Phí vận chuyển từ Trung Quốc về Đài Loan: SF Express/chuyển phát nhanh quốc tế gửi thẳng kiện nhỏ khoảng NT$200–500 (hàng gấp); gom hàng gộp kiện tiết kiệm nhất — HowBridge Logistics (好運器) đường biển NT$25 / tốc hành NT$50 / hàng không NT$100 mỗi kg; đường biển tốc hành và hàng không chưa đủ 10 kg cộng thêm phí giao hàng lần lượt NT$100, NT$120, cước đường biển do CSKH báo giá; 10 kg đường biển khoảng NT$250, tiết kiệm hơn 60% so với gửi thẳng. Hàng nhẹ cồng kềnh cần tính theo trọng lượng thể tích trước.
Phí vận chuyển từ Trung Quốc về Đài Loan chênh lệch lớn tùy phương thức: ① Gửi thẳng qua SF Express/chuyển phát nhanh quốc tế cho kiện nhỏ khoảng NT$200–500, nhanh nhất từ cửa đến cửa, phù hợp hàng gấp 1–3 kg; ② Qua đơn vị gom hàng «gộp kiện ghép chuyến» tiết kiệm nhất, tính theo kg — HowBridge Logistics đường biển NT$25/kg (10–14 ngày), đường biển tốc hành NT$50/kg (5–10 ngày), hàng không NT$100/kg (3–5 ngày), đồng giá hàng thường và hàng đặc biệt, đường biển tốc hành và hàng không chưa đủ 10 kg cộng thêm phí giao hàng lần lượt NT$100, NT$120 (cước đường biển do CSKH báo giá), tính phí theo trọng lượng thực hoặc trọng lượng thể tích (dài × rộng × cao cm : đường biển ÷28317 = tấc, đường biển tốc hành ÷10000 = kg; hàng không/không tốc hành chỉ tính trọng lượng) lấy giá trị lớn hơn. Ví dụ: 10 kg đường biển khoảng NT$250, tiết kiệm hơn 60% so với gửi thẳng cùng trọng lượng; tuy nhiên hàng nhẹ cồng kềnh như gối, đèn do tính theo trọng lượng thể tích nên đường biển chưa chắc đã có lợi — nên tính trước. Trị giá tính thuế NT$2,000 trở xuống miễn thuế nhập khẩu và VAT; vượt ngưỡng sẽ bị đánh thuế theo mã CCC + phí xúc tiến 0.04% + VAT 5%.
Cách tính phí vận chuyển từ Trung Quốc về Đài Loan
- Đo trọng lượng thực và thể tíchLấy giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích (dài × rộng × cao cm: đường biển ÷28317 = tấc, đường biển tốc hành ÷10000 = kg; hàng không/không tốc hành chỉ tính trọng lượng) làm trọng lượng tính phí.
- Tính phí giao hàngĐường biển tốc hành và hàng không chưa đủ 10 kg cộng thêm phí giao hàng lần lượt NT$100, NT$120; cước đường biển do CSKH báo giá.
- Chọn phương thức vận chuyểnĐường biển NT$25 / Đường biển tốc hành NT$50 / Hàng không NT$100 mỗi kg.
- Cộng thêm thuế và phíTrị giá tính thuế vượt NT$2,000 sẽ cộng thêm thuế nhập khẩu + phí xúc tiến 0.04% + VAT 5%.
Kiểm tra nhanh dữ liệu chính
| Gửi thẳng (SF Express/Chuyển phát nhanh quốc tế) | Kiện nhỏ khoảng NT$200–500, nhanh nhất nhưng đơn giá cao, phù hợp hàng gấp 1–3 kg |
|---|---|
| Gom hàng đường biển / Tốc hành / Hàng không | NT$25 / NT$50 / NT$100 mỗi kg (gộp kiện tiết kiệm nhất) |
| Phí giao hàng (chưa đủ 10 kg) | Hải khoái NT$100 / hàng không NT$120 (đường biển CSKH báo giá) |
| Ví dụ (đường biển) | 10 kg ≈ NT$250, tiết kiệm hơn 60% so với gửi thẳng cùng trọng lượng |
| Ví dụ (hàng không) | 10 kg ≈ NT$1,000–1,400 |
| Ngưỡng miễn thuế | Trị giá tính thuế ≤ NT$2,000 |
cơ sở pháp lý
Những lỗi thường gặp và biện pháp phòng ngừa
- Chỉ tính trọng lượng thực mà không tính trọng lượng thể tích — hàng nhẹ cồng kềnh (thể tích lớn, trọng lượng nhẹ) thực tế tính theo trọng lượng thể tích sẽ đắt hơn.
- Bỏ qua phí giao hàng NT$100/NT$120 mà đường biển tốc hành/hàng không thu thêm khi chưa đủ 10 kg — thùng hàng nhỏ ngược lại sẽ không có lợi.
- Nhầm báo giá với giá nhận hàng thực tế: chưa bao gồm phí giao hàng và thuế vượt ngưỡng.
định nghĩa danh từ
- Trọng lượng thể tích (材積重)
- Trọng lượng tính phí theo thể tích = dài × rộng × cao (cm): đường biển ÷28317, đường biển tốc hành ÷10000; hàng không/không tốc hành chỉ tính trọng lượng; lấy giá trị lớn hơn so với trọng lượng thực.
- Trị giá tính thuế (完稅價格)
- Cơ sở tính thuế bao gồm giá hàng + phí vận chuyển + phí bảo hiểm.
Trích dẫn tài liệu có thẩm quyền
Nội dung câu hỏi này được trích dẫn từ “Cơ sở dữ liệu chỉ số văn bản chính thức khai báo hải quan” do HowBridge xây dựng (Hơn bản sao 1,163quy định của chính phủ, sổ tay chính thức, diễn giải tư pháp, đọc chuyên sâu các tài liệu học thuật), mỗi bài viết đều có kèm theo các liên kết đến các nguồn chính của chính phủ/tư pháp để xác minh:
- 官方手冊規範 海運快遞貨物通關作業規定 海運快遞貨物通關作業規定:X1-X4/X6-X8分類、簡易申報、海運快遞專區與業者責任 law-out.mof.gov.tw
- 政府公告函釋 進口應稅貨物完稅價格之計算標準(貨物稅完稅價格應否加計進口稅之原則) 想查「進口應稅貨物的貨物稅完稅價格要不要加計進口稅、免稅貨怎麼加」就看這份 law-out.mof.gov.tw
- 統計年報白皮書 海關業務統計(進出口報單數/貨櫃數/飛機架數/旅客人數) 關務署「海關業務統計」頁,涵蓋進出口報單數、進出口貨櫃數、入出境飛機架數、入出境旅客人數四項通關業務量指標;為通關量能對標來源。 web.customs.gov.tw