Đài Loan miễn thuế nhập khẩu, VAT và thuế hàng hóa cho hàng chuyển phát nhanh «có trị giá tính thuế NT$2,000 trở xuống»; nhưng nếu cùng một người nộp thuế trong nửa năm được miễn thuế giải phóng hàng quá 6 lần, hải quan có quyền không áp dụng miễn thuế. Trị giá tính thuế bao gồm giá hàng + phí vận chuyển + phí bảo hiểm; gộp kiện sẽ được cộng dồn để tính.
Mức miễn thuế NT$2,000 của Đài Loan (áp dụng cho gom hàng): hàng chuyển phát nhanh nhập khẩu có trị giá tính thuế NT$2,000 trở xuống được miễn thuế nhập khẩu và VAT, thường gọi là «miễn thuế 2000»; dưới 2,000 vẫn phải khai báo (theo khai báo đơn giản), chỉ là không phải nộp thuế. Cách tính trị giá tính thuế: Trị giá tính thuế = giá hàng + phí vận chuyển + phí bảo hiểm (giá CIF); ngưỡng miễn thuế tính theo trị giá tính thuế chứ không phải theo giá niêm yết của hàng hóa. Gom hàng ghép kiện vượt 2,000 có bị đánh thuế không? Có — khi gộp kiện, nhiều mặt hàng được cộng dồn để tính trị giá tính thuế; vượt NT$2,000 sẽ bị đánh thuế toàn bộ, không phải chỉ đánh thuế phần vượt. Theo Điều 11 Quy định Thông quan Hàng hóa Chuyển phát nhanh Hàng không, chia thành 3 mức: trị giá tính thuế NT$2,000 trở xuống — miễn thuế giá trị thấp; NT$2,001–50,000 — áp thuế giá trị thấp; trên NT$50,000 phải chuyển sang tờ khai nhập khẩu thông thường. Quy tắc 6 lần mỗi nửa năm (giới hạn số lần miễn thuế): cùng một người nhận trong một nửa năm được miễn thuế và giải phóng hàng quá 6 lần sẽ bị coi là tần suất cao, hải quan có quyền không áp dụng miễn thuế; nửa năm tính là tháng 1–6 và tháng 7–12 (cùng tinh thần với Điều 9 Quy định Thông quan Hàng hóa Gửi Bưu kiện). HowBridge Logistics khuyến nghị lên kế hoạch ghép kiện theo lô và phân bổ người nhận tùy theo giá trị hàng.
Cách xác định kiện hàng nhập khẩu có được miễn thuế hay không
- Tính trị giá tính thuếTrị giá tính thuế = giá hàng + phí vận chuyển + phí bảo hiểm; khi gộp kiện, nhiều mặt hàng sẽ được cộng dồn vào một trị giá tính thuế duy nhất.
- Đối chiếu với 3 mức ngưỡng≤NT$2,000 là miễn thuế giá trị thấp; NT$2,001–50,000 là áp thuế giá trị thấp; trên NT$50,000 phải chuyển sang tờ khai nhập khẩu thông thường.
- Kiểm tra số lần miễn thuếXem xét số lần cùng một người nhận được miễn thuế giải phóng hàng trong nửa năm; quá 6 lần sẽ bị coi là tần suất cao, hải quan có quyền không áp dụng miễn thuế.
- Lên kế hoạch theo lôKhi gần đến ngưỡng, chia lô gửi hoặc phân bổ người nhận; hoặc dùng công cụ tính thuế trên trang web để ước tính thuế trước khi đặt hàng.
