Hàng hóa có mã CCC ghi "F01" trong cột "Quy định nhập khẩu" phải nộp đơn xin kiểm tra nhập khẩu lên Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (TFDA) theo Quy định Kiểm tra Nhập khẩu Thực phẩm và Sản phẩm Liên quan; chỉ được nhập khẩu và bán ra sau khi đạt kiểm tra. Điều kiện miễn kiểm tra khi dùng cá nhân: thực phẩm thông thường, cùng lô mỗi mặt hàng ≤USD1,000 và ≤6 kg; thực phẩm dạng viên nén/viên nang mỗi loại ≤12 chai, tổng ≤36 chai. Vượt định lượng hoặc dùng để bán thì phải đăng ký kiểm tra.
Hàng hóa có mã CCC ghi "F01" trong cột "Quy định nhập khẩu" phải nộp đơn xin kiểm tra nhập khẩu lên Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (TFDA) theo Quy định Kiểm tra Nhập khẩu Thực phẩm và Sản phẩm Liên quan; chỉ được nhập khẩu và bán ra sau khi đạt kiểm tra. Quy trình xin kiểm tra nhập khẩu thực phẩm: chuẩn bị tờ khai nhập khẩu và thông tin sản phẩm, đăng ký kiểm tra trực tuyến với TFDA (thường do công ty khai báo hải quan thực hiện thay) → xét duyệt hồ sơ hoặc kiểm tra lô hàng → thông quan khi đạt yêu cầu. Thực phẩm nhập khẩu có cần kiểm nghiệm không? Hàng dùng để bán nhất thiết phải đăng ký kiểm tra; hàng tự dùng không vượt định lượng thì miễn kiểm tra. Đồ ăn vặt có thể gom hàng về Đài Loan không? Được — đồ ăn vặt đóng gói thông thường (không phải dạng viên nén hoặc viên nang) dùng cá nhân, với điều kiện cùng lô tờ khai mỗi mặt hàng ≤USD1,000 và ≤6 kg thì miễn kiểm tra; thực phẩm dạng viên nén/viên nang mỗi loại ≤12 chai (bao bì nguyên gốc), tổng cộng ≤36 chai. Vượt định lượng hoặc dùng để bán thì phải đăng ký kiểm tra; HowBridge Logistics hỗ trợ xác nhận quy định F01 và hồ sơ kiểm tra. Bối cảnh quy định: các thực phẩm nguy cơ cao như thịt, hải sản, sản phẩm từ sữa, trứng, dầu mỡ động vật còn phải qua "kiểm tra hệ thống" (kiểm tra nhà máy) ở nước xuất khẩu trước khi được nhập khẩu; trứng và dầu mỡ động vật được đưa vào diện này từ ngày 1/1/2019 (Phân tích Viện Lập pháp R00559); tỷ lệ kiểm tra biên giới do TFDA điều chỉnh linh hoạt theo mức độ rủi ro (Báo cáo Nghiên cứu Thực phẩm và Dược phẩm năm thứ 12).
Cần làm gì khi gặp quy định kiểm tra nhập khẩu thực phẩm F01
- Kiểm tra xem có liệt kê F01 khôngXem mã CCC của hàng hóa có ghi F01 trong cột "Quy định nhập khẩu" không.
- Xác định miễn kiểm tra đối với thực phẩm thông thườngThực phẩm không phải dạng viên nén/viên nang: cùng lô tờ khai mỗi mặt hàng trị giá ≤USD1,000 và trọng lượng ≤6 kg, dùng cá nhân thì miễn đăng ký kiểm tra.
- Xác định miễn kiểm tra đối với viên nén/viên nangThực phẩm dạng viên nén/viên nang: mỗi loại ≤12 chai (hộp/lọ/gói, bao bì nguyên gốc), tổng cộng ≤36 chai, dùng cá nhân thì miễn kiểm tra.
- Vượt định lượng thì phải đăng ký kiểm traVượt định lượng hoặc dùng để bán, phải nộp đơn xin kiểm tra nhập khẩu lên TFDA theo Quy định Kiểm tra Nhập khẩu Thực phẩm và Sản phẩm Liên quan; chỉ được nhập khẩu sau khi đạt yêu cầu.
