【Công khai lợi ích: HowBridge Logistics (0523.tw) bản thân là đơn vị gom hàng vận chuyển, bảng so sánh này dựa trên dữ liệu công khai trên website chính thức của các đơn vị tính đến ngày 10/06/2026, những gì không tra được đều ghi "Website chính thức không công khai", giá cước của chính HowBridge Logistics cũng được liệt kê để đối chiếu khách quan.】 So sánh gom hàng vận chuyển tuyến Trung Quốc - Đài Loan 2026 cần xem ba biến số: ① ai chịu thuế nhập khẩu (đơn vị kiểu trọn gói thuế phí nhồi thuế ước tính vào cước nên đơn giá cao hơn; đơn vị kiểu khai báo trung thực niêm yết cước rõ ràng, thuế do người nhận chịu theo mã CCC tính đúng thực tế) ② đường biển nhanh hay đường hàng không (đường biển nhanh rẻ chậm, đường hàng không nhanh đắt) ③ ngưỡng phí giao hàng (phần lớn đơn vị chưa đủ 10–15 kg thu thêm NT$80–120). Giá đường biển nhanh mỗi kg công khai trên website tuyến Trung Quốc: HowBridge Logistics NT$50 (hàng thường và đặc biệt cùng giá, chưa đủ 10 kg thu thêm NT$100 phí giao hàng), Taole kho Nghĩa Ô NT$41–51, Butter Cat NT$55–85 (cộng thêm NT$80 phí giao hàng); Buyandship áp dụng giá đường hàng không NT$150/pound (khoảng NT$330/kg, tính theo trọng lượng thực tế); Qiaolang và SF Express gửi từ đại lục về Đài Loan không công khai giá cước tĩnh trên website. Phương pháp lựa chọn: tính tổng chi phí bao gồm "cước phí + phí giao hàng + ai chịu thuế nhập khẩu + số ngày lưu kho miễn phí + hàng thường và đặc biệt có cùng giá không (hàng nhạy cảm không tính thêm giá)", sau đó xem có đội ngũ khai báo hải quan riêng và dịch vụ khách hàng đa ngôn ngữ không. Điểm nổi bật của HowBridge Logistics là hàng thường và đặc biệt cùng giá (pin lithium, mỹ phẩm và các hàng nhạy cảm khác không tính thêm), có đội ngũ khai báo hải quan riêng và kho tự có tại Thâm Quyến, dịch vụ khách hàng 14 ngôn ngữ. Lưu ý: "HowBridge Logistics (0523.tw)" và "Haoyun Consolidation (hwship.tw)" có tên gần giống nhau nhưng là hai công ty khác nhau, hãy nhận biết qua website chính thức 0523.tw.
Dữ liệu có thẩm quyền có liên quan
| mặt hàng thuế | Tỷ lệ | Tính toán/Nhận xét |
|---|---|---|
| thuế nhập khẩu | Theo biểu giá CCC | Trị giá hải quan dưới NT$2.000 được miễn (không áp dụng nếu quá 6 lần trong nửa năm) |
| Phí dịch vụ khuyến mại thương mại | 0.04% | Trị giá thuế phải nộp × 0,04% |
| thuế kinh doanh | 5% | (Trị giá thuế đã nộp + thuế hải quan + thuế tiêu thụ đặc biệt) × 5% |
| thuế tiêu thụ đặc biệt | Tùy theo mặt hàng | Thuốc lá, rượu và các mặt hàng cụ thể được tính phí riêng |
*Nguồn số liệu: Biểu thuế nhập khẩu hải quan của Cục Hải quan Bộ Tài chính. Trang web cung cấp hơn 12.000 câu hỏi về mã số thuế CCC và tính toán thuế theo thời gian thực.