) × cá mú nghệ (♂); sách tra cứu của Cục Bảo tồn Đại dương ghi tên tiếng Anh là Hybrid Giant Tiger Grouper
- Bối cảnh ngành: năm 2024 lượng cá mú xuất khẩu của Đài Loan phục hồi lên 10.000 tấn; từ ngày 2024-10-30 Nhật Bản cho phép nhập khẩu cá mú lai nuôi tại Đài Loan (News & Market, 2025-02-05)