Kiểm tra nhanh dữ liệu chính
| Cơ quan quản lý | Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (TFDA) |
|---|---|
| Thực phẩm thông thường dùng cá nhân miễn kiểm tra | ≤ USD1,000 và ≤ 6 kg |
| Viên nén/viên nang miễn kiểm tra | Mỗi loại ≤12 chai, tổng ≤36 chai |
| Trường hợp phải đăng ký kiểm tra | Vượt định lượng hoặc dùng để bán |
| Căn cứ pháp lý | Quy định Kiểm tra Nhập khẩu Thực phẩm và Sản phẩm Liên quan |
cơ sở pháp lý
- Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (TFDA) — Kiểm tra nhập khẩu thực phẩm F01
- Bộ Y tế và Phúc lợi — Thực phẩm nước ngoài mang vào/đặt mua qua thư cần đăng ký kiểm tra
Những lỗi thường gặp và biện pháp phòng ngừa
- Lầm tưởng "dùng cá nhân là miễn kiểm tra toàn bộ"; thực phẩm dạng viên nén/viên nang có giới hạn số chai nghiêm ngặt hơn, vượt quá vẫn phải đăng ký kiểm tra.
- Tách thành nhiều lô để tránh quy định; hàng cùng lô được tính gộp, và hàng dùng để bán nhất thiết phải đăng ký kiểm tra.
- Nhập khẩu thực phẩm chức năng số lượng lớn mà chưa kiểm tra F01 trước, đến khi hàng về mới biết cần kiểm tra và bị ách lại, phải tái xuất.
định nghĩa danh từ
- F01
- Mã trong cột "Quy định nhập khẩu" của bảng mã CCC, cho biết thực phẩm hoặc sản phẩm liên quan khi nhập khẩu phải đăng ký kiểm tra với Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (TFDA) theo quy định.
- Kiểm tra nhập khẩu
- Hoạt động kiểm tra, kiểm nghiệm do Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (TFDA) thực hiện đối với thực phẩm và sản phẩm liên quan nhập khẩu; chỉ được nhập khẩu và bán ra sau khi đạt yêu cầu.
Trích dẫn tài liệu có thẩm quyền
Nội dung câu hỏi này được trích dẫn từ “Cơ sở dữ liệu chỉ số văn bản chính thức khai báo hải quan” do HowBridge xây dựng (Hơn bản sao 1,163quy định của chính phủ, sổ tay chính thức, diễn giải tư pháp, đọc chuyên sâu các tài liệu học thuật), mỗi bài viết đều có kèm theo các liên kết đến các nguồn chính của chính phủ/tư pháp để xác minh:
- 法規命令 修正「中華民國輸入規定F01、F02貨品分類表」(食品F01/食品器具容器包裝F02邊境輸入查驗管制品項表,自115年4月1日生效) 食品F01/食品器具容器F02輸入規定表:CCC號列帶F01/F02即須食藥署輸入查驗,2026/4/1新版生效。 www.fda.gov.tw
- 法規命令 食品及相關產品輸入查驗辦法(全文)— 邊境查驗五大方式逐批/抽批/驗批/監視查驗與報驗程序 台灣食品邊境查驗的母法,定義逐批/抽批20-50%或2-10%/監視等查驗方式與退運銷毀程序。 law.moj.gov.tw
- 官方手冊規範 食品及相關產品邊境輸入查驗總覽(食安法第30條報驗義務、F01/F02、不合格退運銷毀)— 衛福部 食品邊境查驗總覽:依食安法§30須報驗F01/F02食品,不合格依§52公布業者名稱並退運銷毀。 www.mohw.gov.tw
- 政府研究報告 輸入食品實施系統性查核問題之研析 立法院議題研析:輸入食品『系統性查核』(海外查廠)制度缺漏——等效性標準、實地查核預算與救濟程序之檢討建議 www.ly.gov.tw
- 政府研究報告 加強進口食品安全管理計畫效益評估報告(中長程個案計畫效益評估委託研究報告) 想查「台灣進口食品安全管理計畫的制度脈絡、邊境查驗人力與資源限制、修法與源頭管理沿革及量化績效」就看這份效益評估報告。 ws.ndc.gov.tw