Kiểm tra nhanh dữ liệu chính
| Ngưỡng miễn thuế | Trị giá tính thuế ≤ NT$2,000 |
|---|---|
| Áp thuế giá trị thấp | NT$2,001 – 50,000 |
| Ngưỡng giá trị cao | > NT$50,000 (chuyển sang tờ khai nhập khẩu thông thường) |
| Giới hạn số lần | Quá 6 lần trong nửa năm có thể không được áp dụng miễn thuế |
| Thành phần trị giá tính thuế | Giá hàng + phí vận chuyển + phí bảo hiểm |
| Ví dụ tính toán (miễn thuế) | Hàng NT$1,500 + phí vận chuyển NT$300 = trị giá tính thuế NT$1,800 ≤ 2,000, miễn thuế |
| Ví dụ tính toán (vượt ngưỡng) | Hàng NT$1,800 + phí vận chuyển NT$300 = trị giá tính thuế NT$2,100 > 2,000, đánh thuế toàn bộ (không chỉ đánh phần vượt) |
cơ sở pháp lý
- Quy định Thông quan Hàng hóa Chuyển phát nhanh Hàng không Điều 11 (Cơ sở dữ liệu Pháp luật Quốc gia)
- Tổng cục Hải quan (Bộ Tài chính Đài Loan) — Thuế và phí phải nộp cho hàng nhập khẩu
Những lỗi thường gặp và biện pháp phòng ngừa
- Nhầm tưởng «hàng dưới NT$2,000» là miễn thuế; thực tế cơ sở tính thuế là «trị giá tính thuế» bao gồm phí vận chuyển và bảo hiểm, rất dễ vượt ngưỡng vì điều này.
- Gộp kiện khi gom hàng ghép nhiều mặt hàng vào một thùng, trị giá tính thuế cộng dồn dễ dàng vượt NT$2,000.
- Đặt hàng thường xuyên trong thời gian ngắn, số lần miễn thuế giải phóng hàng trong nửa năm vượt quá 6 lần, hải quan có thể hủy tư cách miễn thuế.
định nghĩa danh từ
- Trị giá tính thuế (完稅價格)
- Giá hàng nhập khẩu do hải quan ước tính, về nguyên tắc tính trên giá giao dịch cộng thêm phí vận chuyển, bảo hiểm v.v., làm cơ sở để tính thuế nhập khẩu và VAT.
- Miễn thuế giá trị thấp (低價免稅)
- Mức miễn thuế áp dụng cho hàng chuyển phát nhanh nhập khẩu có trị giá tính thuế NT$2,000 trở xuống, được miễn thuế nhập khẩu và VAT.
Trích dẫn tài liệu có thẩm quyền
Nội dung câu hỏi này được trích dẫn từ “Cơ sở dữ liệu chỉ số văn bản chính thức khai báo hải quan” do HowBridge xây dựng (Hơn bản sao 1,163quy định của chính phủ, sổ tay chính thức, diễn giải tư pháp, đọc chuyên sâu các tài liệu học thuật), mỗi bài viết đều có kèm theo các liên kết đến các nguồn chính của chính phủ/tư pháp để xác minh:
- 政府公告函釋 海外網購雖容易 頻繁進口要留意(半年6次免稅次數宣導) 想查「半年6次免稅次數怎麼算、何時歸零、超過怎麼辦、去哪查剩幾次」就看這份財政部宣導稿。 www.mof.gov.tw
- 法規命令 郵包物品進出口通關辦法 想查『郵寄小包2000元免稅、半年免稅6次上限、5000美元須報關』的法源就看這份郵包通關辦法。 law.moj.gov.tw
- 官方手冊規範 進口快遞貨物簡易申報應注意及配合事項 臺北關官方:進口快遞貨物簡易申報X1/X2/X3/X4分類、預繳保證金線上扣繳與不適用簡易申報九種情形 web.customs.gov.tw
- 政府研究報告 跨境電商課稅及制定專法之探討 立法院法制局「跨境電商課稅及制定專法之探討」(R00971,2020年5月),檢討境外電商營業稅稅籍登記、稅源掌握困難與是否立電商專法。 www.ly.gov.tw
- 期刊論文 國貿心法 進出口通關實務與進口稅費計算(三)計算篇 貿易雜誌408期「國貿心法」計算篇:進口稅費完整公式與電冰箱/葡萄酒/香菸三實例逐項試算。 www.ieatpe.org.tw
- 統計年報白皮書 海關徵收稅費統計(關稅/營業稅/貨物稅海關代徵徵收情形) 關務署官方稅費徵收統計:關稅+海關代徵營業稅/貨物稅,及菸酒稅、健康福利捐、推貿費等。 web.customs.gov.tw